Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị phục vụ sản xuất và Bộ tập trung dữ liệu (hợp bộ cho công tơ điện tử GELEX đang lắp trên lưới)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201114480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị phục vụ sản xuất và Bộ tập trung dữ liệu (hợp bộ cho công tơ điện tử GELEX đang lắp trên lưới) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí biến động trong giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 - Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-07 09:49:00 đến ngày 2020-11-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,583,315,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ tập trung dữ liệu | 112 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy ảnh siêu zoom | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy tính để bàn đồng bộ | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Máy tính để bàn đồng bộ | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Máy vi tính AIO | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy in Laser A3 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy in Laser A4 | 25 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Màn hình máy tính | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy tính xách tay | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy tính xách tay | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy tính xách tay | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máy tính xách tay | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Máy đọc mã vạch | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bo mạch chủ | 145 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ vi xử lý | 145 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | DDRAM IV 4GB | 145 | Thanh | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Nguồn máy tính | 145 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ổ cứng SSD 128Gb | 145 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | RAM máy chủ | 10 | Thanh | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | RAM máy chủ | 2 | Thanh | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | RAM máy chủ | 10 | Thanh | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ổ cứng máy chủ | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ổ cứng máy chủ | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ổ cứng máy chủ | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ổ cứng máy chủ | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ổ cứng máy chủ | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bàn chủ tọa | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn đại biểu | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ghế đại biểu + Ghế chủ tọa | 32 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ mic chủ tọa để bàn (2 mic) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Âm ly | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Loa hội trường | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Mic không dây (bộ 2 mic) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tivi 75 in | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Giá treo Tivi 75 in | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Màn chiếu điện 150 inch | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Máy chiếu | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giá treo máy chiếu | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp Audio 3.5mm, 10M | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây loa hội trường | 70 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cáp HDMI 20 m Unitek | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp HDMI 15 m Unitek | 2 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cáp HDMI 1,5 m Unitek | 1 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tủ rack đựng âm ly, mạng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ phát sóng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Swich 48 port | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Swich 5 port | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Dây mạng cats 6 AMP | 1.472 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Dây điện nguồn 2 x 6.0 | 82 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Dây điện 2 x 2.5 | 150 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Dây điện 2 x 1.5 | 250 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu mạng J45 | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Ổ cắm mạng LAN đôi âm tường (gồm đế, hạt, mặt) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ổ cắm mạng LAN đôi âm sàn (gồm đế, hạt, mặt) (của hãng Legand) | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ổ cắm điện đôi âm tường (gồm đế, hạt, mặt) | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ổ cắm điện đôi âm sàn (gồm đế, hạt, mặt) | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cáp quang 2 sợi | 300 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Dây nhảy quang | 4 | Sợi | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Attomat | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Nẹp ghen inox 40 mm | 60 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Nẹp ghen nhựa 39 x 18 | 40 | Mét | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu camera 4 kênh IP | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ổ cứng 1 TB chuyên camera | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Cam IP 3MB | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Nguồn tổng 10A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Máy thổi bụi | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Ổ cắm | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Máy hút bụi công nghiệp | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Máy hút bụi cầm tay | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bộ chia màn hình | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Kìm bấm dây mạng | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bút soi quang | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Máy tính bảng | 170 | Cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi