Gói thầu: Gói thầu số 05 2021 TB-AL Cung cấp VTTB phần điện – Nhà máy thuỷ điện A Lưới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 2021 TB-AL Cung cấp VTTB phần điện – Nhà máy thuỷ điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108736 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 13:13:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 381,561,015 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chặn giữ cố định hàng kẹp (chặn cuối) | 50 | Cái | Nhà sản xuất: Phoenix Contact (Hoặc tương đương) Mã sản phẩm: 1201442 E/UK | ||
| 2 | QUẠT SUNON (dùng cho ĐC HT nước lẫn dầu 63,8) | 12 | Cái | Model: DP200A-2123XSTGN (Hoặc tương đương) Điện áp: 220vAC Kích thước : 120x120x38mm Lưu lượng gió: 161,41m3/h Công suất: 22W | ||
| 3 | Bu lông vít đầu lục giác chìm + đệm phẳng + đệm vênh (lắp pin 52 chân) | 32 | Bộ | Chất liệu: thép hợp kim grade 12.9 Màu: đen Kích thước: M3x8 (mm) | ||
| 4 | Đầu cos pin rỗng trần 1508 ( đấu nối RTD các bạc MF) | 400 | Cái | Thông số kỹ thuật Loại Cos pin rỗng trần Chất liệu Đồng thau Tiết diện cáp sử dụng 1.5 mm2 Chiều dài Pin tiếp xúc 8 mm Quy cách đóng gói 100 cái/bịch | ||
| 5 | Đầu cos nối xoắn SP72 | 150 | Cái | Thông số kỹ thuật Loại Cos nối xoắn Chất liệu Đồng thau phủ nhựa Tiết diện cáp sử dụng mm2 3x0.75 ~ 3x1.5 Quy cách đóng gói 100 cái/bịch. | ||
| 6 | GEN CO NHIỆT CÓ KEO DÙNG NGOÀI TRỜI: HBX-RA2 ( đấu nối RTD các bạc MF) | 10 | m | Loại: HBX-RA2 Ø9.5 (Hoặc tương đương) Đường kính trong trước co: 8mm Đường kính trong sau co: 2mm Độ dày sau khi co: 1,7mm Nhiệt độ làm việc: -55°C đến 110°C Độ dày: 1.05g/cm3 | ||
| 7 | Tủ điện hệ thống báo cháy | 2 | cái | - Vật liệu : tôn dày 1,2mm - Sơn tĩnh điện - Màu sơn: Xám - Chiều cao: 800mm - Chiều rộng: 600mm - Chiều sâu: 250mm - Cửa: gồm 02 lớp cửa | ||
| 8 | Ổ bi SKF 6204-2RZ (Hoặc tương đương) (ĐC lọc nước kỹ thuật) | 8 | Cái | Thông số kỹ thuật chi tiết: Đường kính trong (d): 20 mm Đường kính ngoài (D): 47 mm Độ dày (B): 14 mm | ||
| 9 | Ổ bi SKF 6309-2Z (Hoặc tương đương) (thông gió) | 4 | Cái | Loại:6309-2Z 04132030 Đường kính trong: 45mm Đường kính ngoài: 100mm Độ dày: 25mm Trong lượng: 0.87Kg Nhà sản xuất: SKF - Thủy Điển | ||
| 10 | Ổ bi SKF 6311-2Z/C3 (Hoặc tương đương) (khí nén cao áp) | 4 | Cái | NSX:SKF Loại: 6311-2Z/C3 FR 03127F Đường kính trong (d): 55 mm Đường kính ngoài (D): 120 mm Độ dày (B): 29 mm | ||
| 11 | Ổ bi SKF 6212-2Z/C3 (Hoặc tương đương) (khí nén hạ áp) | 4 | Cái | NSX: SKF Loại:6212-2Z/C3GJN 10-07/021G Đường kính trong (d): 60 mm Đường kính ngoài (D): 110 mm Độ dày (B): 22 mm | ||
| 12 | Ổ bi SKF 6202RZ-BY (Hoặc tương đương) (lọc nước cứu hỏa) | 4 | Cái | NSX: SKF Loại: 6202RZ-BY Đường kính trong (d): 15 mm Đường kính ngoài (D): 35 mm Độ dày (B): 11 mm | ||
| 13 | Ổ bi SKF 6205 - 2RZ (Hoặc tương đương) (ĐC làm mát dầu điều tốc) | 4 | Cái | Ổ bi loại 6205 - 2RZ Đường kính trong vòng bi (d): 25mm Đường kính ngoài vòng bi (D): 52mm Độ dày vòng bi (B): 15mm | ||
| 14 | Ổ bi SKF 6206 - DU (Hoặc tương đương) (ĐC HT nước lẫn dầu 63,8) | 4 | Cái | Ổ bi loại 6206 - DU Đường kính trong vòng bi (d): 30mm Đường kính ngoài vòng bi (D): 62mm Độ dày vòng bi (B): 16mm Hãng sx: SKF | ||
| 15 | Máy siết bulong Makita 72V không chổi than dùng pin (Hoặc tương đương) | 1 | máy | Chức năng: Siết mở Bulong, Ốc máy, Ốc nồi xe tay ga, Khoan, Bắt vít, Bắn tôn... - Đầu bulong 2 TRONG 1 (Vừa có thể gắn đầu mở bulong, vừa có thể gắn đầu bắt vít rất tiện dụng) - Motor ruột đồng 100% + Động cơ không chổi than mạnh mẽ - Dung lượng pin: 16000mAh - Tốc độ đập: Cứng 0-3.500 lần/phút, Vừa: 0-2.600 lần/phút, Mềm: 0-1.600 lần/phút - Tốc độ không tải: 2800 vòng/phút - Lực mô men quay tối đa: 460NM - Bộ sản phẩm kèm theo 2 pin Lithium-ion dung lượng cao (Pin 10 Cell) - Điện thế sạc: 220V - 240V~50/60Hz - Trọng lượng : 1.5 kg (gắn 1 pin ) và 3,5 kg(cả hộp) | ||
| 16 | Máy biến áp nguồn điều khiển Model: BK - 150VA (Hoặc tương đương) (Cải tạo tủ điều khiển HT tách nước lẫn dầu) | 1 | Cái | Điện áp vào: 380VAC Điện áp đầu ra: 220VAC Công suất: 150VA | ||
| 17 | Quạt treo trần SENKO Model: TD105 (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Model: TD105 (Hoặc tương đương) | ||
| 18 | Tủ đấu nối trung gian (Cải tạo tủ đấu nối trung gian cảm biến kim phun cần gạt.) | 15 | cái | Tủ đấu nối trung gian: Kích thước: 400x300x150 Có khóa dạng bấm Kín nước Chất liệu: Kim loại, sơn tĩnh điện | ||
| 19 | Hàng kẹp mạch dòng (Cải tạo tủ đấu nối trung gian cảm biến kim phun cần gạt.) | 200 | cái | Hàng kẹp mạch dòng Loại: Test disconnect terminal block - URTK/S - 0311087 NSX : phoenixcontact (Hoặc tương đương) | ||
| 20 | Đầu nối dây (Female test connector) | 30 | cái | Loại: PSBJ 3,5/18/6 GY - 0311375 Female test connector, color: gray NSX : phoenixcontact (Hoặc tương đương) | ||
| 21 | Dây cắm bắp chuối đường kính jack 3.5mm, dài 50cm (cải tạo Ht kim phun, cần gạt) | 30 | Cái | Dây cắm bắp chuối nối chồng Đường kính jack cắm: 3.5mm Chiều dài dây: 50cm Có ốc vít để cố định đấu dây Có vỏ bọc | ||
| 22 | Dây cắm bắp chuối đường kính jack 4mm, dài 50cm (cải tạo Ht kim phun, cần gạt) | 30 | Cái | Dây cắm bắp chuối nối chồng Đường kính jack cắm: 4mm Chiều dài dây: 50cm Có ốc vít để cố định đấu dây Có vỏ bọc | ||
| 23 | Pin cho PLC của các tủ LCU | 8 | Cái | Pin cho PLC Phù hợp với PLC 140CPU 671 60 Schneider Model: WILPA1949C (Hoặc tương đương) Kiểu: Lithium Điện áp: 3V Nội trở: 0.6 ohm | ||
| 24 | Transducer LCU | 2 | Cái | SICAM T – Multifunctional transducer NSX: Siemen (Hoặc tương đương) Loại: 7KG9661- 1FA30-1AA0 Rated input current ranges: 1A DC analog outputs: 04 Binary outputs: 02 Supply voltage: 220VDC Serial interface and communication protocol: RS 485 - IEC 60870-5-103 and MODBUS RTU | ||
| 25 | Màn hình máy tính | 4 | cái | Màn hình máy tính để bàn - Kích thước màn hình: 25 inch - Công nghệ Panel: Backlight LED (Panel TN Active Matrix TFT) - Độ phân giải tối đa: 1920x1080 at 60Hz - Góc nhìn (dọc/ngang): 50 ~ 65 ° / 90 ° - Nguồn cấp: 220VAC/60Hz - Cổng kết nối: VGA và HDMI | ||
| 26 | Máy hút bụi mini | 1 | Cái | Máy hút bụi mini có dây: - Thể tích ngăn chứa bụi: 2.0 lít - Độ ồn: | ||
| 27 | Adapter cho camera cố định | 5 | Cái | Input:100/240VAC 50-60 Hz. Output: 12VDC, 2A Connector Size: 5.5mm Mã hiệu: PA-003A (Hoặc tương đương) | ||
| 28 | Rơ le trung gian 220VAC Kèm đế (Cải tạo tủ điều khiển HT tách nước lẫn dầu) | 20 | Cái | Loại: MY4N-GS 220-240VAC Cuộn hút: 230VAC, tiếp điểm 5A/250 VAC, 4NO +4NC Tiếp điểm : 3A 30VDC 3A 250VAC NSX: Omron (Hoặc tương đương) | ||
| 29 | Contactor Model: LC1D18 (Hoặc tương đương) (Cải tạo tủ điều khiển HT tách nước lẫn dầu) | 5 | Cái | Dòng điện định mức: 18A - Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC Điện áp cuộn dây: 220VAC | ||
| 30 | Đèn báo có còi - màu ĐỎ 220V (Cải tạo tủ điều khiển HT tách nước lẫn dầu) | 5 | Cái | Điện áp: 220V Đường kính lỗ lắp đặt : 22mm Âm thanh: ngắt quãng Ánh sáng đèn: Đỏ, chớp tắt Chiều dài: 65.5mm Đường kính đèn: 28.5mm | ||
| 31 | Đèn báo có còi - màu Vàng 220V (Cải tạo tủ điều khiển HT tách nước lẫn dầu) | 5 | Cái | Điện áp: 220V Đường kính lỗ lắp đặt : 22mm Âm thanh: ngắt quãng Ánh sáng đèn: VÀNG , chớp tắt Chiều dài: 65.5mm Đường kính đèn: 28.5mm | ||
| 32 | Đèn báo có còi - màu Vàng 220V (Cải tạo tủ điều khiển HT tách nước lẫn dầu) | 5 | Cái | Điện áp: 220V Đường kính lỗ lắp đặt : 22mm Âm thanh: ngắt quãng Ánh sáng đèn: XANH , chớp tắt Chiều dài: 65.5mm Đường kính đèn: 28.5mm | ||
| 33 | Khối thử nghiệm Test Block MMLG01 (thay thế tủ RP2 trạm 220kV) | 2 | Cái | NSX: Areva (Hoặc tương đương) Loại: MMLG01 Số chân: 28 | ||
| 34 | Khối thử nghiệm: Multi-fingered Test Plug MMLB01 (thử nghiệm rơ le trạm 220kV) | 3 | bộ | NSX: Areva (Hoặc tương đương) Loại: MMLB01 Số chân: 28 Đính kèm các phụ kiện: Accessories provided with each MMLB01 test plug: - 4 short plug-links, each link comprising two 4mm plugs joined by 50mm of interconnecting cable. - 4 long plug-links, each link comprising two 4mm plugs joined by 150mm of interconnecting cable. - 6 spare 4mm plugs that readily accept up to 2.5mm2 flexible insulated cable for test-lead purposes | ||
| 35 | Hạt hút ẩm, sử dụng cho máy đo hàm lượng ẩm C20 | 1 | Hộp | Hạt hút ẩm Loại: Molecular sieve 0.3nm Khối lượng: 250g | ||
| 36 | Dung dịch katot, sử dụng cho máy đo hàm lượng ẩm C20 | 2 | Hộp | Dung dịch katot: Loại: AQuamicron CXU, Hộp gồm 10 ống x 5ml NSX: Mitsubishi Chemical (Hoặc tương đương) | ||
| 37 | Chất chuẩn độ, sử dụng cho máy đo hàm lượng ẩm C20 | 2 | Chai | Chất chuẩn độ Loại:AQuamicron AS, Chai 500ml NSX: Mitsubishi Chemical (Hoặc tương đương) | ||
| 38 | Đồng hồ áp lực hệ thống nước kỹ thuật ( trước và sau bộ lọc nước kỹ thuật) | 1 | cái | Dải đo : 0 - 1Mpa Sai số 1.6 Loại : có dầu Đường kính mặt 100mm Chân ren 17, ren 21 Vỏ inox Áp lực làm việc : Ổn định: 75% toàn bộ quy mô Bảo vệ quá mức: 130% toàn bộ quy mô Nhiệt độ làm việc : Chất lỏng: Tối đa : 100 ° C | ||
| 39 | Tiếp điểm áp lực 6.9-117.2 bar (PSP06, FOLOLO) thay thế các tiếp điểm bơm dầu van seal) | 3 | cái | Hãng : FOLOLO (Hoặc tương đương) + Type : PS – H + Dải đo : 6,9 ÷ 117,2 bar + Electrical Rating : 15A , 480VAC | ||
| 40 | Bộ thu phát wifi Ubiquiti Unifi AP AP-LR (Hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chuyên dụng: Trong nhà Chuẩn: 802.11 b/g/n (300 mbps) Tần số: 2.4 Ghz Chế độ: AP Công suất phát : Mạnh Anten tích hợp sẵn: MIMO 2x2 Bảo mật: WEP, WPA, WPA2, 802.11i Hỗ trợ: 4 x VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập UniFi AP cho từng người dùng. Vùng phủ sóng/ Người dùng đồng thời: 300m2 không che chắn/ 50 người Phụ kiện: Nguồn PoE 24V | ||
| 41 | Tủ điện hệ thống thông gió | 2 | cái | Vật liệu : tôn sơn tĩnh điện Độ dày vật liệu: 2.0 mm Màu sơn: Xám Chiều cao: 2200mm, rộng: 800mm, sâu: 600mm. Cấu tạo:gồm 2 lớp cánh cửa - cửa trong: vật liệu tôn sơn tĩnh điện nguyên tấm, dùng để bắt đèn và các nút nhấn. - cửa ngoài: làm bằng vật liệu kính, để nhìn thấy các đèn tín hiệu, thiết bị được gắn trên cánh cửa bên trong khi đóng tủ. | ||
| 42 | Contactor LS MC-63A, hệ thống thông gió | 10 | cái | Loại: MC-63A, 3pha, 380VAC Điện áp cuộn dây: 220VAC Tiếp điểm phụ: 1NO, 1NC | ||
| 43 | Contactor LS MC-32A, | 13 | cái | Loại: MC-32A, 3pha, 380VAC NSX: LS/KOREA Điện áp cuộn dây: 220VAC Tiếp điểm phụ: 1NO, 1NC | ||
| 44 | Rơ le nhiệt MT-63, hệ thống thông gió | 5 | cái | Loại: MT-63, 3pha, 380VAC | ||
| 45 | Rơ le nhiệt MT-32, hệ thống thông gió | 5 | cái | Loại: MT-32, 3pha, 380VAC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi