Gói thầu: Gói thầu số 04 2021 TB-AL Cung cấp CCDC phần điện – Nhà máy thuỷ điện A Lưới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 2021 TB-AL Cung cấp CCDC phần điện – Nhà máy thuỷ điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108665 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 12:30:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 605,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Fluke 773 Milliamp Process Clamp Meter Phụ kiện đi kèm: Bốn pin kiềm AA (đã lắp) Túi đựng mềm Cáp đo TL75 Kẹp rời AC 72 Cáp đo treo nhỏ TL 940 Tờ hướng dẫn Dụng cụ treo với móc và dây đeo | 1 | Cái | Fluke 773 Milliamp Process Clamp Meter Độ chính xác 0,2 % Độ nhạy và độ phân giải 0,01 mA Đo tín hiệu từ 4 đến 20 mA Đo tín hiệu mA cho PLC và đầu vào/đầu ra analog của hệ thống điều khiển | ||
| 2 | Bộ xả tải acquy: | 1 | cái | Chức năng: Kiểm tra dung lượng của ắc quy Nhà sản xuất: Megger (hoặc tương đương) Model: Torkel 930 1.Đo dòng điện: Thang đo dòng điện: Từ 0.0 đến 2999 A Cấp chính xác: ±(0.5% của giá trị đọc + 0.1 A) Phân giải: 0,1 A Dải đo dòng bên trong ( đo dòng điện xả ): 0 – 220A 2.Đo điện áp: Dải điện áp : Từ 0.0 đến 500 V DC Độ chính xác: ±(0.5% của giá trị đọc +0.1 V DC) Độ phân giải: 0,1 V 3.Phần phụ tải: Dòng điện xả: 0 – 220A Điện áp thử Ắc quy: 0V to 300V Công suất cực đại: 15kW Dòng cài đặt: 0-220A Dải đo Công suất: 0 - 15kW Dải đo điện trở: 300 mΩ đến 3 kΩ Nhiệt độ hoạt động: Từ 0 °C đến +50 °C Điện áp nguồn: 100 ÷ 240 VAC, 50 Hz Độ ẩm môi trường: Từ 5 đến 95%, không ngưng tụ Tài liệu yêu cầu: Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất Tài liệu hướng dẫn sử dụng Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, bộ dây đo, ampe kìm 1000A, thùng vận chuyển thiết bị. | ||
| 3 | Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2010 (20A) | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật: AC A : 200mA/2/20A Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (200mA) ±1.5%rdg±8dgt [40Hz - 2kHz] (200mA) ±1%rdg±2dgt [50/60Hz] (2A) ±2.5%rdg±10dgt [40Hz - 2kHz] (2/20A) DC A : 2/20A Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt (2A) ±1.5%rdg±4dgt (20A) Đầu ra : + DC200mV với AC200mA/2/20A + DC200mV với DC2/20A Đường kính kìm : Ø7.5mm Tần số hiệu ứng : DC, 40Hz~2kHz Nguồn : 6LF22(9V) × 1 or AC nguồn chuyển đổi Kích thước : + Máy :142(L) × 64(W) × 26(D)mm + Kìm : 153(L) × 23(W) × 18(D)mm Khối lượng : 220g approx. Phụ kiện : Hộp đựng, Pin, HDSD |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi