Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201125912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Ngọc Hiển |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 – 2020 và giai đoạn 2021 -2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 17:43:00 đến ngày 2020-11-28 09:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,012,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị phòng thí nghiệm lý, công nghệ (từ 1 đến 157): Bộ thí nghiệm nở khối vì nhiệt của chất rắn; | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn: | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Chốt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dây điện trở | 1 | Dây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bóng điện: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cầu chì dây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Ampe kế chứng minh: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Chuông điện xoay chiều: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED: | 5 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chân đế | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Kẹp đa năng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh trụ 1 | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thanh trụ 2 | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Khớp nối chữ thập | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bình tràn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bình chia độ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Tấm lưới | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ lực kế | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cốc đốt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Đèn cồn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ống thủy tinh chữ L hở 02 đầu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ thanh nam châm: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Biến trở con chạy | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ampe kế một chiều: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Biến thế nguồn: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bảng lắp ráp mạch điện: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Vôn kế một chiều | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ dây dẫn: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đinh ghim | 1 | Vỉ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Nguồn sáng | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Pin | 5 | Viên | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Đèn pin | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bút thử điện thông mạch | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Mảnh phim nhựa | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bình cầu: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bình tam giác | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ gia trọng | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Mặt phẳng nghiêng: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Thước cuộn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Xe lăn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Lò xo lá uốn tròn: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Lò xo xoắn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Khối gỗ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Thước thẳng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đòn bẩy + trục | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ròng rọc cố định | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Máng nghiêng 02 đoạn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bánh xe Mác - xoen | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Khối nhôm | 1 | Khối | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Máy gõ nhịp | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Khối ma sát | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Ống nhựa cứng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Ống nhựa mềm | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Giá nhựa | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Ống thủy tinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Tấm nhựa cứng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Ròng rọc động | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Thước + Giá đỡ: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bi sắt | 1 | Viên | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Ống thủy tinh thành dày | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Chậu | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Phễu | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Băng kép | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Nhiệt kế y tế | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Đĩa nhôm phẳng có gờ: Bằng nhôm Φ61mm. | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Ống nghiệm + Nút cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ nút cao su: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn: | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Màn ảnh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Hộp kín bên trong có bóng đèn và pin: | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Ống nhựa cong: | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ống nhựa thẳng: | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Gương phẳng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Thước chia dộ đo góc | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Tấm kính không màu | 1 | Tấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Gương tròn phẳng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Gương cầu lồi | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Gương cầu lõm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | 1 | Miếng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bình nhựa trong suốt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bảng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Đũa nhựa | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Tấm nhựa chia độ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Vòng tròn chi độ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Tấm bán nguyệt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Thấu kính hội tụ | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Thấu kính phân kỳ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Tấm kính phẳng: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Giá quang học: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Khe sáng chữ F: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Bộ kính lúp | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng bằng lăng kính | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Đĩa CD | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Trống dùi: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Quả cầu nhựa có dây treo: | 2 | Quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Âm thoa, búa cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bi thép | 1 | Viên | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Thép lá | 1 | Tấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Đĩa phát âm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Mô tơ 01 chiều | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Ống nhựa | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Thước nhựa dẹt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Mảnh nhôm mỏng | 1 | Mảnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 1 | Thanh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Giá lắp pin có đầu nối ở giữa | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Công tắc | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Điôt quang (LED) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bóng đèn kèm đui | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Bộ cầu chì ống | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Nam châm điện | 3 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Kim nam châm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Chuông điện | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bình điện phân: | 1 | Bình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Vôn kế 3V-15V | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Giá lắp pin | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Ống dây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Thanh sắt non: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Bộ bóng đèn | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Động cơ điện - máy phát điện | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Điện trở mẫu | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Thanh đồng + Đế: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ dây cônstangtan loại nhỏ: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Dây cônstangtan loại lớn | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Dây Nicrôm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Dây thép | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Biến trở than: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Điện trở ghi số | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Điện trở có vòng màu | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Bình nhệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Nam châm chữ U | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | La bàn loại to | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | La bàn loại nhỏ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ thí nghiệm từ phổng trong ống dây: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Quạt điện | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Biến thế thực hành | 6 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Ampe kế xoay chiều | 5 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Vôn kế xoay chiều | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điệm xoay chiều và một chiều | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin mặt trời | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Thiết bị phòng thí nghiệm hóa (từ 157 đến 416): Mô hình phân tử dạng đặc | 6 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Mẫu các loại sản phẩm cao su | 6 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Mẫu các chất dẽo | 6 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Ống nghiệm | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Ống nghiệm có nhánh | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Ống hút nhỏ giọt | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Ống đong hình trụ 100ml | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Ống thủy tinh hình trụ | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Ống hình trụ loe một đầu | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Ống dẫn thủy tinh các loại | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Ống dẫn bằng cao su | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Bình cầu có nhánh | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Bình tam giác 250ml | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Bình tam giác 100ml | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Bình kíp tiêu chuẩn | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Cốc thủy tinh 250ml | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Cốc thủy tinh 100ml | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Phễu chiết hình quả lê: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Chậu thủy tinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Đũa thủy tinh: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Đèn cồn thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Bát sứ nung | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Kiềng 3 chân: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Dụng cụ thử tính dẫn điện: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Nút cao su không có lỗ các loại | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Nút cao su có lỗ các loại | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Giá để ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Lưới thép | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Miếng kính mỏng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Cân hiện số | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Muỗng đốt háo chất cỡ nhỏ: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn: | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ: | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Giấy lọc | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Găng tay cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Áo choàng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Kính bảo vệ mắt không màu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Kính bảo vệ mắt có màu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Chổi rửa ống nghiệm: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Thìa xúc hóa chất | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Panh gắp hóa chất | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Khay mang dụng cụ và hóa chất: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Bộ giá thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Mô hình phân tử dạng rỗng: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Bộ dụng cụ hóa | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Ống nghiệm | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Ống nghiệm có nhánh | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Ống hút nhỏ giọt | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Ống đong hình trụ 10ml | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Ống thủy tinh hình trụ: | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Ống hình trụ loe một đầu | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Ống dẫn thủy tinh các loại | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Ống dẫn bằng cao su | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Bình cầu có nhánh | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Bình tam giác 250ml | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Bình tam giác 100ml | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Bình kíp tiêu chuẩn | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Cốc thủy tinh 250ml | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Cốc thủy tinh 100ml: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Phễu chiết hình quả lê | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Chậu thủy tinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Đèn cồn thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Bát sứ nung | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Kiềng 3 chân | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Dụng cụ thử tính dẫn điện: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Nút cao su không có lỗ các loại: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Nút cao su có lỗ các loại | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Giá để ống nghiệm: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Lưới thép | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Miếng kính mỏng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Muỗng đốt hóa chất cở nhỏ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Muỗng đốt hóa chất cở lớn | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 1 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Giấy lọc | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Găng tay cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Áo choàng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Kính bả vệ mắt không màu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Kính bả vệ mắt có màu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Chổi rửa ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Thì xúc hóa chất | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Panh gắp hóa chất | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Bộ giá thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Lưu huỳnh bột (S) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Iốt (I2) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Dung dịch nước Brom (Br2) | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Đồng bột (Cu) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Đồng phoi bào (Cu) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Nhôm bột (Al) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Nhôm lá hoặc phoi bào (Al) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Magie (băng ,dây) (Mg) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Sắt bột (Fe) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Kẽm viên (Zn) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Canxi oxit (CaO) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Đồng (II ) oxit (CuO) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Mangan đioxit (MnO2) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Natri hidroxit (NaOH) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 1 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Axit clohidric 37% (HCl) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Axit sunfuric 98% (H2SO4) | 1 | lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4.5H2O) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Đồng (II) clorua (CuCl2) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Kali pemanganat (KMnO4) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Canxi cacbonat (CaCO3) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Natri cacbonat (Na2CO3 .10H2O) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Kali cacbonat (K2CO3) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Natri clorua (NaCl) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Bari clorua (BaCl2) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Sắt (III ) clorua (FeCl3.6H2O) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Canxi clorua (CaCl2.6H2O) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Bạc nitrat (AgNO3) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Natri sunfat (Na2SO4.10H2O) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Canxi cacbua (CaC2) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Natri axetat (CH3COONa) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Benzen (C6H6) | 1 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Parafin | 1 | Kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Giấy phenolphtalein | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Giấy quỳ tím | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Giấy pH | 1 | tập | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Nước cất | 1 | lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 1 | lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Axit axetic 65% (CH3COOH) | 1 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Thiết bị xử lý dữ liệu và hiện thị kết quả thí nghiệm | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Cảm biến độ dẫn điện | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Cảm biến pH: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Cảm biến hiệu điện thế | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Cảm biến dòng điện | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Cảm biến áp suất | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Cảm biến so màu | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Màn hình cảm ứng thông minh 55inch | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Máy chiếu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Laptop | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Máy chiếu vật thể | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Kính lúp | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ: | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Lam kính | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | La men | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Cốc thủy tinh: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Đĩa lồng (Pê tri) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Chậu lồng (Bô can): | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Lọ thủy tinh, có ống nhỏ giọt: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Phễu thủy tinh loại to | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Ống nghiệm: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Ống thí nghiệm sinh học: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Nút cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Nút cao su 1 lỗ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Nút cao su 02 lỗ, cắt dọc nữa: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Giá thí nghiệm học sinh ( Đế, cọc, đòn ngang, kim cân): | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Chậu trồng cây có đĩa lót: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Dầm đào đất | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Kéo cắt cành | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Cặp ép thực vật | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Dao ghép cây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Đèn cồn | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Giá ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Chổi rửa ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Ống hút: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Vợt bắt sâu | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Vợt bắt động vật thủy sinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Lọ nhựa có nút kín | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Hộp nuôi sâu bọ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Bể kính | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Túi đinh ghim | 1 | vĩ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Khẩu trang, găng tay | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Ống đong | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Ống hút có quả bóp cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Móc thủy tinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện): | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Hệ thống đoàn ghi: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Máy ghi công tơ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Ống chữ T | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Ống cao su | 1 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Ống nhựa thẳng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Nhiệt kế | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Máy đo huyết áp: | 2 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Kính hiển vi: | 2 | Chiếc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác): | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Kính lúp | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Khay mổ và tấm, kê ghim vật mổ | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Lam kính | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | La men | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Cốc thủy tinh: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Đĩa lồng (Pê tri) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Chậu lồng (Bô can) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Lọ thủy tinh, có ống nhỏ giọt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Phễu thủy tinh loại to: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Ống thí nghiệm sinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Nút cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Nút cao su 01 lỗ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Nút cao su 02 lỗ, cắt dọc nữa | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Giá thí nghiệm sinh học (Đế, cọc, đòn ngang, kim cân) | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Chậu trồng cây có đãi lót | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Dầm đào đất | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Kẹp ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Kéo cắt cành | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Cặp ép thực vật | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Dao ghép cây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Đèn cồn | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Giá ống nghiệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Chổi rửa ống nghiệm: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Ống hút | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Vợt bắt sâu bọ | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Vợt bắt động vật thủy sinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Lọ nhựa có nút kín | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Hộp nuôi sâu bọ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Bể kính | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Túi đinh ghim | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Khẩu trang, găng tay | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Ống đong | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Ống hút có quả bóp cao su | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Móc thủy tinh | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Đũa thủy tinh: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện): | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Hê thống đòn ghi | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Máy ghi công cơ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Ống chữ T | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Ống cao su: | 1 | Mét | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Ống nhựa thẳng | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Nhiệt kế: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Clorophooc | 1 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Tananh (tanin) | 1 | ml | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Carmanh (carmin) | 1 | ml | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Xanh metylen | 1 | ml | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Phooc môn | 1 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Cồn 90 độ | 1 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | I ốt | 1 | ml | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Dầu Paraphin hoặc Vazelin | 1 | Lít | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Phòng tin học (từ 417 đến 418): Máy tính bộ | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Máy tính | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Dụng cụ âm nhạc (từ số 419 đến 421): Đàn organ | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Thanh phách | 2 | Cặp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Song loan | 2 | Cặp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Môn thể dục (từ số 422 đến 504): Đồng hồ bấm giây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Còi TDTT | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Thước dây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Bàn đạp xuất phát | 2 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Xà nhảy cao | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Đệm nhảy cao | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Dây nhảy ngắn | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Dây nhảy dài | 10 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Đệm bật xa | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Quả cầu đá | 1 | Quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Lưới đá cầu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Bộ cột đa năng | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Lưới bóng chuyền | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Bóng ném | 20 | Quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Lưới chắn ném bóng | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Bóng chuyền | 1 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Bóng đá | 1 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Cột bóng chuyền | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Đệm cao su | 2 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Môn công nghệ (từ số Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Động cơ 01 pha | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Máy biến áp 01 pha | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Mô hình mạng điện trong nhà | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hóa học, sợi pha, sợi dệt kim, vải thông dụng | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Các khối đa diện | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Bộ dụng cụ cắt, khâu, thêu, may | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Bộ dụng cụ cắm hoa | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Ống nhỏ giọt | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Thang màu pH | 1 | thanh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Giấy quỳ tím | 1 | Hộp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Thìa xúc hóa chất | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Đĩa Petri | 1 | đĩa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Ống nghiệm | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Đèn cồn | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Kẹp gắp | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | Túi ủ giống | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Chậu ngâm hạt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Rổ ngâm hạt | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Dao cấy | 1 | cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Túi bầu | 1 | Túi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Chày, cối sứ | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Khay | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Thước dây | 1 | thước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Đĩa đo độ trong của nước | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Thước lá | 1 | thước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Thước cặp | 1 | thước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Clê | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Kim | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | E tô tay | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Thước đo góc | 1 | thước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Dũa | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Cưa sắt | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Mỏ lết | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Đục các loại | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 478 | Búa ngụi | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 479 | Chấm dấu | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 480 | Mũi vạch | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Bộ mũi khoan | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 482 | Kìm điện | 1 | Cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 483 | Kìm tuốt dây | 1 | cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 484 | Cầu dao điện | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | Bóng đèn sợi đốt, đui cầu, đui xoay, bộ đèn ống huỳnh quang, compac huỳnh quang | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 486 | Máy biến áp | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 487 | Cầu chì ống | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 488 | Vôn kế xoay chiều | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 489 | Am pe kế | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 490 | Đồng hồ vạn năng: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Bút thử điện | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 492 | Dây dẫn điện | 1 | dây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 493 | Công tắc 03 cực | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 494 | Đồng hồ đo điện | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 495 | Vôn kế xoay chiều | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 496 | Công tơ điện | 1 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 497 | Hình không gian | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 498 | Mô hình động dạng khối tròn xoay có kết hợp chóp cụt | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 499 | Bôộ dạy về thể tích hình nón, hình cầu, hình trụ, hình nón cụt | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 500 | Bộ thước vẽ bảng dạy học | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 501 | Eke đạc | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 502 | Giác kế | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 503 | Ống ngắm | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 504 | Quả dọi | 1 | Ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 505 | Phòng nghe nhìn môn tiếng Anh (từ số 505 đến 512): đến Máy phát sóng Arkon và phụ kiện. | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 506 | Wireless headphone (tai nghe không dây) Arkon + Pin. | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 507 | Micro có dây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 508 | Đầu đĩa phát CD, VCD, DVD, MP3 | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 509 | Micro không dây (tùy chọn gồm: loại 01 micro cài áo, loại 02 micro cầm tay, loại 4 micro cầm tay) | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 510 | Tủ điều khiển | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 511 | Vali đựng 50 tay nghe | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 512 | Smart Tivi 4K 85 inch | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 513 | Danh mục các phòng chức năng và bảng biểu (từ 513 đến 549);Bàn làm việc: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 514 | Ghế xoay | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 515 | Máy tính + Máy in | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 516 | Bàn làm việc: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 517 | Ghế xoay | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 518 | Máy tính + Máy in | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 519 | Tủ đựng hồ sơ | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 520 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 521 | Ghế xoay | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 522 | Máy tính + Máy in | 2 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 523 | Bộ âm ly loa thùng + 02 micro không dây + 01 micro để bàn | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 524 | Ghế hội trường: | 52 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 525 | Bàn hội trường: | 26 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 526 | Khẩu hiệu: + Vì lợi ích mười năm trồng cây... | 1 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 527 | Tủ kiếng chưng bài sổ lưu niệm | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 528 | Tủ đựng hồ sơ : | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 529 | Bảng lịch công tác: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 530 | Tủ đựng hồ sơ : | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 531 | Bàn làm việc: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 532 | Ghế xoay | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 533 | Bàn làm việc: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 534 | Ghế xoay | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 535 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 536 | Ghế xoay | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 537 | Bàn làm việc: | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 538 | Ghế xoay | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 539 | Máy tính + Máy in | 2 | Bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 540 | Tủ để sách | 4 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 541 | Bàn làm việc: | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 542 | Ghế học sinh phòng Bộ môn Hóa - Sinh | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 543 | Ghế học sinh phòng Bộ môn Tin học | 50 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 544 | Bàn - ghế học sinh phòng bộ môn Vật lý - Công nghệ: 01 bàn - 04 ghế xoay (1hs) | 12 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 545 | Bàn - ghế học sinh phòng bộ môn Tiếng anh: 01 bàn (liền) - 2 ghế (1hs) | 24 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 546 | Bảng chống lóa | 6 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 547 | Bàn - ghế giáo viên: | 20 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 548 | Bộ âm ly loa thùng + micro không dây | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 549 | Thùng loa hoạt động ngoại khóa (không dây) | 1 | Cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi