Gói thầu: Thi công hạng mục thang máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Thi công hạng mục thang máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 14:37:00 đến ngày 2020-11-26 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 800,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thang máy không phòng máy | PL1 | 1 | thang | General Information Thông tin tổng quát Type Lọai thang Machine RoomLess Elevator Thang Không Phòng Máy Duty (kg) Tải trọng (kg): 630 Speed (m/p) Tốc độ (m/phút): 60 Floors / Stops Số tầng / Số điểm dừng: 5/5 Service Floors Tầng phục vụ: 1~5 Non-Stop Floors Tầng không phục vụ Travel (m) Hành trình (m): 14,4 Operation Vận hành Simplex Điều khiển nhóm đơn Control system Hệ điều khiển VVVF Process system Hệ xử lý Microprocessor Vi xử lý Machine Động cơ Gearless Machine Động cơ không hộp số Hyundai Rope Lọai cáp kéo Traditional Rope Cáp tròn truyền thống Control Panel Tủ điều khiển Đồng bộ chính hãng Power supply Nguồn điện 380V for main power, 50Hz - 220 V for light 380V cho nguồn chính, 50Hz - 220 V cho đèn Hoistway Thông số Hố thang Real Hoistway (WxD) Hố thang theo thực tế (RxD): 1850 x 1800 Overhead (mm) Đỉnh hố thang (mm): 4750 PIT Depth (mm) Đáy hố thang (mm): 1250 Car size (WxD) Cabin (RxD): 1200 x 1350 Car door (WxH) Cửa thang (RxC): 800 X 2100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi