Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm VTTB cho 07 công trình ĐTXD bổ sung năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201087038-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm VTTB cho 07 công trình ĐTXD bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086987 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-01 01:39:00 đến ngày 2020-11-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,976,865,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm lõi thép trần ACSR-120/19 | ACSR-120/19 | 175.332 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Dây ACSR-70/11 | ACSR-70/11 | 86.316 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 1.986 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 5.438 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 142 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 | Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 | 6 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 | Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 | 91 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x70+1x35 | Cu/XLPE/PVC-3x70+1x35 | 42 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Cu/XLPE/PVC 1x240 | 420 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Cu/XLPE/PVC 1x150 | 301 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Cu/XLPE/PVC 1x120 | 140 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Cu/XLPE/PVC 1x95 | 105 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Cu/XLPE/PVC 1x50 | 28 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 | Cu/XLPE/PVC 1x35 | 7 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Cu/PVC 1x50 | 666 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | M50 | 60 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Al/XLPE-4x95 | 17.293 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Al/XLPE-4x70 | 10.273 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Al/XLPE-4x50 | 3.602 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | TK50 | 216 | m | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 50kVA | MBA - 50kVA- 35/0,4kV | 1 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 75kVA | MBA - 75kVA- 35/0,4kV | 1 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA | MBA - 100kVA- 35/0,4kV | 13 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | MBA - 180kVA- 35/0,4kV | 16 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | MBA - 250kVA- 35/0,4kV | 5 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | MBA - 320kVA- 35/0,4kV | 2 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 100kVA | MBA - 100kVA- (10)35/0,4kV | 2 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 180kVA | MBA - 180kVA- (10)35/0,4kV | 1 | Máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Thí nghiệm cáp nhôm dây trần (35kv+TBA) | 124 | Sợi | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Thí nghiệm cáp 2 ruột trở lên | 21 | Sợi | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Thí nghiệm MBA | 65 | máy | Theo mô tả tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi