Gói thầu: SXKD2020-HH79: Cung cấp vật tư, dịch vụ sửa chữa hệ thống nước chèn trục bơm tuần hoàn, hệ thống thải tro xỉ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201113699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH79: Cung cấp vật tư, dịch vụ sửa chữa hệ thống nước chèn trục bơm tuần hoàn, hệ thống thải tro xỉ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 15:15:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 732,838,230 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa HDPE PE80 PN6 DN50 | 200 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Ống nhựa HDPE PE80 PN6 DN40 | 50 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Ống nhựa HDPE PE80 PN6 DN32 | 20 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Nối thắng HDPE PE80 PN6 DN50 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Cút 90 HDPE PE80 PN6 DN50 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Cút 90 HDPE PE80 PN6 DN40 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Tê HDPE PE80 PN6 DN50 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Tê chuyển bậc HDPE PE80 PN6 DN50/DN40 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Van HDPE PE80 PN6 DN50 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Van HDPE PE80 PN6 DN40 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Tê Inox DN50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Mặt bích Inox DN50, JIS 10K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Tê Inox DN25 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Mặt bích Inox DN25, JIS 10K | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Ống Inox DN50 | 2 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Ống Inox DN25 | 4 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Mặt bích kép nhựa HDPE PE80 PN6 DN50 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Mặt bích kép nhựa HDPE PE80 PN6 DN25 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Tê HDPE PE80 PN6 DN25 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Van HDPE PE80 PN6 DN25 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Bơm nước Ebara CDA 2.00T | 3 | Bơm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Tủ điện bao gồm cầu đấu mạch lực và cầu đấu mạch nhị thứ | 1 | Tủ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Đèn hiển thị màu đỏ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Đèn hiển thị màu xanh | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Nút nhấn có đèn (màu đỏ) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Nút nhấn mặt tủ Stop (màu xanh) | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Công tắc chuyển mạch 2 vị trí | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Aptomat 3 pha | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Aptomat bảo vệ động cơ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Contactor | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Rơ le nhiệt | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Rơ le trung gian + Đế rơ le | 6 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Dây điện | 100 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Dây điện | 75 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Cáp điều khiển | 60 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Terminal block with Knife Switch | 580 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | End plate | 100 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Pluggable croos - connection | 50 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Tag Mark | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | End bracket | 100 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Terminal block fuse | 300 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Fuse | 300 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Terminal rail | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Đầu cốt | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Khóa cứng liên động an toàn máy cắt | 8 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Khóa cứng liên động tiếp địa | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Khóa trượt liên động | 5 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Khóa từ | 10 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Switch liên động khóa cửa | 10 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Cáp điều khiển | 500 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Rơ le trung gian | 8 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Rơ le trung gian | 20 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Rơ le giám sát điện áp | 8 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Cầu đấu | 10 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Chặn cầu đấu | 40 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Cốt kim ống | 1.200 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Jumper | 45 | bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Aptomat | 8 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi