Gói thầu: Gói thầu số 39 Mua sắm bàn ghế làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084253-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Phước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 39 Mua sắm bàn ghế làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056716 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty Điện lực Bình Phước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 95 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 10:04:00 đến ngày 2020-11-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,285,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc Giám đốc | 2 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 2 | Tủ phụ Giám đốc | 4 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 3 | Hộc tủ 03 ngăn kéo GĐ | 1 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 4 | Tủ hồ sơ Giám đốc | 2 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 5 | Ghế xoay Giám đốc | 2 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 6 | Bàn làm việc PGĐ | 4 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 7 | Tủ hồ sơ PGĐ | 4 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 8 | Tủ phụ PGĐ | 2 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 9 | Hộc tủ 03 ngăn kéo PGĐ | 2 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 10 | Ghế xoay PGĐ | 4 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 11 | Bàn Trưởng phòng | 10 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 12 | Tủ phụ Trưởng phòng | 10 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 13 | Ghế xoay (trưởng phòng) | 5 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 14 | Tủ hồ sơ Trưởng phòng | 5 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 15 | Tủ hồ sơ Nhân viên | 7 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 16 | Ghế xoay nhân viên | 57 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 17 | Ghế chân quỳ | 145 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 18 | Bàn họp (Dài 1,4m) | 45 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 19 | Bàn chủ tọa (Dài 2,37m) | 4 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 20 | Bàn làm việc phó phòng | 6 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 21 | Ghế phó phòng | 9 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 22 | Tủ phụ bàn làm việc phó phòng | 3 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 23 | Kệ để thiết bị HNTH | 2 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 24 | Bàn tiếp khách Inox | 15 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 25 | Ghế tiếp khách Inox | 180 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 26 | Bục Bác Hồ | 3 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 27 | Bục phát biểu | 3 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 28 | Phông màn trang trí, cờ Đảng | 56,1 | m² | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 29 | Khẩu hiệu: "Đảng Cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" | 2 | Bộ | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 30 | Logo Sao vàng + Búa liềm | 2 | Bộ | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 31 | Tượng Bác Hồ | 3 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 32 | Bàn họp (1,2m) | 55 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 33 | Ghế chủ tọa | 12 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 34 | Ghế đại biểu | 10 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 35 | Ghế phòng họp | 165 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 36 | Sàn gỗ sân khấu + Lót thảm sân khấu | 42 | m² | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 37 | Bộ salon phòng Giám đốc | 1 | Bộ | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 38 | Bộ salon phòng Phó Giám đốc | 1 | Bộ | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 39 | Bàn họp hình chữ nhật | 1 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 40 | Thảm sân khấu | 42 | m² | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 41 | Tủ hồ sơ (Bù Đốp) | 8 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 42 | Bộ salon phòng TCKT | 1 | Bộ | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 43 | Kệ sắt | 3 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 44 | Kệ để máy in | 12 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 45 | Bàn làm việc phòng Tổng hợp | 3 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 46 | Tủ hồ sơ lửng | 10 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 47 | Tủ treo chìa khóa | 1 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 48 | Bàn làm việc nhân viên | 8 | Cái | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) | ||
| 49 | Rèm cửa | 200 | m² | Theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm (Chương V-Tiêu chí kỹ thuật hàng hóa) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi