Gói thầu: Gói thầu 03 VTYT: Vật liệu thay thế cấy ghép nhân tạo chuyên khoa răng hàm mặt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150130-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03 VTYT: Vật liệu thay thế cấy ghép nhân tạo chuyên khoa răng hàm mặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201110116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 20:41:00 đến ngày 2020-11-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,178,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | "Chân răng nhân tạo SuperLine " | 90 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | Nhóm 6 (theo Thông tư 14/2020/TT-BYT) | |
| 2 | Chân răng nhân tạo Angled Abutment | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 3 | Chân răng nhân tạo Dual abutment | 60 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 4 | Chân răng nhân tạo Dual Analog | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 5 | Chân răng nhân tạo Healing abutmen | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 6 | Chân răng nhân tạo Ti Cylinder | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 7 | Chân răng nhân tạo Cover screw CS36 | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 8 | Dụng cụ lấy dấu răng Combiimpression | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 9 | Chân răng nhân tạo Screw Abutment | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 10 | Chân răng nhân tạo Screw Comfort Cap SCC45L | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 11 | Bột xương nhân tạo Osteon II lọ 0,25 | 10 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 12 | Bột xương nhân tạo Osteon II lọ 0,5 | 10 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 13 | Bột xương nhân tạo Osteon II lọ 1.0 | 10 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 14 | Chân răng nhân tạo Ball socket O-ring | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 15 | Chân răng nhân tạo Impression Coping Pick-up | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 16 | Chân răng nhân tạo Impression Coping Transfer | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 17 | Màng xương nhân tạo Collagen Membrane - GCM1020 | 5 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 18 | Bột xương nhân tạo Osteon II Collagen (Cylinder)- OTCC0605 | 3 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 19 | Màng xương nhân tạo Collagen Membrane - GCM1520 | 5 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 20 | Màng xương nhân tạo Collagen Membrane - GCM2030 | 5 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 6 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 21 | Chân răng nhân tạo SICvantage max Scew Implant | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 22 | "Chân răng nhân tạo SICvantage Standard Abutment grey, anterior, straight, (incl. SICvantage Fixation Screw for grey and Impression Cap) . " | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 23 | Chân răng nhân tạo SICvantage Standard Abutment,anterior, anterior, angle | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 24 | Chân răng nhân tạo SICvantageTempFix, Provisional Abutment for Insertion Post | 15 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 25 | Chân răng nhân tạo SICvantage Multi-Unit Abutment | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 26 | Chân răng nhân tạo SICvantage Milling Blank CAD/CAM | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 27 | Chân răng nhân tạo SICvantage LocFix Attachment | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 28 | Chân răng nhân tạo SICvantage Gingiva Shaper grey, anterior, concave | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 29 | Chân răng nhân tạo SICvantage Transfer Abutment red, Open Tray Technique | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 30 | Chân răng nhân tạo SICvantage Transfer Abutment red, reposition | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" | |
| 31 | Chân răng nhân tạo SICvantage Lab Implant | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 Chương V | "Nhóm 3 (Theo Thông tư 14/2020/TT-BYT)" |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi