Gói thầu: Mua vật tư thiết bị công trình SCL 2020 - 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư thiết bị công trình SCL 2020 - 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 08:53:00 đến ngày 2020-11-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,188,941,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 2CD+1CC trọn bộ ( 01 bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | 3 | tủ | Tủ RMU 2CD+1CC trọn bộ ( 01 bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | ||
| 2 | Tủ RMU 2CD+2CC trọn bộ ( 01 bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | 3 | tủ | Tủ RMU 2CD+2CC trọn bộ ( 01 bộ báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí) | ||
| 3 | Đèn báo sự cố đầu cáp | 6 | bộ | Đèn báo sự cố đầu cáp | ||
| 4 | Hộp đầu cáp 24kV M3*70mm2 NT (Hộp đầu cáp co ngót lạnh (nhấn - đẩy)) | 1 | Hộp | Hộp đầu cáp 24kV M3*70mm2 NT (Hộp đầu cáp co ngót lạnh (nhấn - đẩy)) | ||
| 5 | Đầu cáp đồng Tplug-3x240mm2-24kV | 6 | bộ | Đầu cáp đồng Tplug-3x240mm2-24kV | ||
| 6 | Đầu cáp Elbow-3x(50-95)mm2-24kV | 4 | bộ | Đầu cáp Elbow-3x(50-95)mm2-24kV | ||
| 7 | Dây đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC-0,6/1kV 1*50mm2 | 30 | m | Dây đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC-0,6/1kV 1*50mm2 | ||
| 8 | Biển sơ đồ một sợi | 6 | cái | Biển sơ đồ một sợi | ||
| 9 | Biển cấm lại gần | 6 | cái | Biển cấm lại gần | ||
| 10 | Biển tên tủ | 6 | cái | Biển tên tủ | ||
| 11 | Biển tên ngăn tủ RMU | 21 | cái | Biển tên ngăn tủ RMU | ||
| 12 | Băng PVC (19mmx0.13mmx20m) | 3 | cuộn | Băng PVC (19mmx0.13mmx20m) | ||
| 13 | Băng cách điện (50mmx0.76mmx10m) | 3 | cuộn | Băng cách điện (50mmx0.76mmx10m) | ||
| 14 | Màn đồng | 3 | cuộn | Màn đồng | ||
| 15 | Cát đen đổ nền | 4 | m3 | Cát đen đổ nền | ||
| 16 | Cát vàng | 0,5 | m3 | Cát vàng | ||
| 17 | Gạch chỉ đặc | 995 | viên | Gạch chỉ đặc | ||
| 18 | Gạch thẻ 200x250 mm | 5 | m2 | Gạch thẻ 200x250 mm | ||
| 19 | Thép tròn d10 | 16 | kg | Thép tròn d10 | ||
| 20 | Xi măng PCB 30 | 638 | kg | Xi măng PCB 30 | ||
| 21 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 600V-630A (2x250A+400A+25A) trong nhà (Bên mời thầu cấp: 01 ATM 630A, 02 ATM 250A, 01 ATM 400A, 17 kg Đồng thanh; Nhà thầu cấp: 01ATM 25A) | 1 | tủ | Tủ điện hạ áp ATM tổng 600V-630A (2x250A+400A+25A) trong nhà (Bên mời thầu cấp: 01 ATM 630A, 02 ATM 250A, 01 ATM 400A, 17 kg Đồng thanh; Nhà thầu cấp: 01ATM 25A) | ||
| 22 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 600V-630A (2x250A+400A+ 25A) ngoài trời (Bên mời thầu cấp: 01 ATM 630A, 02 ATM 250A, 01 ATM 400A, 17 kg Đồng thanh; Nhà thầu cấp: 01ATM 25A) | 1 | tủ | Tủ điện hạ áp ATM tổng 600V-630A (2x250A+400A+ 25A) ngoài trời (Bên mời thầu cấp: 01 ATM 630A, 02 ATM 250A, 01 ATM 400A, 17 kg Đồng thanh; Nhà thầu cấp: 01ATM 25A) | ||
| 23 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT (Hộp đầu cáp co ngót lạnh (co-rút) | 52 | hộp | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT (Hộp đầu cáp co ngót lạnh (co-rút) | ||
| 24 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*240mm2 NT (Hộp đầu cáp co ngót lạnh (Co-rút) | 13 | hộp | Hộp đầu Cáp 35kV M3*240mm2 NT (Hộp đầu cáp co ngót lạnh (Co-rút) | ||
| 25 | Sứ tĩnh 7 tán 24kV (cả ty) | 77 | quả | Sứ tĩnh 7 tán 24kV (cả ty) | ||
| 26 | Sứ tĩnh 9 tán 35kV (cả ty) | 23 | quả | Sứ tĩnh 9 tán 35kV (cả ty) | ||
| 27 | Đầu cốt đồng M240 | 15 | cái | Đầu cốt đồng M240 | ||
| 28 | Bu lông 12x50 | 72 | cái | Bu lông 12x50 | ||
| 29 | Bu lông 14x150 | 4 | cái | Bu lông 14x150 | ||
| 30 | Ống nối tay thao tác (ống kẽm F33,5 dầy 3mm) | 4 | m | Ống nối tay thao tác (ống kẽm F33,5 dầy 3mm) | ||
| 31 | Khớp nối tay thao tác | 1 | bộ | Khớp nối tay thao tác | ||
| 32 | Dây tiếp địa F10 (TL: 0.62 kg/m x 30m) | 18,6 | kg | Dây tiếp địa F10 (TL: 0.62 kg/m x 30m) | ||
| 33 | Cầu cáp cho TBA treo (Tủ hạ thế treo trên cột) (TL: 68.95 kg/bộ x 66bộ) | 66 | bộ | Cầu cáp cho TBA treo (Tủ hạ thế treo trên cột) (TL: 68.95 kg/bộ x 66bộ) | ||
| 34 | Cầu cáp cho TBA treo ( tủ hạ thế đặt dưới đất) (TL: 165.051 kg/bộ x 20bộ) | 20 | bộ | Cầu cáp cho TBA treo ( tủ hạ thế đặt dưới đất) (TL: 165.051 kg/bộ x 20bộ) | ||
| 35 | Cầu cáp cho TBA (Kiểu bệt) (TL: 136.564 kg/bộ x 2bộ) | 2 | bộ | Cầu cáp cho TBA (Kiểu bệt) (TL: 136.564 kg/bộ x 2bộ) | ||
| 36 | Cầu cáp tủ hạ thế trên cột kiểu ốp thanh V đục lỗ, cho trạm treo(TL: 64.827 kg/bộ x 15bộ) | 15 | bộ | Cầu cáp tủ hạ thế trên cột kiểu ốp thanh V đục lỗ, cho trạm treo(TL: 64.827 kg/bộ x 15bộ) | ||
| 37 | Cầu cáp tủ hạ thế trên cột kiểu ốp thanh V đục lỗ có tận dụng thang cáp cho trạm treo (TL: 32.793 kg/bộ x 8bộ) | 8 | bộ | Cầu cáp tủ hạ thế trên cột kiểu ốp thanh V đục lỗ có tận dụng thang cáp cho trạm treo (TL: 32.793 kg/bộ x 8bộ) | ||
| 38 | Cầu cáp cho TBA treo có tận dụng thang cáp (TL: 36.92 kg/bộ x 73bộ) | 73 | bộ | Cầu cáp cho TBA treo có tận dụng thang cáp (TL: 36.92 kg/bộ x 73bộ) | ||
| 39 | Cầu cáp cho TBA treo tủ hạ thế đặt dưới đất có tận dụng thang cáp (TL: 104.534 kg/bộ x 11bộ) | 11 | bộ | Cầu cáp cho TBA treo tủ hạ thế đặt dưới đất có tận dụng thang cáp (TL: 104.534 kg/bộ x 11bộ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi