Gói thầu: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126966-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp vật tư nhỏ lẻ các loại
Số hiệu KHLCNT 20201080990
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 13:40:00 đến ngày 2020-11-30 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 918,942,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,784,000 VNĐ ((Mười ba triệu bảy trăm tám mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bi bổ sung bình ngưng 25-P150-3 (bi cao su) 10.000 Viên Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
2 Bìa cách điện dày 1mm KT 50x80mm 5 Tờ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
3 Bình gas máy lạnh R22 (13,6kg/ bình) 10 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
4 Bộ gioăng phớt Seal 15 XY (150VAR) 5 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
5 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cần máy đánh đống 1 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
6 Bột phấn chì 1 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
7 Bu lông lục giác chìm inox 316L M24 x 110 4 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
8 Bu lông lục giác chìm M16 x 50 80 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
9 Bu lông lục giác chìm M20 x 90 (2 ê cu) 150 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
10 Bu lông lục giác chìm M8 x 30 160 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
11 Bu lông M14 x 60 30 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
12 Bu lông M16 x 100 (ren dài) 50 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
13 Bu lông M16 x 120 (ren suốt) 400 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
14 Bu lông M8x40 50 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
15 Bu lông nối trục M12 x 86 x 18 (dạng thân côn) 30 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
16 Bu lông nở thép M20x100 40 cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
17 Bùn cách điện ( keo chít mạch ) Neoseal B-3 115 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
18 Cao su chịu dầu chịu nhiệt 5mm, màu trắng 164 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
19 Cao su non 1mm (mối dán băng tải) 4 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
20 Cao su non 3mm (mối dán băng tải) 5,5 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
21 Dầu Castrol Tection Medium Duty 15W40 40 Lít Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
22 Dầu chống rỉ RP7 630 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
23 Dầu DO 0,05% S 5.100 Lít Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
24 Dầu Shell corena S4R68 120 Lít Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
25 Dây cao su chịu dầu phi 2mm 10 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
26 Dây cao su chịu dầu Phi 3 50 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
27 Dây cao su chịu dầu Phi 4 40 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
28 Dây cao su chịu dầu phi 5 20 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
29 Dây cao su chịu dầu Phi 6 20 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
30 Dây curoa A58 8 sợi Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
31 Dây hàn thuốc phi 1,2mm E71T-1 (AWS A5.20/ASME SFA5.20) 365 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
32 Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm 20 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
33 Dây thép phi 1mm 60 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
34 Dung dịch kiểm tra NDT Megacheck 5 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
35 Dung môi pha sơn 20 Lít Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
36 Đá cắt 100x16x1,6mm 340 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
37 Đá cắt phi 350 95 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
38 Đá mài ráp phi 100 180 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
39 Đầu cốt đồng M95x10 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
40 Đầu cốt phi 5.5 200 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
41 Găng tay nilon 31 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
42 Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) 4 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
43 Gioăng thép xoắn phi 106 x 90 x 4.5 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
44 Gioăng thép xoắn phi 128 x 105 x 4.5 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
45 Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ 35 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
46 Keo dán 502 35 Lọ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
47 Keo dán Epoxy hai thành phần (1kg/cặp) 10 Cặp Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
48 Keo dán lưu hóa STL - RF 7 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
49 Keo đỏ (Silicon đỏ) 512 Tuýp Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
50 Keo silicon 701 3 Tuýp Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
51 Kìm hàn điện 500A 5 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
52 Khóa cáp phi 16 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
53 Khóa đồng Việt Tiệp phi 8 10 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
54 Lăng phun nước đặc phi 50mm, ren ngoài, không khóa 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
55 Lò xo phi 22 x 14x 43mm 414 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
56 Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) 13 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
57 Màng bọc bảo vệ xy lanh thủy lực di chuyển bừa cào máy phá đống, KT Phi 150xL2500 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
58 Máy mài đá cầm tay phi 100 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
59 Mắt kính hàn đen (cho mặt nạ hàn) 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
60 Mặt nạ hàn ( loại đội đầu ) 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
61 Mỏ cắt hơi G01 - 30 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
62 Mỏ khò ga mini 5 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
63 Mũi khoan bê tông 10mm 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
64 Mũi khoan bê tông 14mm 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
65 Mũi khoan bê tông 18mm 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
66 Mũi khoan bê tông 6mm 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
67 Mũi khoan bê tông 8mm 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
68 Mũi khoan bê tông phi 12 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
69 Mũi khoan tâm phi 12 x 6 x 60 4 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
70 Mũi khoan tâm phi 18 x phi 10 x 60 độ (L 76mm) 4 cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
71 Mũi mài hợp kim KEL phi 12 50 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
72 Mũi mài hợp kim KEL phi 8 50 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
73 Nước tẩy rửa (dán băng tải) 4 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
74 Nước thủy tinh 1.400 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
75 Ống cao su chịu áp lực phi 21 10 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
76 Phích cắm điện phi 5 (10A) 5 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
77 Quai nhê (colie/ đai ống) inox 114-165 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
78 Quai nhê (colie/ đai ống) inox 120-140 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
79 Que hàn C5 Phi 4 30 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
80 Que hàn DMn - 500 Phi 4 20 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
81 Que hàn gang Castcraf 100 phi 3.2 30 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
82 Que hàn Inox 309 phi 2.5 mm 10 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
83 Que hàn Inox 309 phi 3.2 10 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
84 Que hàn Inox 316 phi 3.2mm 10 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
85 Que hàn N46 Phi 2.5 80 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
86 Que hàn N46 Phi 3.2 740 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
87 Que hàn tig 9CrMoV - N (AWS A5 2.8 FR 90S - B9) 5 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
88 Tết sợi thủy tinh Phi 10 15 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
89 Tuýp thuốc thử nước KOLOR KUT 10 Tuýp Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
90 Thước cặp cơ 0 - 300 mm 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
91 Vải phin trắng 100 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
92 Vải sợi amiang 1.010 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
93 Vít inox M8 x 50 30 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
94 Xi măng PC300 (50kg/bao) 20 Bao Theo mục 2.1 Phần 2 - Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->