Gói thầu: SXKD2020-HH01: Cung cấp văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH01: Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205815 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 08:55:00 đến ngày 2020-11-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 972,829,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn phím (Keyboard) | 10 | Cái | Dùng cho dòng máy Dell STUDIO 1435, 1535, 1536, 1537. Series DELL STUDIO 1535 1536 1537 INSPIRON 1435 Keyboard | ||
| 2 | Chuột máy vi tính (Mouse Optical) | 18 | Cái | Loại thiết bị: Mouse Optical Chuẩn kết nối: USB Hand Orientation: Ambidextrous Resolution: 1000 DPI Scrolling Capability: Yes Vertical Scroll: Yes Horizontal Scroll: Yes Màu sắc: Black" | ||
| 3 | Băng dính 2 mặt 2,5cm | 39 | Cuộn | Cuộn nhỏ 2,5cm | ||
| 4 | Băng dính 2 mặt 5cm | 30 | Cuộn | Cuộn to 5cm | ||
| 5 | Băng dính trắng cuộn nhỏ (loại 1,2cm) | 50 | Cuộn | Cuộn nhỏ 1,2cm | ||
| 6 | Băng dính trắng cuộn to (loại 5cm) | 70 | Cuộn | Cuộn to 5cm | ||
| 7 | Băng dính lụa cuộn to (loại 5cm) | 170 | Cuộn | cuộn to 5cm | ||
| 8 | Bìa màu A4 | 40 | Ram | Khổ giấy: A4, Định lượng:160gam Đóng gói: 100 tờ/ Ram | ||
| 9 | Bìa mêca A4 | 40 | Ram | Khổ A4 Đóng gói: 100 tờ/ram Độ dày: 12mm | ||
| 10 | Bìa màu A3 | 17 | Ram | Khổ A3 Đóng gói: 100 tờ/ram; Độ dày: 12mm | ||
| 11 | Bút bi Jetstream màu xanh 07 | 120 | Cái | Mực màu xanh, nét bút 0.7mm (Mitsubishi Pencil Bulue 217 | ||
| 12 | Bút bi Thiên Long Gel - B03 - | 500 | Cái | Mực màu xanh, Gel - B03 | ||
| 13 | Bút bi Thiên Long Gel - B03 mực đỏ (AH200A) | 80 | Cái | Mực màu đỏ (AH200A) | ||
| 14 | Bút chì gỗ CP - 01 (HB) | 90 | Cái | CP - 01 (HB) | ||
| 15 | Bút dạ viết bảng trắng Thiên Long | 100 | Cái | WB-03, nét bút 2.5mm | ||
| 16 | Bút dính bàn Thiên Long (Đế cắm PH 02) | 16 | Đôi | Đế cắm PH 02 | ||
| 17 | Bút ký BL 57 (Bút bi kim Liquid Gelink 0,5mm ball) | 120 | Cái | Bút bi kim 0,5mm ball | ||
| 18 | Bút phủ CP - 101 (Băng phủ Plus, xóa kéo Plus) | 120 | Cái | CP - 101 | ||
| 19 | Bút xóa CP - 02 Thiên Long | 120 | Cái | CP - 02 | ||
| 20 | Bút bi Bến nghé BT05 | 50 | Cái | BT05 | ||
| 21 | Bút chì đen | 50 | Cái | Chì đen | ||
| 22 | Bút chì đốt | 30 | Cái | Bút có đốt chì, có thể thay thế lẫn nhau | ||
| 23 | Bút chì kim | 10 | Cái | Đầu chì: 0.5mm, | ||
| 24 | Cặp còng ống KingJim 3515 (loại 15 cm) | 100 | Cái | Gáy rộng 15cm | ||
| 25 | Cặp còng ống KingJim 1475 (loại 5 cm) | 25 | Cái | Gáy rộng 5cm | ||
| 26 | Cặp còng ống KingJim 1478 (loại 8 cm) | 120 | Cái | Gáy rộng 8cm | ||
| 27 | Cặp còng ống KingJim 1470 (loại 10 cm) | 120 | Cái | Gáy rộng 10cm | ||
| 28 | Cặp 3 dây giấy | 37 | Cái | Có 3 dây buộc xung quanh, dùng cho khổ giấy A4. | ||
| 29 | Cặp 3 dây L1 nhựa | 10 | Cái | Có 3 dây buộc xung quanh, dùng cho khổ giấy A4. | ||
| 30 | Cặp còng 10 cm (KOKUYO) | 120 | Cái | Gáy rộng 10cm / khổ A4, | ||
| 31 | Cặp còng 5 cm (KOKUYO) | 120 | Cái | Gáy rộng 5cm / khổ A4, | ||
| 32 | Cặp còng 7 cm | 60 | Cái | Gáy rộng 7cm / khổ A4, | ||
| 33 | Cặp hộp 5 cm | 56 | Cái | Gáy rộng 5cm / khổ A4, | ||
| 34 | Cặp hộp 7 cm | 30 | Cái | Gáy rộng 7cm / khổ A4, | ||
| 35 | Cặp hộp 10 cm | 30 | Cái | Gáy rộng 10cm/ khổ A4 | ||
| 36 | Cặp hộp 15 cm | 30 | Cái | Gáy rộng 15cm / khổ A4 | ||
| 37 | Cặp hộp 20 cm | 20 | Cái | Gáy rộng 20cm / khổ A4 | ||
| 38 | Cặp trình ký da | 36 | Cái | Cặp trình ký bìa da khổ A4. Kẹp giữ tài liệu bằng inox | ||
| 39 | Chia file giấy (12 màu) | 50 | Tập | 12 màu, có số, khổ A4.làm từ giấy bìa | ||
| 40 | Chia file nhựa (12 màu) | 30 | Tập | 12 màu, có số, khổ A4.làm từ nhựa PP | ||
| 41 | Cặp dán xanh LiSigao | 10 | Cái | Làm bằng chất liệu nhựa - Cặp nắp dán, Khổ A4, gáy rộng 10cm | ||
| 42 | Ghim cài tài liệu (Kẹp C82) | 50 | Hộp | Làm từ kim loại được phủ niken chống gỉ | ||
| 43 | Ghim cài tam giác (Kẹp C62) | 200 | Hộp | Làm từ kim loại được phủ niken chống gỉ | ||
| 44 | Ghim chữ U - 23/23 (Đạn ghim) | 70 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 23mm, | ||
| 45 | Ghim dập chữ U - 23/10 (đạn ghim) | 90 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 10mm | ||
| 46 | Ghim dập chữ U - 23/13 (đạn ghim) | 70 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 13mm | ||
| 47 | Ghim dập chữ U - 23/15 (đạn ghim) | 70 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 15mm | ||
| 48 | Ghim dập chữ U - 23/20(đạn ghim) | 75 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 20mm | ||
| 49 | Ghim dập chữ U - 23/6 (đạn ghim) | 75 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 6mm | ||
| 50 | Ghim dập chữ U - 23/8 (đạn ghim) | 90 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 8mm | ||
| 51 | Ghim dập chữ U - 24/6 (đạn ghim) | 75 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm. Độ dày đóng 6mm | ||
| 52 | Ghim dập chữ U 10 Plus (đạn ghim) | 400 | Hộp | Làm từ dây mạ kẽm, sử dụng cho dập ghim (bấm kim) số 10 | ||
| 53 | Giá đựng tài liệu 3 ngăn nhựa (File nan 3 ngăn) | 14 | Cái | Loại 3 ngăn nhựa (File nan 3 ngăn) Khổ A4 | ||
| 54 | Giá để tài liệu 3 ngăn nhựa loại ngang Deli 9217 | 34 | Cái | Loại 3 ngăn nhựa, loại ngang | ||
| 55 | Giá để tài liệu 3 ngăn Mica loại ngang Deli 9203 | 9 | Cái | Loại 3 ngăn mica, Deli 9203 | ||
| 56 | Giấy dán Decan khổ A4 | 10 | Ram | Khổ A4 Quy cách : 100 tờ/ram | ||
| 57 | Giấy in A3 (Indo Double A) | 65 | Ram | Định lượng: 80gam Kích thước tờ giấy : A3 (297 x 420 mm) - Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 58 | Giấy in A4 ĐL 70G (Bãi bằng tem đỏ) | 1.000 | Ram | Định lượng:70 gam Kích thước: A4 (210x297mm) Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 59 | Giấy in A4 (Indo Double A) | 421 | Ram | Định lượng: 80gam Kích thước : 21 x 29.7 cm Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 60 | Giấy in A5 (Indo Double A) | 5 | Ram | Định lượng:70gam Kích thước : A5 148mm x 210mm- Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 61 | Giấy in A4 màu vàng IT 160 Yellow (Indo Double A) | 10 | Ram | Định lượng: 80gam Kích thước : 21 x 29.7 cm Quy cách : 500 tờ/ram | ||
| 62 | Giấy nẹp ký đủ mầu Deli (Note) | 100 | Tập | Chất liệu nhựa, có lớp dính | ||
| 63 | Giấy nhớ 2''x 3'' | 70 | Tập | Kích thước: 3cm x 2cm. Đơn vị tính: 100 tờ/tập Có lớp dính | ||
| 64 | Giấy nhớ 3''x 3'' | 70 | tập | Kích thước: 3cm x 3cm Đơn vị tính: 100 tờ/tập. Có lớp dính | ||
| 65 | Giấy nhớ 3''x 5'' | 50 | Tập | Kích thước: 3cm x 5cm Đơn vị tính: 100 tờ/tập. Có lớp dính | ||
| 66 | Gọt bút chì | 40 | Cái | Vỏ nhựa, lưỡi gọt bằng thép | ||
| 67 | Hộp cắm bút gỗ 8011 | 10 | Cái | Chất liệu gỗ mã 8011 | ||
| 68 | Hộp cắm bút gỗ 8013 | 9 | Cái | chất liệu gỗ , mã 8013 | ||
| 69 | Kéo cắt giấy loại to | 50 | Cái | Cán nhựa, chất liệu hợp kim thép niken lưỡi kéo dài 180mm | ||
| 70 | Kéo cắt giấy nhỡ | 52 | Cái | Cán nhựa, chất liệu hợp kim thép niken lưỡi kéo dài 155mm | ||
| 71 | Keo dán khô G- 05 | 90 | Hộp | Loại khô G- 05 | ||
| 72 | Keo dán con voi | 43 | Tuýp | G52-01, keo lỏng | ||
| 73 | Keo dán thiên long nước | 100 | Lọ | G-08 , keo lỏng | ||
| 74 | Kẹp TL đệm đen 51mm (12 cái/hộp) | 100 | Hộp | 51mm (12 cái/hộp) | ||
| 75 | Kẹp TL đệm đen 41mm (12 cái/hộp) | 60 | Hộp | 41mm (12 cái/hộp) | ||
| 76 | Kẹp TL đệm đen 32 mm (12 cái/hộp) | 70 | Hộp | 32 mm (12 cái/hộp) | ||
| 77 | Kẹp TL đệm đen 25 mm (12 cái/hộp) | 70 | Hộp | 25 mm (12 cái/hộp) | ||
| 78 | Kẹp TL đệm đen 19 mm (12 cái/hộp) | 70 | Hộp | 19 mm (12 cái/hộp) | ||
| 79 | Kẹp TL đệm đen 15 mm (12 cái/hộp) | 70 | Hộp | 15 mm (12 cái/hộp) | ||
| 80 | Kẹp TL Deli nhiều màu 12 mm (24 cái/hộp) | 45 | Hộp | 12 mm (24 cái/hộp) | ||
| 81 | Kẹp TL Deli nhiều màu 15 mm (24 cái/hộp) | 70 | Hộp | 15 mm (24 cái/hộp) | ||
| 82 | Kẹp TL Deli nhiều màu 19 mm (24 cái/hộp) | 60 | Hộp | 19 mm (24 cái/hộp) | ||
| 83 | Kẹp TL Deli nhiều màu 25 mm (24 cái/hộp) | 50 | Hộp | 25 mm (24 cái/hộp) | ||
| 84 | Kẹp TL Deli nhiều màu 32 mm (24 cái/hộp) | 60 | Hộp | 32 mm (24 cái/hộp) | ||
| 85 | Kẹp khóa nhựa SDI 0947 (nẹp Acco) | 10 | Hộp | Khóa nhựa loại 80mm | ||
| 86 | Kẹp nhựa (Loại rút gáy) | 70 | Cái | Dùng khổ A4. Chất liệu nhựa, bìa màu trắng mờ | ||
| 87 | Mực dấu shing ( màu đỏ) | 10 | lọ | Mực nước màu đỏ | ||
| 88 | Sổ A4 bìa cứng ( số MB A4 - 160 trang) | 40 | Quyển | A4 - 160 trang | ||
| 89 | Sổ A4 bìa cứng HB 240 trang | 7 | Quyển | A4 240 trang | ||
| 90 | Sổ A5 bìa cứng ( Sổ R 200: sổ c5) | 31 | Quyển | A5 -200 trang | ||
| 91 | Sổ A5 bìa da | 18 | Quyển | Khổ A5 - 160 trang | ||
| 92 | Sổ bìa da A4 loại dầy 240 trang (Ricoh) | 30 | Quyển | A4 dày 240 trang | ||
| 93 | Sổ công văn loại dày khổ A4 (đi + đến) - Việt Nam | 16 | Quyển | Loại dày, Khổ A4 (đi + đến) - 240 trang | ||
| 94 | Sổ gáy lò so khổ A5 | 20 | Quyển | Khổ A5 - 160 trang | ||
| 95 | Sổ gáy lò so khổ A6 | 20 | Quyển | Khổ A6 - 160 trang | ||
| 96 | Sổ ghi chép bìa da A2K8 | 40 | Quyển | Bìa da A2K8 – 160 trang | ||
| 97 | Tẩy bút chì (gôm E - 06) | 50 | Cái | Gôm E - 06 | ||
| 98 | Túi cúc dày khổ A4 (túi đựng hồ sơ Clear bag) | 500 | Cái | Loại dày, khổ A4 | ||
| 99 | Túi cúc mỏng khổ A4 (túi đựng hồ sơ Clear bag) | 120 | Cái | Loại mỏng, khổ A4 | ||
| 100 | Túi cúc to dày khổ F4 (túi đựng hồ sơ Clear bag) | 250 | Cái | Loại dày khổ F4 | ||
| 101 | Thước kẻ vuông mê ca 30cm | 20 | Cái | Chất liệu meka loại 30cm | ||
| 102 | Thước kẻ dẹt mê ca 20cm | 10 | Cái | Chất liệu meka loại 20cm | ||
| 103 | Thước kẻ dẹt mê ca 30cm | 10 | Cái | Chất liệu meka loại 30cm | ||
| 104 | Giấy đánh dấu chữ ký Post it sign here | 50 | Tập | sign here bằng nhựa mềm | ||
| 105 | Băng dính giấy 5cm | 12 | Cuộn | Cuộn to 5cm | ||
| 106 | Sổ gáy lò xo khổ A4 | 10 | Quyển | Khổ A4 - 160 trang | ||
| 107 | Bìa mê ca A3 | 15 | Ram | Chất liệu mê ca A3 | ||
| 108 | Dao dọc giấy E104 (hoặc F103 Deli nhỏ) | 35 | Cái | Loại nhỏ | ||
| 109 | Dao dọc giấy loại to SDI (25) | 40 | Cái | Loại to | ||
| 110 | Dao thái cán vàng | 30 | Cái | Lưỡi dao làm bằng thép, cán vàng, Kích thước: 18cm. | ||
| 111 | Máy dập ghim nhỏ 10 Plus | 70 | Cái | Sử dụng ghim bấm số 10 | ||
| 112 | Máy dập ghim xoay 3 chiều GQ 1302 | 14 | Cái | Xoay 3 chiều – GQ1302 | ||
| 113 | Máy bấm lỗ giấy loại nhỏ PU 0105 | 18 | Cái | Loại nhỏ - PU 0105 | ||
| 114 | Máy dập ghim loại to Dell No:0396 | 6 | Cái | Loại to Dell No:0396 | ||
| 115 | USB Kingston 16GB (ổ chứa dữ liệu) | 25 | Cái | 16GB | ||
| 116 | USB Kingston 32GB (ổ chứa dữ liệu) | 21 | Cái | 32GB | ||
| 117 | Pin tiểu AA Evolta Panasonic 1,5V (lắp đồng hồ treo tường) | 30 | Đôi | 1,5V (lắp đồng hồ treo tường) | ||
| 118 | Pin đũa AAA Evolta Panasonic 1,5V (lắp điều khiển điều hòa nhiệt độ) | 25 | Đôi | 1,5V (lắp điều khiển điều hòa nhiệt độ) | ||
| 119 | Mực in A4 HP 2035 (05A) | 6 | Hộp | Mã sp: Cartridge 80A Model: CF280A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 400 M401 / M425 / LJ 2035 / 2055/ Canon LBP 6300DN / 6650DN / MF 5980DN Số trang in: 2700 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 120 | Mực in A4 HP 1210 (15A) | 15 | Hộp | Mã sp: Cartridge 15A Model: C7115A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1000/1200/3300/3380 All-in One Canon EP-25: LBP 1210 Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 121 | Mực in A4 Canon 3100 (35A) | 4 | Hộp | Mã sp: Cartridge 35A Model: CB435A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1005/1006/ Canon LBP 3050/3100/3018/3010/3020 Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 122 | Mực in A4 Canon 2900 L11121E (12A) | 232 | Hộp | Mã sp: Cartridge 35A Model: CB435A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1005/1006/ Canon LBP 3050/3100/3018/3010/3020 Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 123 | Mực in A3 Canon LBP 3500 (16A) | 9 | Hộp | Mã sp: Cartridge 16A Model: Q7516A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5200L/5200/ Canon LBP3500 Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 124 | Mực in A4 Samsung ML 1640 | 2 | Hộp | Mã sp: Cartridge ML1640 Model: ML1640 Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: Samsung ML1640 Số trang in: 2000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 125 | Mực in đa năng A4 HP 1536MF (78A) | 14 | Hộp | Mã sp: Cartridge 78A Model: CE278A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet P1566/P1606 Canon EP-326: LBP 6200. Canon EP-328: MF 4412/4450/4550 Số trang in: 2200 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 126 | Mực in đa năng A4 HP M225 (83A) | 28 | Hộp | Mã sp: Cartridge 83A Model: CF283A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M125/ 125FW/ 125A/ M126/ M127/ M127FN/ M201/ M225MFP Số trang in: 1800 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 127 | Mực in đa năng A4 HP 3050 (12A) | 3 | Hộp | Mã sp: Cartridge 12A Model: Q2612A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010/ 1012/1015/ 1018/1020/1022/3020/3030/3050/3050Z/ 3052/3055 M1005MFP/M1319f Số trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 128 | Mực in A3 HP 5200 (16A) | 33 | Hộp | Mã sp: Cartridge 16A Model: Q7516A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5200L/5200/ Canon LBP3500 Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 129 | Mực in đa năng A4 HP M1212NF (85A) | 46 | hộp | Mã sp: Cartridge 85A Model: CE285A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1102/ 1102w/ M1212NF / M1132MFP Số trang in: 1600 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 130 | Mực in A4 đa năng HP laserjet 1319f MFP (12A) | 3 | hộp | Mã sp: Cartridge 12A Model: Q2612A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010 /1012/1015 /1018/1020/1022/3020/3030/3050/3050Z /3052/3055 M1005MFP/M1319f Số trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 131 | Mực in A4 Canon LBP 3300 (49A) | 2 | hộp | Mã sp: Cartridge 49A Model: Q5949A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1160/1320/3390/3392 Số trang in: 2500 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 132 | Mực in A3 HP 5100 (29X) | 6 | Hộp | Mã sp: Cartridge 29X Model: C4129X Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 5000 /5000N/5100 /5100SE /5100LE/5100N, Canon LBP – 62X /840/850 /880/910 Số trang in: 6800 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 133 | Mực máy in A3 HP LaserJet M435 (93A) | 11 | Hộp | Mã sp: Cartridge 93A Model: CZ192A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M435NW/M706N Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 134 | Mực máy in A3 HP LaserJet M706N (93A) | 14 | Hộp | Mã sp: Cartridge 93A Model: CZ192A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet M435NW/M706N Số trang in: 12000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 135 | Mực máy photo Xerox DC 5010 (Toner Cartridge) | 8 | Hộp | Mã sp: CT200719 Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox AP 350i/ 450i/ 550i/ APII3000/ 4000/ 5010/ DCII4000/ 5010/ DC 450i/ 550i Số trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 136 | Mực máy photo Xerox DC 5070 (Toner Cartridge) | 12 | Hộp | Mã sp: CT201820 Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox AP-IV 3070/ 4070/ 5070, DocuCentre-IV 4070/ 5070 Số trang in: 30000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 137 | Trống mực máy photo Xerox DC 5010 (Drum Cartridge) | 7 | Cụm | Mã sp: Xerox CT350413 Drum Cartridge (CT350413) Loại mực: Laser ; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox AP 350i/ 450i/ 550i/ APII3000/ 4000/ 5010/ DCII4000/ 5010, DC 450i/ 550i. Số trang in: 50000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 138 | Trống mực máy photo Xerox DC 5070 (Drum Cartridge) | 11 | Cụm | Mã sp: Xerox CT350941 Drum Cartridge (CT350941) Loại mực: Laser ; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Fuji Xerox DocuCentre-IV/ ApeosPort-IV: 4070/ 5070; ApeosPort-IV 3070 Số trang in: 71000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 139 | Mực máy photo Xerox 2056 (Toner Cartridge) | 5 | Hộp | Mã sp: Xerox CT201795 Black Toner Cartridge (CT201795) Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox IV 2056/2058 Số trang in: 9000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 140 | Mực máy Photo Fuji Xerox 2007 (Toner Cartridge) | 4 | Hộp | Mã sp: Xerox CT350769 Drum Cartridge (CT350769) Loại mực: Laser ; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Fuji Xerox Docucentre DC236, DC286, DC336, DCII2005, DCII2055, DCII3005, DCIII2007, DCIII3007 Số trang in: 65000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 141 | Trống mực máy Photo Fuji Xerox 2007 (Drum Cartridge) | 4 | Cụm | Mã sp: Xerox CT350769 Drum Cartridge (CT350769) Loại mực: Laser ; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Fuji Xerox Docucentre DC236, DC286, DC336, DCII2005, DCII2055, DCII3005, DCIII2007, DCIII3007 Số trang in: 65000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 142 | Mực máy photo Xerox 3065 (Toner Cartridge) | 2 | Hộp | Mã sp: Xerox CT201734 Black Toner Cartridge (CT201734) Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox DocuCentre-IV 2060/ 3060/ 3065 Số trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 143 | Trống mực máy photo Xerox 2056 (Drum Cartridge) | 5 | Cụm | Mã sp: Xerox CT350922 Drum Cartridge (CT350922) Loại mực: Laser ; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox DC IV 2060 / 3060/ 3065 Số trang in: 55000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 144 | Mực máy photo 3060 (Toner Cartridge) | 1 | Hộp | Mã sp: Xerox CT202059 Black Toner Cartridge (CT201734) Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox DocuCentre-V 2060 / 3060/ 3065 Số trang in: 25000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 145 | Mực in HP 1020 (12A) | 4 | Hộp | Mã sp: Cartridge 12A Model: Q2612A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy in: HP LaserJet 1010/1012 /1015/1018 /1020/1022 /3020/3030/3050/ 3050Z /3052 /3055 M1005MFP/M1319f Số trang in: 2100 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 146 | Mực in A3 xerox 2065 | 3 | Hộp | Mực in A3 Xerox 2065: Mã sp: Fuji Xerox DocuPrint 2065 Black Toner Cartridge Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: Xerox 2065/3055 Số trang in: 10.000 trang A4 với bản in có độ phủ mực 5% | ||
| 147 | Mực in máy đa năng MFP M227sdn | 4 | Hộp | Mực in máy đa năng MFP M227sdn: Mã SP: Cartridge 30A Model: CF230A Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: M203DN/M203DW/M227sdn/ M227fdn 227fdw Số bản in: 1.600 trang với mật độ che phủ 5%. | ||
| 148 | Cụm trống máy đa năng MFP M227sdn | 2 | Cụm | Cụm trống máy đa năng MFP M227sdn (32A) Mã SP: HP CF232A Drum Cartridge Loại mực: Laser; Màu mực: Đen Sử dụng cho các dòng máy: M203DN/M203DW/M227sdn/ M227fdn 227fdw Dùng cho cụm mực: HP CF230A / CF231A Số bản in: 23.000 trang với mật độ che phủ 5%. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi