Gói thầu: Mua phụ tùng chân vịt mạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201127338-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu Khí Việt Nam Công ty Tàu Dịch vụ Dầu khí |
| Tên gói thầu | Mua phụ tùng chân vịt mạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108382 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu Khí Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 17:12:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 937,977,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O- ring | 228.0 | 12 | Pcs | O- ring. Pos.228 | |
| 2 | O-ring | 227.0 | 12 | Pcs | O-ring. Pos.227 | |
| 3 | O- ring | 229.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.229 | |
| 4 | Back up ring | 265.0 | 6 | Pcs | Back up ring. Pos.265 | |
| 5 | Packing (CU-Packing) | 257.0 | 6 | Pcs | Packing (CU-Packing). Pos.257 | |
| 6 | O- ring | 232.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.232 | |
| 7 | Oil seal. Included : Item 8& Item 9 | 263.0 | 3 | Pcs | Oil seal. Included : Item 8 & Item 9. Pos.263 | |
| 8 | Oil seal | 263-1 | 3 | Pcs | Hoặc chào mục số 8& 9 thay cho mục số 7; Oil seal. Pos.263-1 | |
| 9 | Oil seal | 263-2 | 3 | Pcs | Hoặc chào mục số 8& 9 thay cho mục số 7; Oil seal. Pos.263-2 | |
| 10 | O- ring | 250.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.250 | |
| 11 | O- ring | 231.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.231 | |
| 12 | O- ring | 251.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.251 | |
| 13 | O- ring | 247.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.247 | |
| 14 | O- ring | 248.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.248 | |
| 15 | O- ring | 230.0 | 24 | Pcs | O- ring. Pos.230 | |
| 16 | O- ring | 249.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.249 | |
| 17 | O- ring | 253.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.253 | |
| 18 | O- ring | 236.0 | 24 | Pcs | O- ring. Pos.236 | |
| 19 | Seal ring set for shaft sealing (3PCS/SET) | 49-6 (049K) | 3 | Set | Seal ring set for shaft sealing (3PCS/SET). Pos.49-6 / 049K | |
| 20 | O- ring | 243.0 | 3 | Pcs | O- ring. Pos.243 | |
| 21 | Spring (Coil spring) | 30/030 | 6 | Pcs | Spring (Coil spring). Pos.30/030 | |
| 22 | O ring | 242.0 | 6 | Pcs | O ring. Pos.242 | |
| 23 | O- ring | 234.0 | 18 | Pcs | O- ring. Pos.234 | |
| 24 | Packing (CU-Packing) | 257.0 | 6 | Pcs | Packing (CU-Packing). Pos.257 | |
| 25 | SF sealing (SF Seal ring) | 5.0 | 6 | Pcs | SF sealing (SF Seal ring). Pos.5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi