Gói thầu: Trang thiết bị Y tế (Gói 3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Medical Device Lab Technology |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị Y tế (Gói 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ và Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 12:29:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,247,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy X-Quang di động | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Đèn mổ di động > 60.000Lux | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bộ khám điều trị TMH + Ghế | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bộ khám điều trị RHM + Ghế + Lấy cao răng bằng siêu âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Máy sinh hóa tự động | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Máy huyết học hoàn toàn tự động | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Máy phân tích nước tiểu tự động | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Máy thở trẻ em + Máy nén khí | 1 | Máy | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Tủ sấy dụng cụ > 160L | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Máy giặt đồ vải | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Xe đẩy đồ vải | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Máy khí nén | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Máy sấy đồ vải | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cân trọng lượng 120kg có thước đo chiều cao | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cáng bệnh nhân (Cáng cứu thương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Giá để ống nghiệm (Dùng cho ống ly tâm và lam kính các loại) | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Khay quả đậu | 17 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bàn để dụng cụ 2 tầng | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Xe đẩy dụng cụ 2 tầng | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Xe tiêm thuốc | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bảng thử thị lực | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bộ đo nhãn áp | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bộ lấy cao răng bằng tay | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bơm tiêm nha khoa | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Búa phản xạ y tế | 9 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Tủ lạnh chuyên dùng bảo quản Vacxin | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đèn hồng ngoại | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Cáng tay | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Nạng tay | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Dụng cụ hút nhớt trẻ em bằng tay | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Xe đẩy cấp phát thuốc | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Tủ thuốc cấp cứu | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Máy đo đường huyết mao mạch | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Xe đẩy dụng cụ | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Khay đựng dụng cụ (các loại), nắp đậy | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Khay đựng dụng cụ (các loại), không nắp đậy | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Nhiệt kế + Ẩm kế điện tử | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Thùng rác | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục II Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi