Gói thầu: Gói thầu số 02 2021 TB-AL Cung cấp VTTB phần cơ khí – Nhà máy thuỷ điện A Lưới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133946-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 2021 TB-AL Cung cấp VTTB phần cơ khí – Nhà máy thuỷ điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 17:21:00 đến ngày 2020-11-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 954,208,283 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Oring con đội thắng | 6 | Bộ | - Oring Φtrong150x7 (đường kính vòng trong Φ150, đường kính tiết diện mặt cắt ngang Φ7) - Oring Φngoài 220x8.6 (đường kính vòng ngoài Φ220, đường kính tiết diện mặt cắt ngang Φ8.6) - Oring Φtrong 212x7 (đường kính vòng trong Φ212, đường kính tiết diện mặt cắt ngang Φ7) Vật liệu: caosu chịu dầu, chịu mài mòn cao) Xuất xứ: Nhật, EU | ||
| 2 | Turcon Stepseal 2K RSK301150 - T46 N | 4 | bộ | Turcon Stepseal 2K RSK301150 - T46 N (Hoặc tương đương) | ||
| 3 | Van tay DN50 (van xả dầu về hệ thống dầu điều tốc) | 1 | cái | Mã hiệu J44H (Hoặc tương đương), áp lực làm việc 70 bar. Nhiệt độ làm việc ≤ 425 độ C. Kích thước: theo bản vẽ đính kèm | ||
| 4 | Bộ lọc bơm dầu chính | 4 | cái | Loại: bộ lọc đôi Kiểu: SCF-H330x20P (Hoặc tương đương) Kích thước lỗ lưới lọc: 20µm Áp lực làm việc: 32Mpa Lưu lượng: 330L/ph | ||
| 5 | Oring - Van tỷ lệ kim phun | 14 | bộ | Vật liêu: PU chịu áp lực cao 70bar. Chịu dầu Mỗi bộ gồm: + 04 Oring đường kính ngoài 12,5mm, đường kính trong 9,7 mm, tiết diện hình chữ nhật 1,4x1,8mm | ||
| 6 | Oring - Van đảo chiều kim phun | 28 | bộ | Vật liêu: PU chịu áp lực cao 70bar. Chịu dầu Mỗi bộ gồm: + 04 Oring đường kính ngoài 12,5mm, đường kính trong 9,7 mm, tiết diện hình chữ nhật 1,4x1,8mm | ||
| 7 | Oring - Van phản hồi nhanh cần gạt | 14 | Bộ | Vật liêu: PU chịu áp lực cao 70bar. Chịu dầu Mỗi bộ gồm: + 04 Oring đường kính ngoài 26,5mm, đường kính trong 22mm, tiết diện hình chữ nhật 2,25x2,5mm + 03 Oring đường kính ngoài 13,7mm, đường kính trong 10 mm. Tiết diện hình chữ nhật 1,8x2,0mm | ||
| 8 | Oring - Van thủy lực cần gạt | 28 | Bộ | Vật liêu: PU chịu áp lực cao 70bar. Chịu dầu Mỗi bộ gồm: + 04 Oring đường kính ngoài 26,5mm, đường kính trong 22mm, tiết diện hình chữ nhật 2,25x2,5mm + 03 Oring đường kính ngoài 13,7mm, đường kính trong 10 mm. Tiết diện hình chữ nhật 1,8x2,0mm | ||
| 9 | Roăn thép su - D10mm | 50 | Cái | Đặc điểm: Vòng ngoài làm bằng thép Vòng trong làm bằng cao su Tiết diện mcn: hình chữ nhật dày từ 2.5 đến 3 mm Kích thước: đường kính trong 10mm | ||
| 10 | Bộ lọc dầu điều tốc | 2 | Cái | Lưới lọc bộ lọc dầu điều tốc Loại: SGF-H330x10F-C (Hoặc tương đương) | ||
| 11 | Phốt nhựa dẻo trục bộ lọc d55 | 8 | cái | Yêu cầu kỹ thuật: Đường kính trong: d=55mm Đường kính ngoài: D=65mm Chiều cao: h=13mm Vật liệu: nhựa PU polyurethane chịu mài mòn Áp lực làm việc: 10kg/cm2 | ||
| 12 | Phốt nhựa dẻo trục bộ lọc d70 | 16 | Cái | Đường kính trong: d=70mm Đường kính ngoài: D=82mm Chiều cao: h=13mm Vật liệu: nhựa PU polyurethane chịu mài mòn Áp lực làm việc: 10kg/cm2 | ||
| 13 | Lưới lọc dầu sau bơm dầu van cầu (lưới lọc tinh) | 2 | Cái | Kích thước lưới lọc 20µm. Kích thước theo bản vẽ | ||
| 14 | Bộ lọc dầu đầu ra | 2 | cái | Hiệu: DEER (Hoặc tương đương) Kí hiệu: ZU-E40X20B - HBX-40X20 | ||
| 15 | Phốt D45 | 4 | . | Kí hiệu: d45 Kích thước: Φtrong=45 Φngoài=53.5 Dày=9.5 Vật liệu: nhựa PU độ bền cao | ||
| 16 | Phốt D60 | 8 | . | Kí hiệu: d60 Kích thước: Φtrong=60 Φngoài=72 Dày=14 Vật liệu: nhựa PU độ bền cao | ||
| 17 | Ổ bi bộ lọc tự động 1210 ATN | 4 | . | Kí hiệu: 1210 ATN NSX: SKF (Hoặc tương đương) | ||
| 18 | Lọc dầu máy nén khí hạ áp WD1374 | 2 | . | NSX: MANN FILTER (Hoặc tương đương) Loại: WD1374 | ||
| 19 | Lọc gió máy nén khí cao áp LX394 | 2 | . | NSX: Mahle (Hoặc tương đương) Loại: LX394 Vật liệu: giấy lọc ØA=158mm ØC=ØE=121mm H=75mm | ||
| 20 | Lọc gió MNK hạ áp compAir 100009925 | 2 | . | Hiệu Comp Air (Hoặc tương đương) seri: 100009925 | ||
| 21 | Dầu MNK hạ áp | 40 | . | ComAir FluidForce 4000h (Hoặc tương đương) | ||
| 22 | Bộ tách nước máy nén khí thanh dẫn dòng | 1 | . | Mã hiệu: QAW4000, AF4000-04 (Hoặc tương đương) | ||
| 23 | Cụm su giảm chấn cầu trục | 2 | . | Vật liệu: nhựa tổng hợp độ bền cao, chịu va đập, độ đàn hồi tốt Đường kính Ø225mm chiều dài 200mm | ||
| 24 | Dây đai SPB 3150 | 10 | . | Kiểu loại: SPB 3150 (Hoặc tương đương) | ||
| 25 | Dây đai SPA 2607 | 7 | . | Kiểu loại SPA 2607 (Hoặc tương đương) | ||
| 26 | Ổ bi UK209 | 2 | . | Mã hiệu UK209. (Hoặc tương đương) | ||
| 27 | Bộ lọc nước làm mát WF2076 | 1 | . | Hiệu: Cummins (Hoặc tương đương) Số: 4058965 Kiểu: WF2076 COOLANT FILTER | ||
| 28 | Bộ lọc dầu sợi quấn | 6 | . | Kiểu : lõi thép quấn sợi bên ngoài Vật liệu: PP/Cotton Cấp độ lọc: 20µm Đường kính trong: 30 Đường kính ngoài: 65 Chiều dài: 10inch Chịu nhiệt độ: 120°C | ||
| 29 | Bộ Khớp nối nhanh OUMING 150-F | 5 | . | Kiểu : 150- F Vật Liệu: SUS 316 Gồm có đầu đực và cái lắp với nhau NSX: OUMING (Hoặc tương đương) | ||
| 30 | Van một chiều DN150 | 2 | Cái | Kích thước kèm theo bản vẽ | ||
| 31 | Van bướm DN 500 | 2 | Cái | Van bằng gang Lưỡi van và trục bằng inox Chịu áp lực > 5kg/Cm2. Lắp ghép bằng mặt bích Đường kính ngoài của mặt bích lắp: Ø665mm Chiều dài van: ≤ 540mm Bu lông lắp M24 Số lổ bu lông trên mặt bích lắp: 20 lổ, đường kính tâm lỗ bu lông 615mm Điều khiển đóng mở bằng điện | ||
| 32 | Bộ lọc dầu nhiên liệu | 2 | Bộ | Tên: lọc nhiên liệu (Fuel Filter) Mã sản phẩm: FF5052 Nhãn hiệu: Fleetguard (Hoặc tương đương) | ||
| 33 | Bộ lọc gió | 1 | Bộ | Đường kính trong ID: 120mm Đường kính ngoài OD: 215mm Chiều cao H: 400mm | ||
| 34 | Bộ lọc dầu bôi trơn | 1 | Bộ | Tên: lọc nhớt (Lube Filter) Mã sản phẩm: LF3349 Nhãn hiệu: Fleetguard (Hoặc tương đương) | ||
| 35 | Bộ lọc dầu hồi FRTE200P10S-10 | 3 | Bộ | NSX: DUPLOMATIC (Hoặc tương đương) Mã: FRTE200P10S-10 | ||
| 36 | Bộ lọc dầu tuần hoàn FRTE012P10S/10N | 3 | Bộ | NSX: DUPLOMATIC (Hoặc tương đương) Mã: FRTE012P10S/10N | ||
| 37 | Bộ lọc dầu nhiên liệu FF5052 | 2 | Bộ | Tên: lọc nhiên liệu (Fuel Filter) Mã sản phẩm: FF5052 Nhãn hiệu: Fleetguard (Hoặc tương đương) | ||
| 38 | Bộ lọc gió | 1 | Bộ | Đường kính trong ID: 105mm Đường kính ngoài OD: 200mm Chiều cao H: 335mm | ||
| 39 | Bộ lọc dầu bôi trơn LF3349 | 1 | Bộ | Tên: lọc nhớt (Lube Filter) Mã sản phẩm: LF3349 Nhãn hiệu: Fleetguard (Hoặc tương đương) | ||
| 40 | Bộ lọc dầu hồi - Cửa van | 1 | Bộ | Theo mẫu | ||
| 41 | Phốt chặn dầu xi lanh | 2 | Bộ | Mỗi bộ gồm: 01 Phốt mã hiệu: PRS R06 50 65 10 01 Oring và vòng làm kín lồng vào nhau 01 Phốt chắn bụi đường kính trong 50mm | ||
| 42 | Bộ lọc dầu tuần hoàn FRTE012P10S/10N | 1 | Bộ | NSX: DUPLOMATIC (Hoặc tương đương) Mã: FRTE012P10S/10N | ||
| 43 | Máy siết bulong Makita 72V không chổi than dùng pin (Hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chức năng: Siết mở Bulong, Khoan, Bắt vít, Bắn tôn... - Đầu bulong 2 TRONG 1 (Vừa có thể gắn đầu mở bulong, vừa có thể gắn đầu bắt vít) - Motor ruột đồng 100% + Động cơ không chổi than. - Dung lượng pin: 16000mAh - Tốc độ đập: Cứng 0-3.500 lần/phút, Vừa: 0-2.600 lần/phút, Mềm: 0-1.600 lần/phút - Tốc độ không tải: 2800 vòng/phút - Lực mô men quay tối đa: 460NM - Bộ sản phẩm kèm theo 2 pin Lithium-ion dung lượng cao (Pin 10 Cell) - Điện thế sạc: 220V - 240V~50/60Hz - Trọng lượng : 1.5 kg (gắn 1 pin ) và 3,5 kg(cả hộp). | ||
| 44 | Máy hút bụi cỡ nhỏ | 1 | cái | Model: CV-BH18, Hitachi (Hoặc tương đương) - Dung tích : 3.2 L - Làm sạch hiệu quả với công suất 1800W - Lọc sạch bụi, công nghệ khử khuẩn Nano Titanium - Hộp chứa bụi thay cho túi bụi truyền thống | ||
| 45 | Bộ vít 14 cái hệ mét Kingtony 35114MR (Hoặc tương đương) | 2 | bộ | Bộ vít 14 cái hệ mét Kingtony 35114MR | ||
| 46 | Thước đo khe hở Shinwa No.700A 62600 (Hoặc tương đương) | 3 | cái | Thước đo khe hở Shinwa No.700A 62600 - Dải đo : 1mm-15mm - Độ dầy: 1.2mm - Trọng lượng: 11g - Chất liệu thép không gỉ - Được phủ Chrome cứng - Đo theo hệ mét, hệ tiêu chuẩn quốc tế | ||
| 47 | Ve dẹp chấn thép | 3 | cái | Bản rộng 30mm -Dài 200-250mm - Hãng Crossman (Hoặc tương đương) | ||
| 48 | Lục giác 21mm | 2 | Cái | Lục giác màu đen Hãng Action USA CR-V-21 (Hoặc tương đương) | ||
| 49 | Lục giác 19 mm | 2 | Cái | Lục giác màu trắng Hãng Standar 19mm- CR-V (Hoặc tương đương) | ||
| 50 | Thước cặp điện tử chống nước IP67 Mitutoyo (0-200mm/0.01mm) (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Mã: 500-703-20 Dải đo : 0-200mm Độ phân giải : 0.01mm Cấp chính xác : ±0.02mm Cấp bảo vệ : IP67 Chiều dài mỏ cặp : 50mm Hệ đơn vị : mét | ||
| 51 | Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-10 (0-300mm,0.01mm, IP67) (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Mã: 550-331-10 (0-300mm,0.01mm, IP67) - Phạm vi đo: 0-300mm ( đo ngoài) 10-310mm (đo trong) - Chiều dài mỏ kẹp: 75 mm - Độ chia: 0.01mm - Độ chính xác: 0.04mm | ||
| 52 | Thước đo laser Bosch GLM 50C (Hoặc tương đương) | 1 | Cái | Loại Pin 2 x pin AAA Loại tia laser2 Nguồn pin 2 x 1.5 V LR03 (AAA) Nút nhấn: Nút bấm Trọng lượng sản phẩm 100g Đơn vị đom/cm, ft/inches Sai số +/-1.5mm Bộ nhớ 30 kết quả đo Kích thước 106mm x 45mm Khoảng đo 0,05 - 50,00 | ||
| 53 | Máy mài khuôn Makita (loại nhỏ) (Hoặc tương đương) | 2 | Cái | Mã sản phẩm GD0603 Thương hiệu Makita Công suất 240W Chấu bóp :6 mm Tốc độ không tải 28,000 vòng/phút Kích thước 289x64x67mm Trọng lượng 0.97kg Dây dẫn điện 2.5m Loại chổi than CB-64A | ||
| 54 | Đèn pin chiếu sáng led lenser P7R (Hoặc tương đương) | 2 | cái | Kiểu loại: Led lenser P7R Trọng lượng: 210 g Kích thước : 158 mm Loại pin: 1 x 18650 Tinh năng sạc: Có, Micro USB | ||
| 55 | Máy chà nhám rung | 1 | Cái | Mã sản phẩm: BO4510H Hãng sản xuất: Makita (Hoặc tương đương) Công suất: 170W Kích thước đế nhám: 110 x 100mm Kích thước giấy nhám: 114 x 140mm Vòng quay: 12000 vòng/phút Kích thước: 116 x 110 x 129mm Trọng lượng : 1.1Kg Dây dẫn điện: 2.5m | ||
| 56 | Ổ cứng WD Blue 3D NAND SATA SSD M.2 2280 2TB (Hoặc tương đương) | 1 | cái | WD Blue 3D NAND SATA SSD M.2 2280 2TB. Ổ thể rắn SSD WD Blue 3D NAND mã WDS200T2B0B dung lượng 2TB kích thước M.2 2280 chạy băng thông SATA3 (6Gb/s) phù hợp cho PC, laptop, ultra book hỗ trợ M.2. Sử dụng chip nhớ 3D NAND tăng dung lượng & hiệu năng, tốc độ lên tới 560MB/s Read và 530MB/s Write. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi