Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201159050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 09:55:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,155,231,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng + 02 aptomat 200A tận dụng lại) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng + 02 aptomat 200A tận dụng + 01 aptomat 200A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A mới + 01 aptomat 300A tận dụng + 01 aptomat 250A tận dụng lại) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (01 aptomat 600A + 01 aptomat 300A-TD + 01 aptomat 250A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A-TD + 01 aptomat 300A-TD + 01 aptomat 150A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A-TD + 02 aptomat 150A-TD + 01 aptomat 200A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 600A, 2 lộ 300A+1 lộ 250A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 600A, 1 lộ 300A-TD+1 lộ 200A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 630A-TD, 1 lộ 400A+2 lộ 300A) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 630A-TD, 1 lộ 400A-TD, 1 lộ 250A+1 lộ 250A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Tủ điện hạ thế 600V-500A Inox 304 (tổng 500A, 2 lộ 250A+1 lộ 400A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 2 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Tủ điện hạ thế 600V-500A Inox 304 (tổng 500A-TD, 1 lộ 300A+2 lộ 250A) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Tủ điện hạ thế 600V-300A Inox 304 (tổng 300A-TD, 2 lộ 200A) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Tủ điện hạ thế 600V-300A Inox 304 (tổng 300A, 1 lộ 200A+1 lộ 250A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Tủ điện hạ thế 600V-800A (tổng 800A mới, 2 lộ 300A mới + 1 lộ 300A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A-TD, 2 lộ 300A mới +1 lộ 200A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A mới, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 500A-TD, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A mới, 1 lộ 400A mới, 1 lộ 400A-TD + 1 lộ 250A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A-TD, 2 lộ 300A mới + 1x250A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A mới, 2 lộ 300A mới + 1x300A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A-TD, 3 lộ 300A mới ) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A mới, 2 lộ 300A-TD + 1 lộ 250A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A-TD, 3 lộ 250A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A mới, 2 lộ 250A mơi + 1 lộ 300A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A mới, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 250A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A - TD, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 250A-TD ) | Nhà thầu nêu rõ | 2 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A-TD, 3 lộ 250A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 4 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A- TD, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 2 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A mới, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) | Nhà thầu nêu rõ | 2 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Tủ điện hạ thế 600V- 600A - (1ATM600A mới + 2ATM300A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Tủ điện hạ thế 600V- 600A - (1ATM600A tận dụng + 3ATM300A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Tủ điện hạ thế 600V - 400A - ( 1ATM400A tận dụng + 1ATM250A tận dụng + 1ATM250A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Tủ điện hạ thế 600V - 400A - ( 1ATM400A mới + 1ATM250A tận dụng + 1ATM250A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Tủ điện hạ thế 600V - 400A - ( 1ATM400A tận dụng + 1ATM200A tận dụng + 1ATM200A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Tủ điện hạ thế 600V - 500A - (1ATM500A tận dụng + 2ATM300A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 2 | tủ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Cầu dao cách ly 3 pha 630A-35kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | Nhà thầu nêu rõ | 3 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Cầu dao cách ly 3 pha 630A-24kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | Nhà thầu nêu rõ | 5 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Chống sét van 3 pha: 42kV- Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 2 | Bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 2 | Bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV- Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 5 | Bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2-24kV | Nhà thầu nêu rõ | 1.066 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Dây ACSR/XLPE 2,5/HDPE 70/11 | Nhà thầu nêu rõ | 701 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 27 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-150/24mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 199 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-50/8mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 117 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 26 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 8.627 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 48 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 18 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 445 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/24 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 8 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Dây AL/XLPE 4x95 | Nhà thầu nêu rõ | 80 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Dây AL/XLPE 4x50 | Nhà thầu nêu rõ | 66 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Dây AL/XLPE 4x120 | Nhà thầu nêu rõ | 99 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Dây AL/XLPE 2x35 | Nhà thầu nêu rõ | 398 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Cáp ngầm CU/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC W 1x50-24kV | Nhà thầu nêu rõ | 30 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Cáp ngầm 0,6/1kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 46 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 175,5 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x150 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 1.214 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 569 | m | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Sứ chuỗi néo SLC-24kV (bao gồm cả phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 130 | chuỗi | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Sứ chuỗi néo SLC-35kV (bao gồm cả phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 21 | chuỗi | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Sứ đứng PLM-24kV (bao gồm cả phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 493 | sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Sứ đứng Polymer-35kV (bao gồm cả phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 21 | sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Sứ đứng VHĐ-24kV (bao gồm cả phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 323 | sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Ty sứ đứng 24kV (mạ kẽm nhúng nóng) | Nhà thầu nêu rõ | 307 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Sứ đứng VHĐ-35kV (gồm cả ty sứ) | Nhà thầu nêu rõ | 24 | sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Chuỗi đỡ dây dẫn sứ thủy tinh 3IIC70D (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 5 | chuỗi sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Chuỗi néo dây dẫn sứ thủy tinh 4IIC70D (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | chuỗi sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Phụ kiện néo - sứ thủy tinh IIC70D | Nhà thầu nêu rõ | 23 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Phụ kiện néo dây 2IIC70D: PKN | Nhà thầu nêu rõ | 6 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Phụ kiện đỡ - sứ thủy tinh IIC70D | Nhà thầu nêu rõ | 16 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 304 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 184 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 390 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C240 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 4 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 4 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 519 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 99 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 8 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 310 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 150mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 4 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 240mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 16 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Nhà thầu nêu rõ | 404 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Nhà thầu nêu rõ | 447 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL | Nhà thầu nêu rõ | 242 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL | Nhà thầu nêu rõ | 428 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Ghíp bọc MV IPC 185-185, vỏ cách điện dày 3-7mm; 70-185/70-185 2BL | Nhà thầu nêu rõ | 6 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Nhà thầu nêu rõ | 10 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Nhà thầu nêu rõ | 13 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 22 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 4 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 21 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 34 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 50 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 102 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 30 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 9 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Móc treo cáp F20 | Nhà thầu nêu rõ | 178 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Móc treo cáp F16 | Nhà thầu nêu rõ | 94 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Kẹp quai 4/0 loại ty trung thế (KQ-CU-AL 120) | Nhà thầu nêu rõ | 108 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Nhà thầu nêu rõ | 108 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Chụp sứ MBA ( X-Đ-V)-CT | Nhà thầu nêu rõ | 3 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Chụp sứ MBA ( X-Đ-V)-HT | Nhà thầu nêu rõ | 4 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Chụp chống sét van silicon (X-Đ-V) | Nhà thầu nêu rõ | 5 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (X-Đ-V) | Nhà thầu nêu rõ | 5 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Chụp chống sét van silicon (X-Đ-V) | Nhà thầu nêu rõ | 3 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV- 4x240 | Nhà thầu nêu rõ | 2 | Bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Đầu cáp 1 pha 24kV ngoài trời 50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 6 | đầu | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Nhà thầu nêu rõ | 31 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Nhà thầu nêu rõ | 524 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | Đai + khóa đai di chuyển H1 (20x0,4 dài 1,1m) | Nhà thầu nêu rõ | 31 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Nhà thầu nêu rõ | 147 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) | Nhà thầu nêu rõ | 3 | bộ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | Giáp buộc cổ sứ kép, cáp 120-150mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 93 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng, cáp 70-95mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 173 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Giáp buộc cổ sứ kép, cáp 70-95mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 220 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng, cáp 35-50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 15 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 120 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng, cáp 120-150mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 108 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 121 | Giáp buộc cổ sứ kép, cáp 35-50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 42 | cái | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 122 | Gốc cột BTLT 14m: PCI-14-13 | Nhà thầu nêu rõ | 1 | Cột | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 123 | Cột BTLT 12m PC.I-12-10 | Nhà thầu nêu rõ | 2 | Cột | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 124 | Cột BTLT 12m: PCI-12-9.0 | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Cột | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 125 | Cột BTLT 7,5m (PC.I-7.5-3.0) | Nhà thầu nêu rõ | 68 | Cột | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 126 | Cột BTLT 7,5m (PCI-7.5-5.4) | Nhà thầu nêu rõ | 30 | Cột | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 127 | Cột BTLT 8,5m (PCI-8.5-4.3) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | Cột | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 128 | Cột BTLT 7,5m: PCI-7,5-4.3 | Nhà thầu nêu rõ | 2 | Cột | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 129 | Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ24 | Nhà thầu nêu rõ | 7 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 130 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 10 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 131 | Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 3 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 132 | Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ35 | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 133 | Thí nghiệm mẫu cách điện polime đứng 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 134 | Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 135 | Thí nghiệm sứ thủy tinh | Nhà thầu nêu rõ | 1 | bát sứ | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật | |
| 136 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U | Nhà thầu nêu rõ | 132 | máy | Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi