Gói thầu: Cung cấp vòng bi, phớt các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vòng bi, phớt các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 13:44:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 780,905,529 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,713,000 VNĐ ((Mười một triệu bảy trăm mười ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cu roa Bando SPB 2240-107 | Dây cu roa Bando SPB 2240-107 | 20 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 01 |
| 2 | Ổ bi 21310 E | Ổ bi 21310 E | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 02 |
| 3 | Ổ bi 30207 J2/Q | Ổ bi 30207 J2/Q | 14 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 03 |
| 4 | Ổ bi 30306 J2/Q | Ổ bi 30306 J2/Q | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 04 |
| 5 | Ổ bi 32226 J2 | Ổ bi 32226 J2 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 05 |
| 6 | Ổ bi 51113 | Ổ bi 51113 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 06 |
| 7 | Ổ bi 6011 | Ổ bi 6011 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 07 |
| 8 | Ổ bi 6013 | Ổ bi 6013 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 08 |
| 9 | Ổ bi 6014 | Ổ bi 6014 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 09 |
| 10 | Ổ bi 6052M | Ổ bi 6052M | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 10 |
| 11 | Ổ bi 6202-2Z | Ổ bi 6202-2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 11 |
| 12 | Ổ bi 6204-2Z | Ổ bi 6204-2Z | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 12 |
| 13 | Ổ bi 6205-2Z | Ổ bi 6205-2Z | 11 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 13 |
| 14 | Ổ bi 6218-2Z | Ổ bi 6218-2Z | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 14 |
| 15 | Ổ bi 6309-2Z | Ổ bi 6309-2Z | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 15 |
| 16 | Ổ bi 6309 | Ổ bi 6309 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 16 |
| 17 | Ổ bi 6309-2Z/C3 | Ổ bi 6309-2Z/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 17 |
| 18 | Ổ bi 6317-2Z | Ổ bi 6317-2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 18 |
| 19 | Ổ bi 6334M | Ổ bi 6334M | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 19 |
| 20 | Ổ bi 7314 BECBM | Ổ bi 7314 BECBM | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 20 |
| 21 | Ổ bi E-PF-TRB-2 ¼ | Ổ bi E-PF-TRB-2 ¼ | 2 | Bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 21 |
| 22 | Ổ bi NU 208 ECP | Ổ bi NU 208 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 22 |
| 23 | Ổ bi NU 209 ECP | Ổ bi NU 209 ECP | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 23 |
| 24 | Ổ bi NU 230 ECML/C3 | Ổ bi NU 230 ECML/C3 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 24 |
| 25 | Ổ bi NU 334 ECM/C3 | Ổ bi NU 334 ECM/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 25 |
| 26 | Ổ bi QJ 326 N2MA | Ổ bi QJ 326 N2MA | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 26 |
| 27 | Ổ bi RN 206 ECM | Ổ bi RN 206 ECM | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 27 |
| 28 | Phớt SKF CR 30x55x10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 30x55x10 HMSA10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 28 |
| 29 | Phớt SKF CR 35x55x10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 35x55x10 HMSA10RG | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 29 |
| 30 | Phớt SKF CR 60x80x10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 60x80x10 HMSA10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 30 |
| 31 | Phớt SKF CR 85x110x12 HMSA10RG | Phớt SKF CR 85x110x12 HMSA10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 31 |
| 32 | Phớt SKF CR 50x70x10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 50x70x10 HMSA10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 32 |
| 33 | Phớt SKF CR 55x80x10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 55x80x10 HMSA10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 33 |
| 34 | Phớt SKF CR 70x90x12 HMSA10RG | Phớt SKF CR 70x90x12 HMSA10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 34 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi