Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ hoàn thiện lưới điện đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ hoàn thiện lưới điện đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201083340 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 15:31:00 đến ngày 2020-11-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,647,072,783 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tô mát 20A-1P-6kA (trong hòm công tơ) | 1.031 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 2 | Áp tô mát 32A-1P-6kA (trong hòm công tơ) | 790 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Áp tô mát 40A-1P-6kA (trong hòm công tơ) | 3.601 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Áp tô mát 63A-1P-6kA (trong hòm công tơ) | 44 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Áp tô mát 63A-3P-6kA (trong hòm công tơ) | 35 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Áp tô mát 100A-3P-10kA (trong hòm công tơ) | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Cầu chì 20A | 261 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | 2.392 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | 5.269 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | 364 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 (đơn cứng) | 4.006 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 (đơn cứng) | 6.767 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x16mm2 | 2.160 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x25mm2 | 285 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 | 51 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 16 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | 1.056 | m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 17 | Hộp chia dây (9 đầu ra) | 922 | hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 18 | Hòm 1 công tơ | 290 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 19 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 159 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 20 | Hòm 2 công tơ | 721 | Hòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 21 | Cầu đấu hòm 2 công tơ | 9 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 22 | Cầu đấu hòm 4 công tơ | 32 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 23 | Ghíp vặn xoắn 2 Bulong | 4.347 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 24 | Ghíp A25-150 3 bulong | 108 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 25 | Kẹp xiết bổ trợ đơn | 540 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 26 | Đai thép (20x0,7mm) + khóa đai inox | 825 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 27 | Đầu cốt AM35 | 116 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 28 | Đầu cốt AM50 | 526 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi