Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Văn phòng UBND tỉnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị phục vụ công tác chuyên môn của Văn phòng UBND tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201117499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-08 19:20:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 980,012,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,700,000 VNĐ ((Mười bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy quét 2 mặt | Duplex HP Enterprise 7500 hoặc tương đương | 3 | Cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 2 | Máy in Laser 2 mặt | HP M404DN hoặc tương đương | 5 | Cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 3 | Máy tính xách tay | Dell Vostro 3490 hoặc tương đương | 4 | Bộ | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 4 | Máy tính để bàn | Dell Vostro 3681 hoặc tương đương | 5 | Bộ | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 5 | DVD-RW USB | DVD-RW USB Asus SDRW-08D2S-U Lite hoặc tương đương | 2 | Cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 6 | Bộ lưu điện | UPS Santak TG500 hoặc tương đương | 6 | Bộ | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 7 | Máy photocopy | bizhub 750i hoặc tương đương | 2 | Cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 8 | Máy lạnh treo tường | Daikin Inverter 2 HP FTKA50UAVMV hoặc tương đương | 2 | Cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 9 | Máy hủy tài liệu giấy công nghiệp | SILICON PS-4500C hoặc tương đương | 1 | Cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 10 | Máy hút ẩm | FujiE HM-700DN hoặc tương đương | 2 | Cái | Đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, tiêu chuẩn sản xuất chi tiết quy định tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, Mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi