Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị điện, điều khiển các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201122558-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị điện, điều khiển các loại
Số hiệu KHLCNT 20201080990
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 17:35:00 đến ngày 2020-11-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 978,534,596 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,678,000 VNĐ ((Mười bốn triệu sáu trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bếp gia nhiệt kiểu hồng ngoại TR 831HZ 2 Cái Hạng mục 1, Phần 2, Chương V, Mục 2
2 Biến tần, model: EV2000-4T0110G/0150P 11/15kW 1 Bộ Hạng mục 2, Phần 2, Chương V, Mục 2
3 Bộ chia khí (cả cuộn hút, gioăng) SY5220 - 4LZD - C6; 0,1 - 0,7 Mpa 5 Bộ Hạng mục 3, Phần 2, Chương V, Mục 2
4 Bộ chia khí SMC SY7220- 4LZD-02; U: 220VAC; Pmax: 0,1-0,7Mpa 4 Bộ Hạng mục 4, Phần 2, Chương V, Mục 2
5 Bộ chia khí type: NS664/OE3 H (bao gồm cả cuộn hút và van); 220V; 0,1 - 0,97 Mpa 1 Bộ Hạng mục 5, Phần 2, Chương V, Mục 2
6 Bộ chuyển đổi công suất phản kháng, model: S3(T)-RD-3AT-105A40Y, AC 63,5V 1A 50Hz 0 +/- 186,27Var, 1 Bộ Hạng mục 6, Phần 2, Chương V, Mục 2
7 Bộ chuyển đổi điều khiển từ xa của van TET U : 220 VAC/24 VDC; Output : 4-20 mA; Type : SMC - 04 / JA1.IN.EPC 1 Cái Hạng mục 7, Phần 2, Chương V, Mục 2
8 Bộ làm khô khí Type ARX2900A-W, 29 m3/phút, 0,29 - 0,98 Mpa, 4,2 kW, 400VAC, trao đổi nhiệt bằng nước, hiệu suất làm khô > 90%, nhiệt độ nước làm mát đạt từ 2-340C 1 Bộ Hạng mục 8, Phần 2, Chương V, Mục 2
9 Bộ lọc ẩm bằng nhựa trắng dẻo (theo mẫu); L=150mm x phi 50; đầu nối ren: 1/4" x phi 3 mm 4 Cái Hạng mục 9, Phần 2, Chương V, Mục 2
10 Cánh quạt làm mát (nhựa) đk 265mm, lỗ trục 58mm 1 Cái Hạng mục 10, Phần 2, Chương V, Mục 2
11 Cánh quạt loại Y160-4.6.8 (D trục 43mm, D cánh 236mm) 2 Cái Hạng mục 11, Phần 2, Chương V, Mục 2
12 Cáp kết nối Model: 84661-25; Part number:84661-25, dài 7.6m, vỏ bọc thép không gỉ (Kết nối với cảm biến đo độ rung P/N 330500) 1 Cái Hạng mục 12, Phần 2, Chương V, Mục 2
13 Cân điện tử, model: MS6002TS dải đo: 0 ÷ 6200g, hiển thị nhỏ nhất: 0,01g, sai số lớn nhất: 0,02g 1 Cái Hạng mục 13, Phần 2, Chương V, Mục 2
14 Công tắc áp suất SOR, model: 1L-K45-N4-C1A (ex), dải đo: 500-4000 psi. Over: 5000 psi, S/N: 060609872 1 Cái Hạng mục 14, Phần 2, Chương V, Mục 2
15 Công tắc áp suất SOR. model: 12L-K5-N4-C1A (EX), dải làm việc: 0,75-12 psi, Over: 200 psi. S/N: 070205245 1 Cái Hạng mục 15, Phần 2, Chương V, Mục 2
16 Công tắc từ IFL 15-30-10/01 1 Cái Hạng mục 16, Phần 2, Chương V, Mục 2
17 Cơ cấu dẫn động Seibu loại VMM-04, tốc độ: 19.3 rpm, mô men: 344 Nm, kết nối mặt bích F14, công tắc giới hạn: 02 (đóng/mở), công tắc mô men: 02 (đóng/mở), IP68 1 Bộ Hạng mục 17, Phần 2, Chương V, Mục 2
18 Cuộn hút SMC - V111 - 4LZ( dùng cho bộ chia khí SY5 - 220 - 4LZD - C6 10 Cái Hạng mục 18, Phần 2, Chương V, Mục 2
19 Cút nối Tube 1/2" x phi 12 15 Cái Hạng mục 19, Phần 2, Chương V, Mục 2
20 Động cơ model YZDP-16-4; P=0,75KW; U=400V; I=2,2A 1 Cái Hạng mục 20, Phần 2, Chương V, Mục 2
21 Đồng hồ so No. 2046S, dải đo 1-10mm (kèm đế từ) (MITUTOYO) 2 Bộ Hạng mục 21, Phần 2, Chương V, Mục 2
22 Giắc cắm dùng cho cuộn hút điện từ có đi ốt chỉnh lưu HYDAC 394287 1 Cái Hạng mục 22, Phần 2, Chương V, Mục 2
23 Gioăng của xi lanh cần đánh lửa model: JCZS40, kt: 40 x 500, áp suất: 0,1-1 Mpa 13 Bộ Hạng mục 23, Phần 2, Chương V, Mục 2
24 Gioăng của xi lanh vòi dầu model: JCZS40, kt: 100 x 500, áp suất: 0,1-1 Mpa 13 Bộ Hạng mục 24, Phần 2, Chương V, Mục 2
25 Hộp Công tắc APL - 210N 4 Cái Hạng mục 25, Phần 2, Chương V, Mục 2
26 Kính thăm dầu máy nén khí ( M27x1.5) 4 cái Hạng mục 26, Phần 2, Chương V, Mục 2
27 Màn hình (bao gồm cả cài đặt phần mềm điều khiển) Type: XBTGT5330; Điện áp nguồn cấp 24VDC 1 Cái Hạng mục 27, Phần 2, Chương V, Mục 2
28 Máy bộ đàm TK3407; 16 kênh; 5W 5 Cái Hạng mục 28, Phần 2, Chương V, Mục 2
29 Micro cho cabin cầu trục, model TOA PM-222 1 Cái Hạng mục 29, Phần 2, Chương V, Mục 2
30 Nguồn máy tính. Nguồn ORIENT 450W 240 PIN 1 Cái Hạng mục 30, Phần 2, Chương V, Mục 2
31 Ổ cắm mennekes 63A-6H, 3P+N+ đất, 240/415V, Type 1155P 1 Cái Hạng mục 31, Phần 2, Chương V, Mục 2
32 Ống xung nhựa mềm, Kích cỡ OD phi 10mm; ID phi 6mm; chịu áp lực max 12Bar; chịu nhiệt độ >120 độ C 70 Mét Hạng mục 32, Phần 2, Chương V, Mục 2
33 Ống xung nhựa mềm; nhựa trắng dẻo kích cỡ OD 12mm x ID 8mm; chịu áp suất 10BAR; nhiệt độ 120 độ C 50 Mét Hạng mục 33, Phần 2, Chương V, Mục 2
34 ống xung nhựa trắng phi 8 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao 50 m Hạng mục 34, Phần 2, Chương V, Mục 2
35 Quạt làm mát 220V - 38W 10 Cái Hạng mục 35, Phần 2, Chương V, Mục 2
36 Quạt làm mát Model: DP200A; Công suất: 38W Điện áp: 220 VAC/50Hz Tốc độ: 2850 rpm; Lưu lượng: 2850 cfm; Kích thước: 120x120x38 1 Cái Hạng mục 36, Phần 2, Chương V, Mục 2
37 Rơ le trung gian Schneider RXM4AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 14 chân 10 Cái Hạng mục 37, Phần 2, Chương V, Mục 2
38 Sứ điện trở đầu ra MBA trường lọc bụi 150 ôm; 1000W 2 Cái Hạng mục 38, Phần 2, Chương V, Mục 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->