Gói thầu: E-SCTX01 2021: Mua sắm thiết bị điện, điều khiển phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX01 2021: Mua sắm thiết bị điện, điều khiển phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2021 – Công ty Thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 10:04:00 đến ngày 2020-11-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,822,224,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | THIẾT BỊ MÁY TÍNH, MÀN HÌNH HIỂN THỊ | 0 | . | . | ||
| 2 | Máy tính quan sát camera bảo vệ | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Màn hình chiếu và quan sát | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Máy in | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Mực máy in | 10 | Hôp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Ổ cứng máy chủ | 10 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | CÁC BỘ ĐIỀU KHIỂN, MODULE ĐIỀU KHIỂN, RƠLE KỸ THUẬT SỐ | 0 | . | . | ||
| 8 | Rơ le bảo vệ kém áp | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Rơ le giám sát pha | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Điện trở xả | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Modul I/O biến tần móc 20T phải | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Biến tần móc 10T | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Vôn kế một chiều ( ZK2 ) | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Module điều khiển giám sát cách điện ( JYZ ) | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | CÁC LOẠI CẢM BIẾN | 0 | . | . | ||
| 16 | Cảm biến áp lực CP205T | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Bộ báo gió và hiển thị tốc độ gió | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Cảm biến chốt thủy lực | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Cảm biến phao | 26 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Cảm biến mức nước | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Cảm biến chênh áp | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | GSTT MÁY BIẾN ÁP | 0 | . | . | ||
| 23 | Bóng đèn LED 12W | 30 | Bóng | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Bóng đèn LED 18W | 20 | Bóng | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Đèn pha Led 150W xám | 81 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Đèn pha Led 200W xám | 24 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Bộ bóng đèn LED | 21 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Bộ bóng đèn LED ốp trần | 100 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Bóng đèn LED 14W | 40 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Bóng đèn LED bulb 12W | 26 | Bóng | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Thiết bị chiếu sáng | 8 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | CÁC LOẠI ĐỒNG HỒ HIỂN THỊ | 0 | . | . | ||
| 33 | Đồng hồ hiển thị điện áp | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 34 | Đồng hồ hiển thị dòng điện | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | CÁC BỘ NGUỒN, BỘ CHUYỂN ĐỔI, GIÁM SÁT | 0 | . | . | ||
| 36 | Bộ chuyển đổi quang điện | 6 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 37 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VAC | 6 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | Bộ chuyển đổi quang điện | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | Bộ chuyển đổi quang điện | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | Bộ chuyển đổi quang điện | 5 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | Bộ chuyển đổi nguồn Adapter | 10 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 42 | CÁC LOẠI VAN ĐIỆN TỪ | 0 | . | . | ||
| 43 | Van điện từ điều khiển van xả tải (van + coil + phụ kiện đấu nối) | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | CÁC THIẾT BỊ ĐO QUAN TRẮC | 0 | . | . | ||
| 45 | Cảm biến đo thấm tại máng đo thấm hành lang CT190 | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 46 | Bộ ca đo thấm | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Thiết bị đo mực nước ngầm – mức nước thấm Solinst 101 | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Đồng hồ bấm giây | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Thước thép lắp đặt trong máng đo thấm phục vụ đọc thủ công | 11 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 50 | Thiết bị đo dọi Pendulum | 1 | Thiết bị | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 51 | Thiết bị đo khe bề mặt loại 3D | 3 | Thiết bị | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 52 | Thiết bị đo giãn kế đa điểm (Extensometer) | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 53 | Thiết bị đo vết nứt (Micro Crackmeter) | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 54 | Bộ dồn kênh Mutilplexer | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 55 | Thiết bị hút ẩm | 5 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 56 | THIẾT BỊ CAMERA, THÔNG TIN LIÊN LẠC | 0 | . | . | ||
| 57 | Camera ngoài trời | 6 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 58 | ADVIDIA | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 59 | Cáp đồng trục | 5 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 60 | Thiết bị điều khiển tập trung | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 61 | Thiết bị điều khiển từ xa | 10 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 62 | Điện thoại analog | 30 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 63 | Điện thoại VoIP | 20 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 64 | CARD chuyển mạch LAN tổng đài | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 65 | CARD nguồn tổng đài | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 66 | CARD điều khiển tổng đài | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 67 | Card CPU tổng đài | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 68 | Card thuê bao | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 69 | Card nguồn | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 70 | Loa | 15 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 71 | Loa treo | 6 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 72 | Âm ly | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 73 | Âm ly | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 74 | Mic báo động | 1 | chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 75 | Mic | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 76 | Cốc sạc bộ đàm | 10 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 77 | Pin bộ đàm | 15 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 78 | Bộ đàm | 5 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 79 | Bộ ROIP | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 80 | Bộ chia tín hiệu video | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 81 | KHỞI ĐỘNG TỪ, APTOMAT | 0 | . | . | ||
| 82 | Công tắc tơ | 8 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 83 | CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN KHÁC | 0 | . | . | ||
| 84 | Pin (cho bộ Micrologic) | 25 | Quả | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 85 | Quạt làm mát PCX | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 86 | Quạt làm mát tủ | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 87 | Pin AVR | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 88 | Giới hạn di chuyển xe con | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 89 | Đèn di chuyển xe cầu | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 90 | Máy hút bụi cầm tay | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 91 | Kìm bấm cos kim | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 92 | Thiết bị in số đánh dấu dây cáp thiết bị | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 93 | Cáp ngầm DSTA | 60 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 94 | Đầu cốt đồng | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 95 | Đầu cốt đồng | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 96 | Cáp điều khiển có lõi thép chịu lực 14Cx1.25mm | 45 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 97 | Ống lồng đầu cốt 3.2mm DN-TU332N | 1 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi