Gói thầu: Mua phụ tùng máy chính

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201124734-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu Khí Việt Nam Công ty Tàu Dịch vụ Dầu khí
Tên gói thầu Mua phụ tùng máy chính
Số hiệu KHLCNT 20201108382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu Khí Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-10 11:06:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 782,124,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 O ring 1.7082-517 64 pcs O ring. Pos No. 69; Page: 3/16 & 10/16
2 O ring 1.7084-620 64 pcs O ring. Pos No. 71; Page: 3/16 & 9/16
3 O ring 1.7084-641 10 pcs O ring. Pos No. 72; Page: 3/16 & 8/16
4 Rectangular ring (Groove Fire Ring) 252617-001 15 pcs Rectangular ring (Groove Fire Ring); Page: 1/1
5 Taper-faced ring (Groove compression Ring) 252617-002 15 pcs Taper-faced ring (Groove compression Ring); Page: 1/1
6 Bevelled-egde oil control ring ( Groove Oil scraper ring) 252617-003 15 pcs Bevelled-egde oil control ring ( Groove Oil scraper ring); Page: 1/1
7 O ring 1.7082-909 16 pcs O ring Pos No. 54; Page: 3/12 & 8/12
8 O ring 1.7082-905 16 pcs O ring. Pos No. 56; Page:3/12 & 8/12
9 O ring 1.7082-904 16 pcs O ring. Pos No. 57; Page:3/12 & 8/12
10 O ring 1.7082-520 16 pcs O ring. Pos No. 58; Page: 3/12 & 8/12
11 O ring 1.7082-907 20 pcs O ring. Pos No. 59; Page:3/12 & 8/12
12 O ring - cylinder head stud 1.7084-647 64 pcs O ring - cylinder head stud. Pos No. 60; Page: 3/12 & 10/12
13 O ring 1.7084-643 64 pcs O ring. Pos No. 61; Page: 3/12 & 8/12
14 O ring 1.7084-642 28 pcs O ring. Pos No. 62; Page: 3/12 & 10/12
15 O ring 1.7082-232 64 pcs O ring. Pos No. 63; Page: 3/12 & 10/12
16 O ring 1.7082-908 16 pcs O ring. Pos No. 64; Page: 3/12 & 8/12
17 O ring 1.7084-637 12 pcs O ring. Pos No. 9; Page: 1/5 & 4/5
18 O ring 1.7984-648 6 pcs O ring. Pos No. 10; Page: 1/5 & 5/5
19 Nozzle element 252260-002 8 pcs Nozzle element. Pos No. 2; Page:1/2 & 2/2
20 O-Ring. 253597-046 16 pcs O-Ring. Pos No. 46; Page: 1/4 & 4/4
21 Scrappering. 253597-047 16 pcs Scrappering. Pos No. 47; Page: 4/4
22 Joint ring 253597-051 16 pcs Joint ring . Pos No. 101; Page: Page 1/4 & 4/4
23 Oil ring 253597-052 16 pcs Oil ring. Pos No. 102; Page: 2/4 & 4/4
24 Oil ring 253597-053 16 pcs Oil ring. Pos No. 103; Page: 2/4 & 4/4
25 O ring 1.7084-644 32 pcs O ring. Pos No. 12; Page: 1/2 & 2/2
26 O ring 1.7084-642 32 pcs O ring. Pos No. 13; Page: 1/2 & 2/2
27 O ring 1.7084-645 16 pcs O ring. Pos No. 14; Page: 1/2 & 2/2
28 Oil ring 1.7984-648 32 pcs Oil ring. Pos No. 7; Page: 1/2 & 2/2
29 Seal assemble 9.6437-11/ 9.6437-011 2 pcs Seal assemble. Pos No. 11; Page: 1/3 & 3/3
30 Gasket set. 9910.0 2 set Gasket set. Pos No. ; Page: 50 of 54
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->