Gói thầu: Đầu tư vật tư phụ và vật tư lắp đặt phục vụ nâng cấp mạng truyền hình cáp tại Tp.HCM, Quảng Trị, Đắk Lắk năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư vật tư phụ và vật tư lắp đặt phục vụ nâng cấp mạng truyền hình cáp tại Tp.HCM, Quảng Trị, Đắk Lắk năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035191 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 10:40:00 đến ngày 2020-11-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 357,472,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp đựng bộ chia quang | 24 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 2 | Khung đựng bộ chia quang | 4 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 3 | Măng xông quang 48 core | 7 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 4 | Măng xông quang 24 core | 11 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 5 | Măng xông quang 12 core | 10 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 6 | Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 5m | 15 | Sợi | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 7 | Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 10m | 20 | Sợi | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 8 | Dây nhảy SC/APC 4 đầu dùng cho node quang (pigtail) | 10 | Sợi | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 9 | Tủ nguồn chính 1 KVA | 20 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 10 | Tủ nguồn phụ 1 KVA | 12 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 11 | Tủ nguồn chính 600VA | 10 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 12 | Tủ nguồn phụ 600 VA | 3 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 13 | Dây điện 2x10 | 93 | Mét | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 14 | Domino | 89 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 15 | Patch Pannel RF, Đường Kính Lỗ 11,2m Dọc, 9.6mm Ngang , Loại Kết Nối F-female To F-female, 16 Lỗ | 5 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 16 | Equalizer đường tới EQ1G - 4.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 98 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 17 | Equalizer đường tới EQ1G - 6.0 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 62 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 18 | Equalizer đường tới EQ1G - 7.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 98 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 19 | Equalizer đường tới EQ1G - 10.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 122 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 20 | Equalizer đường tới EQ1G - 13.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 122 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 21 | Pad 4 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 158 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 22 | Pad 6 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 161 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 23 | Pad 8 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 178 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 24 | Pad 10 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 178 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 25 | Equalizer đường về 65 - 6.0 dB (khuếch đại loại B) | 225 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 26 | Đầu nối cho cáp RG6 loại F-male (loại compress và chống nước) | 5.332 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 27 | Đầu nối F female - F female | 560 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 28 | RG59 RF Cable (Headend RF Cable Quad Shield 95%, 95%) | 305 | Mét | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 29 | F-male cho cáp RG59 chống nước | 100 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 30 | F-Male cho cáp RG59 compress dùng cho Cáp RG59 Quad-shield Headend | 250 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 31 | Giảm tín hiệu 12dB (PCTFAM12) | 34 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. | ||
| 32 | Băng keo điện | 58 | Cuộn | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi