Gói thầu: Gói thầu số 2XL-TBA500LC: Thi công xây lắp trạm biến áp 500kV Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220211382-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2022 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2XL-TBA500LC: Thi công xây lắp trạm biến áp 500kV Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210960913 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay từ các NHTM trong nước và vốn chủ sở hữu do EVN tự huy động và phân bổ theo kế hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 34 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-02-12 16:38:00 đến ngày 2022-03-09 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 249,213,347,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000,000 VNĐ ((Bảy tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.25E11 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E10 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng xây dựng mới trạm biến áp/ sân phân phối có cấp điện áp 500kV (phạm vi công việc của hợp đồng tương tự phải gồm: san nền, xây dựng trạm biến áp/ sân phân phối, lắp đặt máy biến áp 500kV, lắp đặt phần điện nhất thứ, lắp đặt phần điện nhị thứ). Hợp đồng tương tự cũng có thể xác định bằng tổng 02 hợp đồng riêng biệt (i) Hợp đồng thi công san nền; (ii) Hợp đồng thi công xây lắp mới trạm biến áp/ sân phân phối có cấp điện áp 500kV (phạm vi công việc phải bao gồm: xây dựng trạm biến áp/ sân phân phối, lắp đặt máy biến áp 500kV, lắp đặt phần điện nhất thứ, lắp đặt phần điện nhị thứ); và- Giá trị phần công việc xây lắp mới trạm biến áp/ sân phân phối có cấp điện áp 500kV (phạm vi công việc phải bao gồm: xây dựng trạm biến áp/ sân phân phối, lắp đặt máy biến áp 500kV, lắp đặt phần điện nhất thứ, lắp đặt phần điện nhị thứ) trong Hợp đồng tương tự phải ≥ 140.000.000.000 đồng; và- Thời gian hoàn thành/hoàn thành phần lớn từ 01/01/2019 đến thời điểm đóng thầu. Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 200.000.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Đặc biệt |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng/điện/cơ khí.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình hạng I còn hiệu lực.- Đã từng làm Chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật thi công trực tiếp phần xây dựng |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên nghành xây dựng.- Đã từng là kỹ thuật thi công trực tiếp/giám sát thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật thi công trực tiếp phần lắp đặt thiết bị |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên nghành điện/cơ khí.- Đã từng là kỹ thuật thi công trực tiếp/giám sát thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật trắc địa |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành trắc địa.- Đã từng làm kỹ thuật trắc địa xây dựng ít nhất 01 công trình xây dựng. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Chuyên trách an toàn, vệ sinh lao động |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành khối kỹ thuật.- Đã từng làm chuyên trách an toàn, vệ sinh lao động ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên.- Có giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cấp, còn thời hạn. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy đào bánh xích | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích gầu ≥ 1,25 m3. |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 2-Máy đào bánh xích | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích gầu 0,8 m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy đào bánh xích | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích gầu 2,3 m3, gắn được đầu búa thủy lực. |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 4-Máy ủi | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất ≥ 110CV |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 5-Cần cẩu | |
| - Đặc điểm thiết bị | Sức nâng ≥ 10 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 6-Ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tải trọng ≥ 12 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 10 |
| 7-Ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tải trọng 22 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 10 |
| 8-Máy trộn bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích ≥ 250 lít |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 9-Máy phát điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất >100KVA |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Máy lu rung tự hành | |
| - Đặc điểm thiết bị | Lực rung ≥25 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 11-Máy lu rung tự hành | |
| - Đặc điểm thiết bị | Lực rung ≥ 16 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 12-Máy lu bánh thép tự hành | |
| - Đặc điểm thiết bị | Trọng lượng tĩnh ≥ 8,5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 13-Máy san | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất ≥ 108 CV |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 14-Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất ≥130CV |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 15-Máy khoan đá | |
| - Đặc điểm thiết bị | D≥ 42mm (đi kèm đồng bộ máy nén khí) |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 16-Máy toàn đạc điện tử | |
| - Đặc điểm thiết bị | Không quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 17-Máy thủy bình | |
| - Đặc điểm thiết bị | Không quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 18-Xe téc chở nước | |
| - Đặc điểm thiết bị | Không quy định |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 2XL-TBA500LC: Thi công xây lắp trạm biến áp 500kV Lào Cai Trạm biến áp 500kV Lào Cai và các đường dây 220kV đấu nối 34 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn vay từ các NHTM trong nước và vốn chủ sở hữu do EVN tự huy động và phân bổ theo kế hoạch |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1 | Xem file đính kèm |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 7.000.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xem file đính kèm -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Xem file đính kèm -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Xem file đính kèm |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Xem file đính kèm |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt vật tư thiết bị phân phối 220kV (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Máy cắt SF6 - 220kV 1 pha; 3150A -50kA/1s | Mục 16200 - Chương V | 18 | bộ3fa |
| 2 | Dao CL 220kV; 3pha; 2TĐ; 3150A | Mục 16300 - Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Dao CL 220kV; 3pha; 1TĐ; 3150A | Mục 16300 - Chương V | 32 | bộ |
| 4 | Dao CL 220kV; 1pha; 0TĐ; 3150A | Mục 16300 - Chương V | 36 | bộ |
| 5 | Dao CL 220kV; 3pha; 2TĐ; 2000A | Mục 16300 - Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Biến dòng điện 220kV; 1pha 1200-2000-3000/1A | Mục 16400 - Chương V | 54 | bộ |
| 7 | Biến điện áp 220kV 1 pha | Mục 16500 - Chương V | 42 | bộ |
| 8 | Chống sét van 220kV; 1pha | Mục 16600 - Chương V | 24 | bộ |
| B | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt thiết bị phân phối 35kV (nhà thầu thi công cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Máy phát điezen 3 pha 400V-250kVA | Mục 16130 - Chương V | 1 | bộ |
| C | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt vật liệu (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Sứ đứng 220kV | Mục 16700 - Chương V | 292 | bộ |
| 2 | Ống nhôm F200/180 (kèm nắp bịt đầu ống và dây chống rung ) | Mục 16800 - Chương V | 1.440 | m |
| 3 | Chuỗi sứ néo 220kV cho 3 dây có tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 21 | bộ |
| 4 | Chuỗi sứ néo 220kV cho 3 dây không có tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 21 | bộ |
| 5 | Chuỗi sứ néo 220kV cho 2 dây có tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 48 | bộ |
| 6 | Chuỗi sứ néo 220kV cho 2 dây không tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 48 | bộ |
| 7 | Chuỗi cách điện đỡ 220kV, cho dây 3xAAC-630 loại sử dụng khóa néo ép | Mục 16900 - Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Chuỗi cách điện đỡ 220kV, cho dây 3xAAC-630 loại sử dụng khóa đỡ | Mục 16900 - Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Chuỗi cách điện đỡ 220kV, cho dây 2xAAC-630 loại sử dụng khóa néo ép | Mục 16900 - Chương V | 24 | bộ |
| 10 | Chuỗi cách điện đỡ 220kV, cho dây 2xAAC-630 loại sử dụng khóa đỡ | Mục 16900 - Chương V | 24 | bộ |
| 11 | Dây dẫn AAC-630 | Mục 16800 - Chương V | 20.538 | m |
| 12 | Khóa néo dây chống sét | Mục 16900 - Chương V | 64 | bộ |
| 13 | Dây chống sét TK - 94,1 | Mục 16800 - Chương V | 1.600 | m |
| 14 | Phụ kiện đấu nối (kẹp các loại) | Mục 16800 - Chương V | 1 | trọn lô |
| 15 | Trụ đỡ biến dòng TBD 220kV | Mục 08100 - Chương V | 54 | bộ |
| 16 | Trụ đỡ sứ TĐS 220kV | Mục 08100 - Chương V | 196 | bộ |
| 17 | Trụ đỡ biến điện áp TĐA 220kV | Mục 08100 - Chương V | 42 | bộ |
| 18 | Trụ đỡ chống sét van TCS 220kV | Mục 08100 - Chương V | 24 | bộ |
| 19 | Giá đỡ chống sét van GCS 220kV | Mục 08100 - Chương V | 6 | bộ |
| 20 | Trụ đỡ Thanh cái TTC 220 | Mục 08100 - Chương V | 32 | bộ |
| 21 | Trụ đỡ dao cách ly 1 pha TCL1-220kV | Mục 08100 - Chương V | 36 | bộ |
| 22 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha TCL3-220kV | Mục 08100 - Chương V | 46 | bộ |
| 23 | Trụ đỡ máy cắt TMC -220kV (kèm sàn thao tác) | Mục 08100 - Chương V | 18 | bộ |
| D | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt vật tư thiết bị nhị thứ (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ điều khiển bảo vệ cho ngăn đường dây 220kV | Mục 17100 - Chương V | 8 | tủ |
| 2 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn liên lạc 220kV | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 3 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn máy cắt 220kV | Mục 17100 - Chương V | 16 | tủ |
| 4 | Hệ thống bảo vệ thanh cái 220kV (2HT = 4tủ) | Mục 17100 - Chương V | 4 | hệ thống |
| 5 | Tủ đặt thiết bị định vị điểm sự cố cho 04 đường dây đi TBA 220kV Than Uyên và TBA 220kV Yên Bái | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Tủ đặt thiết bị định vị điểm sự cố cho 02 đường dây đi TBA 220kV Bát Xát | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ cấp nguồn AC, DC tại nhà Bay housing | Mục 17100 - Chương V | 3 | tủ |
| 8 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn lộ | Mục 17200 - Chương V | 18 | tủ |
| 9 | Hộp đấu dây dùng cho biến điện áp 3 pha | Mục 17300 - Chương V | 14 | hộp |
| 10 | Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 3 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 11 | Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 4 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Máy tính kèm phần mềm phục vụ hệ thống ghi sự cố | Mục 17100 - Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tủ công tơ M2 | Mục 17500 - Chương V | 1 | tủ |
| 14 | Hệ thống thu thập dữ liệu đo đếm điện năng | Mục 17500 - Chương V | 1 | hệ thống |
| E | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt hệ thống điện tự dùng AC/DC (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Hệ thống điện xoay chiều AC-380/220V (1HT-3 tủ) | Mục 17100 - Chương V | 3 | tủ |
| 2 | Hệ thống điện một chiều DC-220V (1HT-2 tủ) | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 3 | Hệ thống thiết bị giám sát tình trạng ắc qui online cho hệ thống một chiều | Mục 17100 - Chương V | 1 | hệ thống |
| 4 | Hệ thống thiết bị giám sát và phát hiện chạm đất nguồn điện một chiều online | Mục 17100 - Chương V | 1 | hệ thống |
| 5 | Tủ chỉnh lưu | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 6 | Ắc qui 220V-450Ah | Mục 17100 - Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tủ inverter (1 tủ gồm 2 bộ inverter 5kW) | Mục 17100 - Chương V | 1 | bộ |
| F | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt cáp hạ áp bao gồm đầu cáp và phụ kiện (KL tạm tính) (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 3x50+1x35mm2 | Mục 17600 - Chương V | 1.200 | m |
| 2 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 2x50mm2 | Mục 17600 - Chương V | 2.400 | m |
| 3 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 2x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 3.000 | m |
| 4 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 4x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 6.000 | m |
| 5 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 2x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 2.000 | m |
| 6 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 4x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 3.000 | m |
| 7 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 4x6mm2 | Mục 17600 - Chương V | 2.000 | m |
| 8 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 2x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 10.000 | m |
| 9 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 4x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 15.000 | m |
| 10 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 2x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 4.000 | m |
| 11 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 4x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 5.000 | m |
| 12 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 4x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 5.000 | m |
| 13 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 7x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 6.000 | m |
| 14 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 7x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 4.000 | m |
| 15 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 12x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 8.000 | m |
| 16 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 19x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 10.000 | m |
| 17 | Cáp thông tin UTP-CAT6 (phục vụ kết nối Multidrop giữa các công tơ) loại 8 ruột | Mục 17600 - Chương V | 200 | m |
| 18 | Phụ kiện cáp (Côliê tiếp địa cổ cáp; biển đánh số tên cáp; chụp cổ cáp các loại; Giắc co cố định cáp các loại (PG); ghen số, chữ các loại; dây bó các loại; đầu cốt các loại,…). | Mục 17600 - Chương V | 1 | lô |
| G | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt hệ thống PCCC (Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ giám sát và điều khiển báo cháy trung tâm lập trình theo địa chỉ 3 Loops lắp tại nhà điều khiển có khả năng kết nối với máy tính để truyền dữ liệu, được cài đặt phần mềm điều khiển và theo dõi hệ thống PCCC của trạm từ xa qua internet của chính hãng cung cấp tủ báo cháy trung tâm, có đưa ra dạng tiếp điểm khô (tối thiểu 16 tiếp điểm) để kết nối với bộ I/O chung toàn trạm, kèm ác qui khô 20AH; Bộ xạc bình accu tích hợp sẵn trong tủ, kèm toàn bộ trang thiết bị và phụ kiện lắp đặt. Tủ được thiết kế dạng module, màn hình tinh thể lỏng LCD có đèn hiển thị, nút ấn…Mỗi trạng thái có đèn báo cháy và báo sự cố riêng biệt, màn hình hiển thị chỉnh là màn LCD, có đèn dạ quang, nội dung thể hiện lớn nhất không nhỏ hơn 80 ký tự. | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Máy tính hiển thị và điều khiển hệ thống báo cháy tự động kèm trọn bộ phần mềm cần thiết, phụ kiện để kết nối từ máy tính đến tủ trung tâm báo cháy như bộ chuyển đổi (nếu cần thiết), cáp kết nối… | Mục 15300 - Chương V | 1 | hệ thống |
| 3 | Trọn bộ tủ điều khiển đi kèm 02 bơm cứu hỏa và 01 bơm bù áp, bao gồm đầu đủ các thiết bị như cáp cấp nguồn, cáp tín hiệu đấu nối từ tủ điều khiển đến các bơm, thiết bị PLC điều khiển bơm, khởi động từ, am pe mét, vôn mét, áp tô mát, hàng kẹp, công tắc tơ, rơ le trung gian, nút bấm điều khiển...(lắp đặt tại nhà trạm bơm) | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ Module điều khiển cho 02 bơm cứu hỏa và 01 bơm bù áp, kèm đầy đủ thiết bị và phụ kiện lắp đặt (lắp đặt tại nhà trạm bơm) gồm tối thiểu các thiết bị phục vụ giám sát điều khiển các bơm cứu hỏa | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ Moduler điều khiển PCCC kèm đầy đủ phụ kiện (lắp đặt tại sảnh nhà điều khiển) | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Tủ Moduler điều khiển PCCC kèm đầy đủ phụ kiện (lắp đặt tại nhà thương trực) | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ Moduler điều khiển PCCC kèm đầy đủ phụ kiện (lắp đặt tại phòng điều khiển) | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Tủ Moduler điều khiển PCCC kèm đầy đủ phụ kiện (lắp đặt tại phòng AC/DC) | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Thiết bị lập trình địa chỉ | Mục 15300 - Chương V | 1 | lô |
| 10 | Máy bơm điện (máy bơm cứu hỏa chính) | Mục 15300 - Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Máy bơm điêzen (máy bơm cứu hỏa dự phòng) | Mục 15300 - Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Máy bơm điện (máy bơm bù áp) | Mục 15300 - Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Máy bơm điện (máy bơm cấp nước sinh hoạt) | Mục 15300 - Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Máy bơm giếng nước ngầm Q=4,0m3/h;H=50m;n=1,5kW | Mục 15300 - Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Bình trữ áp V = 0,05m3, P = 16at | Mục 15300 - Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Cáp PCCC gồm: | Mục 15300 - Chương V | 1 | trọn lô |
| 17 | + Loại 19x1,5mm2 | Mục 15300 - Chương V | 50 | m |
| 18 | + Loại 2x2,5mm2 | Mục 15300 - Chương V | 500 | m |
| 19 | + Loại 2x1,5mm2 | Mục 15300 - Chương V | 2.000 | m |
| 20 | + Phụ kiện kèm theo cáp (chi tiết cố định cáp vào khung tủ, đầu cốt, biển cáp …) | Mục 15300 - Chương V | 1 | lô |
| 21 | Ống nhựa luồn dây f32 kèm phụ kiện lắp đặt trọn bộ | Mục 15300 - Chương V | 100 | m |
| 22 | Ống thép lò so mềm luồn dây và phụ kiện lắp đặt trọn bộ | Mục 15300 - Chương V | 100 | m |
| 23 | Hộp nhựa nối dây nổi tường | Mục 15300 - Chương V | 1 | lô |
| 24 | Rơle phao bể nước chữa cháy | Mục 15300 - Chương V | 1 | cái |
| 25 | Phụ kiện lắp đặt cho tủ điện | Mục 15300 - Chương V | 1 | lô |
| H | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Hệ thống nối đất - Lưới tiếp địa trong trạm ( Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | - Dây nối đất thép mạ kẽm F14 | Mục 16150 - Chương V | 27.500 | m |
| 2 | - Cọc nối đất mạ kẽm F22, l=3m | Mục 16150 - Chương V | 200 | cái |
| 3 | - Cờ tiếp địa mạ kẽm 40x4x150 | Mục 16150 - Chương V | 2.150 | cái |
| 4 | - Dây nối đất lên trụ, cột thép mạ f12 | Mục 16150 - Chương V | 17.200 | m |
| 5 | - Ke liên kết f10, l=300 | Mục 16150 - Chương V | 2.350 | cái |
| 6 | - Bulông, đai ốc, vòng đệm M12x40 | Mục 16150 - Chương V | 4.300 | bộ |
| 7 | - Dây nối đất thép mạ kẽm F14 | Mục 16150 - Chương V | 5.232 | m |
| 8 | - Cọc nối đất mạ kẽm F22, l=3m | Mục 16150 - Chương V | 102 | cái |
| 9 | - Ke liên kết f10, l=300 | Mục 16150 - Chương V | 570 | cái |
| 10 | - Dây liên kết với lưới tiếp địa phía trên f14 | Mục 16150 - Chương V | 850 | m |
| 11 | Đào, đắp đất rải tiếp địa | Mục 16150 - Chương V | 14.870,4 | m3 |
| I | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Hệ thống chiếu sáng ngoài trời ( Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ điện cho 11áptômát | Mục 16160 - Chương V | 1 | cái |
| 2 | Hộp điện cho 3, 4 áptômát | Mục 16160 - Chương V | 4 | cái |
| 3 | Áptômát 3pha - 63A | Mục 16160 - Chương V | 1 | cái |
| 4 | Áptômát 3pha - 20A | Mục 16160 - Chương V | 8 | cái |
| 5 | Áptômát 1pha - 10A | Mục 16160 - Chương V | 16 | cái |
| 6 | Đèn pha chiếu sáng trạm 150W | Mục 16160 - Chương V | 52 | bộ |
| 7 | Đèn chiếu sáng sân 150W | Mục 16160 - Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Đèn cầu chiếu sáng cổng trạm 220V-20W | Mục 16160 - Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Bộ đèn 4 bóng 220V-4x10W | Mục 16160 - Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Bộ cảm biến ánh sáng | Mục 16160 - Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cáp lực Cu/PVC - 4x4mm2 | Mục 16160 - Chương V | 890 | m |
| 12 | Cáp lực Cu/PVC - 2x4mm2 | Mục 16160 - Chương V | 1.231 | m |
| 13 | Cáp lực Cu/PVC - 3x16+1x10mm2 | Mục 16160 - Chương V | 20 | m |
| 14 | Ống nhựa luồn cáp PVC f20 (kèm phụ kiện…) | Mục 16160 - Chương V | 250 | m |
| J | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Vật liệu theo cách lắp ( Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Ống luồn cáp PVC f110 | (*) | 950 | m |
| 2 | Cút 90o cho ống PVC | (*) | 364 | bộ |
| 3 | Dây đồng mềm nối đất Cu-120mm2 | (*) | 1.602 | m |
| 4 | Dây đồng bọc cách điện Cu/PVC-120mm2 | (*) | 60 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng f14 | (*) | 1.452 | cái |
| 6 | Kẹp ép dây vào trụ | (*) | 1.848 | bộ |
| 7 | Bulông, đai ốc, vòng đệm các loại | (*) | 1.452 | bộ |
| K | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - phòng AC/DC + HT tự dùng (Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp lực 0,6/1kV Cu PVC - 3(1x300) + 1x185 | Mục 17100 - Chương V | 80 | m |
| 2 | Cáp lực 0,6/1kV Cu PVC - 3(1x500) + 1x300 | Mục 17100 - Chương V | 300 | m |
| L | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - phòng AC/DC + HT tự dùng (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp lực 0,6/1kV Cu PVC - 4x50 | Mục 17100 - Chương V | 30 | m |
| 2 | Cáp lực 0,6/1kV Cu PVC - 1x50 | Mục 17100 - Chương V | 200 | m |
| 3 | Đầu cốt đi kèm cáp | Mục 17100 - Chương V | 1 | lô |
| M | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Phòng ắc qui (Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp lực 0,6/1kV Cu PVC - 1x50 (kèm đầu cốt ) | Mục 16120 - Chương V | 80 | m |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp PVC f42 (kèm côlie và vít nở) | Mục 16120 - Chương V | 30 | m |
| 3 | Cút cho ống PVC f42 | Mục 16120 - Chương V | 16 | bộ |
| 4 | Phụ kiện lắp đặt ắc qui: đầu cốt, côliê, vít nở… | Mục 16120 - Chương V | 1 | lô |
| N | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Trạm tự dùng 35kV (Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Máy biến áp 35kV-560kVA | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đỡ máy biến áp tự dùng 35kV (TTD- 35) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ hạ thế ngoài trời 400V | Mục 16170 - Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Chống sét van 51kV; 1pha | Mục 16170 - Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 35kV + ty | Mục 16170 - Chương V | 13 | bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi 1pha 35kV-30A | Mục 16170 - Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Dây dẫn ACSR-70 | Mục 16170 - Chương V | 45 | m |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mục 16170 - Chương V | 9 | bộ |
| 9 | Kẹp cực cầu chì tự rơi | Mục 16170 - Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Kẹp cực chống sét | Mục 16170 - Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp cực MBA phía 35kV | Mục 16170 - Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Cáp lực 0,6/1kV Cu PVC-(3(1x500+1x300) | Mục 16170 - Chương V | 10 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng cho cáp | Mục 16170 - Chương V | 8 | cái |
| 14 | Tiếp địa cho xà và giá đỡ | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ chống sét van và cầu chì | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ghế cách điện | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| O | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Đường dây 35kV cấp điện tự dùng ( Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Sứ chuỗi 35kV | Mục 16170 - Chương V | 19 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 35kV + ty | Mục 16170 - Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Dây dẫn ACSR-70/11 | Mục 16170 - Chương V | 1.260 | m |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Mục 16170 - Chương V | 12 | bộ |
| 5 | Tiếp địa cho các cột xà RC4 ((4+2) bộ) | Mục 16170 - Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Xà néo góc và xà néo thẳng XNII-35 2L (2bộ) | Mục 16170 - Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Cầu dao phụ tải 35kV | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà phụ (1bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cột cầu dao: Xà đỡ cầu dao phụ tải (1 bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cột cầu dao: Giá bắt hộp truyền động cầu dao (1 bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cột cầu dao: Xà bắt dây (1bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cột cầu dao: Giá đỡ sàn thao tác và sàn thao tác cầu dao phụ tải (1bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cột cầu dao: Cầu thang (1 bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Cột cầu dao: Giá bắt thang (1bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Kẹp cực cầu dao phụ tải | Mục 16170 - Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Cột lắp cầu dao phụ tải 35kV | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 14D | Mục 16170 - Chương V | 6 | bộ |
| 18 | Cột néo thẳng 14D (2xMC-1) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Cột néo góc 14D (2xMC1) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Cổ dề bắt chuỗi néo tại vị trí cột đấu nối (1bộ) | Mục 16170 - Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Móng cột MC-1 | Mục 16170 - Chương V | 6 | m3 |
| 22 | Phụ kiện khác | Mục 16170 - Chương V | 1 | lô |
| P | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 871.313,8 | m3 |
| 2 | Đào đá các loại | Mục 03100 - Chương V | 94.757,7 | m3 |
| 3 | Đắp đất (bao gồm: sân trạm, đắp bù đào thực vật, đắp bù vét đáy ao, bù giật cấp, đắp bù lún, san ủi, lu lèn), độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 818.367,7 | m3 |
| 4 | Đắp đá hỗn hợp đầm chặt, dung trọng g ≥ 2T/m3 | Mục 03300 - Chương V | 18.348 | m3 |
| 5 | Quây tôn làm hàng rào tạm thi công (TT cao 2m) | Mục 01100 - Chương V | 642 | m2 |
| 6 | Cửa ra vào công trường | Mục 01100 - Chương V | 18 | m2 |
| 7 | Đào hố trụ cổng ra vào công trình | Mục 03100 - Chương V | 2 | hố |
| 8 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 2,5 | m3 |
| 9 | Bê tông B10 (M150) | Mục 07100 - Chương V | 2,73 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch M75 | Mục 09100 - Chương V | 5,08 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 0,22 | m3 |
| 12 | Mốc đo bằng thép không rỉ | (*) | 10 | cái |
| 13 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 18,755 | kg |
| 14 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 16,05 | kg |
| 15 | Công tác đo lún công trình trong quá trình thi công san nền | Mục 01200 - Chương V | 9 | chu kỳ đo |
| 16 | Công tác đo lún công trình sau quá trình thi công san nền | Mục 01200 - Chương V | 7 | chu kỳ đo |
| Q | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03200 - Chương V | 642,3375 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 24,4165 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 213,7766 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 15.493,23 | kg |
| 5 | Xây móng tường gạch M75 | Mục 09100 - Chương V | 4,7685 | m3 |
| 6 | Khe co dãn rộng 2cm,chèn kín bằng sợ đay tẩm bi tum | Mục 07100 - Chương V | 35,98 | m |
| 7 | Tầng lọc đá dăm 2x4 ( kích thước 400x400x400 bọc lưới inox, ống nhựa thoát nước, bịt đầu ống, vải địa) | Mục 13100 - Chương V | 125 | vị trí |
| 8 | Đắp đất trả hố móng độ chặt K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 522,4225 | m3 |
| 9 | Đắp đá chân tường chắn | Mục 03300 - Chương V | 1.917,1634 | m3 |
| R | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP:PHẦN XÂY DỰNG - XÂY TẤM ỐP BÊ TÔNG BẢO VỆ MÁI ĐÀO, MÁI ĐẮP | |||
| 1 | Đào đất giằng G-1 | Mục 03100 - Chương V | 1.103,9654 | m3 |
| 2 | Bê tông giằng G-1 B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 303,8054 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 458,655 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 3.291,2256 | kg |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 30.633,7152 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Mục 07100 - Chương V | 52.093 | tấm |
| 7 | Chèn kín bằng sợ đay tẩm bi tum | Mục 07100 - Chương V | 562,6027 | m |
| 8 | Làm tầng lọc đá 1x2 lẫn 2x4 | Mục 13100 - Chương V | 800,16 | m3 |
| 9 | ống nhựa PVC 60 (bao gồm vải địa kỹ thuật bịt đầu ống) | Mục 13100 - Chương V | 5.506,0346 | m |
| 10 | Gia cố mái đắp taluy bằng vải địa kỹ thuật | Mục 03500 - Chương V | 1.395 | m2 |
| 11 | Xây đá hộc vữa XM M100 | Mục 09200 - Chương V | 8.362,29 | m3 |
| 12 | Đắp lớp chuyển tiếp, đá dăm K≥0,95 | Mục 03600 - Chương V | 1.591 | m3 |
| S | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất mương nước | Mục 03100 - Chương V | 6.153,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót B7,5 (M100) | Mục 07100 - Chương V | 483,6925 | m3 |
| 3 | Bê tông mương B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 1.878,945 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 187.230,55 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 3.791,2025 | m3 |
| 6 | Chèn khe co giãn bằng dây thừng tẩm nhưa bitum | Mục 07100 - Chương V | 751,5 | m |
| T | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - SÂN TIÊU NĂNG | |||
| 1 | Đào đất sân tiêu năng | Mục 03100 - Chương V | 74,592 | m3 |
| 2 | Bê tông lót B7,5 (M100) | Mục 07100 - Chương V | 15,048 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 62,136 | m3 |
| 4 | Lấp đất hố móng, K>=90 | Mục 03300 - Chương V | 19,368 | m3 |
| U | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - CỌC TIÊU CHỐNG LẤN | |||
| 1 | Cọc tiêu chống lấn (đào đất, bê tông cốt thép và các công tác hoàn thiện khác) | Mục 10200 - Chương V | 72 | cọc |
| V | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG TRONG TRẠM | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 3.405,9208 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K≥0,98 | Mục 03300 - Chương V | 2.554,4406 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 200mm | Mục 04100 - Chương V | 1.702,9604 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 200mm | Mục 04100 - Chương V | 1.702,9604 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa nóng mật độ 1,0kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 6.678,73 | m2 |
| 6 | Lớp bê tông nhựa nóng, hạt trung dày 7cm | Mục 05400 - Chương V | 6.678,73 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa nóng mật độ 0.5kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 6.678,73 | m2 |
| 8 | Lớp bê tông nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm | Mục 05400 - Chương V | 6.678,73 | m2 |
| 9 | Thanh vỉa bê tông | Mục 05500 - Chương V | 2.622,96 | m |
| 10 | Bê tông B7,5 (M100), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 32,22 | m3 |
| 11 | Lát gạch lá dừa 200x200 | Mục 09300 - Chương V | 322,23 | m2 |
| 12 | Xây chắn để lát hè, xây bồn cây M75 | Mục 09100 - Chương V | 20,8878 | m3 |
| 13 | Trát bồn hoa, trát chắn lát hè | Mục 09300 - Chương V | 127,8893 | m2 |
| 14 | Bê tông B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 22,4616 | m3 |
| 15 | Rải đá nền trạm, đá 1x2 | Mục 13100 - Chương V | 1.726,87 | m3 |
| 16 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 58,155 | m3 |
| 17 | Rải tấm vải bạt dứa | Mục 07100 - Chương V | 1.163,1 | m2 |
| 18 | Bê tông B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 174,465 | m3 |
| 19 | Khe co dãn rộng 2cm,chèn kín bằng sợ đay tẩm bi tum | Mục 07100 - Chương V | 387,7 | m |
| 20 | Trồng cỏ toàn bộ trong trạm | Mục 14200 - Chương V | 3.070 | m2 |
| 21 | Cây cau vua cây cao trung bình 8-10m. Thân thẳng, đường kính thân cây từ 400-600mm | Mục 14200 - Chương V | 9 | cây |
| 22 | Cây chuỗi ngọc trồng viền, cây cao khoảng 200 -500mm | Mục 14200 - Chương V | 163 | cây |
| 23 | Cây cọ (Thân cao 1-2m tán tròn xòe viền hình răng cưa) | Mục 14200 - Chương V | 11 | cây |
| 24 | Cây Keo tai tượng (cây thân gỗ cao từ 7-20m, tán lá rộng đường kính thân cây từ 25-35 cm) | Mục 14200 - Chương V | 23 | cây |
| 25 | Cây lát hoa (cây thân gỗ cao từ 7-15m, đường kính thân cây từ 15-60 cm) | Mục 14200 - Chương V | 23 | cây |
| 26 | Cây tùng tháp ( cao khoảng 2-2,5m, thân thẳng lá dạng búi, đường kính thân khoảng 10-20cm) | Mục 14200 - Chương V | 22 | cây |
| 27 | Đào khuôn đường, đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 250 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền đường K ≥ 0,98 | Mục 03300 - Chương V | 150 | m3 |
| 29 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 200mm | Mục 04100 - Chương V | 100 | m3 |
| 30 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 200mm | Mục 04100 - Chương V | 100 | m3 |
| 31 | Tưới nhựa nóng mật độ 1,0kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 500 | m2 |
| 32 | Lớp bê tông nhựa nóng, hạt trung dày 8cm | Mục 05400 - Chương V | 500 | m2 |
| W | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG VÀO TRẠM | |||
| 1 | Đào móng tường chắn, đất các loại | Mục 03200 - Chương V | 138,04 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5 (M100) | Mục 07100 - Chương V | 9,85 | m3 |
| 3 | Bê tông B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 163,168 | m3 |
| 4 | Tầng lọc đá dăm 2x4 | Mục 13100 - Chương V | 13 | vị trí |
| 5 | Đắp đất K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 41,51 | m3 |
| 6 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 71.215,85 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K≥0.95 | Mục 03300 - Chương V | 27.885,18 | m3 |
| 8 | Đắp đá hỗn hợp | Mục 03300 - Chương V | 850,8 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K≥0.98 | Mục 03300 - Chương V | 2.934,49 | m3 |
| 10 | Cọc tre | Mục 03300 - Chương V | 5.590 | cọc |
| 11 | Vải địa kỹ thuật | Mục 03500 - Chương V | 490,8 | m2 |
| 12 | Trồng cỏ mái ta luy | Mục 14200 - Chương V | 13.923,04 | m2 |
| 13 | Xây đá hộc gia cố mái taluy M100 | Mục 09200 - Chương V | 2.056,825 | m3 |
| 14 | Cấp phối loại II | Mục 04100 - Chương V | 1.956,33 | m3 |
| 15 | Cấp phối loại I | Mục 04100 - Chương V | 1.956,33 | m3 |
| 16 | Tưới nhựa nóng mật độ 1,0kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 9.781,625 | m2 |
| 17 | Lớp bê tông nhựa nóng, hạt trung dày 8cm | Mục 05400 - Chương V | 9.781,63 | m2 |
| 18 | Kẻ vạch sơn đường | Mục 10400 - Chương V | 79 | m2 |
| 19 | Cọc tiêu | Mục 10200 - Chương V | 440 | cọc |
| 20 | Tôn hộ lan | Mục 10300 - Chương V | 708,14 | m |
| 21 | Đào nền đường , đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 388,72 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền đường K≥0.95 | Mục 03300 - Chương V | 277,4167 | m3 |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 200mm | Mục 04100 - Chương V | 677,08 | m3 |
| 24 | Bạt dứa chống thoát nước xi măng | Mục 07100 - Chương V | 135,42 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông mặt đường B22,5 (M300 ) | Mục 07100 - Chương V | 169,27 | m3 |
| 26 | Rãnh thoát nước hình thang | Mục 06100 - Chương V | 1.747 | m |
| 27 | Rãnh chịu lực B400 | Mục 06100 - Chương V | 81 | m |
| 28 | Mương bê tông cốt thép | Mục 06100 - Chương V | 546,56 | m |
| 29 | Xây rãnh thoát nước taluy dương bằng đá hộc | Mục 09200 - Chương V | 81,4185 | m3 |
| 30 | Đào đất các loại | Mục 03200 - Chương V | 957 | m3 |
| 31 | Đá dăm đệm | Mục 13100 - Chương V | 32,11 | m3 |
| 32 | Bê tông B7,5 (M100) | Mục 07100 - Chương V | 45,3 | m3 |
| 33 | Bê tông B12,5 (M150) | Mục 07100 - Chương V | 104,09 | m3 |
| 34 | Cống tròn D1000 | Mục 06100 - Chương V | 16 | m |
| 35 | Cống tròn D1500 | Mục 06100 - Chương V | 28 | m |
| 36 | Bê tông B22,5 (M300), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 492,12 | m3 |
| 37 | Cốt thép bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 4,09 | tấn |
| 38 | Cốt thép bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 14,4 | tấn |
| 39 | Cốt thép bê tông F>18mm, CB300 | Mục 07200 - Chương V | 0,13 | tấn |
| 40 | Xếp đá hộc | Mục 09200 - Chương V | 76,25 | m3 |
| 41 | Đắp đất K≥0.95 | Mục 03300 - Chương V | 1.595 | m3 |
| X | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - CẢI TẠO, NÂNG CẤP NÚT GIAO KM164+066/T QUỐC LỘ 70 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mục 03100 - Chương V | 24,39 | m3 |
| 2 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 258,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K ≥ 0,95 | Mục 03300 - Chương V | 57,71 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K ≥ 0,98 | Mục 03300 - Chương V | 94,34 | m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường cũ bao gồm cả lu lèn | Mục 05300 - Chương V | 349,99 | m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại II | Mục 04100 - Chương V | 70 | m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I | Mục 04100 - Chương V | 70 | m3 |
| 8 | Tưới lớp nhựa thấm bám, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục 05200 - Chương V | 349,99 | m2 |
| 9 | Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 8cm | Mục 05400 - Chương V | 349,99 | m2 |
| 10 | Rãnh dọc B=0,6m | Mục 06100 - Chương V | 73,23 | m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê cống cũ | Mục 03100 - Chương V | 2,7 | m3 |
| 12 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 12,55 | m3 |
| 13 | Đắp đất K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 4,4 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm | Mục 13100 - Chương V | 0,98 | m3 |
| 15 | Đá hộc xây vữa XM mác 100 | Mục 09200 - Chương V | 8,64 | m3 |
| 16 | Cống bản B=1m | Mục 06100 - Chương V | 2 | m |
| 17 | Biển báo giao thông (bao gồm lắp đặt và các Cột và biển báo giao thông tam giác | Mục 10100 - Chương V | 7 | cái |
| 18 | Cột và biển báo giao thông hình chữ nhật kích thước 2400x1500mm (một biển báo gồm 2 cột đỡ biển, bao gồm cả lắp đặt) | Mục 10100 - Chương V | 3 | cái |
| 19 | Sơn gờ giảm tốc | Mục 10400 - Chương V | 6 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mục 10400 - Chương V | 67,46 | m2 |
| 21 | Cột và biển báo thuộc phạm vi thi công giao thông hình chữ nhật (một biển báo gồm 2 cột đỡ biển bao gồm cả lắp đăt) | Mục 10100 - Chương V | 4 | cái |
| Y | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG -HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG-CẢI TẠO NÂNG CẤP NÚT GIAO KM164+066/T QUỐC LỘ 70 | |||
| 1 | Cột thép liền cần đơn cao 8m (bao gồm đào đắp, bê tông, cốt thép, tiếp địa, khung móng,ống nhựa, dây lên đèn, bóng đèn, luồn cáp cửa cột, đánh số cột và các phụ kiện đi kèm hoàn thiện khác) | Mục 16160 - Chương V | 8 | cột |
| 2 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Mục 16160 - Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho tủ điều khiển, cáp VX nhôm 4x50mm2 | Mục 16160 - Chương V | 10 | m |
| 4 | Ốnng nhựa xoắn D65/50 | Mục 16160 - Chương V | 211,68 | m |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Mục 16160 - Chương V | 223,68 | m |
| 6 | Dây đồng trần M10 | Mục 16160 - Chương V | 223,68 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mục 03100 - Chương V | 7,16 | m3 |
| 8 | Đào bỏ mặt đường nhựa | Mục 05300 - Chương V | 3,2 | m2 |
| 9 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 45,3 | m3 |
| 10 | Đắp cát K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 18,4 | m3 |
| 11 | Đắp đất K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 25,46 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 7,16 | m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm | Mục 04100 - Chương V | 1 | m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Mục 04100 - Chương V | 0,48 | m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 3,2 | m2 |
| 16 | Bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục 05400 - Chương V | 3,2 | m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 3,2 | m2 |
| 18 | Bê tông nhựa (loại C | Mục 05400 - Chương V | 3,2 | m2 |
| Z | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG -CỔNG K1+K2 | |||
| 1 | Đào đất móng trụ cổng | Mục 03200 - Chương V | 16,9948 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 0,8057 | m3 |
| 3 | Bê tông B20 (M250) | Mục 07100 - Chương V | 4,4281 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông M250 | Mục 07100 - Chương V | 0,5808 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch bê tông đặc, vữa XMM75, chiều dầy >33 | Mục 09100 - Chương V | 9,461 | m3 |
| 6 | Trát trụ cổng bằng vữa XMM75 | Mục 09300 - Chương V | 34,7353 | m2 |
| 7 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 83,35 | kg |
| 8 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 124,6 | kg |
| 9 | Ốp đá granit trụ cổng | Mục 09300 - Chương V | 10,1 | m2 |
| 10 | Sơn tường rào, 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Mục 09300 - Chương V | 30,4058 | m2 |
| 11 | Gia công thép cánh cổng, chông thép bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mục 08100 - Chương V | 1.951,046 | kg |
| 12 | Mua khoá treo | Mục 08100 - Chương V | 2 | cái |
| 13 | Ốp đá granit màu biển trạm | Mục 09300 - Chương V | 7,14 | m2 |
| 14 | Gắn tên biển trạm và logo bằng inox nổi và chữ khắc chìm | Mục 08100 - Chương V | 2,9841 | m2 |
| 15 | Mua mô tơ cổng lùa tự động | Mục 08100 - Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Bê tông tấm đan cho trụ cổng B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 0,7788 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục 07200 - Chương V | 117,52 | kg |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Mục 07100 - Chương V | 10 | tấm |
| 19 | Đèn cầu D300 | Mục 16160 - Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Đèn light up | Mục 16160 - Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lấp đất móng trụ cổng | Mục 03200 - Chương V | 11,761 | m3 |
| 22 | Đào đất móng cột cờ | Mục 03200 - Chương V | 4,212 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông móng M200 đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 1,5023 | m3 |
| 24 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 6,28 | kg |
| 25 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 14,22 | kg |
| 26 | Xây tường gạch phần bệ bảng tên bằng gạch không nung vữa xi măng M75 | Mục 09100 - Chương V | 2,704 | m3 |
| 27 | Ốp đá granit bệ cột cờ và bảng tên bằng keo dán | Mục 09300 - Chương V | 11,9965 | m2 |
| 28 | Gắn chữ mạ đồng | Mục 09300 - Chương V | 2,08 | m2 |
| 29 | Cột cờ bằng Inox cao 9m | Mục 09300 - Chương V | 3 | cột |
| AA | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng tường rào | Mục 03200 - Chương V | 2.000,064 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 110,6784 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng M250 | Mục 07100 - Chương V | 228,0418 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông giằng tường M250 | Mục 07100 - Chương V | 35,508 | m3 |
| 5 | Xây tường, trụ gạch không nung vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 800,5536 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 3.636 | kg |
| 7 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 19.909,12 | kg |
| 8 | Gia công lắp đặt chông thép mạ kẽm nhúng nóng cho hàng rào | Mục 07200 - Chương V | 40.872,68 | kg |
| 9 | Trát vữa XMM75 dày 1,5cm | Mục 09300 - Chương V | 6.101,664 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ vữa XM M75 | Mục 09300 - Chương V | 2.424 | m |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà | Mục 09300 - Chương V | 6.101,664 | m2 |
| 12 | Lấp đất móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 1.661,3438 | m3 |
| 13 | Làm logo trên mảng tường rào | Mục 09300 - Chương V | 202 | m2 |
| 14 | Gia công dây nối đất,cọc nối bằng thép mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 1.745,28 | kg |
| 15 | Lắp đặt thép tiếp địa | Mục 08100 - Chương V | 2.828 | m |
| 16 | Chét khe co giãn | Mục 07100 - Chương V | 245 | m |
| 17 | Đào đất rãnh thoát nước | Mục 03100 - Chương V | 298,4688 | m3 |
| 18 | Bê tông móng rãnh thoát nước M250 | Mục 07100 - Chương V | 47,8608 | m3 |
| 19 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc M75 | Mục 09100 - Chương V | 70,84 | m3 |
| 20 | Trát vữa XM M75 | Mục 09300 - Chương V | 846,4 | m2 |
| 21 | LĐ ống thoát nước fi 200 | Mục 06100 - Chương V | 4 | m |
| 22 | LĐ cút nhựa PVC fi 200 | Mục 06100 - Chương V | 5 | cái |
| 23 | Tầng lọc đá dăm | Mục 13100 - Chương V | 0,32 | m3 |
| 24 | Lưới Inox | Mục 12200 - Chương V | 0,2 | m2 |
| 25 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 115,368 | m3 |
| AB | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG CỘT MC-4 (2 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào hố móng đất các loại | Mục 03200 - Chương V | 11,664 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đá các loại | Mục 03200 - Chương V | 11,664 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 2,664 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 0,0495 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 12,6 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 21 | kg |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,9 | Mục 03200 - Chương V | 8,44 | m3 |
| AC | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG CỘT MC2-24 (40 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào hố móng đất các loại | Mục 03200 - Chương V | 2.740,5733 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đá các loại | Mục 03200 - Chương V | 2.740,5733 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 153,76 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 763,58 | m3 |
| 5 | Bê tông B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 4,84 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 5.712,8 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 48.814 | kg |
| 8 | SXLĐ Cốt thép, F>18mm. CB300 | Mục 07200 - Chương V | 33.791,6 | kg |
| 9 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 11.456 | kg |
| 10 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 4.568,6467 | m3 |
| AD | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG CỘT MC2-12 (2 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào hố móng đất các loại | Mục 03200 - Chương V | 92,5037 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đá các loại | Mục 03200 - Chương V | 92,5037 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 4,788 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 25,979 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 0,242 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 249,14 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 1.776,3 | kg |
| 8 | SXLĐ Cốt thép, F>18mm. CB300 | Mục 07200 - Chương V | 1.331,62 | kg |
| 9 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 572,8 | kg |
| 10 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 154,4823 | m3 |
| AE | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY MCL-220 (348 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào hố móng đất các loại | Mục 03200 - Chương V | 2.467,2678 | m3 |
| 2 | Đào hố móngđá các loại | Mục 03200 - Chương V | 1.644,8452 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 112,752 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 519,216 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 12,528 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 4.837,2 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 30.916,32 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 4.454,4 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 2.354,5158 | m3 |
| AF | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG MÁY CẮT MMC-220 (54 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 442,8891 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 295,2594 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 21,6 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 109,6049 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 3,0478 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 946,08 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 5.769,9 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 691,2 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 421,2891 | m3 |
| AG | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ BIẾN DÒNG MBD-220 (54 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 442,8891 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 295,2594 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 21,6 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 105,705 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 1,323 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 880,74 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 5.524,74 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 691,2 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 319,5531 | m3 |
| AH | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ BIẾN ĐIỆN ÁP MĐA-220 (42 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 264,894 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 176,596 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 11,424 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 55,692 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 0,756 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 583,8 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 3.471,72 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 537,6 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 200,046 | m3 |
| AI | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ MĐS-220 (196 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 1.187,6914 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 791,7943 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 50,176 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 248,92 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 3,528 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 2.724,4 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 15.068,48 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 2.508,8 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 1.690,9737 | m3 |
| AJ | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ CHỐNG SÉT VAN MCS-220 (24 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 145,4316 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 96,9544 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 6,144 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 30,48 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,432 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 333,6 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 1.845,12 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 307,2 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 207,058 | m3 |
| AK | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ THANH CÁI MTC-220 (96 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 786,9648 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 524,6432 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 30,72 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 192 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 3,072 | m3 |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 1.997,76 | kg |
| 7 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 8.921,28 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 1.228,8 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 573,4608 | m3 |
| AL | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ BIẾN ÁP TỰ DÙNG MTD-35 (01 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 6,615 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 0,289 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 0,021 | m3 |
| 5 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 14,5 | kg |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 77,99 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 12,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 5,189 | m3 |
| AM | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐÈN CHIẾU SÁNG KHU QLVH MCS-1 (4 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 4,032 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,128 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,5397 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,0231 | m3 |
| 5 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 30 | kg |
| 6 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 17,6 | kg |
| 7 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 3,3874 | m3 |
| AN | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐÈN CHIẾU SÁNG MCS-2 (7 MÓNG) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 32,851 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 1,575 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 5,9841 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,1059 | m3 |
| 5 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 63,7 | kg |
| 6 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 317,1 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 30,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng, K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 25,8213 | m3 |
| AO | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B1150 QUA ĐƯỜNG (46M) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 97,4165 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 8,05 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 mương cáp | Mục 07100 - Chương V | 24,656 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 1.342,74 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03300 - Chương V | 26,266 | m3 |
| 6 | Chèn sợi đay tẩm bitum | Mục 07100 - Chương V | 92 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 173 | tấm |
| 8 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Vít nở F8x80, tiếp địa) | Mục 08100 - Chương V | 1.643,444 | kg |
| 9 | Ống nhựa PVC dy 110 | Mục 06100 - Chương V | 46 | m |
| AP | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B650 QUA ĐƯỜNG (16M) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 19,14 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 2 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 mương cáp | Mục 07100 - Chương V | 5,84 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 280,16 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K>=0,90 | Mục 03300 - Chương V | 6,64 | m3 |
| 6 | Chèn sợi đay tẩm bitum | Mục 07100 - Chương V | 32 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 61,3333 | tấm |
| 8 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Bu lông M8x25, M8x60) | Mục 08100 - Chương V | 139,116 | kg |
| 9 | Ống nhựa PVC dy 110 | Mục 06100 - Chương V | 16 | m |
| AQ | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B1150 CHÌM (631M) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 989,5657 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 104,115 | kg |
| 3 | Bê tông mương B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 253,662 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 9.212,6 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03300 - Chương V | 277,009 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 2.103,3 | tấm |
| 7 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Bu lông F8x80, F8x25) | Mục 08100 - Chương V | 22.195,332 | kg |
| AR | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B650 CHÌM (172M) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 110,639 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 19,78 | kg |
| 3 | Bê tông mương B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 33,11 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 1.639,16 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03300 - Chương V | 39,388 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 430 | tấm |
| 7 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Bu lông F8x60, F8x25) | Mục 08100 - Chương V | 1.494,852 | kg |
| AS | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B400 CHÌM (1282M) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 692,28 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 102,56 | kg |
| 3 | Bê tông mương B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 185,89 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 9.038,1 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03300 - Chương V | 320,5 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 2.137 | tấm |
| 7 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Bu lông F8x80) | Mục 08100 - Chương V | 10.421,632 | kg |
| AT | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - BỆ ĐỠ TỦ ĐẤU DÂY (18 CÁI) - GĐ 1 | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 22,3286 | m3 |
| 2 | Bê tông móng B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 9,2637 | m3 |
| 3 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 18 | kg |
| 4 | SXLĐ Cốt thép, F | Mục 07200 - Chương V | 63 | kg |
| 5 | Trát vữa XM M75 | Mục 09300 - Chương V | 6,75 | m2 |
| 6 | SXLĐ thép mạ kẽm thanh đỡ tủ | Mục 08100 - Chương V | 132,84 | kg |
| 7 | Bu lông F8x80 | Mục 08100 - Chương V | 36 | bộ |
| 8 | Bu lông F10x100 | Mục 08100 - Chương V | 144 | bộ |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03300 - Chương V | 18,4176 | m3 |
| AU | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - CỘT BÊ TÔNG LY TÂM - (2 BỘ) - GĐ1 | |||
| 1 | * Mua cột bê tông ly tâm T10C | Mục 16170 - Chương V | 2 | cột |
| 2 | * Lắp dựng cột bê tông | Mục 16170 - Chương V | 2 | cột |
| AV | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - CỘT THÉP CT2 -24 (40 BỘ) - GĐ1 | |||
| 1 | * Gia công cột thép (KL không bao gồm bu lông neo, mạ kẽm; nhà thầu chào giá trọn bộ bao gồm cả bu lông và mạ kẽm) | (*) | 180.380 | kg |
| 2 | * Lắp dựng cột thép ( thành phẩm bao gồm bu lông neo và mạ kẽm) | (*) | 203.860,8 | kg |
| AW | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - CỘT THÉP CT2 -12 (2 BỘ) - GĐ1 | |||
| 1 | * Gia công cột thép (KL không bao gồm bu lông neo, mạ kẽm; nhà thầu chào giá trọn bộ bao gồm cả bu lông và mạ kẽm) | (*) | 5.569,8 | kg |
| 2 | * Lắp dựng cột thép ( thành phẩm bao gồm bu lông neo và mạ kẽm) | (*) | 6.300,32 | kg |
| AX | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - XÀ THÉP XT2-17 (32 BỘ) - GĐ1 | |||
| 1 | * Gia công xà thép (KL không bao gồm bu lông neo, mạ kẽm; nhà thầu chào giá trọn bộ bao gồm cả bu lông và mạ kẽm) | (*) | 70.870,4 | kg |
| 2 | * Lắp dựng xà thép ( thành phẩm bao gồm bu lông neo và mạ kẽm) | (*) | 81.875,456 | kg |
| AY | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - KIM THU SÉT (24 BỘ) | |||
| 1 | Gia công thép cho kim thu sét | (*) | 1.440 | kg |
| 2 | Bu lông M14*50 | (*) | 192 | bộ |
| 3 | Lắp kim thu sét | (*) | 24 | bộ |
| AZ | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG CS1-2 (11 BỘ) | |||
| 1 | Mua cột đèn | (*) | 11 | cái |
| 2 | Lăp dựng cột đèn bằng máy | (*) | 11 | cái |
| BA | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM (01 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất các loại (đào đất, vận chuyển trong nội bộ công trường) | Mục 03100 - Chương V | 402,3096 | m3 |
| 2 | Đào đá ( đào đá, xúc vận chuyển nội bộ công trường) | Mục 03100 - Chương V | 172,4184 | m3 |
| 3 | Lót móng bằng BT M100, đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 28,96 | m3 |
| 4 | Đổ BTCT M200, đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 111,6528 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép móng F | Mục 07200 - Chương V | 1.702,41 | kg |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép móng F | Mục 07200 - Chương V | 3.285,738 | kg |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép móng F>18mm, CB300 | Mục 07200 - Chương V | 6.985,089 | kg |
| 8 | Xây tường Móng gạch đặc M75, vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 38,082 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mục 03300 - Chương V | 489,652 | m3 |
| 10 | Lát gạch granit 600x600 màu xám | Mục 09300 - Chương V | 190,436 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tấm sàn nâng kỹ thuật | Mục 09300 - Chương V | 134,52 | m2 |
| 12 | Gia công lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp | Mục 08100 - Chương V | 2.409,76 | kg |
| 13 | SXLĐ tiếp địa | Mục 08100 - Chương V | 130 | kg |
| 14 | Xây bậc tam cấp gạch không nung, vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 3,6984 | m3 |
| 15 | Trát lớp vữa M100 dày 20 bậc tam cấp | Mục 09300 - Chương V | 22,155 | m2 |
| 16 | ốp đá Granit bậc tam cấp mầu đen | Mục 09300 - Chương V | 18,795 | m2 |
| 17 | Bê tông lót đáy bể tự hoại M100 đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,696 | m3 |
| 18 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,891 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 56,03 | kg |
| 20 | Đổ bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,4158 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan F | Mục 07200 - Chương V | 46,89 | kg |
| 22 | Lắp đặt tấm đan Nặng | Mục 07100 - Chương V | 4 | tấm |
| 23 | Xây thành bể tự hoại bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 3,6165 | m3 |
| 24 | Trát ngoài bể bằng vữa XM M75, dày 20 ( trát trong và ngoài thành bể) | Mục 09300 - Chương V | 44,1286 | m2 |
| 25 | ống PVC dy110 | Mục 12100 - Chương V | 1,5 | m |
| 26 | Cút PVC dy 110 | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 27 | Tê PVC dy 110 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 28 | ống thoát hơi dy 50 | Mục 12100 - Chương V | 7,7 | m |
| 29 | Phun xử lý mối mặt nền | Mục 13300 - Chương V | 383,64 | m2 |
| 30 | Phun xử lý chống mối chân tường | Mục 13300 - Chương V | 623,16 | m2 |
| 31 | Tạo hào chống mối | Mục 13300 - Chương V | 86,55 | m3 |
| 32 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 128,6632 | m3 |
| 33 | SXLĐ cốt thép các loại F | Mục 07200 - Chương V | 1.962,388 | kg |
| 34 | SXLĐ cốt thép các loại F | Mục 07200 - Chương V | 1.935,572 | kg |
| 35 | SXLĐ cốt thép các loại F>=18mm, CB300V | Mục 07200 - Chương V | 4.992,423 | kg |
| 36 | Xây tường gạch các loại không nung vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 168,6908 | m3 |
| 37 | Trát vữa XM M75, dày 15 ( Các loại) | Mục 09300 - Chương V | 1.707,5405 | m2 |
| 38 | Lăn 3 nước sơn chống axit phòng ắc quy tường nhà | Mục 09300 - Chương V | 146,04 | m2 |
| 39 | Trần Thạch Cao | Mục 09300 - Chương V | 279,78 | m2 |
| 40 | Bả ma tít | Mục 09300 - Chương V | 897,6495 | m2 |
| 41 | Lăn sơn 3 nước 1 lớp lót 2 lớp phủ (tường trần, trong và ngoài nhà) | Mục 09300 - Chương V | 1.772,7905 | m2 |
| 42 | ốp đá bóc 200x100x20 màu trắng xám | Mục 09300 - Chương V | 22,49 | m2 |
| 43 | ốp gạch granit vào tường | Mục 09300 - Chương V | 46 | m2 |
| 44 | Lát gạch chống trơn 40x40 | Mục 09300 - Chương V | 22,04 | m2 |
| 45 | Tấm compact HPI nhà vệ sinh | Mục 09300 - Chương V | 12,596 | m2 |
| 46 | Màng chống thấm bi tum | Mục 09400 - Chương V | 50,72 | m2 |
| 47 | Xây tường thu hồi, vữa xm M75 | Mục 09100 - Chương V | 3,1702 | m3 |
| 48 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,4598 | m3 |
| 49 | Trát tường thu hồi | Mục 09300 - Chương V | 52 | m2 |
| 50 | Gia công, lắp đặt xà gồ C10 | Mục 08100 - Chương V | 8.666,8 | kg |
| 51 | Gia công, lắp đặt nẹp chống bão Inox 40x4 | Mục 08100 - Chương V | 1.548,96 | kg |
| 52 | Sơn 2 nước sơn chống rỉ, 2 nước sơn màu thép hàn | Mục 09300 - Chương V | 590,08 | m2 |
| 53 | Mái lợp tôn AUSNAM, dày 0,47 | Mục 08100 - Chương V | 365,47 | m2 |
| 54 | Gia công, lắp đặt Thép thang lên mái thép mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 2.630,0758 | kg |
| 55 | Bulong thép M10 | Mục 08100 - Chương V | 40 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống thông dầm PVC D75 | Mục 12100 - Chương V | 52,5 | m |
| 57 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D32 | Mục 12100 - Chương V | 55 | m |
| 58 | SX kim thu sét | Mục 08100 - Chương V | 15 | cái |
| 59 | Kéo dải dây chống sét theo tường, cột mái nhà | Mục 08100 - Chương V | 130 | m |
| 60 | Kẹp giữ dây | Mục 08100 - Chương V | 31 | bộ |
| 61 | Cửa sổ mở trượt | Mục 08200 - Chương V | 20,16 | m2 |
| 62 | Cửa sổ mở lật | Mục 08200 - Chương V | 3,36 | m2 |
| 63 | Cửa đi 1 cánh | Mục 08200 - Chương V | 3,96 | m2 |
| 64 | Cửa đi 2 cánh mở đẩy | Mục 08200 - Chương V | 22,4 | m2 |
| 65 | Cửa đi thuỷ lực, kính 12mm | Mục 08200 - Chương V | 4,48 | m2 |
| 66 | Cửa đi 2 cánh mở trượt | Mục 08200 - Chương V | 5 | m2 |
| 67 | Cửa chống cháy | Mục 08200 - Chương V | 22,4 | m2 |
| 68 | Phụ kiện cửa thủy lực | Mục 08200 - Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Tay co inốc cửa sảnh | Mục 08200 - Chương V | 4 | bộ |
| 70 | Khoá cửa | Mục 08200 - Chương V | 13 | bộ |
| 71 | Chậu rửa | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 72 | Vòi nước | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 73 | Gương soi | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 74 | Xí bệt | Mục 12100 - Chương V | 3 | bộ |
| 75 | Tiểu nam | Mục 12100 - Chương V | 3 | bộ |
| 76 | Phễu thu nước sàn INOX dy90 | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 77 | Bình nóng lạnh 30lít | Mục 12100 - Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Bể Inox 1,5m3 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 79 | Máy bơm nước sinh hoạt | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 80 | ống nhựa PVC dy110 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y nhựa đi kèm) | Mục 12100 - Chương V | 8,5 | m |
| 81 | ống nhựa PVC dy76 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y nhựa đi kèm) | Mục 12100 - Chương V | 20 | m |
| 82 | ống nhựa PVC dy42 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y nhựa đi kèm) | Mục 12100 - Chương V | 5,6 | m |
| 83 | Ống cấp nước HDPE dy20 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y đồng bộ đi kèm) | Mục 12100 - Chương V | 11 | m |
| 84 | Ống cấp nước HDPE dy16 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y đồng bộ đi kèm) | Mục 12100 - Chương V | 2,8 | m |
| 85 | Ống cấp nước HDPE dy25 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y đồng bộ đi kèm) | Mục 12100 - Chương V | 8,5 | m |
| 86 | Ống cấp nước HDPE dy32 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y đồng bộ đi kèm) | Mục 12100 - Chương V | 12,8 | m |
| 87 | Van 2 chiều Dy32 PVC | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 88 | Van 2 chiều Dy25 PVC | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 89 | Van 2 chiều Dy 20 | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 90 | Van phao điện Dy25 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 91 | Bể Inox 3m3 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 92 | ống PVC dy 90 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y nhựa đi kèm) | Mục 12200 - Chương V | 75 | m |
| 93 | ống nhựa PVC dy65 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y nhựa đi kèm) | Mục 12200 - Chương V | 16 | m |
| 94 | Phếu thu nước | Mục 12200 - Chương V | 14 | cái |
| 95 | Lồng chắn rác | Mục 12200 - Chương V | 14 | cái |
| 96 | ống nhựa PVC dy75 (KL hoàn thiện đã bao gồm côn, cút, tê chếch y nhựa đi kèm) | Mục 12200 - Chương V | 5 | m |
| 97 | Điều hoà treo tường1 chiều 18000BTU | Mục 11100 - Chương V | 7 | máy |
| 98 | Điều hoà 1 chiều 24000BTU tủ đứng | Mục 11100 - Chương V | 2 | máy |
| 99 | Ống đồng, bảo ôn cho lắp đặt điều hòa | Mục 11100 - Chương V | 7 | bộ |
| 100 | Tủ điện chiếu sáng trong nhà | Mục 11100 - Chương V | 1 | bộ |
| 101 | Hộp điện chứa 5 modul | Mục 11100 - Chương V | 6 | bộ |
| 102 | Áp tô mát 3 pha 150A | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 103 | Áp tô mát 3 pha 32A | Mục 11100 - Chương V | 6 | cái |
| 104 | Áp tô mát 1 pha 50A | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 105 | Áp tô mát 1 pha 20A | Mục 11100 - Chương V | 14 | cái |
| 106 | Áp tô mát 1 pha 10A | Mục 11100 - Chương V | 18 | cái |
| 107 | Áp tô mát 1 pha 6A | Mục 11100 - Chương V | 10 | cái |
| 108 | Quạt hút gió 835m3/h | Mục 11100 - Chương V | 11 | cái |
| 109 | Quạt hút gió 835m3/h, chống nổ | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 110 | Đèn led 220V -4*20W | Mục 11100 - Chương V | 18 | bộ |
| 111 | Đèn led 220V -2*20W | Mục 11100 - Chương V | 2 | bộ |
| 112 | Đèn trần LED gắn trần 10W | Mục 11100 - Chương V | 6 | bộ |
| 113 | Đèn trần LED âm trần 10W | Mục 11100 - Chương V | 10 | bộ |
| 114 | Đèn LED gắn trần phòng nổ 10W | Mục 11100 - Chương V | 9 | bộ |
| 115 | Đèn EXIT thoát hiểm | Mục 11100 - Chương V | 7 | bộ |
| 116 | Công tắc 1 chiều có đèn báo loại 1 hạt | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 117 | Công tắc 1 chiều có đèn báo loại 2 hạt | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 118 | Công tắc 1 chiều có đèn báo loại 3 hạt | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 119 | Công tắc 2 chiều có đèn báo loại 2 hạt | Mục 11100 - Chương V | 6 | cái |
| 120 | Công tắc 2 chiều có đèn báo loại 3 hạt | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 121 | Ổ cắm đôi 2 cực 220V - 10A | Mục 11100 - Chương V | 23 | cái |
| 122 | Mặt công tắc 3 hạt | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 123 | Mặt công tắc 2 hạt | Mục 11100 - Chương V | 9 | cái |
| 124 | Mặt công tắc 1 hạt | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 125 | Đế âm tường | Mục 11100 - Chương V | 36 | cái |
| 126 | Cáp Cu/CVV 0,6/ 1kV -3x50+1x35 | Mục 11100 - Chương V | 10 | m |
| 127 | Cáp Cu/CVV 1kV -3x4+1x2,5 | Mục 11100 - Chương V | 130 | m |
| 128 | Cáp Cu/CVV 300/500V -2x4 | Mục 11100 - Chương V | 60 | m |
| 129 | Cáp Cu/CVV 300/500V -2x2,5 | Mục 11100 - Chương V | 410 | m |
| 130 | Cáp Cu/CVV 300/500V -2x1,5 | Mục 11100 - Chương V | 400 | tủ |
| 131 | ống nhựa xoắn luồn cáp dy32 | Mục 11100 - Chương V | 300 | m |
| 132 | Tủ điện nguồn | Mục 11100 - Chương V | 1 | bộ |
| 133 | Công tắc tơ 2NO/2NC 220VAC-50A | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 134 | Bộ chuyển đổi DC/AC | Mục 11100 - Chương V | 2 | bộ |
| BB | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ ĐIỀU KHIỂN NGĂN LỘ (03 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 117,1296 | m3 |
| 2 | Đào đá các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 50,1984 | m3 |
| 3 | Lót móng bằng BT B7,5 (M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 9,7392 | m3 |
| 4 | Đổ BTCT B15 (M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 29,1722 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 1.157,19 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 478,86 | kg |
| 7 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 118,8533 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền nhà K>=0,9 | Mục 03300 - Chương V | 49,7598 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông nền nhà B7,5 (M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 21,2488 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông vỉa hè B10 (M150), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 9,57 | m3 |
| 11 | Lát gạch Granite | Mục 09300 - Chương V | 138,6 | m2 |
| 12 | Xây bậc tam cấp vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 3,93 | m3 |
| 13 | ốp đá các loại | Mục 09300 - Chương V | 80,6532 | m2 |
| 14 | Gia công lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp ( đã bao gồm Bu lông nở thép, bu lông, tiếp địa...) | Mục 08100 - Chương V | 4.366,704 | kg |
| 15 | Ống nhựa PVC dy140 luồn cáp | Mục 08100 - Chương V | 6 | m |
| 16 | Xử lý mối phần móng công trình - Phun xử lý mối mặt nền | Mục 13300 - Chương V | 150,7872 | m2 |
| 17 | Xử lý mối phần móng công trình - Phun xử lý chống mối chân tường | Mục 13300 - Chương V | 300,24 | m2 |
| 18 | Xử lý mối phần móng công trình - Tạo hào chống mối | Mục 13300 - Chương V | 33,36 | m3 |
| 19 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 55,7536 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 2.065,62 | kg |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông, F | Mục 07200 - Chương V | 1.216,47 | kg |
| 22 | Xây gạch vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 57,5083 | m3 |
| 23 | Trát vữa XM M75, dày 15 | Mục 09300 - Chương V | 679,5264 | m2 |
| 24 | Lăn sơn (sơn trong và ngoài nhà, trần, bả matis) | Mục 09300 - Chương V | 679,5264 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt xà gồ C8 | Mục 08200 - Chương V | 1.102,2 | kg |
| 26 | Sơn 2 nước sơn chống rỉ, 2 nước sơn màu thép hàn | Mục 09300 - Chương V | 44,088 | m2 |
| 27 | Mái lợp tôn AUSNAM, dày 0,47 | Mục 08200 - Chương V | 138,6 | m2 |
| 28 | Láng sênô bằng vữa XM mác 75 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 67,428 | m2 |
| 29 | Quét sika chống thấm | Mục 09400 - Chương V | 67,428 | m2 |
| 30 | ống PVC dy 90 | Mục 12100 - Chương V | 24 | m |
| 31 | Cút PVC dy 90 | Mục 12100 - Chương V | 6 | cái |
| 32 | Phếu thu nước | Mục 12100 - Chương V | 6 | cái |
| 33 | Lồng chắn rác | Mục 12100 - Chương V | 6 | cái |
| 34 | Cửa đi 2 cánh | Mục 08200 - Chương V | 20,16 | m2 |
| 35 | Hộp điện chiếu sáng lắp 4 áptômát | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 36 | Áptômát 1 pha 20A-220V | Mục 11100 - Chương V | 9 | cái |
| 37 | Áptômát 1 pha 06A-220V | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 38 | Điều hoà 2cục 1 chiều 18000BTU | Mục 11100 - Chương V | 6 | máy |
| 39 | Ống đồng, bảo ôn cho lắp đặt điều hòa (TT 1m cho 1 bộ) | Mục 11100 - Chương V | 6 | bộ |
| 40 | Quạt hút gió 500m3/h | Mục 11100 - Chương V | 6 | cái |
| 41 | Bộ đèn huỳnh quang 220V- 2x20W, gắn tường | Mục 11100 - Chương V | 27 | bộ |
| 42 | Công tắc 2 chiều | Mục 11100 - Chương V | 6 | cái |
| 43 | Ổ cắm đôi điện 10A | Mục 11100 - Chương V | 12 | cái |
| 44 | Mặt công tắc | Mục 11100 - Chương V | 12 | cái |
| 45 | Đế âm tường | Mục 11100 - Chương V | 18 | cái |
| 46 | Cáp lực Cu/CVV 0,6/1kV - 3x10+1x6mm2 | Mục 11100 - Chương V | 585 | m |
| 47 | Cáp Cu/CVV300/500 - 2x4mm2 | Mục 11100 - Chương V | 585 | m |
| 48 | Cáp Cu/CVV300/500 - 2x2,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 195 | m |
| 49 | Cáp Cu/CVV300/500 - 2x1,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 200 | m |
| 50 | ống nhựa PVC dy20 | Mục 11100 - Chương V | 120 | m |
| 51 | Phụ kiện cho lắp đặt | Mục 11100 - Chương V | 3 | bộ |
| 52 | Cáp Cu/CVV 0,6/1kV - 3x50+1x35mm2 | Mục 11100 - Chương V | 15 | m |
| 53 | Áptômát 3 pha MCCB -380v/220v-150A | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 54 | Áptômát 3 pha MCCB -380v/220v-20A | Mục 11100 - Chương V | 8 | cái |
| 55 | Tủ điện chiếu sáng (lắp 9 at) | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| BC | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ TRẠM BƠM (01 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 23,3856 | m3 |
| 2 | Đào đá hố móng các loại | Mục 03200 - Chương V | 10,0224 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 5,4249 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 7,8022 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 63,8 | kg |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 230,72 | kg |
| 7 | Xây móng gạch M75 vữa XM M75 dầy 34 | Mục 09100 - Chương V | 3,4452 | m3 |
| 8 | Lót vữa tạo phẳng M75 dày TB 20 | Mục 09300 - Chương V | 31,6289 | m3 |
| 9 | Lát gạch granit 600x600 | Mục 09300 - Chương V | 31,6289 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 21,9392 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch bê tông M75 vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 11,1835 | m3 |
| 12 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 1,9545 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho BT F | Mục 07200 - Chương V | 83,53 | kg |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho BT F | Mục 07200 - Chương V | 367,32 | kg |
| 15 | Trát vữa XM M50 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 151,6524 | m2 |
| 16 | Bả ma tít | Mục 09300 - Chương V | 151,6524 | m2 |
| 17 | Sơn nhà 3 lớp 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Mục 09300 - Chương V | 151,6524 | m2 |
| 18 | Kẻ gờ chỉ | Mục 09300 - Chương V | 77,04 | m |
| 19 | Cửa đi chống cháy | Mục 08200 - Chương V | 10 | m2 |
| 20 | Cửa sổ chớp cố định | Mục 08200 - Chương V | 6,4 | m2 |
| 21 | Khóa cửa | Mục 08200 - Chương V | 2 | cái |
| 22 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 6,6398 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 763,42 | kg |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 333,82 | kg |
| 25 | Trát trần vữa XM M75 | Mục 09300 - Chương V | 74,6 | m2 |
| 26 | Bả matit trần | Mục 09300 - Chương V | 74,6 | m2 |
| 27 | Lăn sơn màu trắng trần nhà 3 lớp, 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Mục 09100 - Chương V | 74,6 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt xà gồ mái | Mục 08100 - Chương V | 764,152 | kg |
| 29 | Sơn thép xà gồ,nẹp chống bão 3 nước sơn | Mục 08100 - Chương V | 44,16 | m2 |
| 30 | Mái lợp tôn AUSNAM, dày 0,47 | Mục 08100 - Chương V | 29,84 | m2 |
| 31 | Láng vữa XM | Mục 09300 - Chương V | 12,48 | m2 |
| 32 | Quét si ka chống thấm theo quy phạm | Mục 09400 - Chương V | 12,48 | m2 |
| 33 | SX LĐ kim thu sét | Mục 08100 - Chương V | 5 | cái |
| 34 | Kéo dải dây chống sét theo tường, cột mái nhà | Mục 08100 - Chương V | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt kẹp các loại | Mục 08100 - Chương V | 10 | bộ |
| 36 | Kẹp giứ dây | Mục 08100 - Chương V | 10 | bộ |
| 37 | Lồng chắn rác | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 38 | Phễu thu nước | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 39 | ống PVC D90 | Mục 12200 - Chương V | 7,8 | m |
| 40 | ống PVC D30 | Mục 12200 - Chương V | 2,8 | m |
| 41 | ống PVC D75 | Mục 12200 - Chương V | 2,8 | m |
| 42 | Chếch 135PVC dy90 | Mục 12200 - Chương V | 4 | cái |
| 43 | Cút PVC dy90 | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 44 | Tủ điện | Mục 11100 - Chương V | 1 | hộp |
| 45 | Aptomat 3 pha 400A, 3 cực | Mục 11100 - Chương V | 2 | bảng |
| 46 | Aptomat 3 pha 16A, 3 cực | Mục 11100 - Chương V | 1 | bảng |
| 47 | Aptomat 3 pha 10A, 3 cực | Mục 11100 - Chương V | 1 | bảng |
| 48 | Aptomat 1 pha 16A, 1 cực | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 49 | Aptomat 1 pha 10A, 1 cực | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 50 | Đèn tuýp led 4x20 | Mục 11100 - Chương V | 3 | bộ |
| 51 | Công tắc 2 chiều | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 52 | Ổ cắm điện | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 53 | Mặt Công tắc | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 54 | Đế âm tường | Mục 11100 - Chương V | 5 | cái |
| 55 | Cáp ruột đồng 0,6/1kV CVV-(3x150+1x95)mm2 | Mục 11100 - Chương V | 130 | m |
| 56 | Cáp ruột đồng 0,6/1kV CVV-4x2,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 90 | m |
| 57 | Cáp ruột đồng 300/500V CVV-2x2,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 390 | m |
| 58 | Cáp ruột đồng 300/500V CVV-2x1,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 10 | m |
| 59 | Ống nhựa PVC luồn Cáp dy20 | Mục 11100 - Chương V | 50 | m |
| 60 | Ống nhựa PVC luồn Cáp dy100 | Mục 11100 - Chương V | 50 | m |
| 61 | Phụ kiện cho lắp đặt | Mục 11100 - Chương V | 1 | bộ |
| BD | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ DIÊZEN (01 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất các loại (đào đất, vận chuyển trong nội bộ công trường) | Mục 03100 - Chương V | 22,633 | m3 |
| 2 | Đào đá các loại | Mục 03100 - Chương V | 9,6998 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5 (M100), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 1,5584 | m3 |
| 4 | Bê tông B10 (M150), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,4988 | m3 |
| 5 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 8,9836 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 474,42 | kg |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 289 | kg |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F >18mm, CB300 | Mục 07200 - Chương V | 4,9 | kg |
| 9 | Xây tường gạch M75 vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 15,9056 | m3 |
| 10 | Lót vữa tạo phẳng M75 dày TB 20 | Mục 09300 - Chương V | 15,9884 | m2 |
| 11 | Lát gạch granit 400x400 | Mục 09300 - Chương V | 15,9884 | m2 |
| 12 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 23,0639 | m3 |
| 13 | Trát vữa XM M50 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 148,83 | m2 |
| 14 | Sơn nhà 3 lớp 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Mục 09300 - Chương V | 148,83 | m2 |
| 15 | Cửa nhựa lõi thép, lắp đặt | Mục 08200 - Chương V | 5,67 | m2 |
| 16 | Cửa sổ chớp cố định | Mục 08200 - Chương V | 6,84 | m2 |
| 17 | Khóa cửa | Mục 08200 - Chương V | 1 | cái |
| 18 | SX lắp đặt cửa lưới thép cho các ô thoáng | Mục 08200 - Chương V | 2,08 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt xà gồ C8 giằng thép, nẹp chống bão | Mục 08100 - Chương V | 1.154,2037 | kg |
| 20 | Sơn 2 nước sơn chống rỉ, 2 nước sơn màu thép hàn | Mục 08100 - Chương V | 55,104 | m2 |
| 21 | Mái lợp tôn AUSNAM, dày 0,47 | Mục 08100 - Chương V | 29,52 | m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Mục 08100 - Chương V | 8 | m |
| 23 | Đào móng | Mục 03200 - Chương V | 1,014 | m3 |
| 24 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,6727 | m3 |
| 25 | Bê tông đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,1145 | m3 |
| 26 | Cốt thép cho bê tông đúc sẵn | Mục 07200 - Chương V | 8,09 | kg |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Mục 07100 - Chương V | 7 | tấm |
| 28 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 0,72 | m3 |
| 29 | ống PVC D110 | Mục 12100 - Chương V | 10 | m |
| 30 | ống PVC D42 | Mục 12100 - Chương V | 4,2 | m |
| 31 | Cút PVC D 110 | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lồng chắn rác | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 33 | Colie đỡ ống | Mục 12100 - Chương V | 10 | cái |
| 34 | Hộp điện chiếu sáng | Mục 11100 - Chương V | 1 | hộp |
| 35 | Aptomat 1 pha 6A, 1 cực | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 36 | Aptomat 1 pha 16A, 1 cực | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 37 | Đèn tuýp led trần 2x20 | Mục 11100 - Chương V | 4 | bộ |
| 38 | Công tắc 1 chiều | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 39 | Ổ cắm điện | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 40 | Mặt Công tắc 3 hạt | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 41 | Đế âm tường | Mục 11100 - Chương V | 4 | cái |
| 42 | Cáp ruột đồng 300/500V CVV-2x2,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 70 | m |
| 43 | Cáp ruột đồng 300/500V CVV-2x1,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 30 | m |
| 44 | Ống nhựa xoắn luồn Cáp dy20 | Mục 11100 - Chương V | 10 | m |
| 45 | Ống nhựa xoắn luồn Cáp dy50 | Mục 11100 - Chương V | 10 | m |
| 46 | Quạt thông gió 500m3/h | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 47 | Phụ kiện cho lắp đặt | Mục 11100 - Chương V | 1 | bộ |
| BE | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ QLVH (01 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất các loại (đào đất, vận chuyển trong nội bộ công trường) | Mục 03100 - Chương V | 245,1152 | m3 |
| 2 | Đào đá các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 105,0494 | m3 |
| 3 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 21,994 | m3 |
| 4 | Bê tông B7,5 (M100), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 1,728 | m3 |
| 5 | Bê tông M200, đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 70,6576 | m3 |
| 6 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 12,0001 | m3 |
| 7 | Bê tông ĐS B15 (M200) | Mục 07100 - Chương V | 1,1576 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung vữa XM M75 | (*) | 49,8547 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 1.068,7 | kg |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 6.512,82 | kg |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông ĐS F | Mục 07200 - Chương V | 247,2 | kg |
| 12 | Trát vữa XM M75 dày15 | Mục 09300 - Chương V | 174,5266 | m2 |
| 13 | Ốp đá cổ móng | Mục 09300 - Chương V | 20,079 | m2 |
| 14 | Láng tường bể tự hoại bằng vữa XM M75 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 103,0975 | m2 |
| 15 | Lắp tấm đan đúc sẵn bể tự hoại nặng | Mục 07100 - Chương V | 15 | tấm |
| 16 | Đổ tại chỗ bê tông cột M200 R | Mục 07100 - Chương V | 0,648 | m3 |
| 17 | Láng vữa xi măng M75 trong nhà | Mục 09300 - Chương V | 286,1674 | m2 |
| 18 | Lát nền nhà bằng gạch granit 600x600 | Mục 09300 - Chương V | 249,0874 | m2 |
| 19 | Lát nền khu phụ bằng gạch chống trơn | Mục 09300 - Chương V | 14,8274 | m2 |
| 20 | Lát bậc tam cấp bằng đá granite 300x600 | Mục 09300 - Chương V | 13,23 | m2 |
| 21 | Ốp bồn hoa gạch thẻ đỏ loại 200x50x5 | Mục 09300 - Chương V | 12,42 | m2 |
| 22 | Lấp đất móng nhà K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 206,3034 | m3 |
| 23 | Đất tôn nền nhà K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 90,7171 | m3 |
| 24 | Cây bách diệp (hoặc thông hình tháp) | Mục 14200 - Chương V | 15 | cây |
| 25 | Phun xử lý mối mặt nền | Mục 13300 - Chương V | 284,76 | m2 |
| 26 | Phun xử lý chống mối chân tường | Mục 13300 - Chương V | 664 | m2 |
| 27 | Tạo hào chống mối | Mục 13300 - Chương V | 89,4 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 120,0888 | m3 |
| 29 | Đổ BTCT M200 | Mục 07100 - Chương V | 15,9353 | m3 |
| 30 | Đổ BT đúc sẵn M200 | Mục 07100 - Chương V | 0,9489 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 469,48 | kg |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 2.100,24 | kg |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép BTĐS F | Mục 07200 - Chương V | 81,43 | kg |
| 34 | Trát bằng vữa XM M50 | Mục 09300 - Chương V | 1.207,1978 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ tường nhà vữa XM M50 | Mục 09300 - Chương V | 313,3552 | m |
| 36 | - Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 8,38: Đ1 | Mục 08200 - Chương V | 35 | m2 |
| 37 | + Khoá chìm Việt Tiệp tay nắm mạ | Mục 08200 - Chương V | 14 | cái |
| 38 | - Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 8,38: Đ2 | Mục 08200 - Chương V | 12,32 | m2 |
| 39 | + Khoá chìm Việt Tiệp tay nắm mạ | Mục 08200 - Chương V | 7 | cái |
| 40 | - Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 8,38: S1 | Mục 08200 - Chương V | 34,56 | m2 |
| 41 | - Cửa sổ 1 cánh mở lật, kính dày 5: S2 | Mục 08200 - Chương V | 1,68 | m2 |
| 42 | Ốp tường bếp, khu vệ sinh bằng gạch men màu trắng | Mục 09300 - Chương V | 80,29 | m2 |
| 43 | Lắp tấm đan | Mục 07100 - Chương V | 15 | tấm |
| 44 | Mặt bệ bếp ốp đá granit | Mục 09300 - Chương V | 11,9364 | m2 |
| 45 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 38,6777 | m3 |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 4.456,66 | kg |
| 47 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 243,14 | kg |
| 48 | Quét sơn chống thấm 3 nước | Mục 09400 - Chương V | 340,56 | m2 |
| 49 | Trát vữa XM M75 dày 1,5cm | Mục 09300 - Chương V | 786,8831 | m2 |
| 50 | Xây gạch không nung vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 33,31 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp đặt xà gồ mái | Mục 08100 - Chương V | 2.197,84 | kg |
| 52 | Sơn thép xà gồ,nẹp chống bão 3 nước sơn | Mục 08100 - Chương V | 87,9136 | m2 |
| 53 | Lợp tôn AUSNAM màu sóng tròn nhỏ dày 0,47 | Mục 08100 - Chương V | 282,2793 | m2 |
| 54 | Ốp nóc | Mục 08100 - Chương V | 42 | m |
| 55 | Láng vữa trên mái M75 dày 1,5 cm | Mục 09300 - Chương V | 337,722 | m2 |
| 56 | Lăn sơn 3 lớp 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Mục 09300 - Chương V | 1.874,4989 | m2 |
| 57 | SX kim thu sét | Mục 08100 - Chương V | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m | Mục 08100 - Chương V | 11 | cái |
| 59 | Kéo dải dây chống sét theo tường, cột mái nhà | Mục 08100 - Chương V | 170 | m |
| 60 | SXLĐ Kẹp giữ dây | Mục 08100 - Chương V | 22 | bộ |
| 61 | ống nhựa uPVC dy50 | Mục 12100 - Chương V | 112 | m |
| 62 | ống nhựa uPVC dy32 | Mục 12100 - Chương V | 7,5 | m |
| 63 | ống nhựa uPVC dy20 | Mục 12100 - Chương V | 26 | m |
| 64 | ống nhựa uPVC dy15 | Mục 12100 - Chương V | 13 | m |
| 65 | ống nhựa chịu nhiệt PPR dy15 | Mục 12100 - Chương V | 27 | m |
| 66 | Cút nhựa uPVC dy50 | Mục 12100 - Chương V | 15 | cái |
| 67 | Cút nhựa uPVC dy32 | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 68 | Cút nhựa uPVC dy20 | Mục 12100 - Chương V | 9 | cái |
| 69 | Cút nhựa uPVC dy15 | Mục 12100 - Chương V | 36 | cái |
| 70 | Cút nhựa chịu nhiệt PPR dy15 | Mục 12100 - Chương V | 27 | cái |
| 71 | Tê nhựa uPVC dy50 | Mục 12100 - Chương V | 16 | cái |
| 72 | Tê nhựa uPVC dy20 | Mục 12100 - Chương V | 9 | cái |
| 73 | Tê nhựa chịu nhiệt PPR dy15 | Mục 12100 - Chương V | 9 | cái |
| 74 | Tê nhựa uPVC dy50x20 | Mục 12100 - Chương V | 9 | cái |
| 75 | Tê nhựa uPVC dy50x15 | Mục 12100 - Chương V | 9 | cái |
| 76 | Tê nhựa uPVC dy20x15 | Mục 12100 - Chương V | 18 | cái |
| 77 | Thập nhựa uPVC dy15 | Mục 12100 - Chương V | 9 | cái |
| 78 | Van 2 chiều dy50 | Mục 12100 - Chương V | 10 | cái |
| 79 | Van 2 chiều dy20 | Mục 12100 - Chương V | 9 | cái |
| 80 | Van phao điện | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 81 | Dây điện 2x2,5mm2 | Mục 12100 - Chương V | 52 | m |
| 82 | Két nước 1,5m3 bằng inox | Mục 12100 - Chương V | 7 | cái |
| 83 | Bình nóng lạnh 20l | Mục 12100 - Chương V | 7 | bộ |
| 84 | Chậu đơn rửa bát bằng inox | Mục 12100 - Chương V | 7 | bộ |
| 85 | Chậu sứ + xi phông lật | Mục 12100 - Chương V | 7 | bộ |
| 86 | Bệt két rời bằng sứ | Mục 12100 - Chương V | 7 | bộ |
| 87 | Vòi rửa bát nóng lạnh gắn tường | Mục 12100 - Chương V | 7 | cái |
| 88 | Vòi chậu sứ nóng lạnh | Mục 12100 - Chương V | 7 | bộ |
| 89 | Vòi đồng | Mục 12100 - Chương V | 7 | cái |
| 90 | Sen tắm nóng lạnh | Mục 12100 - Chương V | 7 | bộ |
| 91 | Phụ kiện phòng tắm 4 chi tiết | Mục 12100 - Chương V | 7 | cái |
| 92 | Gương tắm | Mục 12100 - Chương V | 7 | cái |
| 93 | ống bê tông dy200 | Mục 12100 - Chương V | 36 | m |
| 94 | ống PVC dy76 | Mục 12100 - Chương V | 27 | m |
| 95 | ống PVC dy110 | Mục 12100 - Chương V | 75 | m |
| 96 | Phễu thu sàn bằng inox | Mục 12100 - Chương V | 7 | cái |
| 97 | ống PVC dy90 | Mục 12100 - Chương V | 12 | m |
| 98 | ống PVC dy110 | Mục 12100 - Chương V | 24 | m |
| 99 | Cút PVC dy110 | Mục 12100 - Chương V | 12 | cái |
| 100 | Tê PVC dy110 | Mục 12100 - Chương V | 27 | cái |
| 101 | F 50 | Mục 12100 - Chương V | 7,2 | m |
| 102 | F 90 | Mục 12100 - Chương V | 28,8 | m |
| 103 | Phễu thu nước phi 90 | Mục 12100 - Chương V | 6 | cái |
| 104 | Cút PVC phi 90 | Mục 12100 - Chương V | 6 | cái |
| 105 | Cli ê phi 90 | Mục 12100 - Chương V | 36 | cái |
| 106 | Cầu chắn rác D100 | Mục 12100 - Chương V | 6 | cái |
| 107 | Hộp điện chiếu sáng | Mục 11100 - Chương V | 7 | cái |
| 108 | Bảng điện chiếu sáng | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 109 | Điều hoà 2cục 1 chiều 12000BTU | Mục 11100 - Chương V | 7 | bộ |
| 110 | Ống đồng, bảo ôn cho lắp đặt điều hòa | Mục 11100 - Chương V | 7 | bộ |
| 111 | Áptômát 3pha - 100A | Mục 11100 - Chương V | 1 | bảng |
| 112 | Áptômát 1 pha 32A | Mục 11100 - Chương V | 7 | cái |
| 113 | Áptômát 1 pha 20A | Mục 11100 - Chương V | 21 | cái |
| 114 | Áptômát 1 pha 10A | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 115 | Quạt hút gió 500m3/h | Mục 11100 - Chương V | 14 | cái |
| 116 | Quạt trần | Mục 11100 - Chương V | 7 | cái |
| 117 | Bộ đèn huỳnh quang 220V-2x20W | Mục 11100 - Chương V | 21 | bộ |
| 118 | Đèn LED gắn tường | Mục 11100 - Chương V | 7 | bộ |
| 119 | Đèn compact âm trần | Mục 11100 - Chương V | 7 | bộ |
| 120 | Công tắc 1 chiều | Mục 11100 - Chương V | 42 | cái |
| 121 | Ổ cắm điện 10A | Mục 11100 - Chương V | 35 | cái |
| 122 | Mặt công tắc 1 hạt | Mục 11100 - Chương V | 14 | cái |
| 123 | Mặt công tắc 2 hạt | Mục 11100 - Chương V | 14 | cái |
| 124 | Đế âm tường | Mục 11100 - Chương V | 63 | cái |
| 125 | Cáp Cu/PVC 0,6/1kV - 4x35mm2 | Mục 11100 - Chương V | 425 | m |
| 126 | Cáp Cu/PVC - 300/500- 2x4mm2 | Mục 11100 - Chương V | 124 | m |
| 127 | Cáp Cu/PVC -300/500V- 2x2,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 420 | m |
| 128 | Cáp Cu/PVC - 300/500V-2x1,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 740 | m |
| 129 | Ống nhựa F100 | Mục 11100 - Chương V | 50 | m |
| 130 | Ống nhựa F20 | Mục 11100 - Chương V | 200 | m |
| 131 | Bộ đèn chiếu sáng 220VAC/150W | Mục 11100 - Chương V | 4 | bộ |
| 132 | Ống nhựa PVC - d20 | Mục 11100 - Chương V | 90 | m |
| 133 | Cáp Cu/PVC - 300/500- 2x4mm2 | Mục 11100 - Chương V | 120 | m |
| 134 | Phụ kiện lắp đặt | Mục 11100 - Chương V | 1 | bộ |
| BF | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ ĐỂ XE (02 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng | Mục 03200 - Chương V | 16,7256 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng B7,5 (M100), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 5,7 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 4,1408 | m3 |
| 4 | Rải tấm bạt dứa | Mục 07100 - Chương V | 30,008 | m2 |
| 5 | Lắp đặt thép ống Dy80 | Mục 08100 - Chương V | 41,1 | m |
| 6 | Gia công lắp đặt xà gồ thép | Mục 08100 - Chương V | 283,258 | kg |
| 7 | Bu lông M14x380 | Mục 08100 - Chương V | 24 | bộ |
| 8 | Mái tôn sóng vuông dày 0,47 | Mục 08100 - Chương V | 50 | m2 |
| 9 | Tôn úp sườn | Mục 08100 - Chương V | 12,4 | m |
| 10 | SXLĐ tiếp địa | Mục 08100 - Chương V | 10,66 | kg |
| 11 | Sơn 2 nước sơn chống rỉ, 2 nước sơn màu thép hàn | Mục 08100 - Chương V | 11,3303 | m2 |
| BG | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ THƯỜNG TRỰC (01 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng nhà | Mục 03200 - Chương V | 68,1591 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5 (M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 8,4576 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 8,4426 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 96,761 | kg |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 705,098 | kg |
| 6 | Xây gạch bê tông M75 vữa XM M50 | Mục 09100 - Chương V | 10,3051 | m3 |
| 7 | Láng cổ móng vữa XM M75 dày 3cm | Mục 09300 - Chương V | 20,853 | m2 |
| 8 | Đắp đất nền nhà K.>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 9,4507 | m3 |
| 9 | Lát gạch Granit vữa XM M75 | Mục 09300 - Chương V | 28 | m2 |
| 10 | Lấp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 | Mục 03200 - Chương V | 48,7439 | m3 |
| 11 | Bê tông B7,5 ( M100)đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,5616 | m3 |
| 12 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,6882 | m3 |
| 13 | Bê tông ĐS B15 (M200) đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,4588 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung, vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 1,7174 | m3 |
| 15 | Trát vữa XM M75, dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 21,4425 | m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đanF | Mục 07200 - Chương V | 36 | kg |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép móng F | Mục 07200 - Chương V | 62,63 | kg |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Mục 07100 - Chương V | 10 | tấm |
| 19 | T sành Dy150 | Mục 12100 - Chương V | 4 | cái |
| 20 | ống PVC dy110 | Mục 12100 - Chương V | 5 | m |
| 21 | Giá đỡ | Mục 12100 - Chương V | 4 | cái |
| 22 | ống thoát hơi dy42 | Mục 12100 - Chương V | 8,9 | m |
| 23 | Colie giữ ống dy42 | Mục 12100 - Chương V | 11 | cái |
| 24 | Cút 42x42 | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 25 | Côn thu 150x76 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 26 | Côn thu 150x110 | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 27 | ống PVC dy150 | Mục 12100 - Chương V | 5 | m |
| 28 | Bê tông móng hố ga | Mục 07100 - Chương V | 0,1037 | m3 |
| 29 | Xây thành hố ga M75 | Mục 09100 - Chương V | 0,2237 | m3 |
| 30 | Trát vữa bê tông M75 | Mục 09300 - Chương V | 4,3748 | m2 |
| 31 | Bê tông đúc sẵn tấm đan B15 (M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,0587 | m3 |
| 32 | Cốt thép cho tấm đan fi | Mục 07200 - Chương V | 4,8 | kg |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | (*) | 2 | tấm |
| 34 | Xây tường gạch bê tông vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 19,5193 | m3 |
| 35 | Bê tông lanh tô B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 1,7971 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho BT F | Mục 07200 - Chương V | 141,712 | kg |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho BT F | Mục 07200 - Chương V | 738,215 | kg |
| 38 | Trát vữa XM M75 dày 2 cm | Mục 09300 - Chương V | 167,841 | m2 |
| 39 | Công tác bả ma tít tường trong nhà | Mục 09300 - Chương V | 68,019 | m2 |
| 40 | Lăn sơn 3 lớp (1 lớp phủ 2 lớp lót) | Mục 09300 - Chương V | 151,473 | m2 |
| 41 | ốp đá bóc chân tường | Mục 09300 - Chương V | 16,368 | m2 |
| 42 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 9,9943 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông sàn mái, dầm F | Mục 07200 - Chương V | 805,606 | kg |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông sàn mái, dầmF | Mục 07200 - Chương V | 1.240,057 | kg |
| 45 | Xây tường gạch bê tông vữa xi măng M75 | Mục 09100 - Chương V | 6,7668 | m3 |
| 46 | Trát vữa XM M75 dày 2 | Mục 09300 - Chương V | 124,0133 | m2 |
| 47 | Láng vữa XM M100 dày 4cm | Mục 09300 - Chương V | 42,1028 | m2 |
| 48 | Quét si ka chống thấm mái | Mục 09400 - Chương V | 11,5702 | m2 |
| 49 | Công tác bả ma tít trần | Mục 09300 - Chương V | 55,8382 | m2 |
| 50 | Lăn sơn 3 lớp (1 lớp lót 2 lớp phủ) | Mục 09300 - Chương V | 67,4084 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt xà gồ C10 | Mục 08100 - Chương V | 309 | kg |
| 52 | Gia công, lắp đặt nẹp chống bão Inox 40x4 | Mục 08100 - Chương V | 45,36 | kg |
| 53 | Sơn 2 nước sơn chống rỉ, 2 nước sơn màu thép hàn | Mục 08100 - Chương V | 17,28 | m2 |
| 54 | Vít nở thép | Mục 08100 - Chương V | 180 | bộ |
| 55 | Mái lợp tôn AUSNAM màu xanh, dày 0,47 | Mục 08100 - Chương V | 39 | m2 |
| 56 | Tấm úp nóc, ốp sườn | Mục 08100 - Chương V | 25 | m |
| 57 | Cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường, cửa đi uPVC | Mục 08200 - Chương V | 6,17 | m2 |
| 58 | Cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường cửa sổ | Mục 08200 - Chương V | 11,79 | m2 |
| 59 | Lát gạch chống trơn | Mục 09300 - Chương V | 2,8561 | m2 |
| 60 | Ốp tường vệ sinh gạch màu xám vân đá 300x600 | Mục 09300 - Chương V | 16,3741 | m2 |
| 61 | Tủ bếp bao gồm tủ trên và dưới | Mục 09300 - Chương V | 2,48 | m |
| 62 | Tủ bếp bao tủ dưới | Mục 09300 - Chương V | 1,09 | m |
| 63 | Mặt đá granit bếp | Mục 09300 - Chương V | 2,142 | m2 |
| 64 | ống PVC dy 90 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch ) | Mục 12100 - Chương V | 7,8 | m |
| 65 | ống PVC dy 76 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch ) | Mục 12100 - Chương V | 1,2 | m |
| 66 | Lồng chắn rác | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 67 | Chậu rửa | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 68 | Vòi nước | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 69 | Gương soi | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 70 | Xí bệt | Mục 12100 - Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Phễu thu nước sàn INOX dy90 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 72 | Bình nóng lạnh 30lít | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 73 | Bể Inox 3m3 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 74 | Chậu rửa bếp | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 75 | Vòi gật gù | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 76 | Hoa sen | Mục 12100 - Chương V | 1 | bộ |
| 77 | ống nhựa PVC dy150 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch ) | Mục 12100 - Chương V | 13,2 | m |
| 78 | ống nhựa PVC dy110 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch ) | Mục 12100 - Chương V | 3,3 | m |
| 79 | ống nhựa PVC dy75 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch ) | Mục 12100 - Chương V | 4,5 | m |
| 80 | ống nhựa PVC dy42 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch ) | Mục 12100 - Chương V | 3,6 | m |
| 81 | ống nhựa PVC Class1 dy32 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch ..) | Mục 12100 - Chương V | 10 | m |
| 82 | ống nhựa PVC Class1 dy25 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch... ) | Mục 12100 - Chương V | 12 | m |
| 83 | ống nhựa PVC Class1 dy20 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch... ) | Mục 12100 - Chương V | 5,9 | m |
| 84 | ống nhựa PVC Class1 dy15 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch... ) | Mục 12100 - Chương V | 1,8 | m |
| 85 | Ống cấp nước PP-R dy20 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch... ) | Mục 12100 - Chương V | 5,1 | m |
| 86 | Ống cấp nước PP-R dy15 (đã bao gồm phụ kiện LĐ hoàn thiện đi kèm như côn cút, chếch... ) | Mục 12100 - Chương V | 1,6 | m |
| 87 | Van 2 chiều Dy32 PVC | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 88 | Van 2 chiều Dy25 PVC | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 89 | Van 2 chiều Dy15 PPR | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 90 | Van phao điện Dy32 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 91 | Hộp điện cho 6 áptômát | Mục 11100 - Chương V | 1 | hộp |
| 92 | Áptômát 1 pha 25A | Mục 11100 - Chương V | 1 | bảng |
| 93 | Áptômát 1 pha 16A | Mục 11100 - Chương V | 2 | bảng |
| 94 | Áptômát 1 pha 6A | Mục 11100 - Chương V | 3 | bảng |
| 95 | Đèn tuyp led 220V-20W | Mục 11100 - Chương V | 2 | bộ |
| 96 | Đèn led trần | Mục 11100 - Chương V | 2 | bộ |
| 97 | Công tắc 2 cực 220V-5A | Mục 11100 - Chương V | 6 | cái |
| 98 | Ổ cắm điện 10A | Mục 11100 - Chương V | 4 | bộ |
| 99 | Mặt công tắc, đôi hạt | Mục 11100 - Chương V | 3 | cái |
| 100 | Đế âm tường | Mục 11100 - Chương V | 7 | cái |
| 101 | Quạt trần | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 102 | Quạt thông gió 350m3/h | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 103 | Cáp Cu/CVV 300/500V - 2x4mm2 | Mục 11100 - Chương V | 50 | m |
| 104 | Cáp lực Cu/CVV300/500V - 2x2,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 55 | m |
| 105 | Cáp Cu/CVV 300/500V - 2x1,5mm2 | Mục 11100 - Chương V | 80 | m |
| 106 | Ống nhựa F20 | Mục 11100 - Chương V | 50 | m |
| 107 | Phụ kiện cho lắp đặt | Mục 11100 - Chương V | 1 | bộ |
| BH | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đâò đất | Mục 03100 - Chương V | 262,395 | m3 |
| 2 | Bê tông lót B7,5 (M100),đá 4x6 | Mục 07100 - Chương V | 7,82 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 37,0508 | m3 |
| 4 | Bê tông đúc sẵn B20 (M250),đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 5,805 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 111,26 | kg |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 3.825,56 | kg |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông tấm đan F | Mục 07200 - Chương V | 729,28 | kg |
| 8 | Gia công, lắp đặt Thép hình | Mục 07200 - Chương V | 1.530,29 | kg |
| 9 | Trát vữa XM M75 dày 20 phía ngoài | Mục 09300 - Chương V | 436,82 | m2 |
| 10 | Láng đáy bể | Mục 09300 - Chương V | 117,72 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan nặng | Mục 07100 - Chương V | 99 | tấm |
| 12 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 59,537 | m3 |
| 13 | ống thép dy 50(Bao gồm phụ kiện đi kèm: Cút thép, thép neo giữ ống, bu lông kèm theo) | Mục 12200 - Chương V | 4,08 | m |
| 14 | ống HDPE dy 50(Bao gồm phụ kiện đi kèm: Cút thép, thép neo giữ ống, bu lông kèm theo) | Mục 12200 - Chương V | 4 | m |
| 15 | ống PVC dy 34(Bao gồm phụ kiện đi kèm: Cút thép, thép neo giữ ống, bu lông kèm theo) | Mục 12200 - Chương V | 20 | m |
| 16 | Nắp đậy tôn nhám mạ kẽm | Mục 12200 - Chương V | 4 | cái |
| 17 | Van phao | Mục 12200 - Chương V | 1 | cái |
| 18 | Đào móng bể | Mục 03200 - Chương V | 5,814 | m3 |
| 19 | Bê tông lót B7,5 (M100),đá 4x6 | Mục 07100 - Chương V | 1,296 | m3 |
| 20 | Bê tông B20 (M250), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 2,288 | m3 |
| 21 | Bê tông ĐS B20 (M250) đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,812 | m3 |
| 22 | Xây gạch vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 5,5726 | m3 |
| 23 | Trát vữa XM M75 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 59,0124 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho BT ĐS F | Mục 07200 - Chương V | 320 | kg |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | (*) | 2 | tấm |
| 26 | Lớp cát vàng rửa sạch | Mục 13100 - Chương V | 1,3026 | m3 |
| 27 | Lớp sỏi nhỏ F 3 mm | Mục 13100 - Chương V | 0,3126 | m3 |
| 28 | Lớp sỏi to F 30 mm | Mục 13100 - Chương V | 0,521 | m3 |
| 29 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 2,23 | m3 |
| 30 | Sản xuất LĐ, thép hình không gỉ, liên kết bằng hàn hơi giàn phun(Bao gồm phụ kiện đi kèm: Bu lông M6x20) | Mục 08100 - Chương V | 193,88 | kg |
| 31 | ống thép tráng kẽm dy 80(Bao gồm các phụ kiện đi kèm: Cút thép, tê đều, tê thu, nút bịt) | Mục 12200 - Chương V | 1,55 | m |
| 32 | ống thép tráng kẽm dy 50(Bao gồm các phụ kiện đi kèm: Cút thép, tê đều, tê thu, nút bịt) | Mục 12200 - Chương V | 13 | m |
| 33 | ống thép tráng kẽm dy 25(Bao gồm các phụ kiện đi kèm: Cút thép, tê đều, tê thu, nút bịt) | Mục 12200 - Chương V | 9,5 | m |
| 34 | Van hai chiều dy50 | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 35 | Đào móng bể | Mục 03200 - Chương V | 93,528 | m3 |
| 36 | Bê tông lót B7,5 (M100),đá 4x6 | Mục 07100 - Chương V | 12,166 | m3 |
| 37 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 96,8297 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 15,24 | kg |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 6.750,12 | kg |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F>18mm | Mục 07200 - Chương V | 189,32 | kg |
| 41 | Trát vữa XM M75 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 452,28 | m2 |
| 42 | Quét 2 lớp sơn nước phía ngoài | Mục 09300 - Chương V | 215,3 | m2 |
| 43 | Quét sơn chống thấm 3 nước chống thấm Epoxy | Mục 09400 - Chương V | 236,98 | m2 |
| 44 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 68,5006 | m3 |
| 45 | SXLĐ kết cấu thép hình mái che | Mục 08100 - Chương V | 1.234,76 | kg |
| 46 | Thép tiếp địa | Mục 08100 - Chương V | 16,88 | kg |
| 47 | Lợp tôn mái chiều dài bất kỳ(Bao gồm phụ kiện đi kèm: Bu lông) | Mục 08100 - Chương V | 181 | m2 |
| 48 | Tấm úp nóc rộng 500 | Mục 08100 - Chương V | 46 | m |
| 49 | Khoá nắp bể | Mục 08200 - Chương V | 2 | cái |
| 50 | Bản lề nắp bể | Mục 08200 - Chương V | 4 | cái |
| 51 | ống thép tráng kẽm dy 100x4,78(Bao gồm ống lồng, cút thép, rắc co, giá đỡ ống, Colie) | Mục 12200 - Chương V | 18 | m |
| 52 | ống thép tráng kẽm dy 50(Bao gồm ống lồng, cút thép, rắc co, giá đỡ ống, Colie) | Mục 12200 - Chương V | 17 | m |
| 53 | Van 1 chiều dy50 | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 54 | Phễu thép hàn dy200x300 | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 55 | Phễu thép hàn dy150x250 | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 56 | Phễu thép hàn dy100x150 | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 57 | Tấm chắn chống thấm bằng tôn dày 1,5 n=250 | Mục 12200 - Chương V | 4 | cái |
| 58 | Tấm chắn chống thấm bằng tôn dày 1,5 n=350 | Mục 12200 - Chương V | 4 | cái |
| 59 | Tấm chắn chống thấm bằng tôn dày 1,5 n=400 | Mục 12200 - Chương V | 2 | cái |
| 60 | Bậc thang lên xuống d20 | Mục 12200 - Chương V | 0,0828 | tấn |
| 61 | Ga thu nước ven đường Gc (47 cái)(Bao gồm đào móng, bê tông hố ga, bê tông cốt thép tấm đan, công tác xây gạch, trát, lấp đất hố móng, rải lưới inox…để hoàn thiện hố ga) | Mục 06100 - Chương V | 47 | cái |
| 62 | Ga thu nước ven đường Gp (37 cái)(Bao gồm đào móng, bê tông hố ga, bê tông cốt thép tấm đan, công tác xây gạch, trát, lấp đất hố móng, rải lưới inox…để hoàn thiện hố ga) | Mục 06100 - Chương V | 37 | cái |
| 63 | Cửa thu nước (24 cái)(Bao gồm Đào móng, đổ bê tông, lấp đất K90 hoàn trả hố móng, sản xuất lắp đặt lưới cửa thu nước) | Mục 06100 - Chương V | 24 | cái |
| 64 | Ga thu nước mặt (4 cái)(Bao gồm đào móng, bê tông hố ga, bê tông cốt thép tấm đan, công tác xây gạch, trát, lấp đất hố móng, rải lưới inox…để hoàn thiện hố ga) | Mục 06100 - Chương V | 4 | cái |
| 65 | Giếng van GV (2 cái)(Bao gồm công tác đào, bê tông giếng van, bê tông cốt thép tấm đan, xây trát thành hố, đắp đất hoàn trả hố móng, nắp đậy bằng tôn) | Mục 06100 - Chương V | 2 | cái |
| 66 | Rãnh thu nước R1 (248m)(Bao gồm công tác đào rãnh, bê tông rãnh, xây trát rãnh, lấp đất hoàn trả K90) | Mục 06100 - Chương V | 248 | m |
| 67 | Rãnh thu nước R2 (215m)(Bao gồm công tác đào rãnh, bê tông rãnh, xây trát rãnh, rải đá dăm, lấp đất hoàn trả K90,) | Mục 06100 - Chương V | 215 | m |
| 68 | Đào đường ống | Mục 03100 - Chương V | 1.217,04 | m3 |
| 69 | Lấp đất đường ống | Mục 03200 - Chương V | 1.035,0866 | m3 |
| 70 | Hệ thống máy lọc nước RO, lưu lượng lọc 350l/h | Mục 12100 - Chương V | 1 | hệ thống |
| 71 | - ống bê tông dy 300 (đoạn ống dài 2,5m) | Mục 12200 - Chương V | 1.068 | m |
| 72 | - ống bê tông dy 500 (đoạn ống dài 2,5m) | Mục 12200 - Chương V | 130 | m |
| 73 | - ống bê tông dy 700 (đoạn ống dài 2,5m) | Mục 12200 - Chương V | 210 | m |
| 74 | ống PVC thoát nước mương cáp dy110 | Mục 12200 - Chương V | 100 | m |
| 75 | ống PVC thoát nước dy200 | Mục 12100 - Chương V | 35 | m |
| 76 | Ống HDPE dy 32 ( đã bao gồm các phụ kiện kèm theo để lắp đặt hoàn thiện) | Mục 12100 - Chương V | 170 | m |
| 77 | Ống HDPE dy 25 ( đã bao gồm các phụ kiện kèm theo để lắp đặt hoàn thiện) | Mục 12100 - Chương V | 150 | m |
| 78 | Ống HDPE dy 50 (đấu nối từ giếng khoan lên tram) ( đã bao gồm các phụ kiện kèm theo để lắp đặt hoàn thiện) | Mục 12100 - Chương V | 350 | m |
| 79 | Nối đơn | Mục 12100 - Chương V | 6 | cái |
| 80 | Nôi kép | Mục 12100 - Chương V | 3 | cái |
| 81 | Vòi đồng | Mục 12100 - Chương V | 10 | cái |
| BI | GĐ1 - KHOAN GIẾNG NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ khoan | Mục 12100 - Chương V | 1 | lần |
| 2 | Khoan giếng khai thác nước ngầm độ sâu 80m F 200-300 cấp đất đá IV-VI | Mục 12100 - Chương V | 20 | m |
| 3 | Khoan giếng khai thác nước ngầm độ sâu 80m F 200-300 cấp đất đá VII-VIII | Mục 12100 - Chương V | 30 | m |
| 4 | Đổ tại chỗ bê tông M150, đá 1x2 | Mục 12100 - Chương V | 0,2999 | m3 |
| 5 | Kết cấu giếng đường kính ống 150mm | Mục 12100 - Chương V | 0,205 | m |
| 6 | Kết cấu giếng đường kính ống 100mm | Mục 12100 - Chương V | 0,3 | m |
| 7 | Khoan ống lọc | Mục 12100 - Chương V | 60,288 | 100lỗ |
| 8 | Công tác thổi rửa giếng khoan | Mục 12100 - Chương V | 12 | m |
| 9 | Công tác gia công sét chèn | Mục 12100 - Chương V | 1,0492 | m3 |
| 10 | Công tác gia công sỏi chèn | Mục 12100 - Chương V | 1,884 | m3 |
| 11 | Ống thép tráng kẽm dy 50x3,6 | Mục 12100 - Chương V | 20 | m |
| 12 | Côn thu dy150x100 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cút thép tráng kẽm dy50 | Mục 12100 - Chương V | 4 | cái |
| 14 | Tê thép tráng kẽm dy50 | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 15 | Van 2 chiều dy50 | Mục 12100 - Chương V | 2 | cái |
| 16 | Đồng hồ áp lực | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| 17 | Rắc bộ ba dy50 | Mục 12100 - Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Thép bản nắp bể | Mục 12100 - Chương V | 1,9 | kg |
| 19 | Lưới INOX | Mục 12100 - Chương V | 5,5 | m2 |
| 20 | Dây INOX d2 | Mục 12100 - Chương V | 55 | m |
| 21 | Lắp đặt máy bơm hút giếng Q = 3m3/h; h = 50m ; n=1,5kW | Mục 12100 - Chương V | 1 | cái |
| BJ | GĐ1 - KHOAN THĂM DÒ | |||
| 1 | Khoan lấy mẫu, đất đá cấp IV-VI | Mục 12100 - Chương V | 20 | m |
| 2 | Khoan lấy mẫu, đất đá cấp VII-VIII | Mục 12100 - Chương V | 30 | m |
| 3 | Đất đá cấp IV - VI | Mục 12100 - Chương V | 20 | m |
| 4 | Đất đá cấp VII - VIII | Mục 12100 - Chương V | 30 | m |
| 5 | Bơm hút nước thí nghiệm | Mục 12100 - Chương V | 1 | lần |
| BK | GĐ1 - QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG NƯỚC DƯỚI ĐẤT | |||
| 1 | Nhiệt độ | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Phân tích PH | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Oxy hòa tan (DO) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Độ đục | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 5 | Độ dẫn điện (EC) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Thể Oxy hóa khử (ORP) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 7 | Tổng chất rắn hòa tan (TDS) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 8 | Lấy mẫu, phân tích đồng thời; Nhiệt độ, PH, Oxy hòa tan (DO);Độ đục; Độ dẫn điện (EC); Thể Oxy hóa khử (ORP); Tổng chất rắn hòa tan (TDS) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 9 | Chất rắn lơ lửng (SS) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 10 | Chất rắn tổng số (TS) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 11 | Phân tích độ cứng, tính theo CaCO3 | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 12 | Nitơ amôn (NH4+), Nitrite (NO2-), Nitrate (NO3-), Chất rắn lơ lửng (SS), Chất rắn tổng số (TS), Chỉ số permanganat, Oxyt Silic (SiO3), Tổng N, Tổng P, Sulphat (SO42-), Photphat (PO43-), Clorua (Cl-), Flo (F-), Sunfua (Định mức tính cho 01 thông số) | Mục 12100 - Chương V | 14 | mẫu |
| 13 | Kim loại nặng Pb, Cd, Hg, As, Se, Cr (VI), Cr, Fe, Cu, Zn, Mn, Ni (Định mức tính cho 01 thông số) | Mục 12100 - Chương V | 12 | mẫu |
| 14 | Cyanua (CN-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 15 | Coliform, E.coli | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 16 | Thuốc BVTV nhóm Clo hữu cơ | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 17 | Thuốc BVTV nhóm Photpho hữu cơ | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 18 | Phenol | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 19 | Chất rắn lơ lửng (SS) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 20 | Chất rắn tổng số (TS) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 21 | Độ cứng tổng số theo CaCO3 | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 22 | Chỉ số Permanganat | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 23 | Nitơ amôn (NH4+) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 24 | Nitrit (NO2-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 25 | Nitrat (NO3-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 26 | Sulphat (SO42-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 27 | Florua (F-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 28 | Photphat (PO43-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 29 | Oxyt Silic (SiO3) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 30 | Tổng N | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 31 | Crom (Cr6+) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 32 | Tổng P | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 33 | Clorua (Cl-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 34 | Kim loại nặng (Pb) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 35 | Kim loại nặng (Cd) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 36 | Kim loại nặng (As) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 37 | Kim loại nặng (Se) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 38 | Kim loại nặng (Hg) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 39 | Sulfua | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 40 | Kim loại (Fe) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 41 | Kim loại (Cu) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 42 | Kim loại (Zn) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 43 | Kim loại (Mn) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 44 | Kim loại (Cr) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 45 | Kim loại (Ni) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 46 | Cyanua (CN-) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 47 | Coliform (TCVN 6187-1:2009) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 48 | Coliform (TCVN 6187-2:2009) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 49 | E.coli (TCVN 6187-1:2009) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 50 | E.coli (TCVN 6187-2:2009) | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 51 | Thuốc BVTV nhóm Clo hữu cơ | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 52 | Thuốc BVTV nhóm Phot pho hữu cơ | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 53 | Phenol | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| 54 | Phân tích đồng thời các kim loại | Mục 12100 - Chương V | 1 | mẫu |
| BL | GĐ1 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 51 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 4,08 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 15100 - Chương V | 5,44 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 15100 - Chương V | 204 | kg |
| 5 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 15100 - Chương V | 44,88 | m3 |
| 6 | Sản xuất LĐ colie | Mục 15100 - Chương V | 104,28 | kg |
| 7 | Bu lông M10x100 | Mục 15100 - Chương V | 340 | bộ |
| 8 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 4,7 | m3 |
| 9 | Bê tông bệ đỡ B15 (M200),đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 4,7 | m3 |
| 10 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 0,55 | m3 |
| 11 | Bê tông bệ đỡ B15 (M200),đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 1,32 | m3 |
| 12 | Bu lông nở thép | (*) | 20 | bộ |
| 13 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 0,25 | m3 |
| 14 | Bê tông bệ đỡ B15 (M200),đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 0,14 | m3 |
| 15 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 15100 - Chương V | 0,11 | m3 |
| 16 | SXLĐ thép bản liên kết | Mục 15100 - Chương V | 26,99 | kg |
| 17 | Lợp mái tủ chứa bình chữa cháy | Mục 15100 - Chương V | 5,84 | m2 |
| 18 | ống thép Dy200x4,78 ( đã bao gồm tê, côn cút, các phụ kiện kèm theo …) | Mục 15200 - Chương V | 30 | m |
| 19 | ống thép Dy150x4,78 ( đã bao gồm tê, côn cút, các phụ kiện kèm theo …) | Mục 15200 - Chương V | 399 | m |
| 20 | ống thép Dy100x4,78 ( đã bao gồm tê, côn cút, các phụ kiện kèm theo …) | Mục 15200 - Chương V | 50 | m |
| 21 | Van 2 chiều (Van cổng) Dy200 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 22 | Van 2 chiều (Van cổng) Dy150 | Mục 15200 - Chương V | 5 | cái |
| 23 | Van 2 chiều (Van cổng) Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 18 | cái |
| 24 | Van 2 chiều (Van bướm) Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 25 | Van lọc Y Dy200 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 26 | Van chân D200 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 27 | Mặt bích Dy200 | Mục 15200 - Chương V | 18 | bích |
| 28 | Mặt bích Dy150 | Mục 15200 - Chương V | 10 | bích |
| 29 | Mặt bích Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 36 | bích |
| 30 | Gioăng cao su Dy200 | Mục 15200 - Chương V | 18 | cái |
| 31 | Gioăng cao su Dy150 | Mục 15200 - Chương V | 10 | cái |
| 32 | Gioăng cao su Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 36 | cái |
| 33 | Bu lông M14x70 | Mục 15200 - Chương V | 300 | bộ |
| 34 | Tủ đựng thiết bị chữa cháy (gồm vòi phun D=65, L=20m, lăng phun D=65) | Mục 15200 - Chương V | 5 | cái |
| 35 | Đầu cốt tiếp địa bằng đồng D50 | Mục 15200 - Chương V | 45 | cái |
| 36 | Dây nối đất -40x4 | Mục 15200 - Chương V | 18,84 | kg |
| 37 | Trụ nước chữa cháy dy100 loại 2 họng D65 (bao gồm hệ thống cấp nước cho trụ ống thép D100, cút thép, mặt bích, gioăng, bu lông) | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 38 | Hộp nút ấn báo cháy dạng chuông còi | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 39 | Sơn phủ đường ống, 1 nước lót, 2 nước sơn màu đỏ | Mục 15200 - Chương V | 222,47 | m2 |
| 40 | ống thép dy200x4,78 ( đã bao gồm tê, côn cút, các phụ kiện kèm theo …) | Mục 15200 - Chương V | 10,5 | m |
| 41 | ống thép dy150x4,78 ( đã bao gồm tê, côn cút, các phụ kiện kèm theo …) | Mục 15200 - Chương V | 23,4 | m |
| 42 | ống thép tráng kẽm dy50x3,6 ( đã bao gồm tê, côn cút, các phụ kiện kèm theo …) | Mục 15200 - Chương V | 4,7 | m |
| 43 | ống thép tráng kẽm dy25x3,6 ( đã bao gồm tê, côn cút, các phụ kiện kèm theo …) | Mục 15200 - Chương V | 1 | m |
| 44 | Van 2 chiều dy200 | Mục 15200 - Chương V | 4 | cái |
| 45 | Van 2 chiều dy150 | Mục 15200 - Chương V | 3 | cái |
| 46 | Van 2 chiều dy50 | Mục 15200 - Chương V | 3 | cái |
| 47 | Van an toàn (van xả áp) dy150 | Mục 15200 - Chương V | 1 | cái |
| 48 | Van 1 chiều dy150 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 49 | Van 1 chiều dy50 | Mục 15200 - Chương V | 1 | cái |
| 50 | Van bi dy25 | Mục 15200 - Chương V | 4 | cái |
| 51 | Van tiết lưu dy25 | Mục 15200 - Chương V | 4 | cái |
| 52 | Công tắc áp lực p=16at | Mục 15200 - Chương V | 3 | cái |
| 53 | Đông hồ đo áp lực p=16at | Mục 15200 - Chương V | 1 | cái |
| 54 | SXLĐ Gối đỡ ống G-1, G-2, mạ kẽm (bao gồm cả bu lông và nở thép …) | Mục 15200 - Chương V | 58,14 | kg |
| 55 | ống nối mềm dy=150 | Mục 15200 - Chương V | 4 | cái |
| 56 | Mặt bích dy=200 | Mục 15200 - Chương V | 6 | bích |
| 57 | Mặt bích dy=150 | Mục 15200 - Chương V | 6 | bích |
| 58 | Mặt bích dy=50 | Mục 15200 - Chương V | 4 | bích |
| 59 | Gioăng cao su dy200 | Mục 15200 - Chương V | 8 | cái |
| 60 | Gioăng cao su dy150 | Mục 15200 - Chương V | 18 | cái |
| 61 | Gioăng cao su dy50 | Mục 15200 - Chương V | 9 | cái |
| 62 | Bu lông M14x70 | Mục 15200 - Chương V | 280 | bộ |
| 63 | Đầu cốt đồng | Mục 15200 - Chương V | 35 | cái |
| 64 | Dây nối đất -40x4 | Mục 15200 - Chương V | 19,5 | kg |
| 65 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn | Mục 15300 - Chương V | 3 | bộ |
| 66 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mục 15300 - Chương V | 18 | bộ |
| 67 | Đầu báo khói | Mục 15300 - Chương V | 40 | bộ |
| 68 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 loại MT5 | Mục 15300 - Chương V | 15 | bộ |
| 69 | Bình chữa cháy bằng bột ABC loại MFZ8 | Mục 15300 - Chương V | 25 | bộ |
| 70 | Bình chữa cháy xe đẩy bằng bột ABC loại MFZ35 | Mục 15300 - Chương V | 2 | bình |
| 71 | Chuông báo cháy | Mục 15300 - Chương V | 3 | cái |
| 72 | Nút ấn báo cháy | Mục 15300 - Chương V | 3 | nút |
| 73 | Mũ, găng, quần áo, ủng chữa cháy | Mục 15300 - Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Khẩu trang đèn pin, câu liêm, bồ cào, bộ đàm cầm tay, loa pin | Mục 15300 - Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Tủ báo cháy trung tâm | Mục 15300 - Chương V | 1 | bộ |
| BM | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt Máy biến áp (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 500kV-300MVA và phụ kiện đấu nối | Mục 16100 - Chương V | 2 | bộ3fa |
| 2 | Tổ hợp 35kV và trung tính MBA và phụ kiện 35kV đấu nối đi kèm MBA | Mục 16100 - Chương V | 2 | lô |
| BN | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt thiết bị phân phối 500kV (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Kháng điện 500kV 3 pha ngoài trời LI-500kV-90MVAr (bao gồm cả dầu cách điện và phụ kiện đấu nối đi kèm kháng) | Mục 16100 - Chương V | 2 | bộ3fa |
| 2 | Máy cắt SF6 500kV-2500A-50kA/1s, 1 pha ngoài trời | Mục 16200 - Chương V | 6 | bộ3fa |
| 3 | Máy cắt kháng SF6 500kV-2500A-50kA/1s, 1 pha ngoài trời | Mục 16200 - Chương V | 2 | bộ3fa |
| 4 | DCL 500kV; 1pha; 2TĐ; 2500A-50kA/1s | Mục 16300 - Chương V | 18 | bộ |
| 5 | DCL 500kV; 1pha; 1TĐ; 2500A-50kA/1s | Mục 16300 - Chương V | 36 | bộ |
| 6 | Biến dòng điện 500kV-50kA/1s; 1pha 1000-2000-3000-4000/1A | Mục 16400 - Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Biến điện áp 500kV-50kA/1s, 1 pha | Mục 16500 - Chương V | 22 | bộ |
| 8 | Chống sét van 500kV; 1pha | Mục 16600 - Chương V | 18 | bộ |
| 9 | Tụ TRV 500kV 1 pha 40nF | Mục 16600 - Chương V | 6 | bộ |
| BO | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt thiết bị phân phối 110kV (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Kháng trung tính 110kV 1 pha ngoài trời LIN-10A, 500/650/800Ohm | Mục 16100 - Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Điện trở trung tính 110kV 1 pha ngoài trời NR-52kV-10A-55Ohm | (*) | 2 | bộ |
| 3 | Dao CL 110kV; 1pha; 1TĐ; 630A | Mục 16300 - Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Dao CL 110kV; 1pha; 0TĐ; 630A | Mục 16300 - Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Chống sét van 110kV; 1pha | Mục 16600 - Chương V | 2 | bộ |
| BP | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt thiết bị phân phối 35kV (Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Máy biến áp 35/0,4kV-560kVA | Mục 16100 - Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đỡ máy biến áp tự dùng 35kV | Mục 08100 - Chương V | 1 | bộ |
| BQ | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt thiết bị phân phối 35kV (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Máy cắt 3 pha 35kV-630A | Mục 16200 - Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Dao CL 3 pha 35kV, 2 tiếp đất | Mục 16300 - Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Biến dòng 1 pha 35kV (800-1200-2000/1A) | Mục 16400 - Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Biến dòng 1 pha 35kV (50-100/1A) | Mục 16400 - Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Biến điện áp 35kV, 1 pha | Mục 16500 - Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Kháng hạn chế dòng ngắn mạch 1 pha LI 38,5kV-1,5mH | Mục 16100 - Chương V | 3 | bộ |
| BR | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Đấu nối phía 220kV (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Chống sét van 220kV (kèm trụ đỡ/bản mã); 1pha | Mục 16600 - Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Chuỗi sứ néo 220kV cho 3 dây có tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Chuỗi sứ néo 220kV cho 3 dây không có tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Dây dẫn AAC-630 | Mục 16800 - Chương V | 900 | m |
| 5 | Dây chống sét TK - 94 | Mục 16800 - Chương V | 320 | m |
| 6 | Khóa néo dây chống sét | Mục 16900 - Chương V | 10 | bộ |
| 7 | Phụ kiện đấu nối (kẹp các loại) | Mục 16800 - Chương V | 1 | trọn lô |
| BS | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt vật liệu (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Sứ đứng 500kV | Mục 16700 - Chương V | 62 | bộ |
| 2 | Ống nhôm F160/148 (kèm nắp bịt đầu ống và dây chống rung ) | Mục 16800 - Chương V | 526 | m |
| 3 | Chuỗi sứ néo kép 500kV cho 3 dây có tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 24 | bộ |
| 4 | Chuỗi sứ néo kép 500kV cho 3 dây không tăng đơ | Mục 16900 - Chương V | 24 | bộ |
| 5 | Chuỗi sứ néo kép 500kV cho 3 dây loại sử dụng khóa đỡ yên ngựa | Mục 16900 - Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Chuỗi sứ đỡ 500kV cho 3 dây | Mục 16900 - Chương V | 24 | bộ |
| 7 | Dây dẫn AAC-630 | Mục 16800 - Chương V | 11.550 | m |
| 8 | Dây dẫn AAC-1000 | Mục 16800 - Chương V | 1.400 | m |
| 9 | Dây chống sét TK - 94 | Mục 16800 - Chương V | 1.640 | m |
| 10 | Khóa néo dây chống sét | Mục 16900 - Chương V | 36 | bộ |
| 11 | Dây dẫn ACSR-240/32 | Mục 16800 - Chương V | 200 | m |
| 12 | Cáp lực 0,6/1kV Cu PVC-3(1x500)+1x300 (kèm đầu cốt) | Mục 17600 - Chương V | 175 | m |
| 13 | Phụ kiện đấu nối (kẹp các loại) | Mục 16800 - Chương V | 1 | trọn lô |
| 14 | Trụ đỡ biến dòng TBD 500kV | Mục 08100 - Chương V | 18 | bộ |
| 15 | Trụ đỡ biến điện áp TĐA 500kV | Mục 08100 - Chương V | 22 | bộ |
| 16 | Trụ đỡ sứ TĐS 500kV | Mục 08100 - Chương V | 62 | bộ |
| 17 | Trụ đỡ chống sét van TCS 500kV (H=6m) | Mục 08100 - Chương V | 6 | bộ |
| 18 | Trụ đỡ chống sét van TCS 500kV (H=3,8m) | Mục 08100 - Chương V | 12 | bộ |
| 19 | Trụ đỡ tụ TRV TĐT 500kV | Mục 08100 - Chương V | 6 | bộ |
| 20 | Trụ đỡ dao cách ly TCL 500kV | Mục 08100 - Chương V | 54 | bộ |
| 21 | Trụ đỡ máy cắt TMC 500kV (kèm sàn thao tác) | Mục 08100 - Chương V | 24 | bộ |
| 22 | Trụ đỡ điện trở trung tính TĐTT-110kV | Mục 08100 - Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Trụ đỡ kháng trung tính TĐKT-110kV | Mục 08100 - Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Trụ đỡ dao cách ly TCL-110kV | Mục 08100 - Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Trụ đỡ dao tiếp đất và chống sét van TNĐ-110kV | Mục 08100 - Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Trụ đỡ biến dòng TBD 35kV | Mục 08100 - Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Trụ đỡ kháng hạn dòng 35kV | Mục 08100 - Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Trụ đỡ biến điện áp TĐA 35kV | Mục 08100 - Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Trụ đỡ sứ thanh cái TĐS 35kV | Mục 08100 - Chương V | 18 | bộ |
| 30 | Trụ đỡ dao cách ly TCL35kV | Mục 08100 - Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Trụ đỡ máy cắt TMC35kV (kèm sàn thao tác) | Mục 08100 - Chương V | 1 | bộ |
| BT | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt vật tư thiết bị nhị thứ (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Thiết bị phục vụ việc kết nối phần mở rộng với hệ thống điều khiển máy tính và đồng bộ thời gian hiện có | (*) | 1 | hệ thống |
| 2 | Tủ điều khiển bảo vệ số 1 cho đường dây 500kV | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 3 | Tủ điều khiển bảo vệ số 2 cho đường dây 500kV | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 4 | Tủ điều khiển bảo vệ số 1 cho kháng 500kV | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 5 | Tủ điều khiển bảo vệ số 2 cho kháng 500kV | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 6 | Tủ điều khiển bảo vệ máy cắt 500kV | Mục 17100 - Chương V | 6 | tủ |
| 7 | Tủ bảo vệ thanh cái 500kV (2 HT = 2tủ) | Mục 17100 - Chương V | 2 | Tủ |
| 8 | Tủ điều khiển bảo vệ số 1 MBA 500kV AT1 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Tủ điều khiển bảo vệ số 2 MBA 500kV AT1 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Tủ điều khiển bảo vệ số 1 MBA 500kV AT2 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 11 | Tủ điều khiển bảo vệ số 2 MBA 500kV AT2 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Tủ điều khiển bảo vệ số 3 cho phía 35kV của MBA 500kV-AT2 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 13 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV của MBA AT1 và AT2 | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 14 | Tủ cấp nguồn AC, DC tại nhà Bay housing | Mục 17100 - Chương V | 2 | tủ |
| 15 | Tủ đấu dây ngoài trời dùng cho ngăn lộ | Mục 17200 - Chương V | 9 | tủ |
| 16 | Hộp đấu dây dùng cho biến điện áp 3 pha | Mục 17300 - Chương V | 8 | hộp |
| 17 | Hộp đấu dây dùng cho biến điện áp 1 pha | Mục 17300 - Chương V | 4 | hộp |
| 18 | Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 1 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 19 | Tủ ghi sự cố và bảo vệ góc pha lắp đặt tại nhà Bayhousing số 2 | Mục 17100 - Chương V | 1 | tủ |
| 20 | Tủ công tơ M1 | Mục 17500 - Chương V | 1 | tủ |
| 21 | Bộ chuyển đổi RS485/RS232 converter: 1bộ | Mục 17500 - Chương V | 1 | bộ |
| BU | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt cáp hạ áp bao gồm đầu cáp và phụ kiện (KL tạm tính) (Vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu thi công lắp đặt) | |||
| 1 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 3x50+1x35mm2 | Mục 17600 - Chương V | 700 | m |
| 2 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 2x50mm2 | Mục 17600 - Chương V | 1.400 | m |
| 3 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 2x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 2.000 | m |
| 4 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 4x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 4.000 | m |
| 5 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 2x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 3.000 | m |
| 6 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 4x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 3.000 | m |
| 7 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 4x6mm2 | Mục 17600 - Chương V | 2.000 | m |
| 8 | Cáp lực hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, số lõi và tiết diện: 4x16mm2 | Mục 17600 - Chương V | 1.000 | m |
| 9 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 2x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 5.000 | m |
| 10 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 4x4mm2 | Mục 17600 - Chương V | 10.000 | m |
| 11 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 2x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 5.000 | m |
| 12 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 4x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 3.000 | m |
| 13 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 4x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 8.000 | m |
| 14 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 7x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 5.000 | m |
| 15 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 7x2,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 6.000 | m |
| 16 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 12x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 6.000 | m |
| 17 | Cáp điều khiển hạ áp, ruột đồng cách điện XLPE/PVC, vỏ FR-PVC, có lớp băng đồng chống nhiễu, số lõi và tiết diện: 19x1,5mm2 | Mục 17600 - Chương V | 8.000 | m |
| 18 | Cáp thông tin UTP-CAT6 (phục vụ kết nối Multidrop giữa các công tơ) loại 8 ruột | Mục 17600 - Chương V | 100 | m |
| 19 | Phụ kiện cáp (Côliê tiếp địa cổ cáp; biển đánh số tên cáp; chụp cổ cáp các loại; Giắc co cố định cáp các loại (PG); ghen số, chữ các loại; dây bó các loại; đầu cốt các loại,…). | Mục 17600 - Chương V | 1 | lô |
| BV | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Lắp đặt hệ thống PCCC (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ Moduler điều khiển từ xa hệ thống PCCC (van tràn…), kèm đầy đủ thiết bị và phụ kiện lắp đặt | Mục 15300 - Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tủ Moduler điều khiển PCCC các máy biến áp kèm đầy đủ phụ kiện (lắp đặt tại máy biến áp AT1, AT2) | Mục 15300 - Chương V | 2 | tủ |
| 3 | Tủ Moduler điều khiển PCCC ngoài trời các máy biến áp kèm đầy đủ phụ kiện (lắp đặt tại kháng điện) | Mục 15300 - Chương V | 2 | tủ |
| 4 | Tủ Moduler điều khiển PCCC ngoài trời các máy biến áp kèm đầy đủ phụ kiện ((lắp đặt tại khu vực gần máy biến áp AT1, AT2 và kháng điện) | Mục 15300 - Chương V | 2 | tủ |
| 5 | Thiết bị lập trình địa chỉ | Mục 15300 - Chương V | 1 | lô |
| 6 | + Loại 2x2,5mm2 | Mục 15300 - Chương V | 2.000 | m |
| 7 | + Loại 2x1,5mm2 | Mục 15300 - Chương V | 3.000 | m |
| 8 | Ống nhựa luồn dây f32 kèm phụ kiện lắp đặt trọn bộ | Mục 15300 - Chương V | 150 | m |
| 9 | Ống thép lò so mềm luồn dây và phụ kiện lắp đặt trọn bộ | Mục 15300 - Chương V | 150 | m |
| 10 | Hộp nhựa nối dây nổi tường | Mục 15300 - Chương V | 1 | lô |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt cho tủ điện | Mục 15300 - Chương V | 1 | lô |
| BW | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Hệ thống nối đất - Lưới tiếp địa trong trạm ( Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | - Cọc nối đất mạ kẽm F22, l=3m (100cái) | Mục 16150 - Chương V | 100 | cái |
| 2 | - Cờ tiếp địa mạ kẽm 40x4x150 (750cái) | Mục 16150 - Chương V | 750 | cái |
| 3 | - Dây nối đất lên trụ, cột thép mạ f12 (6000m) | Mục 16150 - Chương V | 6.000 | m |
| 4 | - Ke liên kết f10, l=300 (100cái) | Mục 16150 - Chương V | 100 | cái |
| 5 | - Bulông, đai ốc, vòng đệm M12x40 | Mục 16150 - Chương V | 1.500 | bộ |
| 6 | Đào, đắp đất tiếp địa | Mục 16150 - Chương V | 1 | lô |
| BX | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Hệ thống chiếu sáng ngoài trời ( Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Hộp điện cho 3, 4 áptômát | Mục 16160 - Chương V | 4 | cái |
| 2 | Áptômát 1pha - 10A | Mục 16160 - Chương V | 14 | cái |
| 3 | Đèn pha chiếu sáng trạm 150W | Mục 16160 - Chương V | 46 | bộ |
| 4 | Cáp lực Cu/PVC - 4x4mm2 | Mục 16160 - Chương V | 1.260 | m |
| 5 | Cáp lực Cu/PVC - 2x4mm2 | Mục 16160 - Chương V | 1.684 | m |
| 6 | Ống nhựa luồn cáp PVC f20 | Mục 16160 - Chương V | 250 | m |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt bao gồm cút, ống nối … | Mục 16160 - Chương V | 1 | lô |
| BY | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN ĐIỆN - Vật liệu theo cách lắp (Nhà thầu cung cấp, lắp đặt) | |||
| 1 | Ống luồn cáp PVC f110 | (*) | 568 | m |
| 2 | Cút 90o cho ống PVC | (*) | 272 | bộ |
| 3 | Đai inox | (*) | 128 | bộ |
| 4 | Dây đồng mềm nối đất Cu-120mm2 | (*) | 1.189 | m |
| 5 | Dây đồng bọc cách điện Cu/PVC-120mm2 | (*) | 64 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng f14 | (*) | 698 | cái |
| 7 | Kẹp ép dây vào trụ | (*) | 922 | bộ |
| 8 | Bulông, đai ốc, vòng đệm các loại | (*) | 698 | bộ |
| BZ | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG TRONG TRẠM | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất các loại | Mục 03100 - Chương V | 2.962,0308 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K≥0,98 | Mục 03200 - Chương V | 2.221,5231 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 200mm | Mục 04100 - Chương V | 1.481,0154 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 200mm | Mục 04100 - Chương V | 1.481,0154 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa nóng mật độ 1,0kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 5.533,34 | m2 |
| 6 | Lớp bê tông nhựa nóng, hạt trung dày 7cm | Mục 05400 - Chương V | 5.533,34 | m2 |
| 7 | Tưới nhựa nóng mật độ 0,5kg/m2 | Mục 05100 - Chương V | 5.533,34 | m2 |
| 8 | Lớp bê tông nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm | Mục 05400 - Chương V | 5.533,34 | m2 |
| 9 | Thanh vỉa bê tông | Mục 05500 - Chương V | 2.673,91 | m |
| 10 | Bê tông B15 (M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 18,24 | m3 |
| 11 | Rải đá nền trạm, đá 1x2 | Mục 13100 - Chương V | 2.775,34 | m3 |
| CA | TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG MBA 500 VÀ TƯỜNG CHỐNG CHÁY (2 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 1.190,112 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100) | Mục 07100 - Chương V | 101,904 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 914,976 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt thép B15(M200) | Mục 07100 - Chương V | 327,284 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 7.242,22 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 48.122,92 | kg |
| 7 | SXLĐ cốt thép F >18, CB300 | Mục 07200 - Chương V | 18.439,96 | kg |
| 8 | SXLĐ ống nhựa PVC F 100 | Mục 13100 - Chương V | 96 | m |
| 9 | Rải đá dăm 4x6 | Mục 13100 - Chương V | 385,2912 | m3 |
| 10 | SX LĐ Giá đỡ cáp vào máy biến áp GĐC-1, GĐC-2 (đã bao gồm bu lông nở thép, bu lông) | Mục 08100 - Chương V | 2.641,62 | kg |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 89,808 | m3 |
| CB | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG MÁY KHÁNG 500kV (2 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 130,56 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 9,68 | m3 |
| 3 | Bê tông B10(M150), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 21,7 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 71,24 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 9,68 | m3 |
| 6 | Trát tường bao hố móng vữa XMM75 | Mục 09300 - Chương V | 74,8 | m2 |
| 7 | Đổ đá dăm hố móng đá 4x6 | Mục 13100 - Chương V | 45,74 | m3 |
| 8 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 2.431,06 | kg |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 89,494 | m3 |
| 10 | SXLĐ giá đỡ cáp vào máy biến áp GĐC-1 (đã bao gồm bu lông nở thép, bu lông) | Mục 08100 - Chương V | 424,4 | kg |
| CC | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG CỘT MC5-35 (20 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 5.894,1867 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 167,28 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 896,48 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 3,92 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 7.347,6 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 35.692 | kg |
| 7 | SXLĐ cốt thép F >18, CB300 | Mục 07200 - Chương V | 54.004,2 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 5.760 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 4.826,5067 | m3 |
| CD | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG CỘT MC5-20 (4 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 970,5173 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 26,896 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 149,216 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,784 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 1.327,68 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 5.626,92 | kg |
| 7 | SXLĐ cốt thép F >18, CB300 | Mục 07200 - Chương V | 7.493,28 | kg |
| 8 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 1.152 | kg |
| 9 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 793,6213 | m3 |
| CE | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY CẮT MMC -500 (24 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 630,882 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 16,224 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 107,52 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 701,04 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 3.882,24 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 1.382,4 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 509,538 | m3 |
| CF | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG ĐỠ SÀN THAO TÁC MÁY CẮT (144 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 121,968 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 7,056 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 16,632 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,648 | m3 |
| 5 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 288 | kg |
| 6 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 100,224 | m3 |
| CG | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY MCL -500 (108 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 2.528,253 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 62,208 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 371,952 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 6,912 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 2.536,92 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 15.481,8 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 6.220,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 2.101,005 | kg |
| CH | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY MBD -500 (18 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 421,3755 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 10,368 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 61,992 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 1,152 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 422,82 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 2.580,3 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 1.036,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 350,1675 | kg |
| CI | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP MĐA -500 (22 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 455,4165 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 10,648 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 61,248 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 1,078 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 438,46 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 2.782,78 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 633,6 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 384,5985 | m3 |
| CJ | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ MĐS -500 (62 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 1.200,7747 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 24,8 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 152,086 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 3,038 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 1.235,66 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 6.894,4 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 1.785,6 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 1.026,9267 | kg |
| CK | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ MCS -500 (18 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 348,612 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 7,2 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 44,154 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,882 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 358,74 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 2.001,6 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 518,4 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 298,14 | kg |
| CL | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG ĐỠ TỤ MĐT -500 (06 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 124,2045 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,904 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 16,704 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,294 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 119,58 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 758,94 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 172,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 104,8905 | m3 |
| CM | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG ĐIỆN TRỞ TRUNG TÍNH MĐTT -110 (02 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 23,52 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 1,152 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 9,4915 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,2635 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 68,64 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 325,7 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 25,6 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 13,667 | kg |
| CN | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG KHÁNG TRUNG TÍNH MKTT -110 (02 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 17,28 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 4,444 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,1 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 41,58 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 218,68 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 64 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 12,336 | kg |
| CO | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY MCL-110 (02 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 14,52 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,648 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,761 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,049 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 28,62 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 173,24 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 25,6 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 11,258 | kg |
| CP | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN VÀ DAO CÁCH LY MCS-110 (02 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 12 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,512 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,401 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,049 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 28,62 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 146,98 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 25,6 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 9,234 | kg |
| CQ | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY CẮT MMC-35 (01 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 12 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,736 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,7855 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,0375 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 30,63 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 219,68 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 38,4 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 8,591 | kg |
| CR | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY MCL-35 (01 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 11,4 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,544 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,473 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,025 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 20,43 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 154,24 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 25,6 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 8,458 | kg |
| CS | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ BIẾN DÒNG MBD-35 (2 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 14,52 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,648 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,761 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,049 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 29 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 168,1 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 25,6 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 11,258 | kg |
| CT | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG KHÁNG HẠN DÒNG MKD-35 (01 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 7,26 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,324 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 1,3805 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,0245 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 14,5 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 84,05 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 12,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 5,629 | kg |
| CU | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ MĐA-35 (01 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 5,808 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,289 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 1,2875 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,0245 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 14,5 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 77,99 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 12,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 4,305 | kg |
| CV | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ MĐS-35 (18 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 108 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 4,608 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 21,609 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,441 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 261 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 1.301,4 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | (*) | 230,4 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 83,106 | kg |
| CW | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MÓNG MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG MTD-35 (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 6,615 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 0,289 | m3 |
| 3 | Bê tông B15(M200) đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông B15(M200) đợt 2 đá1x2 | Mục 07100 - Chương V | 0,021 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 14,5 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép F | Mục 07200 - Chương V | 77,99 | kg |
| 7 | SXLĐ bu lông neo mạ kẽm | Mục 08100 - Chương V | 12,8 | kg |
| 8 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 5,189 | kg |
| CX | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B1150 QUA ĐƯỜNG (38M) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 80,4745 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 6,65 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 mương cáp đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 20,368 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 1.109,22 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 21,698 | m3 |
| 6 | Chèn sợi đay tẩm bitum | Mục 07100 - Chương V | 76 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 169,5217 | tấm |
| 8 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm phụ kiện đi kèm: Vít nở F8x80) | Mục 08100 - Chương V | 1.357,6277 | kg |
| 9 | Ống nhựa PVC dy 110 | Mục 07100 - Chương V | 38 | m |
| CY | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B1150 CHÌM (756M) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 1.185,597 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 2x4 vữa M100 | Mục 07100 - Chương V | 124,74 | kg |
| 3 | Bê tông mương cáp B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 303,912 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp | (*) | 11.037,6 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 331,884 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 2.519,9601 | tấm |
| 7 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Bu lông F8x80, F8x25) | Mục 08100 - Chương V | 26.592,1886 | kg |
| CZ | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B650 CHÌM (22M) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 14,1515 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 2,53 | kg |
| 3 | Bê tông mương cáp B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 4,235 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 209,66 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 5,038 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 55 | tấm |
| 7 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Bu lông F8x80, F8x25) | Mục 08100 - Chương V | 191,202 | kg |
| DA | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - MƯƠNG CÁP B400 CHÌM (770M) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mục 03200 - Chương V | 415,8 | m3 |
| 2 | Bê tông B7,5(M100), đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 61,6 | kg |
| 3 | Bê tông mương cáp B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 111,65 | m3 |
| 4 | Gia công cốt thép mương cáp | Mục 07200 - Chương V | 5.428,5 | kg |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,90 | Mục 03200 - Chương V | 192,5 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 1.283,5335 | tấm |
| 7 | Gia công, lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp bằng thép mạ kẽm(Bao gồm tiếp địa và phụ kiện đi kèm: Bu lông F8x80) | Mục 08100 - Chương V | 6.259,4826 | kg |
| DB | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - CỘT THÉP CT5 -35 (20 BỘ) | |||
| 1 | * Gia công cột thép | Mục 08100 - Chương V | 197.573,8 | kg |
| 2 | * Lắp dựng cột thép | Mục 08100 - Chương V | 213.709,184 | kg |
| DC | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - CỘT THÉP CT5 -20 (4 BỘ) | |||
| 1 | * Gia công cột thép | Mục 08100 - Chương V | 21.441,92 | kg |
| 2 | * Lắp dựng cột thép | Mục 08100 - Chương V | 23.029,5936 | kg |
| DD | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - XÀ THÉP XT5-32 (12 BỘ) - GĐ2 | |||
| 1 | * Gia công xà thép | Mục 08100 - Chương V | 65.900,16 | kg |
| 2 | * Lắp dựng xà thép | Mục 08100 - Chương V | 70.942,8096 | kg |
| DE | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI - XÀ THÉP XT5-32a (2 BỘ) - GĐ2 | |||
| 1 | * Gia công xà thép | Mục 08100 - Chương V | 13.911,38 | kg |
| 2 | * Lắp dựng xà thép | Mục 08100 - Chương V | 15.079,584 | kg |
| 3 | Gia công thép cho kim thu sét | Mục 08100 - Chương V | 1.200 | kg |
| 4 | Bu lông M14*50 | Mục 08100 - Chương V | 160 | bộ |
| 5 | Lắp kim thu sét | Mục 08100 - Chương V | 20 | bộ |
| DF | GĐ2 - TRẠM BIẾN ÁP: PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ ĐIỀU KHIỂN NGĂN LỘ (02 NHÀ) | |||
| 1 | Đào các loại | Mục 03100, 03400 - Chương V | 78,0864 | m3 |
| 2 | Đào đá các loại | Mục 03100 - Chương V | 33,4656 | m3 |
| 3 | Lót móng bằng BT M100, đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 6,4928 | m3 |
| 4 | Đổ BTCT M200, đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 19,4481 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 771,46 | kg |
| 6 | SXLĐ cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 319,24 | kg |
| 7 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 79,2355 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền nhà K>=0,9 | Mục 03200 - Chương V | 33,1732 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông nền nhà M100, đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 14,1658 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông vỉa hè M150, đá 2x4 | Mục 07100 - Chương V | 6,38 | m3 |
| 11 | Lát gạch Granite | Mục 09300 - Chương V | 92,4 | m2 |
| 12 | Xây bậc tam cấp vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 2,62 | m3 |
| 13 | ốp đá các loại | Mục 09300 - Chương V | 53,7688 | m2 |
| 14 | Gia công lắp đặt giá đỡ cáp, máng cáp (đã bao gồm tiếp địa, bu lông ..) | Mục 08100 - Chương V | 2.911,136 | kg |
| 15 | Ống nhựa PVC dy140 luồn cáp | Mục 08100 - Chương V | 4 | m |
| 16 | Phun xử lý mối mặt nền | Mục 13300- Chương V | 100,5248 | m2 |
| 17 | Phun xử lý chống mối chân tường | Mục 13300- Chương V | 200,16 | m2 |
| 18 | Tạo hào chống mối | Mục 13300- Chương V | 22,24 | m3 |
| 19 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 37,169 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 07200 - Chương V | 1.377,08 | kg |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông, F | Mục 07200 - Chương V | 810,98 | kg |
| 22 | Xây gạch vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 38,3389 | m3 |
| 23 | Trát vữa XM M75, dày 15 | Mục 09300 - Chương V | 453,0176 | m2 |
| 24 | Lăn sơn (sơn trong và ngoài nhà, trần, bả matis) | Mục 09300 - Chương V | 453,0176 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt xà gồ C8 | Mục 08100 - Chương V | 734,8 | kg |
| 26 | Sơn 2 nước sơn chống rỉ, 2 nước sơn màu thép hàn | Mục 09300 - Chương V | 29,392 | m2 |
| 27 | Mái lợp tôn AUSNAM, dày 0,47 | Mục 08100 - Chương V | 92,4 | m2 |
| 28 | Láng sênô bằng vữa XM mác 75 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 44,952 | m2 |
| 29 | Quét sika chống thấm | Mục 09400 - Chương V | 44,952 | m2 |
| 30 | ống PVC dy 90 | Mục 12100 - Chương V | 16 | m |
| 31 | Cút PVC dy 90 | Mục 12100 - Chương V | 4 | cái |
| 32 | Phếu thu nước | Mục 12100 - Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lồng chắn rác | Mục 12100 - Chương V | 4 | cái |
| 34 | Cửa đi 2 cánh | Mục 08200 - Chương V | 13,44 | m2 |
| 35 | Hộp điện chiếu sáng lắp 4 áptômát | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 36 | Tủ điện lắp 9 aptomat 3 cực | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 37 | Áptômát 1 pha 20A-220V | Mục 11100 - Chương V | 6 | cái |
| 38 | Áptômát 1 pha 06A-220V | Mục 11100 - Chương V | 2 | cái |
| 39 | Điều hoà 2cục 1 chiều 18000BTU | Mục 11100 - Chương V | 4 | máy |
| 40 | Ống đồng, bảo ôn cho lắp đặt điều hòa | Mục 11100 - Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Quạt hút gió 500m3/h | Mục 11100 - Chương V | 4 | cái |
| 42 | Bộ đèn huỳnh quang 220V- 2x20W | Mục 11100 - Chương V | 18 | bộ |
| 43 | Công tắc 2 chiều | Mục 11100 - Chương V | 4 | cái |
| 44 | Ổ cắm điện đôi 10A | Mục 11100 - Chương V | 8 | cái |
| 45 | Mặt công tắc | Mục 11100 - Chương V | 8 | cái |
| 46 | Đế âm tường | Mục 11100 - Chương V | 12 | cái |
| 47 | Cáp Cu/CVV0,6/1kV - 3x10+1x6mm2 | Mục 11100 - Chương V | 675 | m |
| 48 | Cáp Cu/CVV 300/500v - 2x4 mm2 | Mục 11100 - Chương V | 675 | m |
| 49 | Cáp Cu/CVV 300/500v - 2x2,5 mm2 | Mục 11100 - Chương V | 130 | m |
| 50 | Cáp Cu/CVV 300/500v - 2x1,5 mm2 | Mục 11100 - Chương V | 156 | m |
| 51 | ống nhựa PVC dy20 | Mục 11100 - Chương V | 80 | m |
| 52 | Aptomat 3 cực 20A | Mục 11100 - Chương V | 8 | cái |
| 53 | Phụ kiện cho lắp đặt | Mục 11100 - Chương V | 2 | bộ |
| 54 | Cáp Cu/CVV 0,6/1kV - 3x50+1x35mm2 | Mục 11100 - Chương V | 15 | m |
| 55 | Áptômát 3 pha MCCB -380v/220v-150A | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 56 | Áptômát 3 pha MCCB -380v/220v-20A | Mục 11100 - Chương V | 8 | cái |
| 57 | Tủ điện chiếu sáng (lắp 9 at) | Mục 11100 - Chương V | 1 | cái |
| 58 | Ga thu nước ven đường Gc (41 cái)(Bao gồm đào móng, bê tông hố ga, xây gạch, bê tông cốt thép, lắp đặt tấm đan, công tác xây trát, lấp đất hố móng, lưới thép thu nước…để hoàn thiện hố ga) | Mục 06100 - Chương V | 41 | cái |
| 59 | Ga thu nước ven đường Gp (36 cái)(Bao gồm công tác đào móng, bê tông hố ga, xây gạch, bê tông cốt thép, lắp đặt tấm đan, công tác xây trát, lấp đất hố móng…để hoàn thiện hố ga) | Mục 06100 - Chương V | 36 | cái |
| 60 | Ga thu nước mặt (5 cái)(Bao gồm công tác đào móng, bê tông hố ga, xây gạch, bê tông cốt thép, lắp đặt tấm đan, công tác xây trát, lấp đất hố móng, lưới thép thu nước…để hoàn thiện hố ga) | Mục 06100 - Chương V | 5 | cái |
| 61 | Rãnh thu nước R1 (212m)(Bao gồm công tác đào rãnh, bê tông rãnh, xây trát rãnh, lấp đất hoàn trả K90) | Mục 06100 - Chương V | 212 | m |
| 62 | Rãnh thu nước R2 (180m)(Bao gồm công tác đào rãnh, bê tông rãnh, xây trát rãnh, tải đá dăm, lấp đất hoàn trả K90) | Mục 06100 - Chương V | 180 | m |
| 63 | Tầng lọc ngược (145 cái)(Bao gồm: tầng lọc đá 2x4, lưới lọc inox khối đá dăm, ống nhựa PVC F60) | Mục 12100 - Chương V | 145 | cái |
| 64 | Đào đường ống | Mục 03100 - Chương V | 1.060,79 | m3 |
| 65 | Lấp đất đường ống | Mục 03200 - Chương V | 954,4146 | m3 |
| 66 | - ống bê tông dy 300 (đoạn ống dài 2,5m) | Mục 06100 - Chương V | 900 | m |
| 67 | - ống bê tông dy 500 (đoạn ống dài 2,5m) | Mục 06100 - Chương V | 73 | m |
| 68 | - ống bê tông dy 700 (đoạn ống dài 2,5m) | Mục 06100 - Chương V | 74 | m |
| 69 | - ống bê tông dy 800 (đoạn ống dài 2,5m) | Mục 06100 - Chương V | 205 | m |
| 70 | ống PVC thoát nước mương cáp dy 200 | Mục 12200 - Chương V | 10 | m |
| 71 | Đào móng bể | Mục 03200 - Chương V | 574,77 | m3 |
| 72 | Bê tông lót B7,5 (M100),đá 4x6 | Mục 07100 - Chương V | 15,18 | m3 |
| 73 | Bê tông B15(M200), đá 1x2 | Mục 07100 - Chương V | 83,3096 | m3 |
| 74 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông bể F | Mục 07200 - Chương V | 222,52 | kg |
| 75 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông bể F | Mục 07200 - Chương V | 7.651,12 | kg |
| 76 | Xây thành bể gạch vữa XM M75 | Mục 09100 - Chương V | 7,888 | m3 |
| 77 | Trát vữa XM M75 dày 20 | Mục 09300 - Chương V | 705,48 | m2 |
| 78 | Láng đáy bể | Mục 09300 - Chương V | 235,44 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan(Bao gồm bê tông cốt thép tấm đan; sản xuất lắp dựng thép hình tấm đan; lắp đặt tấm đan) | Mục 07100 - Chương V | 198 | tấm |
| 80 | Lấp đất hố móng, k >= 0,95 | Mục 03200 - Chương V | 169,514 | m3 |
| 81 | SXLĐ ống thép dy 200(Bao gồm phụ kiện đi kèm: cút thép, thép neo giữ ống, Bu lông M12x45, M12x60, M8x40) | Mục 12200 - Chương V | 24 | m |
| 82 | SXLĐ ống thép dy 160(Bao gồm phụ kiện đi kèm: cút thép, thép neo giữ ống, Bu lông M12x45, M12x60, M8x40) | Mục 12200 - Chương V | 3,6 | m |
| 83 | SXLĐ ống thép dy 50(Bao gồm phụ kiện đi kèm: cút thép, thép neo giữ ống, Bu lông M12x45, M12x60, M8x40) | Mục 12200 - Chương V | 8,16 | m |
| 84 | SXLĐ ống nhựa PVC fi 34 | Mục 12200 - Chương V | 40 | m |
| 85 | Nắp đậy tôn nhám mạ kẽm | Mục 12200 - Chương V | 8 | cái |
| 86 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 93 | m3 |
| 87 | Bê tông M100, đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 7,44 | m3 |
| 88 | Bê tông M200,đá 1x2 | Mục 15100 - Chương V | 9,92 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp đặt cốt thép cho bê tông F | Mục 15100 - Chương V | 372 | kg |
| 90 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 15100 - Chương V | 81,84 | m3 |
| 91 | Sản xuất LĐ colie | Mục 15100 - Chương V | 190,1656 | kg |
| 92 | - Bu lông M10x100 | Mục 15100 - Chương V | 620 | bộ |
| 93 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 4,704 | m3 |
| 94 | Bê tông bệ đỡ M200,đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 4,704 | m3 |
| 95 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 0,66 | m3 |
| 96 | Bê tông bệ đỡ M200,đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 1,578 | m3 |
| 97 | Bu lông nở thép | Mục 15100 - Chương V | 24 | bộ |
| 98 | Đào móng | Mục 15100 - Chương V | 0,247 | m3 |
| 99 | Bê tông bệ đỡ M200,đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 0,1365 | m3 |
| 100 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 15100 - Chương V | 0,1105 | m3 |
| 101 | SXLĐ thép góc | Mục 15100 - Chương V | 26,987 | kg |
| 102 | Lợp mái tủ chứa bình chữa cháy | Mục 15100 - Chương V | 5,84 | m2 |
| 103 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 9,87 | m3 |
| 104 | Bê tông đổ đợt 2 M200 đá 1x2 | Mục 15100 - Chương V | 0,378 | m3 |
| 105 | Sản xuất lắp đặt thép mạ kẽm | Mục 15100 - Chương V | 7.094,52 | kg |
| 106 | SXLĐ bu lông neo BL16 (bg cả bu lông đặt trong móng trụ) | Mục 15100 - Chương V | 381 | kg |
| 107 | Nút bịt ống dy100 | Mục 15100 - Chương V | 84 | cái |
| 108 | Nút bịt ống dy80 | Mục 15100 - Chương V | 186 | cái |
| 109 | Đào mương cáp | Mục 15100 - Chương V | 103,675 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 9,9 | m3 |
| 111 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục 15100 - Chương V | 26,125 | m3 |
| 112 | SX LĐ cốt thép cho mương cáp F | Mục 15100 - Chương V | 1.755,6 | kg |
| 113 | Bê tông tấm đan mương cáp M200, đá 1x2 | Mục 15100 - Chương V | 7,5075 | m3 |
| 114 | Cốt thép tấm đan | Mục 15100 - Chương V | 590,7 | kg |
| 115 | SXLĐ thép hình cho tấm đan | Mục 15100 - Chương V | 10.216,8 | kg |
| 116 | SX LĐ Thép hình làm gối đỡ | Mục 15100 - Chương V | 264 | kg |
| 117 | Bu lông M10x40 | Mục 15100 - Chương V | 220 | bộ |
| 118 | Bu lông M10x100 | Mục 15100 - Chương V | 220 | bộ |
| 119 | Chèn bi tum | Mục 15100 - Chương V | 220 | m |
| 120 | Lấp đất hố móng K>=0,9 | Mục 15100 - Chương V | 60,1425 | m3 |
| 121 | ống thép Dy100x4,3 | Mục 15200 - Chương V | 60 | m |
| 122 | ống thép tráng kẽm Dy80x4,0 | Mục 15200 - Chương V | 432,24 | m |
| 123 | ống thép tráng kẽm Dy50x3,6 | Mục 15200 - Chương V | 60,6 | m |
| 124 | ống thép tráng kẽm Dy25x3,2 | Mục 15200 - Chương V | 120 | m |
| 125 | Cút thép Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 12 | cái |
| 126 | Cút thép Dy80 | Mục 15200 - Chương V | 72 | cái |
| 127 | Cút thép Dy25 | Mục 15200 - Chương V | 480 | cái |
| 128 | Tê thép Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 129 | Tê đều Dy80 | Mục 15200 - Chương V | 18 | cái |
| 130 | Tê đều Dy50 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 131 | Tê giảm Dy80x50 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 132 | Côn thép Dy100x80 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 133 | Socket | Mục 15200 - Chương V | 240 | cái |
| 134 | Mặt bích thép Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 6 | bích |
| 135 | Mặt bích thép Dy80 | Mục 15200 - Chương V | 132 | bích |
| 136 | Nút bịt dy100 | Mục 15200 - Chương V | 12 | cái |
| 137 | Nút bịt dy50 | Mục 15200 - Chương V | 12 | cái |
| 138 | Bu lông M14x50 | Mục 15200 - Chương V | 648 | bộ |
| 139 | Bu lông M12x100 | Mục 15200 - Chương V | 828 | bộ |
| 140 | Gioăng Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 141 | Gioăng Dy80 | Mục 15200 - Chương V | 66 | cái |
| 142 | Dây nối đất -40x4 | Mục 15200 - Chương V | 75,36 | kg |
| 143 | Đầu cốt bằng đồng | Mục 15200 - Chương V | 78 | cái |
| 144 | Van xả cặn dàn phun Dy50 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 145 | Đầu phun sương HV-17 | Mục 15200 - Chương V | 78 | cái |
| 146 | Đầu phun sương HV-14 | Mục 15200 - Chương V | 162 | cái |
| 147 | Cụm van tràn dy100 | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 148 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mục 15100 - Chương V | 2,464 | m3 |
| 149 | Bê tông đổ đợt 2 M200 đá 1x2 | Mục 15100 - Chương V | 0,144 | m3 |
| 150 | Sản xuất lắp đặt thép mạ kẽm | Mục 15100 - Chương V | 1.628,16 | kg |
| 151 | Bu lông M10x30 | Mục 15100 - Chương V | 124 | bộ |
| 152 | Bu lông M16x150 | Mục 15100 - Chương V | 124 | bộ |
| 153 | ống thép Dy100x4,3 | Mục 15200 - Chương V | 11,6 | m |
| 154 | ống thép tráng kẽm Dy80x4,0 | Mục 15200 - Chương V | 160,36 | m |
| 155 | ống thép tráng kẽm Dy25x3,2 | Mục 15200 - Chương V | 44 | m |
| 156 | Cút thép Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 4 | cái |
| 157 | Cút thép Dy80 | Mục 15200 - Chương V | 40 | cái |
| 158 | Cút thép Dy25 | Mục 15200 - Chương V | 172 | cái |
| 159 | Tê thép Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 160 | Tê giảm Dy100x80 | Mục 15200 - Chương V | 4 | cái |
| 161 | Socket | Mục 15200 - Chương V | 86 | cái |
| 162 | Mặt bích thép Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 4 | bích |
| 163 | Mặt bích thép Dy80 | Mục 15200 - Chương V | 40 | bích |
| 164 | Bu lông M14x50 | Mục 15200 - Chương V | 120 | bộ |
| 165 | Gioăng Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 4 | cái |
| 166 | Gioăng Dy80 | Mục 15200 - Chương V | 40 | cái |
| 167 | Dây nối đất -40x4 | Mục 15200 - Chương V | 25,12 | kg |
| 168 | Đầu cốt bằng đồng | Mục 15200 - Chương V | 24 | cái |
| 169 | Van xả cặn dàn phun Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 170 | Đầu phun sương HV-17 | Mục 15200 - Chương V | 20 | cái |
| 171 | Đầu phun sương HV-14 | Mục 15200 - Chương V | 66 | cái |
| 172 | Cụm van tràn dy100 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 173 | ống thép Dy200x4,78 | Mục 15200 - Chương V | 170 | m |
| 174 | ống thép Dy150x4,78 | Mục 15200 - Chương V | 799 | m |
| 175 | ống thép Dy100x4,78 | Mục 15200 - Chương V | 180 | m |
| 176 | Van 2 chiều (Van cổng) Dy150 | Mục 15200 - Chương V | 1 | cái |
| 177 | Van 2 chiều (Van cổng) Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 16 | cái |
| 178 | Van tràn Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 8 | cái |
| 179 | Cút thép Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 48 | cái |
| 180 | Cút thép Dy150 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 181 | Tê đều Dy100x100 | Mục 15200 - Chương V | 8 | cái |
| 182 | Tê giảm Dy150x100 | Mục 15200 - Chương V | 14 | cái |
| 183 | Mặt bích Dy150 | Mục 15200 - Chương V | 2 | bích |
| 184 | Mặt bích Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 48 | bích |
| 185 | Gioăng cao su Dy150 | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 186 | Gioăng cao su Dy100 | Mục 15200 - Chương V | 48 | cái |
| 187 | Bu lông M14x70 | Mục 15200 - Chương V | 262 | bộ |
| 188 | Tủ đựng thiết bị chữa cháy (gồm vòi phun D=65, L=20m, lăng phun D=65) | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 189 | Đầu cốt tiếp địa bằng đồng D50 | Mục 15200 - Chương V | 32 | cái |
| 190 | Dây nối đất -40x4 | Mục 15200 - Chương V | 12,56 | kg |
| 191 | Trụ nước chữa cháy dy100 loại 2 họng D65 (bao gồm hệ thống cấp nước cho trụ ống thép D100, cút thép, mặt bích, gioăng, bu lông) | Mục 15200 - Chương V | 6 | cái |
| 192 | Hộp nút ấn báo cháy dạng chuông còi | Mục 15200 - Chương V | 2 | cái |
| 193 | Bình chữa cháy xe đẩy | Mục 15200 - Chương V | 2 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 3% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.25E11 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng xây dựng mới trạm biến áp/ sân phân phối có cấp điện áp 500kV (phạm vi công việc của hợp đồng tương tự phải gồm: san nền, xây dựng trạm biến áp/ sân phân phối, lắp đặt máy biến áp 500kV, lắp đặt phần điện nhất thứ, lắp đặt phần điện nhị thứ). Hợp đồng tương tự cũng có thể xác định bằng tổng 02 hợp đồng riêng biệt (i) Hợp đồng thi công san nền; (ii) Hợp đồng thi công xây lắp mới trạm biến áp/ sân phân phối có cấp điện áp 500kV (phạm vi công việc phải bao gồm: xây dựng trạm biến áp/ sân phân phối, lắp đặt máy biến áp 500kV, lắp đặt phần điện nhất thứ, lắp đặt phần điện nhị thứ); và- Giá trị phần công việc xây lắp mới trạm biến áp/ sân phân phối có cấp điện áp 500kV (phạm vi công việc phải bao gồm: xây dựng trạm biến áp/ sân phân phối, lắp đặt máy biến áp 500kV, lắp đặt phần điện nhất thứ, lắp đặt phần điện nhị thứ) trong Hợp đồng tương tự phải ≥ 140.000.000.000 đồng; và- Thời gian hoàn thành/hoàn thành phần lớn từ 01/01/2019 đến thời điểm đóng thầu. Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 200.000.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Đặc biệt | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng/điện/cơ khí.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình hạng I còn hiệu lực.- Đã từng làm Chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên. | 5 | 3 |
| 2 | Kỹ thuật thi công trực tiếp phần xây dựng | 4 | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên nghành xây dựng.- Đã từng là kỹ thuật thi công trực tiếp/giám sát thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên. | 3 | 2 |
| 3 | Kỹ thuật thi công trực tiếp phần lắp đặt thiết bị | 3 | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên nghành điện/cơ khí.- Đã từng là kỹ thuật thi công trực tiếp/giám sát thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên. | 3 | 2 |
| 4 | Kỹ thuật trắc địa | 2 | - Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành trắc địa.- Đã từng làm kỹ thuật trắc địa xây dựng ít nhất 01 công trình xây dựng. | 3 | 2 |
| 5 | Chuyên trách an toàn, vệ sinh lao động | 1 | - Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành khối kỹ thuật.- Đã từng làm chuyên trách an toàn, vệ sinh lao động ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên.- Có giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cấp, còn thời hạn. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy đào bánh xích | Dung tích gầu ≥ 1,25 m3. | 3 |
| 2 | Máy đào bánh xích | Dung tích gầu 0,8 m3 | 2 |
| 3 | Máy đào bánh xích | Dung tích gầu 2,3 m3, gắn được đầu búa thủy lực. | 4 |
| 4 | Máy ủi | Công suất ≥ 110CV | 4 |
| 5 | Cần cẩu | Sức nâng ≥ 10 tấn | 3 |
| 6 | Ô tô tự đổ | Tải trọng ≥ 12 tấn | 10 |
| 7 | Ô tô tự đổ | Tải trọng 22 tấn | 10 |
| 8 | Máy trộn bê tông | Dung tích ≥ 250 lít | 5 |
| 9 | Máy phát điện | Công suất >100KVA | 1 |
| 10 | Máy lu rung tự hành | Lực rung ≥25 tấn | 4 |
| 11 | Máy lu rung tự hành | Lực rung ≥ 16 tấn | 2 |
| 12 | Máy lu bánh thép tự hành | Trọng lượng tĩnh ≥ 8,5 tấn | 2 |
| 13 | Máy san | Công suất ≥ 108 CV | 1 |
| 14 | Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa | Công suất ≥130CV | 1 |
| 15 | Máy khoan đá | D≥ 42mm (đi kèm đồng bộ máy nén khí) | 4 |
| 16 | Máy toàn đạc điện tử | Không quy định | 2 |
| 17 | Máy thủy bình | Không quy định | 2 |
| 18 | Xe téc chở nước | Không quy định | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi