Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp, lắp đặt thiết bị thực hành Khoa Cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Thủy Lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp, lắp đặt thiết bị thực hành Khoa Cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ PTHĐ sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:13:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,272,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ kit thực hành vi điều khiển đa năng Arduino | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Trạm Hàn | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Đồng Hồ Đo Điện Vạn Năng | 2 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Tua vít | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Lục lăng | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Kìm | 2 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Bút thử điện | 2 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Ổ cắm kéo dài | 2 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Dây cắm Test Board | 10 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Board test tín hiệu | 10 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Bộ thực hành PLC | 5 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Máy tiện vạn năng | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Máy phay ngang - đứng vạn năng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Máy hàn hồ quang | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Thiết Bị Kiểm Tra Nồng Độ Khí Xả Động Cơ Xăng | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Thiết bị lập trình chìa khóa đa năng | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Máy nạp gas điều hòa ô tô | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Thiết bị báo dò rỉ gas | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Máy ép thuỷ lực 30 tấn | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Máy đo dung lượng ắc quy | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Cầu Cắt Kéo 3-3.5 Tấn (loại nổi) | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Xe nâng tay thấp 2 tấn | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Mễ kê bánh xe ô tô 3 tấn | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Kích cá sấu hợp kim nhôm 2 tấn | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Giá đỡ hộp số | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Cẩu móc động cơ thuỷ lực | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Bộ vam giật đa năng gồm 9 chi tiết | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Dụng cụ kiểm tra tiếng gõ | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Máy mài hai đá | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Panme đo ngoài cơ khí 50-150mm | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Panme đo trong 5-30mm | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Panme đo trong 25-50mm | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Đồng hồ đo lỗ dải đo 50-150mm | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Thước đo độ phẳng mặt máy | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Bộ thước căn lá INOX đo khe hở | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Dây cáp + đầu kẹp nối ắc quy 500MP | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Đồng hồ kiểm tra điện ô tô tổng hợp | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Dụng cụ tháo chân giắc điện ô tô | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Bộ dụng cụ tháo đồ nhựa ô tô 25 chi tiết | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Bộ đầu dò giắc điện ô tô 90 chi tiết | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Dụng cụ kiểm tra dầu phanh | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Dụng cụ kiểm tra hệ thống treo đa dụng | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Đèn kiểm tra bề mặt sơn thân vỏ xe | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Dụng cụ kiểm tra chiều dày lớp phủ thân vỏ xe | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Bộ súc rửa kim phun | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Giá treo tháo lắp động cơ | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Tủ đồ nghề 191 chi tiết | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Dụng cụ kiểm tra chiều dày hoa lốp | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Bộ dụng cụ kiểm tra két làm mát và cấp nước làm mát bổ sung | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Thiết bị thay nước làm mát động cơ | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Khối V | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Bộ cờ lê cân lực KTC | 2 | bô | Chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Dụng cụ đo góc xiết | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Bộ rà Xupap bằng khí nén | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Bộ ta rô và bàn ren 41 chi tiết | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Bộ tháo bu lông ốc vít gãy sáu mũi | 5 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Thiết bị thay dầu hộp số tự động | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Cảm biến lưu lượng chất lỏng dải đo 0-200 ml/phút | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Cảm biến lưu lượng chất lỏng dải đo từ 0,25-5 lít/phút | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 62 | Cảm biến lưu lượng chất lỏng dải đo từ 0,5-10 lít/phút | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 63 | Cảm biến lưu lượng chất lỏng dải đo từ 2,5-50 lít/phút | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 64 | Cảm biến lưu lượng chất lỏng dải đo từ 5-100 lít/phút | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 65 | Cảm biến lưu lượng chất lỏng dải đo từ 25-500 lít/phút | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 66 | Cảm biến áp suất + bộ chuyển đổi tín hiệu sang tín hiệu điện(loại 1) | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 67 | Cảm biến áp suất + bộ chuyển đổi tín hiệu sang tín hiệu điện(loại 2) | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 68 | Tủ đựng đồ nghề 7 ngăn 228 chi tiết | 1 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 69 | Bàn nguội cơ khí có tủ 1515x700x800 | 2 | chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 70 | Thước lá | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 71 | Thước kẹp | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 72 | thước thẳng | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 73 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 74 | Panme đo trong | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 75 | Panme đo sâu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 76 | Bộ đồng hồ so lỗ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 77 | Tủ đựng các thiết bị đo kiểm cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 78 | Bộ dụng cụ tháo lắp cơ bản | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 79 | Giá để dụng cụ, chi tiết tháo lắp | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 80 | Cần xiết lực | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 81 | Cây nhặt ốc rơi có nam châm | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 82 | Vam lọc nhớt 3 chấu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 83 | Vam 3 chấu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 84 | Vam 2 chấu | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 85 | Bộ đồng hồ so lỗ | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 86 | Chân đế từ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V | ||
| 87 | Khối chữ V | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V | ||
| 88 | Khay Inox hứng dầu, đựng đồ | 3 | Khay | Chi tiết tại Chương V | ||
| 89 | Bảng treo dụng cụ sửa chữa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi