Gói thầu: E-SCTX03 2021: Mua sắm thiết bị khí nén phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201111261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX03 2021: Mua sắm thiết bị khí nén phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2021 – Công ty Thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 10:58:00 đến ngày 2020-11-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,782,448,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy nén khí ESP 70 | 0 | . | . | ||
| 2 | Bộ lọc khí | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Bộ lọc dầu | 4 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Bộ tách dầu | 8 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Gioăng dẹt | 16 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Gioăng tròn | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Gioăng tròn | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Gioăng tròn | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Gioăng tròn | 8 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Gioăng tròn | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Gioăng tròn | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Gioăng tròn | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Gioăng tròn | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Giăng dẹt | 40 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Ống dẫn dầu vào bình làm mát | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Ống dẫn dầu ra bình làm mát | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Seal kit assy iteam: 7 | 16 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Seal kit assy iteam: 10 | 16 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Ống dẫn mềm | 15 | Mét | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Ống dẫn mềm | 5 | Mét | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Máy nén khí BLE 75 | 0 | . | . | ||
| 22 | Bộ lọc khí | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Bộ tách dầu | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Bộ lọc dầu | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Gioăng tròn (Oring ID 67×3.55) | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Gioăng tròn (Oring ID 45×2.65) | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Gioăng tròn (Oring ID 290×5.0) | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Đường ống dẫn dầu đầu vào bình làm mát | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Đường ống dầu đầu ra bình làm mát | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Máy nén khí V290M-WN số 3 và 4 (cấp khí điều tốc) | 0 | . | . | ||
| 31 | Bộ lọc dầu | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Bộ tách dầu | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Máy nén khí BLG75-8A | 0 | . | . | ||
| 34 | Bộ lọc dầu | 4 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Bộ tách dầu | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Máy nén khí V290M-WN | 0 | . | . | ||
| 37 | Bộ lọc dầu thô | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | Bộ lọc dầu tinh | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | Gioăng tròn của bộ lọc dầu | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | Bộ lọc không khí | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | Các loại vật tư khác | 0 | . | . | ||
| 42 | Dầu bôi trơn | 200 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 43 | Dầu bôi trơn | 200 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | Dầu bôi trơn | 140 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi