Gói thầu: Mua sắm hàng hóa chỉnh trang lưới điện phục vụ SXKD năm 2020 Công ty Điện lực Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa chỉnh trang lưới điện phục vụ SXKD năm 2020 Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136391 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 08:05:00 đến ngày 2020-11-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,123,648,220 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,854,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu tám trăm năm mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 1 pha (điện tử) | 300 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 2 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 1 pha (Cơ khí) | 300 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 3 | Hộp bảo vệ 2 ctơ 1 pha (điện tử) | 150 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 4 | Hộp bảo vệ 2 ctơ 1 pha (cơ khí) | 300 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 5 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (điện tử) | 200 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 6 | Hộp bảo vệ 4 ctơ 1 pha (Cơ khí) | 900 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 7 | Hộp bảo vệ 1 ctơ 3 pha (cơ khí) | 200 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 8 | Hộp phân dây 600V-100A trọn bộ | 310 | Hộp | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 9 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x2,5 mm2 | 1.500 | Mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 10 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 4 mm2 | 3.000 | mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 11 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 6 mm2 | 3.000 | Mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 12 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 10 mm2 | 5.500 | Mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 13 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 16 mm2 | 1.500 | mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 14 | Cáp vặn xoắn AXLPE 4x35 | 2.000 | Mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 15 | Đầu cốt AM 35 | 300 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 16 | Dây điện 1x 4 mm2 nhiều sợi | 4.500 | mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 17 | Dây điện 1x 6 mm2 nhiều sợi | 3.000 | mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 18 | Aptomat 2 cực 1 pha 20A(dạng thanh cài) | 2.000 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 19 | Aptomat 2 cực 1 pha 32A(dạng thanh cài) | 2.000 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 20 | Mã ốp cột 1 vành khuyên (móc vòng đơn) | 750 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 21 | Cột BTLT NPC.7,5-3.0kN | 1 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 22 | Cột BTLT NPC.8,5-4,3kN | 7 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 23 | Kẹp bổ trợ đơn | 700 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 24 | Kẹp bổ trợ kép | 700 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 25 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông 25-95 | 2.500 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 26 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-95 | 2.500 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 27 | Đai thép | 3.000 | sợi | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 28 | Khóa đai | 3.000 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 29 | Cáp quang ADSS/24/500 | 2.500 | Mét | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi