Gói thầu: Mua sắm vật tư, công cụ dụng cụ phục vụ chỉnh trang lưới điện theo tiêu chí 5S
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201115064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, công cụ dụng cụ phục vụ chỉnh trang lưới điện theo tiêu chí 5S |
| Số hiệu KHLCNT | 20201115031 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 09:46:00 đến ngày 2020-11-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 734,432,837 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,016,328 VNĐ ((Mười một triệu mười sáu nghìn ba trăm hai mươi tám đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông ly tâm T12-7.2 | 9 | cột | Cột bê tông ly tâm T12-7.2 | ||
| 2 | Cột bê tông ly tâm T14-13.0 | 1 | cột | Cột bê tông ly tâm T14-13.0 | ||
| 3 | Cột bê tông ly tâm T14-9.2 | 1 | cột | Cột bê tông ly tâm T14-9.2 | ||
| 4 | Cột bê tông ly tâm T12-9.0 | 2 | cột | Cột bê tông ly tâm T12-9.0 | ||
| 5 | Xà XC1nL | 10 | bộ | Xà XC1nL | ||
| 6 | Xà XC42nL-NB-SC | 1 | bộ | Xà XC42nL-NB-SC | ||
| 7 | Xà néo góc XC31nL-SC | 2 | bộ | Xà néo góc XC31nL-SC | ||
| 8 | Xà néo góc XC31-SC | 2 | bộ | Xà néo góc XC31-SC | ||
| 9 | Xà rẽ nhánh XCRL-SC | 1 | bộ | Xà rẽ nhánh XCRL-SC | ||
| 10 | Móc treo MT-7 | 60 | cái | Móc treo MT-7 | ||
| 11 | Khóa néo 3 gu dông N-357 | 30 | cái | Khóa néo 3 gu dông N-357 | ||
| 12 | Mắt nối trung gian NG-7 | 30 | cái | Mắt nối trung gian NG-7 | ||
| 13 | Bản treo vuông góc kép BT2-9 | 76 | cái | Bản treo vuông góc kép BT2-9 | ||
| 14 | Khánh đơn KG1-9 | 76 | cái | Khánh đơn KG1-9 | ||
| 15 | Mắt nối lắp ráp NR-9 | 76 | cái | Mắt nối lắp ráp NR-9 | ||
| 16 | Xà đỡ thẳng X1Ls | 2 | bộ | Xà đỡ thẳng X1Ls | ||
| 17 | Xà đỡ thẳng X1nL | 12 | bộ | Xà đỡ thẳng X1nL | ||
| 18 | Xà đỡ vượt X5Ls | 1 | bộ | Xà đỡ vượt X5Ls | ||
| 19 | Xà đỡ vượt X5L | 1 | bộ | Xà đỡ vượt X5L | ||
| 20 | Xà đỡ vượtX5nL | 12 | bộ | Xà đỡ vượtX5nL | ||
| 21 | Xà néo gócX31L-SC | 1 | bộ | Xà néo gócX31L-SC | ||
| 22 | Xà néo góc X32L-SC-NB | 1 | bộ | Xà néo góc X32L-SC-NB | ||
| 23 | Xà néo góc X32nL-NB-SC | 2 | bộ | Xà néo góc X32nL-NB-SC | ||
| 24 | Xà rẽ nhánh XR2L-D-NB-SC | 2 | bộ | Xà rẽ nhánh XR2L-D-NB-SC | ||
| 25 | Móc treo MT-7 | 24 | cái | Móc treo MT-7 | ||
| 26 | Khóa néo 3 gu dông N-357 | 12 | cái | Khóa néo 3 gu dông N-357 | ||
| 27 | Mắt nối trung gian NG-7 | 12 | cái | Mắt nối trung gian NG-7 | ||
| 28 | Khóa néo loại 4 gu dông N912 (NLD-3) | 67 | bộ | Khóa néo loại 4 gu dông N912 (NLD-3) | ||
| 29 | Móc treo MT9 | 134 | cái | Móc treo MT9 | ||
| 30 | Vòng treo VT-9 | 67 | cái | Vòng treo VT-9 | ||
| 31 | Mắt nối kép MN2-9 | 67 | cái | Mắt nối kép MN2-9 | ||
| 32 | Mắt nối trung gian NG9 | 13 | cái | Mắt nối trung gian NG9 | ||
| 33 | Bu lông M30x10mm | 320 | cái | Bu lông M30x10mm | ||
| 34 | Móng néo bản MN 15-5 | 3 | móng | Móng néo bản MN 15-5 | ||
| 35 | Phụ kiện lắp dây néo mềm | 3 | bộ | Phụ kiện lắp dây néo mềm | ||
| 36 | Phụ kiện lắp móng néo bản | 3 | bộ | Phụ kiện lắp móng néo bản | ||
| 37 | Tiếp địa Rg-n | 25 | bộ | Tiếp địa Rg-n | ||
| 38 | Đai thép không rỉ | 12 | kg | Đai thép không rỉ | ||
| 39 | Khóa đai thép không rỉ | 216 | cái | Khóa đai thép không rỉ | ||
| 40 | Xà đỡ cáp Viễn Thông chữ E | 30 | bộ | Xà đỡ cáp Viễn Thông chữ E | ||
| 41 | Gông treo dây đỡ cáp | 111 | bộ | Gông treo dây đỡ cáp | ||
| 42 | Cặp cáp Al(25-150) | 240 | bộ | Cặp cáp Al(25-150) | ||
| 43 | Biển nhạn dạng cáp viễn thông | 35 | cái | Biển nhạn dạng cáp viễn thông | ||
| 44 | Bộ néo cáp quang LH ADSS -300 | 44 | bộ | Bộ néo cáp quang LH ADSS -300 | ||
| 45 | Biển cấm đóng điện! Có người đang làm việc (360x240)mm | 50 | biển | Biển cấm đóng điện! Có người đang làm việc (360x240)mm | ||
| 46 | Biển đã nối đất(240x120)mm | 50 | biển | Biển đã nối đất(240x120)mm | ||
| 47 | Biển báo an toàn "cấm trèo!điện áp cao nguy hiểm chết người" kích thước (240x360)mm | 114 | biển | Biển báo an toàn "cấm trèo!điện áp cao nguy hiểm chết người" kích thước (240x360)mm | ||
| 48 | Biển tên thiết bị bằng thép nền sơn trắng viền xanh, phản quang(150x100)cắt chữ màu theo quy định | 52 | cái | Biển tên thiết bị bằng thép nền sơn trắng viền xanh, phản quang(150x100)cắt chữ màu theo quy định | ||
| 49 | Giấy in nhãn | 20 | cuộn | Giấy in nhãn | ||
| 50 | Giấy phản quang trên thiết bị ngoài trời, trong nhà +thứ tự pha thanh cái C11,C12+đánh dầu pha toàn bộ thiết bị ngoài trời bằng giấy phản quang màu - loại 3M | 20 | m2 | Giấy phản quang trên thiết bị ngoài trời, trong nhà +thứ tự pha thanh cái C11,C12+đánh dầu pha toàn bộ thiết bị ngoài trời bằng giấy phản quang màu - loại 3M | ||
| 51 | Đề can tên đường dây, số cột dán trên cột thép (ĐT: 0984.726.065) KT350x70 | 125 | tờ | Đề can tên đường dây, số cột dán trên cột thép (ĐT: 0984.726.065) KT350x70 | ||
| 52 | Đề can tên đường dây, số cột dán trên cột thép KT540x120 | 250 | tờ | Đề can tên đường dây, số cột dán trên cột thép KT540x120 | ||
| 53 | Hộp dẫn" EXIT"có đèn,có nguồn cấp , Pin 400mAh kích thước (370x25x202)mm | 14 | cái | Hộp dẫn" EXIT"có đèn,có nguồn cấp , Pin 400mAh kích thước (370x25x202)mm | ||
| 54 | Bảng 5S mới - kích thước(1200x1000)mm | 6 | bảng | Bảng 5S mới - kích thước(1200x1000)mm | ||
| 55 | Bảng sơ đồ PCCC khung sắt hộp (1200x1000)mm | 1 | bảng | Bảng sơ đồ PCCC khung sắt hộp (1200x1000)mm | ||
| 56 | Sơ đồ nhất thứ khung nhôm, in bạt (1200x2400)mm | 1 | bảng | Sơ đồ nhất thứ khung nhôm, in bạt (1200x2400)mm | ||
| 57 | Tủ hồ sơ sắt sơn tĩnh điện (1000x450x1830)mm | 5 | tủ | Tủ hồ sơ sắt sơn tĩnh điện (1000x450x1830)mm | ||
| 58 | Tủ hồ sơ sắt sơn tĩnh điện, để dụng cụ thiết bị thao tác (1100x1600x450)mm | 2 | tủ | Tủ hồ sơ sắt sơn tĩnh điện, để dụng cụ thiết bị thao tác (1100x1600x450)mm | ||
| 59 | kìm điện | 4 | cái | kìm điện | ||
| 60 | Tuốc tơ vít | 2 | bộ | Tuốc tơ vít | ||
| 61 | Búa con | 2 | cái | Búa con | ||
| 62 | Cà lê vòng miệng | 2 | bộ | Cà lê vòng miệng | ||
| 63 | Mỏ lết 250 | 2 | cái | Mỏ lết 250 | ||
| 64 | Bô tuýp 24 | 2 | bộ | Bô tuýp 24 | ||
| 65 | Máy hút bụi công nghiệp 200VAC-2,4kW | 2 | máy | Máy hút bụi công nghiệp 200VAC-2,4kW | ||
| 66 | Máy cắt cỏ chạy xăng 1.6HP/1.2kW | 4 | máy | Máy cắt cỏ chạy xăng 1.6HP/1.2kW | ||
| 67 | Khánh đơn KG1-12 | 6 | cái | Khánh đơn KG1-12 | ||
| 68 | Móc treo chữ U CK -12 | 30 | cái | Móc treo chữ U CK -12 | ||
| 69 | Vòng treo đầu tròn CP-12-16 | 12 | cái | Vòng treo đầu tròn CP-12-16 | ||
| 70 | Mắt nối đơn Y1-12-16 | 12 | cái | Mắt nối đơn Y1-12-16 | ||
| 71 | Khóa đỡ dây AACSR-300/50 KĐ-300 | 12 | bộ | Khóa đỡ dây AACSR-300/50 KĐ-300 | ||
| 72 | Biển số, tên cột bằng thép nền sơn trắng viền xanh, phản quang (540x300) cắt chữ màu theo quy định | 1.655 | cái | Biển số, tên cột bằng thép nền sơn trắng viền xanh, phản quang (540x300) cắt chữ màu theo quy định |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi