Gói thầu: Tái sử dụng và nâng cấp hệ thống máy phát analog để phát sóng số cho 3 tỉnh Cao Bằng, Hà Giang, Lai Châu thuộc nhóm IV theo lộ trình số hóa.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201117638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 18:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Tên gói thầu | Tái sử dụng và nâng cấp hệ thống máy phát analog để phát sóng số cho 3 tỉnh Cao Bằng, Hà Giang, Lai Châu thuộc nhóm IV theo lộ trình số hóa. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114912 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2020 của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-06 18:24:00 đến ngày 2020-11-16 18:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,577,165,033 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Exciter số mới kèm theo bộ kit driver | 3 | khối | Nâng cấp hệ thống máy phát hình (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 2 | Ống dẫn chất lỏng | 30 | mét | Nâng cấp hệ thống máy phát hình (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 3 | Chất lỏng làm mát | 120 | lit | Nâng cấp hệ thống máy phát hình (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 4 | Ống dẫn sóng cứng 1"5/8 | 24 | mét | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner)/Ống cứng 1"5/8 (8m/máy), cút nối góc, cút nối thẳng, adapter, phụ kiện lắp đặt (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 5 | Cút góc 1" 5/8 | 9 | cái | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner)/Ống cứng 1"5/8 (8m/máy), cút nối góc, cút nối thẳng, adapter, phụ kiện lắp đặt (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 6 | Cút thẳng 1" 5/8 | 6 | cái | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner)/Ống cứng 1"5/8 (8m/máy), cút nối góc, cút nối thẳng, adapter, phụ kiện lắp đặt (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 7 | Adapter 1" 5/8 | 3 | cái | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner)/Ống cứng 1"5/8 (8m/máy), cút nối góc, cút nối thẳng, adapter, phụ kiện lắp đặt (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 8 | Cáp nhánh 7/8" | 40 | mét | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner) (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 9 | Rọ kéo cáp | 2 | cái | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner)/Phụ kiện lắp đặt anten phi đơ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 10 | Gá phi đơ | 20 | cái | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner)/Phụ kiện lắp đặt anten phi đơ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 11 | Roăng chống nước, cao su sống và các phụ kiện hoàn chỉnh lắp đặt hệ thống anten phi đơ ... | 2 | cái | Các thiết bị RF (anten, phi đơ, combiner)/Phụ kiện lắp đặt anten phi đơ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 12 | Tủ rack lắp đặt thiết bị baseband | 3 | chiếc | Hệ thống base band, thiết bị giám sát điều khiển (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 13 | Chảo thu vệ tinh TVRO (gồm đầy đủ LNB, cáp RF, chống sét) | 1 | chiếc | Hệ thống base band, thiết bị giám sát điều khiển (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 14 | Switch IP giám sát điều khiển | 3 | chiếc | Hệ thống base band, thiết bị giám sát điều khiển (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 15 | Tivi giám sát tín hiệu | 3 | chiếc | Hệ thống base band, thiết bị giám sát điều khiển (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 16 | Phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống base band, thiết bị giám sát điều khiển | 3 | gói | Hệ thống base band, thiết bị giám sát điều khiển (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | Thanh ren ốc vít, cáp IP, tem nhãn,… | |
| 17 | Hệ thống tủ điện | 3 | hệ thống | Các thiết bị phụ trợ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | Vỏ tủ điện loại treo tường trong nhà, kích thước 600x500x200mm loại 1 lớp cánh 01 aptomat tổng 3P-80A, 01 atopmat 3P-63A, 01 atopmat 3P-40A, 02 aptaomat 2 pha 32A và đèn báo pha, cầu chì, đồng hồ ampe, volt,… | |
| 18 | Cáp nguồn 4x25 mm2 | 45 | mét | Các thiết bị phụ trợ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 19 | Cáp nguồn 2x10mm2 | 30 | mét | Các thiết bị phụ trợ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 20 | Dây đất Cu/PVC 50mm2 | 45 | mét | Các thiết bị phụ trợ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) | ||
| 21 | Cáp tín hiệu ASI | 60 | mét | Các thiết bị phụ trợ (Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi