Gói thầu: Gói 03: Mua 30 danh mục văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói 03: Mua 30 danh mục văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201070723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu sự nghiệp khác của Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 20:02:00 đến ngày 2020-11-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 308,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo trong | 40 | cuộn | Định lượng: 100 yard | ||
| 2 | Bì nhựa nút bấm | 200 | cái | KT: 35x 25 cm | ||
| 3 | Bì thư nhỏ | 2.500 | cái | KT: 22x12 cm | ||
| 4 | Bì thư lớn | 1.000 | cái | KT: 24x18 cm | ||
| 5 | Bút dạ 2 đầu | 250 | cây | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 6 | Bút viết bảng | 250 | cây | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 7 | Bút bi | 8.000 | cây | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 8 | Bút chì | 50 | cây | 2B Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 9 | Cặp 3 dây giấy | 2.500 | cái | KT: 7cm, dây vải | ||
| 10 | Cặp da 3 dây | 50 | cái | KT: 7cm | ||
| 11 | Giấy A4 | 4.000 | Ram | Bãi Bằng hoặc tương tương, định lượng: 70/90 gram | ||
| 12 | Giấy A4 ngoại | 100 | Ram | Bãi Bằng Plus hoặc tương tương, định lượng: 80/90 gram | ||
| 13 | Giấy in vi tính | 5 | thùng | Giấy liên sơn, A4 1 liên, 500 sheet/thùng | ||
| 14 | Hồ dán | 2.000 | lọ | Dung tích 100ml, Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 15 | Kẹp sắt đen lớn | 100 | hộp | Kích thước: 51mm | ||
| 16 | Kẹp sắt đen nhỏ | 100 | hộp | Kích thước: 32 mm | ||
| 17 | Kẹp còng lớn | 30 | cái | Kích thước: 70 mm | ||
| 18 | Kim bấm số 3 | 100 | hộp | Định lượng: 1.000c/hộp, Rio hoặc tương đương | ||
| 19 | Kim bấm số 10 | 1.000 | hộp | Định lượng: 1.000c/hộp, Plus hoặc tương đương | ||
| 20 | Vở 100 trang | 400 | quyển | Số lượng: 100 trang | ||
| 21 | Sổ bìa cứng | 100 | quyển | Khổ 26x36cm, 200 trang | ||
| 22 | Sổ bìa cứng | 30 | quyển | Khổ A4, 200 trang | ||
| 23 | Atap | 300 | hộp | Định lượng: 2.500 cái/hộp, Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 24 | Băng keo xanh | 40 | cuộn | Định lượng: 100 yard | ||
| 25 | Bìa màu | 10 | Ram | Định lượng: 70/100 gram | ||
| 26 | Giấy than | 100 | Tờ | G-Star hoặc tương đương | ||
| 27 | Máy tính 14 số | 5 | cái | Deli hoặc tương đương | ||
| 28 | Kẹp còng nhỏ | 20 | cái | Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 29 | Mực dấu | 20 | hộp | Shiny hoặc tương đương | ||
| 30 | Đĩa CD | 20 | hộp | Định lượng: 50 cái/hộp, Maxcell hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi