Gói thầu: Cung cấp vật tư cơ khí các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201122895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cơ khí các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 13:48:00 đến ngày 2020-11-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,653,836,092 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,807,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu tám trăm lẻ bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh động bơm xả tràn thuyền xỉ số 1; phi 260 x L65; vật liệu inox 316 | 1 | Cái | TSKT: Phi 260 x L65mm; vật liệu inox 316. | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bánh động quạt tải bột máy nghiền than phi 1970x1132x10 hướng phải | 4 | Cái | Thông số kỹ thuật: 1970x1132x10mm, phần cánh hướng sang phải từ tâm cánh ra ngoài theo chiều nhìn từ động cơ; Vật liệu chế tạo: + Moay ơ: Thép C45 hoặc tốt hơn; + Đĩa chính: Thép Q345 hoặc tốt hơn + Đĩa côn (đĩa phụ): Thép Q345 hoặc tốt hơn + Cánh: vật liệu chịu mài mòn có độ cứng 58HRC ÷ 65HRC tại bề mặt cánh tiếp xúc với hỗn hợp than bột. Vật liệu que hàn trên bánh động: que hàn chịu lực Kiswel K-7018 hoặc tương đương và que hàn phủ chịu mài mòn ESAB OK84.78 hoặc tương đương | Hạng mục 2 | |
| 3 | Bánh vít máy cấp than bột | 2 | Cái | TSKT: Phi 153x45mm, vật liệu đồng ƂpAЖ9-4, m=5, z2=27, loại vít Acsimet, số đầu mối là 1, hướng ren phải | Hạng mục 3 | |
| 4 | Bích Inox 316, DN50, 4 lỗ phi 10 | 4 | Cái | TSKT: Bích thép DN50, 4 lỗ phi 10mm vật liệu Inox 316. | Hạng mục 4 | |
| 5 | Bích phía sau thân bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ loại LC550/700, vật liệu 2605N | 1 | Cái | TSKT: Phi 804,5x199,7mm, vật liệu 2605N. | Hạng mục 5 | |
| 6 | Bộ bánh vít, trục vít cơ cấu nâng hạ tấm chèn hướng kính BSKK (bánh vít M=5, Z2=28; trục vít M=5, Z1=1) | 3 | Bộ | Bánh vít M=5, Z2=28; trục vít M=5, Z1=1); vật liệu trục vít thép C45 có xử lý bề mặt đạt độ cứng ≥45HRC; vật liệu bánh vít bằng hợp kim đồng niken | Hạng mục 6 | |
| 7 | Cánh bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD LC550/700, CR30A | 2 | Cái | TSKT: Phi 780x 458mm, vật liệu CR30A | Hạng mục 7 | |
| 8 | Cánh bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD LC550/710II-B5-002, CR30A | 1 | Cái | TSKT: Phi 780x510mm, vật liệu CR30A | Hạng mục 8 | |
| 9 | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) | 4 | Sợi | TSKT: Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) | Hạng mục 9 | |
| 10 | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) | 7 | Sợi | TSKT: Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) | Hạng mục 10 | |
| 11 | Cáp vải 1 tấn loại 3 mét | 3 | Sợi | TSKT: Bản rộng 25mm, chất liệu dây loại Sợi Polyete cường lực, tải trọng 1 tấn, chiều dài 3m | Hạng mục 11 | |
| 12 | Con lăn giảm chấn phi 110/110 x 465 | 15 | Con | TSKT: Phi 110/110 x 465mm | Hạng mục 12 | |
| 13 | Cụm nén khí cấp 2 hoàn chỉnh (đã gồm bi đỡ +trục vít) của máy nén khí D132-08W | 1 | Bộ | Sử dụng cho chủng loại máy nén khí D132-08W hoặc tương đương, kiểu máy nén 2 trục vít, không dầu | Hạng mục 13 | |
| 14 | Cút 90 độ thép Phi 34 x 5 | 10 | Cái | TSKT: Cút đúc 90 độ, vật liệu thép C45, kích thước Phi 34 x 5mm, sơn đen chống rỉ | Hạng mục 14 | |
| 15 | Cút chữ T thép phi 325 x 10; chịu mài mòn | 2 | Cái | Cút thép đúc chữ T; Kích thước phi 325 x 10; lớp thép bên ngoài là thép CT3 hoặc tương đương, bên trong phủ lớp hợp kim chịu mài mòn dày 4,5 mm. Đặc tính kỹ thuật của hợp kim yêu cầu thành phần C: 4-5,5%; Cr: 24-30%; Mn: 0,5-2,5%; Si: 0,5-1,5%; Các chất khác: 1%; Độ cứng: 60- 62 HRC; (Cút thép được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ và phủ lớp sơn màu trắng phía ngoài) | Hạng mục 15 | |
| 16 | Cút thép 90 độ phi 38x4 | 10 | Cái | TSKT: Cút đúc 90 độ, vật liệu thép C45, kích thước Phi 38 x 4mm, sơn đen chống rỉ | Hạng mục 16 | |
| 17 | Cút thép đúc 90 độ phi 60 x 5 | 4 | Cái | TSKT: Cút đúc 90 độ, vật liệu thép C45, kích thước Phi 60 x 5mm, sơn đen chống rỉ | Hạng mục 17 | |
| 18 | Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 | 10 | Cái | TSKT: Phi 38x22mm, mặt trước có 6 lỗ phi 2,5mm cách đều nhau (góc nghiêng 40 độ), mặt sau có 6 lỗ phi 1,5mm cách đều, vật liệu SUS310S hoặc tương đương | Hạng mục 18 | |
| 19 | Đệm giảm chấn phi 72 x phi 38 x 18 x 8 | 32 | Cái | TSKT: Phi 72 x phi 38 x 18 x 8mm, vật liệu nhựa PU | Hạng mục 19 | |
| 20 | Đĩa cách ly TCR.4192278012 | 2 | Cái | Tấm đệm làm kín không amiăng KLINGERSIL C-4400 cho khớp nối thủy lực bơm tuần hoàn. Kích thước phi 356x308x261mm, 18 lỗ phi 24, dày 2mm vật liệu sợi aramid bện với cao su NBR | Hạng mục 20 | |
| 21 | Đĩa động van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 | 6 | Cái | TSKT: Kích thước Phi Chế tạo từ vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt làm việc đạt độ cứng 55-58 HRC - độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25μm. Bề mặt làm việc được mạ lớp Crom dày 0,2mm | Hạng mục 21 | |
| 22 | Đĩa động van xả tro cổ góp silo JQF35, KT phi 406 x 26mm, vật liệu SUS440C | 5 | Cái | TSKT: Kích thước Phi 406 x 26mm, Chế tạo từ vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt làm việc đạt độ cứng 55-58 HRC - độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25μm. Bề mặt làm việc được mạ lớp Crom dày 0,2mm | Hạng mục 22 | |
| 23 | Đĩa tĩnh van cổ góp silo JQF35, KT phi 420, L=772, D=30, vật liệu thép chống mài mòn | 1 | Cái | TSKT: KT phi 420, L=772, D=30, Chế tạo từ vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt làm việc đạt độ cứng 55-58 HRC - độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25μm. Bề mặt làm việc được mạ lớp Crom dày 0,2mm | Hạng mục 23 | |
| 24 | Đĩa tĩnh van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 | 6 | Cái | TSKT: Phi 160x18mm, L=269mm, Chế tạo từ vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt làm việc đạt độ cứng 55-58 HRC. độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25μm. Bề mặt làm việc được mạ lớp Crom dày 0,2mm. | Hạng mục 24 | |
| 25 | Đĩa tĩnh, đĩa động van tái tuần hoàn bơm cấp | 3 | Bộ | Sử dụng cho van điều chỉnh tái tuần hoàn nước cấp DN80; Model 3' (80mm); CL2500, WC6, BW, SD700 - 160DA. Bao gồm mặt tĩnh, ty van + mặt động và lưới lọc giảm áp. Vật liệu SUS420, tôi cao tần đạt độ cứng 45-50HRC, điều kiện làm việc nhiệt độ ≥ 2000C, áp lực đến 30Mpa. Kích thước chi tiết tham khảo thực tế. | Hạng mục 25 | |
| 26 | Gối đỡ bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ loại LC550/700, vật liệu HT200 | 1 | Bộ | Vỏ ngoài gối bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD, Vật liệu HT200, khảo sát kích thước theo thực tế. | Hạng mục 26 | |
| 27 | Giảm chấn cao su YOX - 304, phi 220x125x45 (loại 12 cánh) | 1 | Cái | TSKT: Phi 220x125x45mm (loại 12 cánh), vật liệu cao su đúc | Hạng mục 27 | |
| 28 | Gioăng làm kín loại lò xo phi 46 x 36 x 7 (T=200 độ C, áp lực 25MPa) | 2 | Cái | Phớt lò xo phi 46x36x7 (chịu nhiệt độ T=200 độ C, Áp lực 25MPa), lắp đặt cho ty van tái tuần hoàn bơm cấp | Hạng mục 28 | |
| 29 | Hộp giảm tốc Model RF67DV112M4 | 1 | Cái | TSKT: Model RF67DV112M4 hoặc tương đương | Hạng mục 29 | |
| 30 | Hộp giảm tốc Type XWED63-1505-0.37 | 1 | Bộ | TSKT: Type XWED63-1505-0.37 hoặc tương đương | Hạng mục 30 | |
| 31 | Hộp gioăng thủy lực (Oring kít) | 1 | Hộp | Số lượng: 396 cái/hộp, kích thước 30 size theo tiêu chuẩn. Vật liệu NBR | Hạng mục 31 | |
| 32 | Nắp bịt đường nước mồi, phi 45 x 30, ren trong M32x2, vật liệu inox 304 | 5 | Cái | TSKT: Phi 45x30mm, ren trong M32x2mm, vật liệu inox 304 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Ống ngoài vòi thổi bụi IK545, hành trình 12.5m, áp lực: 1.4Mpa; lưu lượng hơi: 87kg/ phút | 2 | Cái | Hành trình 12.5m; Áp lực hơi thổi bụi: 1.4Mpa; Lưu lượng hơi : 87kg/ phút; Chiều dài tổng thể 13,7 m; -Kích thước ống: Ф102x11; Ф102x7; Ф102x3,5 Vật liệu ống: 25Mn; BW6330; 1Cr18Ni9Ti; Vật liệu đầu phun: 1Cr18Ni9Ti | Hạng mục 33 | |
| 34 | Ống thép C20 phi 38 x 4 | 24 | Mét | TSKT: Ống thép đúc, vật liệu C20, phi 38 x 4mm | Hạng mục 34 | |
| 35 | Ống thép đúc C45 phi 34 x 3 | 48 | Mét | TSKT: Ống thép đúc vật liệu C45, phi 34 x 3mm | Hạng mục 35 | |
| 36 | Ống thép đúc inox 304 phi 159 x 6 | 12 | Mét | TSKT: Ống thép đúc, vật liệu inox 304, phi 159 x 6mm | Hạng mục 36 | |
| 37 | Ống thép đúc phi 60 x 5 | 18 | Mét | TSKT: Ống thép đúc, vật liệu C45, phi 60 x 5mm | Hạng mục 37 | |
| 38 | Pittong bơm mỡ gối máy nghiền tinh FGD Partnumber: 655-28716-1 | 2 | Cái | Piston bơm mỡ cho bơm mỡ model P502, Part number : 655-28716-1, piston ∅ 7 mm, lưu lượng đầu ra 0.3-1.5 cm3/hành trình | Hạng mục 38 | |
| 39 | Tôn nhám mạ kẽm dày 5mm (tôn chống trượt) | 15 | M2 | TSKT: Tôn nhám mạ kẽm dày 5mm | Hạng mục 39 | |
| 40 | Thanh chắn dẫn dây cấp nguồn vòi thổi bụi IK545 | 1 | Bộ | TSKT: vật liệu nhôm | Hạng mục 40 | |
| 41 | Thép hộp inox 304, KT: 25 x 50 x 1,5 | 30 | Mét | TSKT: Thép hộp inox 304, KT: 25 x 50 x 1,5mm | Hạng mục 41 | |
| 42 | Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 | 18 | M | TSKT: Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5mm | Hạng mục 42 | |
| 43 | Thép tấm CT3 dày 16mm | 4 | M2 | TSKT: Thép tấm CT3 dày 16mm | Hạng mục 43 | |
| 44 | Thép tròn CT3 phi 6 | 100 | Kg | TSKT: Thép tròn CT3 phi 6mm | Hạng mục 44 | |
| 45 | Trục bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ loại LC550/700, vật liệu 2205 | 1 | Cái | TSKT: Trục phi 176 x 1250mm, vật liệu thép không gỉ Duplex 2205. | Hạng mục 45 | |
| 46 | Trục vít máy cấp than bột | 2 | Cái | TSKT: Phi 60x339mm, vật liệu SCM440, m=5, Z1=1, tôi cải thiện đạt độ cứng 28-30HRC, loại trục vít Acsimet, hướng ren phải | Hạng mục 46 | |
| 47 | Vỏ bơm xả tràn thuyền xỉ | 1 | Cái | TSKT: Khảo sát kích thước để gia công theo mẫu thực tế. Vật liệu gang | Hạng mục 47 | |
| 48 | Vòng chèn O: TCR.03645221 | 2 | Bộ | TSKT: Vòng chèn O-ring phi 221,5x5,7B, vật liệu: NBR70 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Vòng chèn V TCR.03669120 | 4 | Bộ | TSKT: Vòng chèn kiểu V-ring , Kích thước: TWVA01200 D120, vật liệu: NBR | Hạng mục 49 | |
| 50 | Vòng đệm TCR. 40178750 (kích thước: 210x130x3, vật liệu: STW22) | 2 | Cái | TSKT: Long đen (washer), Kích thước: 210x130x3mm, vật liệu: STW22 | Hạng mục 50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi