Gói thầu: Gói thầu số 01: Thực hiện khung kiến trúc công nghệ thông tin ngành Tài nguyên và Môi trường (bổ sung, nâng cấp thiết bị và đường truyền mạng LAN tại Sở Tài nguyên và Môi trường)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142943-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH SÓC TRĂNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thực hiện khung kiến trúc công nghệ thông tin ngành Tài nguyên và Môi trường (bổ sung, nâng cấp thiết bị và đường truyền mạng LAN tại Sở Tài nguyên và Môi trường) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038204 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp môi trường năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 10:42:00 đến ngày 2020-11-23 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 457,534,772 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống luồn cáp(nẹp) 30x16mm | 16 | cây | Mục I, chương V | ||
| 2 | Ống luồn cáp(nẹp) 40x25mm | 135 | cây | Mục I, chương V | ||
| 3 | Ống luồn cáp(nẹp) 60x35mm | 3 | cây | Mục I, chương V | ||
| 4 | Bộ chuyển đổi quang | 20 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 5 | Bộ nguồn tập trung cho bộ chuyển đổi quang | 1 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 6 | Ổ cắm điện 8 lỗ | 1 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 7 | Ổ cắm điện 5 lỗ | 20 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 8 | Sợi dây mạng CAT6 | 35 | Sợi | Mục I, chương V | ||
| 9 | Dây mạng CAT6 | 50 | Mét | Mục I, chương V | ||
| 10 | Dây mạng CAT5 | 1.700 | Mét | Mục I, chương V | ||
| 11 | Bộ ổ cắm mạng gồm: Nhân mạng, Mặt nạ; Đế nổi hình chữ nhật. | 80 | Bộ | Mục I, chương V | ||
| 12 | Đầu mạng | 240 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 13 | Cáp quang treo 08 sợi | 120 | Mét | Mục I, chương V | ||
| 14 | Dây nhảy quang | 20 | Sợi | Mục I, chương V | ||
| 15 | Hộp ODF quang | 5 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 16 | Hộp ODF 24Fo | 1 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 17 | Thanh nguồn PDU | 1 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 18 | Thiết bị cân bằng tải | 1 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 19 | Thiết bị chuyển mạch (28 port) | 13 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 20 | Thiết bị chuyển mạch (26 port) | 7 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 21 | Thiết bị chuyển mạch (16 port) | 2 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 22 | Thiết bị Wifi | 6 | Cái | Mục I, chương V | ||
| 23 | Tủ Rack | 6 | Cái | Mục I, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi