Gói thầu: Gói thầu số 09: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Ngọc Hiển |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 17:39:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,334,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế ngồi bằng sắt xếp bọc nệm, có tựa lưng | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Xe đẩy phòng thí nghiệm inox | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bồn rửa đơn | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ phòng thí nghiệm | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn thí nghiệm dùng cho giáo viên | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bàn thí nghiệm dùng cho học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bảng từ Céramic màu trắng viền nhôm: | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ điều khiển điện trung tâm: | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Hệ thống điện cấp cho học sinh: | 40 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chi phí lắp đặt | 1 | Phòng | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cân Rôbecvan | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ thí nghiệm nở khối vì nhiệt của chất rắn. | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ thí nghiệm lực xuất hiện trong sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Chốt | 8 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dây điện trở | 8 | Dây | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bóng điện | 8 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cầu chì dây | 8 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ampe kế chứng minh | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chuông điện xoay chiều | 2 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ dụng cụ chuyển hóa động năng thành thế năng và ngược lại. | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Máy phát điện gió loại nhỏ thắp sáng đèn LED | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Chân đế | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Kẹp đa năng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Thanh trụ 1 | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Thanh trụ 2 | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Khớp nối chữ thập | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Bình tràn | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Bình chia độ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Tấm lưới | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ lực kế | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Cốc đốt | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Đèn cồn | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ống thủy tinh chữ L hở 2 đầu | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ thanh nam châm | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Biến trở con chạy | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Ampe kế một chiều | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Biến thế nguồn | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bảng lắp ráp mạch điện | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Vôn kế một chiều | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ dây dẫn | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đinh ghim | 10 | Vỉ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Nguồn sáng | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Pin | 40 | Viên | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đèn pin | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bút thử điện thông mạch | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Nhiệt kế rượu | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Mảnh phim nhựa | 20 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bình cầu | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bình tam giác | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ gia trọng | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Mặt phẳng nghiêng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Thước cuộn | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Xe lăn | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Lò xo lá uốn tròn | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Lò xo xoắn | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Khối gỗ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Thước thẳng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Đòn bẩy + Trục | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Ròng rọc cố định | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Máng nghiêng 2 đoạn | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bánh xe Mác-xoen | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Khối nhôm | 10 | Khối | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Máy gõ nhịp | 10 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Khối ma sát | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Ống nhựa cứng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ống nhựa mềm | 10 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Giá nhựa | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Ống thủy tinh | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Tấm nhựa cứng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Ròng rọc động | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Thước + Giá đỡ | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Bi sắt | 10 | Viên | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ống thủy tinh thành dày | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Chậu | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Phễu | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Băng kép | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Nhiệt kế y tế | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Đĩa nhôm phẳng có gờ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Ống nghiệm + Nút cao su | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ nút cao su | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Giá đỡ gương thẳng đứng với mặt bàn | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Màn ảnh | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Hộp kín bên trong có bóng đèn và pin | 10 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Ống nhựa cong | 10 | Ống | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Ống nhựa thẳng | 10 | Ống | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Gương phẳng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Thước chia độ đo góc | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Tấm kính không màu | 10 | Tấm | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Gương tròn phẳng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Gương cầu lồi | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Gương cầu lõm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Tấm nhựa kẻ ô vuông | 10 | Miếng | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bình nhựa trong suốt | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Bảng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Đũa nhựa | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Tấm nhựa chia độ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Vòng tròn chia độ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Tấm bán nguyệt | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Thấu kính hội tụ | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Thấu kính phân kì | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Tấm kính phẳng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Giá quang học | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Khe sáng chữ F | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ kính lúp | 20 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Đĩa CD | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Trống, dùi | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Quả cầu nhựa có dây treo | 10 | Quả | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Âm thoa, búa cao su | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bi thép | 10 | Viên | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Thép lá | 10 | Tấm | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Đĩa phát âm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Mô tơ 1 chiều | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Ống nhựa | 10 | Ống | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Thước nhựa dẹp | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Mảnh nhôm mỏng | 10 | Mảnh | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 10 | Thanh | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Giá lắp pin có đầu nối ở giữa | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Công tắc | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Điôt quang (LED) | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Bóng đèn kèm đui | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Bộ cầu chì ống | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Nam châm điện | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Kim nam châm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Chuông điện | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Bình điện phân | 10 | Bình | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Vôn kế 3 V – 15 V | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Giá lắp pin | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Ống dây | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Thanh sắt non | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ bóng đèn | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Động cơ điện – Máy phát điện | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Điện trở mẫu | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Thanh đồng + Đế | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Dây cônstăngtan loại lớn | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Dây Nicrôm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Dây thép | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Biến trở lớn | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Điện trở ghi số | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Điện trở có vòng màu | 20 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bình nhiệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Nam châm chữ U | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | La bàn loại to | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | La bàn loại nhỏ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Bộ thí nghiệm Ơ-xtet | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Bộ thí nghiệm từ phổ - đường sức | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Bộ thí nghiệm từ phổ trong ống dây | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Bộ thí nghiệm chế tạo nam châm vĩnh cửu | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Bộ dụng cụ phát hiện dòng điện trong khung dây và mô hình khung dây dẫn quay trong từ trường. | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Quạt điện | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Biến thế thực hành | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Ampe kế xoay chiều | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Vôn kế xoay chiều | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Bộ thí nghiệm về tác dụng từ của dòng điện xoay chiều và một chiều | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Bộ thí nghiệm chạy động cơ nhỏ bằng pin Mặt trời | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Bảng từ Celramuc màu trắng viền nhôm. | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Bàn thí nghiệm dùng cho Giáo viên | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Ghế ngồi bằng sắt xếp bọc nệm, có tựa lưng | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Bồn rửa đơn | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Bồn rửa đôi | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Tủ đựng hóa chất | 3 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Tủ phòng thí nghiệm | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Tủ điều khiển điện trung tâm: | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Hệ thống điện cấp cho học sinh: | 20 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Mẫu các chất dẻo | 1 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Ống nghiệm | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Ống nghiệm có nhánh | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Ống hút nhỏ giọt | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Ống đong hình trụ 100ml | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Ống hình trụ loe một đầu | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Ống dẫn bằng cao su | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Bình cầu có nhánh | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Bình tam giác 250ml | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Bình tam giác 100ml | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Bình kíp tiêu chuẩn | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Phễu chiết hình quả lê | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Chậu thủy tinh | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Đèn cồn thí nghiệm | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Bát sứ nung | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Kiềng 3 chân | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Nút cao su không có lỗ các loại | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Nút cao su có lỗ các loại | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Lưới thép | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Miếng kính mỏng | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Cân hiện số | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Giấy lọc | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Găng tay cao su | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Áo choàng | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Kính bảo vệ mắt không màu | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Kính bảo vệ mắt có màu | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Thìa xúc hoá chất | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Panh gắp hóa chất | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Bộ giá thí nghiệm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 6 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Ống nghiệm | 72 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Ống nghiệm có nhánh | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Ống hút nhỏ giọt | 24 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Ống đong hình trụ 100ml | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Ống hình trụ loe một đầu | 24 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 36 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Ống dẫn bằng cao su | 36 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Bình cầu có nhánh | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Bình tam giác 250ml | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Bình tam giác 100ml | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Bình kíp tiêu chuẩn | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 12 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 12 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 12 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Phễu chiết hình quả lê | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Chậu thủy tinh | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Đũa thủy tinh | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Đèn cồn thí nghiệm | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Bát sứ nung | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Nhiệt kế rượu | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Kiềng 3 chân | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 6 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Nút cao su không có lỗ các loại | 36 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Nút cao su có lỗ các loại | 36 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Giá để ống nghiệm | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Lưới thép | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Miếng kính mỏng | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Muỗng đốt hóa chất cỡ lớn | 12 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 36 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Giấy lọc | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Găng tay cao su | 12 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Áo choàng | 6 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Kính bảo vệ mắt không màu | 6 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Kính bảo vệ mắt có màu | 6 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Chổi rửa ống nghiệm | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Thìa xúc hoá chất | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Panh gắp hóa chất | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Bộ giá thí nghiệm | 36 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Thiết bị điện phân dung dịch muối ăn | 6 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Lưu huỳnh bột (S) | 1,2 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Iốt (I2) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Dung dịch nước Brom (Br2) | 24 | Ống | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Đồng bột (Cu) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Đồng phoi bào (Cu) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Nhôm bột (Al) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Nhôm lá hoặc phoi bào (Al) | 2,4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Magie (băng ,dây) (Mg) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Sắt bột (Fe) | 2,4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Kẽm viên (Zn) | 3,2 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Canxi oxit (CaO) | 2,4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Đồng (II ) oxit (CuO) | 1,6 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Mangan đioxit (MnO2) | 4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Natri hidroxit (NaOH) | 2,4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 1,6 | Lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Axit clohidric 37% (HCl) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Axit sunfuric 98% (H2SO4) | 3,2 | lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Đồng (II) sunfat ngậm nước (CuSO4.5H2O) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Đồng (II) clorua (CuCl2) | 2,4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Kali pemanganat (KMnO4) | 4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Canxi cacbonat (CaCO3) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Natri cacbonat (Na2CO3 .10H2O) | 1,6 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Kali cacbonat (K2CO3) | 1,6 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Natri hidrocacbonat (NaHCO3) | 1,6 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Natri clorua (NaCl) | 4 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Bari clorua (BaCl2) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Sắt (III ) clorua (FeCl3.6H2O) | 0,16 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Canxi clorua (CaCl2.6H2O) | 1,6 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Bạc nitrat (AgNO3) | 0,16 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Natri sunfat (Na2SO4.10H2O) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Canxi cacbua (CaC2) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Natri axetat (CH3COONa) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Benzen (C6H6) | 0,8 | Lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Parafin | 0,8 | Kg | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Giấy phenolphtalein | 8 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Giấy quỳ tím | 8 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Giấy pH | 8 | tập | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Nước cất | 16 | lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 8 | lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Axit axetic 65% (CH3COOH) | 2 | Lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Tivi Samsung 60 inch | 3 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Máy vi tính xách tay | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Kệ treo phòng thí nghiệm | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Tủ đựng kính hiển vi | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Tủ phòng thí nghiệm | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Chi phí lắp đặt | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 1 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Kính lúp | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Khay nhựa đựng vật mổ | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Lam kính | 1 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | La men | 1 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Cốc thuỷ tinh | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Đĩa kính đồng hồ | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Đĩa lồng (Pêtri) | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Chậu lồng (Bôcan) | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Phễu thuỷ tinh loại to | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Ống nghiệm | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Ống thí nghiệm sinh học | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Nút cao su | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Nút cao su 1 lỗ | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Nút cao su 2 lỗ, cắt dọc nửa | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Giá thí nghiệm sinh học (Đế, cọc, đòn ngang, kim cân) | 2 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Dầm đào đất | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Kẹp ống nghiệm | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Kéo cắt cành | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Cặp ép thực vật | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Dao ghép cây | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Đèn cồn | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Giá ống nghiệm | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Chổi rửa ống nghiệm | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Ống hút | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Vợt bắt sâu bọ | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Lọ nhựa có nút kín | 4 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Hộp nuôi sâu bọ | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Bể kính | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Túi đinh ghim | 2 | vĩ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Khẩu trang, găng tay | 2 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Ống đong | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Ống hút có quả bóp cao su | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Móc thủy tinh | 2 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Đũa thủy tinh | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện) | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Hệ thống đòn ghi | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Máy ghi công cơ | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Ống chữ T | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Ống cao su | 1 | Mét | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Ống nhựa thẳng | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Nhiệt kế | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Máy đo huyết áp | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Kính hiển vi | 1 | Chiếc | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Bộ đồ mổ (dao mổ, kéo mũi thẳng, kéo mũi cong, panh, kim tròn, kim mũi mác) | 10 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Kính lúp | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Khay nhựa đựng vật mổ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Lam kính | 10 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | La men | 10 | Hộp | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Cốc thuỷ tinh | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Đĩa kính đồng hồ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Đĩa lồng (Pêtri) | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Chậu lồng (Bôcan) | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Lọ thuỷ tinh, có ống nhỏ giọt | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Phễu thuỷ tinh loại to | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Ống nghiệm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Ống thí nghiệm sinh học | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Nút cao su | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Nút cao su 1 lỗ | 20 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Nút cao su 2 lỗ, cắt dọc nửa | 40 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Giá thí nghiệm sinh học (Đế, cọc, đòn ngang, kim cân) | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Chậu trồng cây có đĩa lót | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Dầm đào đất | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | Kẹp ống nghiệm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Kéo cắt cành | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Cặp ép thực vật | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Dao ghép cây | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Đèn cồn | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Giá ống nghiệm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Ống hút | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Vợt bắt sâu bọ | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Vợt bắt động vật thuỷ sinh | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | Vợt bắt động vật nhỏ ở đáy ao, hồ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Lọ nhựa có nút kín | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Hộp nuôi sâu bọ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Bể kính | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Túi đinh ghim | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Khẩu trang, găng tay | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Ống đong | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Ống hút có quả bóp cao su | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Móc thủy tinh | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Bộ kích thích (cực kích thích, nguồn điện, ngắt điện) | 10 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Hệ thống đòn ghi | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Máy ghi công cơ | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Ống chữ T | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Ống chữ L (loại lớn, loại nhỏ) | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Ống cao su | 10 | Mét | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Ống nhựa thẳng | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Nhiệt kế | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Bộ hóa chất hóa | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Clorophooc | 6 | Lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Tananh (tanin) | 500 | ml | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Carmanh (carmin) | 500 | ml | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Xanh metylen | 500 | ml | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Phooc môn | 24 | Lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Cồn 90 độ | 24 | Lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | I ốt | 500 | ml | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Dầu Paraphin hoặc Vazelin | 6 | Lít | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Kính hiển vi học sinh | 10 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Bàn máy tính | 21 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Ghế | 41 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Máy tính bàn | 20 | bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Máy tính chủ | 1 | bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Chi phí lắp đặt | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Nệm nhảy cao | 2 | Tấm | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Trụ nhảy cao kèm xà | 1 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Bàn đạp chạy điền kinh | 2 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Bóng chuyền | 30 | Quả | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Đàn Ogan Yamaha | 1 | Cây | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Bàn ghế học sinh loại 2 chổ ngồi | 25 | Bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Bộ bình chữa cháy | 18 | bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 18 | bộ | chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi