Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201159197-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201159050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 09:55:00 đến ngày 2020-11-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,155,231,261 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng + 02 aptomat 200A tận dụng lại) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
2 Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng + 02 aptomat 200A tận dụng + 01 aptomat 200A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
3 Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A mới + 01 aptomat 300A tận dụng + 01 aptomat 250A tận dụng lại) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
4 Tủ điện hạ thế 600V-600A (01 aptomat 600A + 01 aptomat 300A-TD + 01 aptomat 250A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
5 Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A-TD + 01 aptomat 300A-TD + 01 aptomat 150A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
6 Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A-TD + 02 aptomat 150A-TD + 01 aptomat 200A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
7 Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 600A, 2 lộ 300A+1 lộ 250A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
8 Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 600A, 1 lộ 300A-TD+1 lộ 200A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
9 Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 630A-TD, 1 lộ 400A+2 lộ 300A) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
10 Tủ điện hạ thế 600V-600A Inox 304 (tổng 630A-TD, 1 lộ 400A-TD, 1 lộ 250A+1 lộ 250A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
11 Tủ điện hạ thế 600V-500A Inox 304 (tổng 500A, 2 lộ 250A+1 lộ 400A-TD) Nhà thầu nêu rõ 2 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
12 Tủ điện hạ thế 600V-500A Inox 304 (tổng 500A-TD, 1 lộ 300A+2 lộ 250A) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
13 Tủ điện hạ thế 600V-300A Inox 304 (tổng 300A-TD, 2 lộ 200A) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
14 Tủ điện hạ thế 600V-300A Inox 304 (tổng 300A, 1 lộ 200A+1 lộ 250A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
15 Tủ điện hạ thế 600V-800A (tổng 800A mới, 2 lộ 300A mới + 1 lộ 300A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
16 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A-TD, 2 lộ 300A mới +1 lộ 200A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
17 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A mới, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
18 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 500A-TD, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
19 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A mới, 1 lộ 400A mới, 1 lộ 400A-TD + 1 lộ 250A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
20 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A-TD, 2 lộ 300A mới + 1x250A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
21 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A mới, 2 lộ 300A mới + 1x300A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
22 Tủ điện hạ thế 600V-600A (tổng 600A-TD, 3 lộ 300A mới ) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
23 Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A mới, 2 lộ 300A-TD + 1 lộ 250A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
24 Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A-TD, 3 lộ 250A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
25 Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A mới, 2 lộ 250A mơi + 1 lộ 300A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
26 Tủ điện hạ thế 600V-500A (tổng 500A mới, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 250A-TD) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
27 Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A - TD, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 250A-TD ) Nhà thầu nêu rõ 2 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
28 Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A-TD, 3 lộ 250A mới) Nhà thầu nêu rõ 4 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
29 Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A- TD, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) Nhà thầu nêu rõ 2 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
30 Tủ điện hạ thế 600V-400A (tổng 400A mới, 2 lộ 250A mới + 1 lộ 300A-TD) Nhà thầu nêu rõ 2 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
31 Tủ điện hạ thế 600V- 600A - (1ATM600A mới + 2ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
32 Tủ điện hạ thế 600V- 600A - (1ATM600A tận dụng + 3ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
33 Tủ điện hạ thế 600V - 400A - ( 1ATM400A tận dụng + 1ATM250A tận dụng + 1ATM250A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
34 Tủ điện hạ thế 600V - 400A - ( 1ATM400A mới + 1ATM250A tận dụng + 1ATM250A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
35 Tủ điện hạ thế 600V - 400A - ( 1ATM400A tận dụng + 1ATM200A tận dụng + 1ATM200A mới) Nhà thầu nêu rõ 1 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
36 Tủ điện hạ thế 600V - 500A - (1ATM500A tận dụng + 2ATM300A mới) Nhà thầu nêu rõ 2 tủ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
37 Cầu dao cách ly 3 pha 630A-35kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp Nhà thầu nêu rõ 3 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
38 Cầu dao cách ly 3 pha 630A-24kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp Nhà thầu nêu rõ 5 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
39 Chống sét van 3 pha: 42kV- Polymer Nhà thầu nêu rõ 2 Bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
40 Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer Nhà thầu nêu rõ 2 Bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
41 Cầu chì tự rơi 100A-24kV- Polymer Nhà thầu nêu rõ 5 Bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
42 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2-24kV Nhà thầu nêu rõ 1.066 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
43 Dây ACSR/XLPE 2,5/HDPE 70/11 Nhà thầu nêu rõ 701 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
44 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 Nhà thầu nêu rõ 27 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
45 Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-150/24mm2 Nhà thầu nêu rõ 199 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
46 Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-50/8mm2 Nhà thầu nêu rõ 117 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
47 Dây dẫn ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 Nhà thầu nêu rõ 26 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
48 Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 8.627 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
49 Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 48 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
50 Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 18 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
51 Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 445 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
52 Dây nhôm lõi thép ACSR 150/24 (có mỡ bảo vệ) Nhà thầu nêu rõ 8 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
53 Dây AL/XLPE 4x95 Nhà thầu nêu rõ 80 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
54 Dây AL/XLPE 4x50 Nhà thầu nêu rõ 66 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
55 Dây AL/XLPE 4x120 Nhà thầu nêu rõ 99 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
56 Dây AL/XLPE 2x35 Nhà thầu nêu rõ 398 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
57 Cáp ngầm CU/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC W 1x50-24kV Nhà thầu nêu rõ 30 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
58 Cáp ngầm 0,6/1kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 Nhà thầu nêu rõ 46 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
59 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x50mm2 Nhà thầu nêu rõ 175,5 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
60 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x150 mm2 Nhà thầu nêu rõ 1.214 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
61 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Nhà thầu nêu rõ 569 m Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
62 Sứ chuỗi néo SLC-24kV (bao gồm cả phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 130 chuỗi Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
63 Sứ chuỗi néo SLC-35kV (bao gồm cả phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 21 chuỗi Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
64 Sứ đứng PLM-24kV (bao gồm cả phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 493 sứ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
65 Sứ đứng Polymer-35kV (bao gồm cả phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 21 sứ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
66 Sứ đứng VHĐ-24kV (bao gồm cả phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 323 sứ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
67 Ty sứ đứng 24kV (mạ kẽm nhúng nóng) Nhà thầu nêu rõ 307 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
68 Sứ đứng VHĐ-35kV (gồm cả ty sứ) Nhà thầu nêu rõ 24 sứ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
69 Chuỗi đỡ dây dẫn sứ thủy tinh 3IIC70D (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 5 chuỗi sứ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
70 Chuỗi néo dây dẫn sứ thủy tinh 4IIC70D (đầy đủ phụ kiện) Nhà thầu nêu rõ 1 chuỗi sứ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
71 Phụ kiện néo - sứ thủy tinh IIC70D Nhà thầu nêu rõ 23 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
72 Phụ kiện néo dây 2IIC70D: PKN Nhà thầu nêu rõ 6 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
73 Phụ kiện đỡ - sứ thủy tinh IIC70D Nhà thầu nêu rõ 16 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
74 Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 Nhà thầu nêu rõ 304 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
75 Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 Nhà thầu nêu rõ 184 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
76 Đầu cốt đồng 1 lỗ C150 mm2 Nhà thầu nêu rõ 390 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
77 Đầu cốt đồng 1 lỗ C240 mm2 Nhà thầu nêu rõ 4 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
78 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 35mm2 Nhà thầu nêu rõ 4 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
79 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 Nhà thầu nêu rõ 519 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
80 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 Nhà thầu nêu rõ 99 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
81 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 95mm2 Nhà thầu nêu rõ 8 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
82 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 Nhà thầu nêu rõ 310 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
83 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 150mm2 Nhà thầu nêu rõ 4 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
84 Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 240mm2 Nhà thầu nêu rõ 16 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
85 Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL Nhà thầu nêu rõ 404 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
86 Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL Nhà thầu nêu rõ 447 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
87 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 70-95: 16-70mm2/35-95mm2, 1BL Nhà thầu nêu rõ 242 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
88 Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL Nhà thầu nêu rõ 428 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
89 Ghíp bọc MV IPC 185-185, vỏ cách điện dày 3-7mm; 70-185/70-185 2BL Nhà thầu nêu rõ 6 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
90 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL Nhà thầu nêu rõ 10 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
91 Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL Nhà thầu nêu rõ 13 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
92 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 Nhà thầu nêu rõ 22 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
93 Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 Nhà thầu nêu rõ 4 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
94 Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 Nhà thầu nêu rõ 21 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
95 Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 Nhà thầu nêu rõ 34 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
96 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 Nhà thầu nêu rõ 50 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
97 Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 Nhà thầu nêu rõ 102 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
98 Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 Nhà thầu nêu rõ 30 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
99 Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-120)mm2 Nhà thầu nêu rõ 9 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
100 Móc treo cáp F20 Nhà thầu nêu rõ 178 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
101 Móc treo cáp F16 Nhà thầu nêu rõ 94 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
102 Kẹp quai 4/0 loại ty trung thế (KQ-CU-AL 120) Nhà thầu nêu rõ 108 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
103 Hotline 4/0 (CHLC-120) Nhà thầu nêu rõ 108 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
104 Chụp sứ MBA ( X-Đ-V)-CT Nhà thầu nêu rõ 3 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
105 Chụp sứ MBA ( X-Đ-V)-HT Nhà thầu nêu rõ 4 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
106 Chụp chống sét van silicon (X-Đ-V) Nhà thầu nêu rõ 5 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
107 Chụp cầu chì tự rơi silicon (X-Đ-V) Nhà thầu nêu rõ 5 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
108 Chụp chống sét van silicon (X-Đ-V) Nhà thầu nêu rõ 3 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
109 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV- 4x240 Nhà thầu nêu rõ 2 Bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
110 Đầu cáp 1 pha 24kV ngoài trời 50mm2 Nhà thầu nêu rõ 6 đầu Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
111 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Nhà thầu nêu rõ 31 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
112 Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Nhà thầu nêu rõ 524 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
113 Đai + khóa đai di chuyển H1 (20x0,4 dài 1,1m) Nhà thầu nêu rõ 31 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
114 Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) Nhà thầu nêu rõ 147 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
115 Đai thép không rỉ + khóa đai H2, H4-H6, 3pha cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài.1,3m)) Nhà thầu nêu rõ 3 bộ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
116 Giáp buộc cổ sứ kép, cáp 120-150mm2 Nhà thầu nêu rõ 93 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
117 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng, cáp 70-95mm2 Nhà thầu nêu rõ 173 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
118 Giáp buộc cổ sứ kép, cáp 70-95mm2 Nhà thầu nêu rõ 220 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
119 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng, cáp 35-50mm2 Nhà thầu nêu rõ 15 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
120 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng, cáp 120-150mm2 Nhà thầu nêu rõ 108 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
121 Giáp buộc cổ sứ kép, cáp 35-50mm2 Nhà thầu nêu rõ 42 cái Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
122 Gốc cột BTLT 14m: PCI-14-13 Nhà thầu nêu rõ 1 Cột Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
123 Cột BTLT 12m PC.I-12-10 Nhà thầu nêu rõ 2 Cột Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
124 Cột BTLT 12m: PCI-12-9.0 Nhà thầu nêu rõ 6 Cột Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
125 Cột BTLT 7,5m (PC.I-7.5-3.0) Nhà thầu nêu rõ 68 Cột Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
126 Cột BTLT 7,5m (PCI-7.5-5.4) Nhà thầu nêu rõ 30 Cột Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
127 Cột BTLT 8,5m (PCI-8.5-4.3) Nhà thầu nêu rõ 1 Cột Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
128 Cột BTLT 7,5m: PCI-7,5-4.3 Nhà thầu nêu rõ 2 Cột Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
129 Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ24 Nhà thầu nêu rõ 7 phần tử Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
130 Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV Nhà thầu nêu rõ 10 phần tử Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
131 Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 24kV Nhà thầu nêu rõ 3 phần tử Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
132 Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ35 Nhà thầu nêu rõ 1 phần tử Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
133 Thí nghiệm mẫu cách điện polime đứng 35kV Nhà thầu nêu rõ 1 phần tử Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
134 Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 35kV Nhà thầu nêu rõ 1 phần tử Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
135 Thí nghiệm sứ thủy tinh Nhà thầu nêu rõ 1 bát sứ Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
136 Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U Nhà thầu nêu rõ 132 máy Như mục 2 yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->