Gói thầu: Mua phụ tùng hệ trục CPP
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu Khí Việt Nam Công ty Tàu Dịch vụ Dầu khí |
| Tên gói thầu | Mua phụ tùng hệ trục CPP |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108382 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu Khí Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 16:43:00 đến ngày 2020-11-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 564,220,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O-ring NBR | 92702.0 | 2 | pcs | O-ring NBR. Pos. 1 | |
| 2 | O-Ring NBR | 92703.0 | 2 | pcs | O-Ring NBR . Pos. 3 | |
| 3 | O-Ring FPM | 992946.0 | 2 | pcs | O-Ring FPM. Pos. 11 | |
| 4 | O-ring NBR | 90125.0 | 2 | pcs | O-ring NBR. Pos. 5 | |
| 5 | Seal ring | 991844.0 | 2 | pcs | Seal ring. Pos. 6 | |
| 6 | Piston rod sealing (Seal pool GHH/C 130/145.5 x 6.3-292/N ) | K137903 | 4 | pc | Piston rod sealing (Seal pool GHH/C 130/145.5 x 6.3-292/N ). Pos. 26 | |
| 7 | Piston sealing (Seal pool GHH/C 280/259 x 8.1-302/N ) | K163130 | 2 | pc | Piston sealing (Seal pool GHH/C 280/259 x 8.1-302/N ). Pos. 27 | |
| 8 | O-Ring 22.2 x 3 (SMS 1586 ) | F088074 | 4 | pc | O-Ring 22.2 x 3 (SMS 1586 ). Pos. 32 | |
| 9 | O-Ring 64.2 x 5.7-704 (SMS1586 ) | F088165 | 2 | pc | O-Ring 64.2 x 5.7-704 (SMS1586 ). Pos. 33 | |
| 10 | O-Ring 359.3 x 5.7 (SMS 1586 ) | K163131 | 2 | pc | O-Ring 359.3 x 5.7 (SMS 1586 ). Pos. 35 | |
| 11 | O-Ring 366 x 11.4 (SKEGA ) | F088464 | 8 | pc | O-Ring 366 x 11.4 (SKEGA ). Pos. 37 | |
| 12 | Sealing compound | F067211 | 1 | tube | Sealing compound. Pos. 53 | |
| 13 | Teflon Grease | F067665 | 1 | tube | Teflon Grease. Pos. 54 | |
| 14 | Sealing ring ( Perbunan- S ) | 4 | pcs | Sealing ring ( Perbunan- S ). Pos. 6 | ||
| 15 | Sealing ring ( Perbunan- S ) | 2 | pcs | Sealing ring ( Perbunan- S ). Pos. 31 | ||
| 16 | Gasket ( Drw: SAZ: 3-195-2666-000) | 2 | pcs | Gasket ( Drw: SAZ: 3-195-2666-000). Pos. 80 | ||
| 17 | Gasket ( Drw: SAZ: 3-195-2666-000) | 2 | pcs | Gasket ( Drw: SAZ: 3-195-2666-000). Pos. 81 | ||
| 18 | 01 Set of Spare Part Kit for aft Simplex R150533A Includes the following parts: 2 PCS Pos.6 Sealing ring perbunan SC-2 300 12 PCS Pos.17 Washer (GRP) 13x22,7x3 1 PCS Pos.31 Sealing ring perbunan SC-2 300 1 PCS Pos.80 Flange packing -C size 300 1 PCS Pos.81 Flange packing -B size 300 1 PCS Pos.87 Ringanode ALU size 300 4 PCS Pos.87 Hexagon head screw, M8x14 1 PCS Pos.87 Loctite 243 1 SET Pos.99 Small Parts SC2/3 size 240-330 aft | 2 | Set | Hoặc chào mục số 18 ( Thay thế cho mục số 14 đến số 17); 01 Set of Spare Part Kit for aft Simplex R150533A Includes the following parts: 2 PCS Pos.6 Sealing ring perbunan SC-2 300 12 PCS Pos.17 Washer (GRP) 13x22,7x3 1 PCS Pos.31 Sealing ring perbunan SC-2 300 1 PCS Pos.80 Flange packing -C size 300 1 PCS Pos.81 Flange packing -B size 300 1 PCS Pos.87 Ringanode ALU size 300 4 PCS Pos.87 Hexagon head screw, M8x14 1 PCS Pos.87 Loctite 243 1 SET Pos.99 Small Parts SC2/3 size 240-330 aft. | ||
| 19 | Sealing ring ( Perbunan- S ) | 4 | pc | Sealing ring ( Perbunan- S ). Pos. 5 | ||
| 20 | Sealing ring (A17x21) | DIN 7603 | 2 | pc | Sealing ring (A17x21). Pos. 11 | |
| 21 | O-Ring ( I-DIA- Ø:253 mm, Cross section: Ø:8 mm) | 2 | pc | O-Ring ( I-DIA- Ø:253 mm, Cross section: Ø:8 mm). Pos. 16 | ||
| 22 | Gasket ( Drw: SAZ: 3-195-2666-000) | 2 | pc | Gasket ( Drw: SAZ: 3-195-2666-000). Pos. 82 | ||
| 23 | 01 Set of Spare Part Kit for fwd Simplex R150534A Includes the following parts: 1 PCS Pos.5 Sealing ring perbunan SC-2 280 1 PCS Pos.16 Rubber Ring 8 mm 1 PCS Pos.22 Circulator SC2 size 240-330 1 PCS Pos.82 Flange packing -C size 280 1 SET Pos.99 Small Parts SC2/3 size 240-330 fwd | 2 | Set | Hoặc chào mục số 23 ( Thay thế cho mục số 19 đến số 22); 01 Set of Spare Part Kit for fwd Simplex R150534A Includes the following parts: 1 PCS Pos.5 Sealing ring perbunan SC-2 280 1 PCS Pos.16 Rubber Ring 8 mm 1 PCS Pos.22 Circulator SC2 size 240-330 1 PCS Pos.82 Flange packing -C size 280 1 SET Pos.99 Small Parts SC2/3 size 240-330 fwd. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi