Gói thầu: Gói thầu HH33-2020: Cung cấp cảm biến phục vụ vận hành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH33-2020: Cung cấp cảm biến phục vụ vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 11:19:00 đến ngày 2020-11-12 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,888,166,875 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ điều khiển vị trí/ Positioner | ABB/ tương đương | 2 | Cái | VI 8345-201056100P, Hãng ABB/ tương đương | |
| 2 | Cảm biến đo oxy dư đuôi lò | YOKOGAWA/ tương đương | 2 | Cái | 1, Bộ tổ hợp gia nhiệt./ Heater assembly for RZ22G; Mã hiệu: ZR22A-200-N-A 2, Lọc bụi : Mã hiệu: K9471UA 3, Tổ hợp ống hiệu chuẩn: Mã hiệu: K94700ZK 4, Bulong và long đen: Mã hiệu K94790ZF Hãng YOKOGAWA/ tương đương | |
| 3 | Cảm biến đo mức than | VEGA/ tương đương | 4 | Cái | VEGAPULS SR 68/ tương đương; Measuring range - Distance 30 m.Process temperature: -40 ... 250 °C Process pressure: -1 ... 100 bar Accuracy ± 2 mm | |
| 4 | Cảm biến vị trí | Shinkawa/tương đương | 4 | Cái | Model: FL-452F11L Extension Cable FW - 452FL-40. HSX: SHINKAWA/Tương đương | |
| 5 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | Shinkawa/ Tương đương | 2 | Cái | Model: FK-452F1-3/SYS. HSX: SHINKAWA/ tương đương | |
| 6 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | Shinkawa/ tương đương | 2 | Cái | FK-202F1-3 | |
| 7 | Cảm biến rung | Shinkawa/ tương đương | 2 | Cái | FL-202F08L-M2-00-04-10 | |
| 8 | Cảm biến nhiệt độ | ABB/ tương đương | 6 | Cái | RTD Model: TSP121 NSX: ABB / tương đương Dải đo 0- 200oC Output: 4-20mA Nguồn cấp: 24VDC Vật liệu SS316L Chiều dài: 1800mm Nguyên lý đo: Platium Thermal Resistance Mạch điện cảm biến: 3 dây IP 65 | |
| 9 | Đầu đo pH/pH Sensor | Prominent/ tương đương | 2 | Cái | PHER 112SE/Prominent | |
| 10 | Đầu đo pH/pH Sensor | ST/WillStore / tương đương | 2 | Cái | E1312-EC1-M30ST/WillStore | |
| 11 | Sensor cable 0.8 meter SMB/screw plug | Swan/ tương đương | 2 | Bộ | A-88.124.520 | |
| 12 | Bộ chuyển đổi chênh áp/PRESSURE/DIFF. PRESSURE TRANSMITTER | YOKOGAWA/ tương đương | 1 | Cái | EJA110A-DLS5A- 94DA, ( Mã hiệu mới của hãng EJA110E-DFS5J- 914DB/HE), Dải đo -2.5 ~ 0 Kpa, YOKOGAWA/ tương đương | |
| 13 | Cảm biến áp suất | Rosemount/ tương đương | 1 | Cái | Model: 3051S1TG3A2A11A1AKDM5Q4 Điện áp: 10.5-30VDC Áp suất: 800PSI/5,52MPa Tích hợp kết nối 0306RT32AA21 Khả năng kết nối HART Nhà sản xuất: Rosemount/ tương đương | |
| 14 | Cảm biến áp suất | Rosemount/ tương đương | 2 | Cái | Model: 3051TG4A2B21BM5TK Điện áp: 10.5-55VDC Áp suất: 27,6Mpa Khả năng kết nối HART Output: 4-20mA Nhà sản xuất: Rosemount/ tương đương | |
| 15 | Cảm biến áp suất | Rosemount/ tương đương | 1 | Cái | Model: 3051CD2A02A1BS5M5TK Điện áp: 10.5-42.4VDC Khả năng kết nối HART Output: 4-20mA Nhà sản xuất: Rosemount/ tương đương | |
| 16 | Cảm biến áp suất | Rosemount/ tương đương | 1 | Cái | Model: 3051CD1A02A1BS5M5TK Điện áp: 10.5-42.4VDC Khả năng kết nối HART Output: 4-20mA Nhà sản xuất: Rosemount/ tương đương | |
| 17 | Bộ chuyển đổi vị trí/Position transmitter | BALLUFF/ tương đương | 1 | Cái | Balluff / Micropulse Generation 7, BTL7 | |
| 18 | Bộ chuyển đổi nhiệt độ/Head-mount temperature transmitter TTH200 | ABB/ tương đương | 1 | Cái | Model TTH200-Y0/OPT; Us=4…20mA, HART, Ta = -40…+85oC/ABB/ tương đương | |
| 19 | Bộ chuyển đổi mức/LEVEL TRANSMITTER | E+H/ tương đương | 1 | Cái | Model: FMU42-APB2A32AOutput: 4-20mA, Hart signal, dải đo: 10m, Sai số: 4mm hoặc 0,2%, Nhiệt độ làm việc: 40-80oC, IP68, nguồn cấp 24VDCNSX E+H/ tương đương | |
| 20 | Bộ chuyển đổi mức/LEVEL TRANSMITTER | YOKOGAWA/ tương đương | 1 | Cái | EJA210AEMWA1B3A-99EN/D4 (MS mdi cua hang EJA210E-JMS3J- 919ENWA12B2WW00-B/HE), YOKOGAWA/ tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi