Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 các huyện Bảo Yên, Bát Xát, Mương Khương, Băc Hà Si Ma Cai và bàn ghế học sinh, thiết bị đồ dùng khu nội trú, nhà ăn, nhà bếp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084004-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 các huyện Bảo Yên, Bát Xát, Mương Khương, Băc Hà Si Ma Cai và bàn ghế học sinh, thiết bị đồ dùng khu nội trú, nhà ăn, nhà bếp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201082910 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số, vùng khó khăn giai đoạn 2016-2020, năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 22:56:00 đến ngày 2020-11-20 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,083,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 420,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.519 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.519 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.519 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 115 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 115 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 115 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.519 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 115 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 256 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 256 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh: những việc nên và không nên làm để phòng tránh cận thị học đường | 256 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc nên làm để giữ vệ sinh cá nhân | 256 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh: Về phòng tránh bị xâm hại | 256 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh phách | 630 | Đôi | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Song loan | 630 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Trống nhỏ | 180 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 180 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 180 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Đàn phím điện tử Casio CT-X800 (Hoặc tương đương) | 18 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 630 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A ) | 630 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 108 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 72 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản | 36 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Máy chiếu + Màn chiếu | 18 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Thiết bị âm thanh | 18 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 108 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ tranh hoặc vi deo về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 108 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ tranh hoặc vi deo về bài tập thể dục (BTTD) | 108 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đồng hồ bấm giây | 108 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Còi | 108 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cờ đuôi nheo | 216 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Thước dây | 108 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nhạc tập bài tập thể dục | 36 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đệm nhảy | 108 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bóng đá | 108 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cầu môn bóng đá 5 người | 18 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bóng rổ | 108 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cột bóng rổ | 36 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây nhảy tập thể | 108 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây nhảy cá nhân | 360 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Quả cầu đá | 759 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cột và lưới đá cầu | 36 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bóng ném | 108 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bóng chuyền hơi | 108 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 36 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Các bài nhạc dân vũ | 36 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ tranh: nghiêm trang khi chào cờ | 115 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tranh: yêu gia đình | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ tranh: thật thà | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ tranh: tự giác làm việc của mình | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | 5.1. Bộ tranh: sinh hoạt nề nếp | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ tranh: thực hiện nội quy trường, lớp | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ tranh: tự chăm sóc bản thân | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ tranh: phòng tránh tai nạn thương tích | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ thẻ: các gương mặt cảm xúc cơ bản | 371 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bảng nhóm | 256 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tủ đựng thiết bị | 115 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bảng phụ | 115 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Radio-casette Panasonic (Hoặc tương đương) | 18 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Loa cầm tay Megaphone Sunrise (Hoặc tương đương) | 14 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Nam châm | 2.300 | Viên | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Nẹp treo tranh | 2.300 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Giá treo tranh | 54 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Máy tính để bàn | 34 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Máy chiếu + Màn chiếu | 34 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tivi Sony (Hoặc tương đương) | 34 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đầu DVD Sony (Hoặc tương đương) | 34 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Bàn ghế học sinh Tiểu học hai ghế rời Daystar (hoặc tương đương) | 1.180 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Giường tầng học sinh Daystar (hoặc tương đương) | 498 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tủ để đồ dùng học sinh | 210 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Chăn bông siêu nhẹ | 783 | chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Màn tuyn | 783 | chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Chiếu cói | 783 | chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đệm nằm học sinh | 6.716 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bàn ghế nhà ăn, bếp | 255 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tủ điện nấu cơm cho học sinh bán trú | 18 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tủ đông kháng khuẩn Kangaroo (hoặc tương đương) | 9 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Khay INOX đựng cơm | 810 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tủ lưu mẫu thức ăn Sanyo (hoặc tương đương) | 45 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Máy lọc nước phục vụ nấu ăn cho HS bán trú Công suất 100 lít/h | 22 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Máy làm mát không khí Nagakawa (hoặc tương đương) | 57 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi