Gói thầu: Trang thiết bị Y tế (Gói 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Medical Device Lab Technology |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị Y tế (Gói 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ và Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 12:00:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,896,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điện tim 6 kênh | 6 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Monitor sản khoa | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Máy đo nồng độ Oxy trong máu để bàn | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Máy xông khí dung siêu âm | 8 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Máy hút dịch có bánh xe di chuyển | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Giường cấp cứu nhi | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bộ đặt nội khí quản trẻ em 3 lưỡi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bộ đặt nội khí quản người lớn | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đèn điều trị vàng da | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Xe đẩy bệnh nhân nằm | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Máy rửa dạ dày | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tủ đựng thuốc Inox, có ngăn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bình Oxy + Đồng hồ Oxy + Bộ phận làm ẩm | 20 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Tủ đựng phim X-quang chưa chụp | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Máy đo nồng độ cồn cầm tay | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Kính hiển vi 2 mắt | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Nhiệt kế (có hiệu chuẩn) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Pipette | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Pipette-lite LTS Pipette L-10XLS (0,5 µl – 10 µl) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Pipette-Lite LTS Pipette L-10XLS; (5 µl – 50 µl) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Pipette-Lite LTS Pipette L-100XLS; (10 µl – 100 µl) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Pipette-Lite LTS Pipette L-1000XLS; (100 µl – 1.000 µl) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Nồi hấp ướt | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bộ dụng cụ chích chắp lẹo | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bộ dụng cụ mổ quặm mộng mắt | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bộ tiểu phẫu | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bộ trung phẫu | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bàn làm bột bó xương | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bộ dụng cụ tháo bột (Cưa cắt bột dùng điện) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Giường cấp cứu | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Cân sức khỏe điện tử | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Hộp kính thử thị lực kèm theo gọng (Cận + Viễn) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bộ dụng cụ nhổ răng trẻ em | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bộ dụng cụ nhổ răng người lớn | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bộ dụng cụ nhổ chữa răng | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đèn soi đáy mắt | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bộ dụng cụ lấy dị vật trong mắt | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu (Chắp lẹo, Dị vật giác mạc) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ ống thông tuyến lệ | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Sinh hiển vi khám mắt | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Máy Laser nội mạch | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Máy đo nồng độ Oxy cầm tay (Spo2) | 6 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Máy xoa bóp | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Máy hút điện | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Máy kích thích cơ tần số cao | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bộ dụng cụ khám bệnh | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Máy châm cứu | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Máy điều trị xung điện | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Máy hút dịch loại xách tay dùng cho trẻ sơ sinh | 2 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bàn khám phụ khoa | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bàn sanh Inox | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Đèn điều trị vàng da (Phototheraphy) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bộ dụng cụ khám sản phụ khoa | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Thiết bị làm ấm trẻ em | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bộ dụng cụ nạo thai | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bộ dụng cụ tháo vòng tránh thai | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Tủ đựng thuốc | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Tủ thuốc đông y nhiều ngăn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Cân điện tử lấy mẫu thực phẩm | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bóp bóng người lớn | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bóp bóng trẻ em | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Hộp hấp bông gạc các loại | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Xe đẩy dụng cụ cấp phát thuốc (3 Tầng) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Đèn đọc phim X Quang | 7 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Máy thử đường huyết | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Ghế tiểu phẫu (Ghế xoay Inox) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bộ khám bệnh (Máy đo huyết áp người lớn có ống nghe) | 15 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bộ khám bệnh (Máy đo huyết áp trẻ em có ống nghe) | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Đèn khám bệnh | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Máy xông khí dung | 4 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bộ dụng cụ đỡ đẻ | 6 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Hộp hấp dụng cụ (các loại), có cửa sổ | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Cây treo dịch truyền | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi