Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HUYỆN THỚI BÌNH |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221905 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thuộc trong kế hạch đầu tư trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 20:57:00 đến ngày 2020-11-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,035,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng hồ sơ | 10 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | Bàn, ghế làm việc | 7 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Bàn phòng hội đồng | 25 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Ghế đầu bò làm việc | 50 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Máy tính để bàn | 20 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Bàn, ghế để máy vi tính THCS | 20 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Bàn, ghế học sinh THCS | 100 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bảng chống lóa | 10 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Phong Màn Văn Phòng | 233,6 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Phong Màn Lớp học | 171,56 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bàn ghế giáo viên | 10 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Bộ âm thanh lớn | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Máy in | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Tivi 65 in | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý(giáo viên) | 0 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý(học sinh) | 20 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Ghế xếp | 40 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Tủ phòng bộ môn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | - Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Tranh Vật lý lớp 8 (28tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Tranh Vật lý lớp 9 (38tranh/bộ ) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 10 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | DM Lý 9 (GV) | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | CuSO4 (50g/ gói) | 20 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Ionx) 304 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox) 304 | 20 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | Ghế xếp | 40 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | Tủ phòng bộ môn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | Kệ treo phòng phòng chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | Kệ treo PTN kính lùa (1,x0,3x0,8)m - GG | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | Tủ đựng Hóa chất | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 - chân sắt vuông 25 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | Tủ Hotte | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | Bảng tính tan - Bằng Simili | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | Lò sấy Galy | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | pH kế Testr | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | Bình hút ẩm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | Cân điện tử Tanita | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (3tờ/bộ) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 6 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 75 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 76 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 77 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 78 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV) Không cân điện tử. | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 79 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 80 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV + HS). Không cân điện tử. | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 81 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh Học (Ionx) 304 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 82 | Bàn thí nghiệm học sinh học (Inox) 304 | 20 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 83 | Ghế xếp | 40 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 84 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 85 | Bảng chủ điểm | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 86 | Bàn thủ kho | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 87 | Bàn chuẩn bị | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 88 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 89 | Tủ đựng mô hình | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 90 | Tủ đựng Kính hiển vi | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 91 | Tủ phòng bộ môn | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 92 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 93 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 94 | Kệ treo PTN kính lùa (1,x0,3x0,8)m - GG | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 95 | Bồn rửa đơn (Inox 304)-chân sắt | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 96 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 97 | Bộ tranh Sinh Vật lớp 7 (43 tranh) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 98 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 99 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 100 | Tiêu bản thực vật | 1 | hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 101 | Tiêu bản nhân thể | 1 | hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 102 | M.H cấu trúc không gian ADN | 4 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 103 | Đồng kim loại tính xác suất | 1 | hộp | Quy định tại Chương V | ||
| 104 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 105 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 106 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 107 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 108 | Biến thế nguồn phòng bộ môn + VTLĐ | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 109 | Kính hiển vi dùng cho GV XSP - 15 B | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 110 | Camera dùng cho kính hiển vi của Giáo viên | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 111 | Kính hiển vi dùng cho HS XSP- 35 | 20 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 112 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 113 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 114 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | bộ | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi