Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 6 cho các trường Phổ thông dân tộc bán trú trên địa bàn tỉnh Lào Cai năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 6 cho các trường Phổ thông dân tộc bán trú trên địa bàn tỉnh Lào Cai năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153943 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số, vùng khó khăn giai đoạn 2016-2020 năm 2020, đã giao cho đơn vị năm 2020 tại Quyết định số 4268/QĐ-UBND ngày 09/12/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 22:53:00 đến ngày 2020-12-09 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,152,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 420,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu + Màn chiếu | 56 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Thiết bị âm thanh | 56 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bóng đá | 336 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cầu môn bóng đá | 56 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bóng rổ | 336 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cột bóng rổ | 56 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cột và lưới đá cầu | 112 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bóng ném | 336 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bóng chuyền hơi | 336 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 112 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ đựng thiết bị | 176 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Radio-casette Panasonic (Hoặc tương đương) | 56 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Loa cầm tay Megaphone Sunrise (Hoặc tương đương) | 56 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy tính để bàn | 56 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Máy chiếu + Màn chiếu | 56 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tivi Sony (Hoặc tương đương) | 56 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu DVD Sony (Hoặc tương đương) | 56 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Máy tính thương hiệu Việt Nam (Dùng cho Giáo viên) | 24 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Máy tính thương hiệu Việt Nam (Dùng cho học sinh) | 480 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Máy in tự động 2 mặt + Mạng Brother MFC-B7715Dw (Hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Switch 24 port 10/100 TP-Link (Hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ổn áp LIOA (Hoặc tương đương) 10KVA | 24 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ rachk 3ce 10U D 400 (Hoặc tương đương) | 24 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ổ cắm điện Sino (Hoặc tương đương) loại 6 đế cắm | 432 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây cáp mạng AMP (Hoặc tương đương) | 9.600 | Mét | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu Rj45 AMP (Hoặc tương đương) | 2.400 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Outlet LAN 2 Port AMP (Hoặc tương đương) | 264 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Máng dẫn cáp 3ce (Hoặc tương đương) | 192 | Cây | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn máy tính giáo viên Daystar DS-BGV 05 (Hoặc tương đương) | 24 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn máy tính học sinh Daystar DS-BTH 01 (Hoặc tương đương) | 480 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ghế giáo viên và học sinh | 984 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây điện Trần Phú (Hoặc tương đương) 2*4 ly | 960 | Mét | Chi tiết xem tại Chương V. yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi