Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị y tế chuyên dùng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị y tế chuyên dùng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí triển khai mua sắm trang thiết bị y tế từ quỹ khám bệnh, chữa bệnh bằng nguồn BHYT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 11:02:00 đến ngày 2020-11-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 130,861,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy để bàn + phần mềm | 1 | Bộ | Cấu hình tối thiểu: Màn Hình 19.5 • Thông số kỹ thuật: Thế hệ CPU: Intel Core thế hệ thứ 8 Intel Core i3-9100 RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz ( 2 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 32GB ) Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630 Lưu trữ: 1TB HDD 7200RPM Số cổng lưu trữ tối đa: 1 x M.2 SATA Cổng kết nối: 2 x USB 3.0 , 4 x USB 2.0 , LAN 1 Gb/s Khe PCI/PCIe: 1 x PCI-E x1, 1 x PCI-E x16 Cổng xuất hình: 1 x HDMI , 1 x VGA/D-sub Kết nối không dây: Bluetooth 4.0; WiFi 802.11n Ổ đĩa quang: DVD/CD RW Đầu đọc thẻ: 1 x SD card slot OS win 10SL+Kaspersky “hoặc tương đương” | ||
| 2 | Bộ lưu điện UPS C2K online | 1 | Bộ | Cấu hình tối thiểu: • Thông số kỹ thuật: NGUỒN VÀO Điện áp danh định: 220/230/240 VAC Dải điện áp: 110-300 VAC Số pha: 1 pha (1Ph + N + PE) Tần số danh định: 50/60Hz ± 10% Hệ số công suất: ≥ 0.99 NGUỒN RA Công suất: 2KVA/1,8KW Điện áp: 220/230/240 VAC ± 1% Số pha: 1 pha (1Ph + N + PE) Hệ số công suất: 0.9 Tần số: 50 Hz/ 60Hz ± 2% Hiệu suất: 90% Bảo vệ quá tải: 100-125% trong 3phút, 125-150% trong 1 phút, >150% chuyển sang chế độ bypass. ẮC QUY Loại ắc quy: 12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng. Điện áp ắc quy: 48 VDC Thời gian lưu điện: 5 phút đầy tải MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0 ~ 400c Độ ẩm môi trường hoạt động: 20 ~ 95%, không kết tụ hơi nước. | ||
| 3 | Máy quay li tâm | 1 | Bộ | Cấu hình tối thiểu: Thông số kỹ thuật: Thời gian ly tâm: Từ 30 giây đến 99 phút hoặc quay liên tục Tốc độ quay: 300 -4500 rpm, gia tốc 100rpm Lực ly tâm max RCF : 2490 x g, gia tốc 100xg Độ chính xác tốc độ : ± 20 rpm Rotor: 10ml/7ml/5ml x 12 chỗ, 15ml x 8 chỗ, có thể hấp tiệt trùng Màn hình: LCD chữ số lớn Động cơ: DC, không chổi than Mức độ ồn: 56 dB Thời gian tăng/giảm tốc [giây]: 20 giây ↑ 20 giây↓ Vận hành dễ dàng bằng núm vặn Hệ thống bảo vệ: Khóa nắp, kiểm tra quá tốc độ, quá nhiệt Nguồn điện: 220V, 50/60Hz, 3A, 1 pha Kích thước (L x D x H): 255 x 245 x 140mm Trọng lượng: 6 kg Cung cấp bao gồm: 01 x Máy ly tâm model DM0412 kèm Rotor 01 x Bộ Adapter 01 x Bộ ống ly tâm nhựa (mua tại Việt Nam) Tài liệu hướng dẫn sử dụng tiếng Anh + tiếng Việt | ||
| 4 | Máy in nhiệt siêu âm màu | 1 | Bộ | Cấu hình tối thiểu: Đặc điểm: Màu sắc: Trắng or Đen Cắt giấy tự động Không cần Ruy băng và mực in Thông số kỹ thuật: Tốc độ: 220mm/s Khổ giấy in: 80mm và 57mm. Độ phân giải: 203dpi. Chức năng in đảo 180 độ, Cổng kết nối : RS232, USB, . Kích thước: 144 x 184 x 165mm Trọng lượng máy: 1.7 Kg | ||
| 5 | Bàn vi tính (quầy tiếp nhận bệnh) | 1 | Bộ | Kích thước: 700x1400x760 (mm) Vật liệu: Khung đố gỗ căm xe, mặt gỗ bên “hoặc tương đương” Sơn PU màu nâu sáng hoặc vàng sẫm. Gồm một hộc kéo và 1 ray kéo để bàn phím. Mặt bàn có kính để âm màng hình vi tính, toàn bộ màn hình, CPU bàn phím đều nằm trong hộc có khóa. Bửng che 3 mặt liền xuống dày 10mm. Quy cách: Khung đố 30x50(mm) mặt bàn gỗ bên dày 10mm, ván hông, trám gỗ dày 10mm | ||
| 6 | Tủ nhôm kiếng để thuốc | 1 | Bộ | Kích thước: Cao 2,8m, rộng 0,6m, dài 3,6m Vật liệu: Khung đố nhôm (xem chi tiết tại đơn vị sử dụng) | ||
| 7 | Ghế tai mũi họng | 1 | Cái | Giấy phép lưu hành sản phẩm Bộ Y tế cấp phép. Chứng nhận ISO 13485; 9001 Thông số kỹ thuật: Công suất tiêu thụ: ≤ 360 VA Tải trọng: ≥ 500kg Tốc độ tải: ≤ 5mm/s ~ ≥ 18mm/s Kích thước: Phần đầu: ≥ (200x120)mm Tựa lưng: ≥ (450x540)mm Đế ngồi: ≥ (450x450)mm Chân đế: ф ≥ 600mm Kích thước tổng: ≥(620x1800)mm Góc ngả-gập: ≤ 850 ~ ≥ 1800 Phần ngồi thấp nhất: ≤ 550mm Khoảng di chuyển lên-xuống: ≥ 200mm. Góc xoay ghế: 3600 Điều khiển điện tử: Lên/xuống/ngả/gập. Xoay để tay: 3600 Trọng lượng ghế: ≤ 100kg Thời gian bảo hành ≥ 12 tháng Giấy phép lưu hành sản phẩm Bộ Y tế cấp phép. Chứng nhận ISO 13485; 9001 Thông số kỹ thuật: Công suất tiêu thụ: ≤ 360 VA Tải trọng: ≥ 500kg Tốc độ tải: ≤ 5mm/s ~ ≥ 18mm/s Kích thước: Phần đầu: ≥ (200x120)mm Tựa lưng: ≥ (450x540)mm Đế ngồi: ≥ (450x450)mm Chân đế: ф ≥ 600mm Kích thước tổng: ≥(620x1800)mm Góc ngả-gập: ≤ 850 ~ ≥ 1800 Phần ngồi thấp nhất: ≤ 550mm Khoảng di chuyển lên-xuống: ≥ 200mm. Góc xoay ghế: 3600 Điều khiển điện tử: Lên/xuống/ngả/gập. Xoay để tay: 3600 Trọng lượng ghế: ≤ 100kg Thời gian bảo hành ≥ 12 tháng Giấy phép lưu hành sản phẩm Bộ Y tế cấp phép. Chứng nhận ISO 13485; 9001 Thông số kỹ thuật: Công suất tiêu thụ: ≤ 360 VA Tải trọng: ≥ 500kg Tốc độ tải: ≤ 5mm/s ~ ≥ 18mm/s Kích thước: Phần đầu: ≥ (200x120)mm Tựa lưng: ≥ (450x540)mm Đế ngồi: ≥ (450x450)mm Chân đế: ф ≥ 600mm Kích thước tổng: ≥(620x1800)mm Góc ngả-gập: ≤ 850 ~ ≥ 1800 Phần ngồi thấp nhất: ≤ 550mm Khoảng di chuyển lên-xuống: ≥ 200mm. Góc xoay ghế: 3600 Điều khiển điện tử: Lên/xuống/ngả/gập. Xoay để tay: 3600 Trọng lượng ghế: ≤ 100kg Thời gian bảo hành ≥ 12 tháng | ||
| 8 | Máy in | 1 | Bộ | Cấu hình tối thiểu Máy In Trắng Đen • Thông số kỹ thuật: Màu sắc: Đen Loại máy in: In laser trắng đen Độ phân giải: 2400 x 600 dpi Tốc độ in trắng đen: 30 trang/phút Tốc độ in màu : Không In 2 mặt tự động: Có Loại mực in : TN-2385 Bộ nhớ tích hợp: 8 MB Khổ giấy: A4 , Letter Khay đựng giấy: 250 tờ Kết nối USB: USB 2.0 Kết nối mạng: Không Loại máy photocopy: Không Loại máy scan: Không Độ phân giải: Không Kích thước thùng: 360x356x183 mm Khối lượng thùng: 6.8kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi