Gói thầu: Mua vật tư, văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201119616 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ Hành chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 21:51:00 đến ngày 2020-11-19 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 279,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bìa A4 các màu xanh, đỏ, vàng | 30 | Thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bìa A3 các màu xanh, đỏ, vàng | 30 | Thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bìa bóng kính trắng A4 | 20 | Gam | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bìa bóng kính trắng A3 | 20 | Gam | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bút nước | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bút ký | 6 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bút bi | 15 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bút bi nước ký 1,0 | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bút bi kim 0,7 | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bút nhớ dòng | 7 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bút thuyết trình | 7 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bút chì gỗ | 6 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bút xóa kéo | 30 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Băng dính đóng gáy màu xanh | 60 | Cây | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Băng dính trắng | 20 | Cây | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bấm lỗ | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bột từ máy photo | 7 | Túi | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Biển chức danh | 40 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ 4 màu mực in cho máy Epson | 3 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cặp trình ký | 30 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cặp da khóa số | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cặp hộp lưu TL có kẹp 10 cm | 79 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Cặp ba dây loại 1 | 60 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cắt băng dính cầm tay | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cắt băng dính để bàn | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cartridge máy in A3 | 2 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cartridge máy photo | 2 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cartridge máy in A4 LBP 3300 | 7 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Chuột bàn máy tính | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Dung dịch nano lau chùi vệ sinh màn hình, bàn phím | 6 | Bộ | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Dập gim đại | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Dao rọc giấy | 15 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Đạn ghim 23/23 | 30 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Đạn ghim 23/17 | 30 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Đạn ghim 23/10 | 30 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Đạn gim số 10 plus | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Đục lỗ | 2 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | File còng bật 10 cm A4 | 40 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | File còng bật 7 cm A4 | 40 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Giấy A3 | 30 | Thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Giấy A4 | 55 | Thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Giấy in ảnh Epson A4 1 mặt | 6 | Xấp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Giấy note trình ký Sign here | 25 | Tập | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Giấy note Pronoti 5 màu | 30 | Tập | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Giấy giao việc 3x4 | 30 | Tập | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Giấy phân trang 5 màu | 40 | Tập | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Ghim cài tam giác | 30 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Đạn ghim 23/20 | 30 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Giấy in Excel A5 | 6 | Gam | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Giấy cuộn A0 | 6 | Cuộn | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Giá treo tranh | 8 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Hòm tôn để tài liệu | 21 | Thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Hòm tôn để tài liệu | 21 | Thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Hộp lưu tài liệu 20cm | 50 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Hộp đựng ghim nam châm | 10 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Hồ dán T | 7 | Lố | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Kẹp bướm 51mm | 50 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Kẹp bướm 41mm | 50 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Kẹp bướm 25mm | 60 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Khay bút gỗ đa năng | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Khay 3 tầng gỗ | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Kéo văn phòng | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Kẹp sắt lớn | 6 | Bịch | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Kìm đục 1 lỗ | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp bướm o 19mm | 60 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Lưu điện | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Lau bảng Deli | 5 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Mực máy fax PANASONIC | 5 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Máy tính cá nhân | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Máy bấm kim | 1 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Máy dập gim | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Nhỗ ghim | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Ổ cắm điện | 10 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Phong bì thư | 20 | Bịch | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Phong bì trắng loại dày | 20 | Bịch | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Phong bì A4 nâu | 10 | Bịch | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Phong bì A5 nâu | 10 | Bịch | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Sổ A4 lò xo 200 trang | 30 | Quyển | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Sổ văn bản đến | 30 | Quyển | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Sổ công văn đi | 30 | Quyển | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Sổ da | 10 | Quyển | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Sổ A4 | 50 | Quyển | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Túi để tài liệu A4 | 50 | Bịch | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Thanh cài | 50 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Túi khổ F dày (A3) | 50 | Bịch | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | USB 3.1 128GB | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Ram 8Gb tản nhiệt | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Viên tẩy 2 | 5 | Hộp | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Phấn viết bảng trắng | 3 | Lố | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Nước lau kính 800 ml | 5 | Chai | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Thùng rác Inox đạp chân 5 lít | 6 | Thùng | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Thước Cuộn 10 m | 6 | Cái | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bàn Cắt giấy A3 con lăn | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bàn cắt giấy A4 con lăn | 6 | Chiếc | Tham chiếu mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi