Gói thầu: Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110637 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí nghiệp vụ hành chính (NVHC) năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 21:47:00 đến ngày 2020-11-19 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 304,728,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A3 | 20 | Thùng | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Giấy A4 | 50 | Thùng | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bìa A4 các màu xanh, đỏ, vàng Ford A4 | 30 | Gam | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bìa A3 các màu xanh, đỏ, vàng Ford A3 | 29 | Gam | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bìa bóng kính trắng A4 Bìa mica | 20 | Gam | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Giấy Pelure | 5 | Gam | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Gỡ kim | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Dao dọc giấy | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bút nước | 20 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bút ký | 10 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bút bi | 8 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bút bi nước ký 1,0 | 10 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bút bi kim 0,7 | 10 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bút nhớ dòng | 30 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bút xóa kéo | 30 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Băng dính đóng sổ màu xanh | 60 | Cây | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Băng dính trắng | 20 | Cây | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Phong bì trắng 12 x 22 | 1.000 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Phong bì A4 nâu | 1.000 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Phong bì A5 nâu | 1.000 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Dập ghimxoay chiều+ Đạn gim các loại | 12 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Dập ghim lớn nặng Vouche + Đạn gim các loại | 4 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Máy hủy giấy | 3 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Kim bấm số 10 | 15 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cặp trình ký | 30 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cặp ba giây nhựa KT 350x250mm | 70 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Kẹp bướm 51mm | 40 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Kẹp bướm 41mm | 40 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Kẹp bướm 25mm | 60 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Kẹp bướm 19mm | 70 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Túi hồ sơ túi clear | 500 | Túi | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Sổ đăng ký giấy công tác | 5 | Quyển | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Sổ đăng ký giấy giới thiệu | 5 | Quyển | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Sổ đăng ký văn bản đến | 5 | Quyển | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Sổ đăng ký chuyển công văn nội bộ | 30 | Quyển | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Main | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Sổ da | 10 | Quyển | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Sổ công văn A5 (200 trang) | 10 | Quyển | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 39 | File hộp đựng tài liệu vuông 20cm | 100 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Hộp nhựa A4 20cm | 98 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Giấy Note (4 Màu) | 40 | Tập | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Dây đóng tài liệu sợi dù | 10 | Kg | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bấm lỗ | 4 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Kéo đa năng | 10 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Máy bấm kim | 3 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Khay 3 tầng gỗ | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Dây đóng tài liệu sợi dù | 5 | Cuộn | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Hòm tôn để tài liệu KT68x38x28cm | 20 | Thùng | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Keo dán giấy Lố (12 Lọ) | 10 | Lố | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Gạt máy photo Rincoh 2015 | 4 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bột từ máy photo Rincoh 2015 | 5 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Trống AF máy photo Rincoh 2015 | 4 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ đếm máy photo Shap 453 | 30 | Cụm | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Trống máy photo Canon 2420L | 4 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Cụm moter bánh răng tải máy Canon 2420L | 2 | Cụm | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Cụm trống máy photo Shap 453U | 4 | Cụm | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Cụm sấy máy photo Shap 453U | 4 | Cụm | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Cartridge máy photo Shap 453U | 15 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Gạt máy photo Shap 453U | 8 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bột từ máy photo Shap 453U | 4 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Cartridge máy in A3 HP5200 | 5 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cartridge máy in A4 LBP 3300 | 9 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Mực máy photo Tosiba E650 | 15 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Mực máy photo Canon 2420L | 15 | Hộp | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Main cao áp máy photo Canon 2420L | 2 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Main cao áp máy photo Rincoh | 2 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Khay tài liệu nhựa cứng 3 ngăn đứng | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Lưu điện | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 69 | USB 64GB 3.0 | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 70 | WD Element 2.5" - 1.5TB | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Máy tính cầm tay | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Cặp da khóa số S | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 73 | RAM 8Gb tản nhiệt DDR3 Bus 1600Mhz. | 12 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Bàn phím máy tính | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Quạt tản nhiệt CPU | 6 | Chiếc | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Chuột máy tính có dây | 6 | Cái | Tham chiếu tại mục 2 chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi