Gói thầu: 41.2020-VTTB-ĐTXD: “Mua sắm vật tư thiết bị”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | 41.2020-VTTB-ĐTXD: “Mua sắm vật tư thiết bị” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139274 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 17:04:00 đến ngày 2020-12-03 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,742,728,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 14.399 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 | 1.062 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 239 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV-70mm2 | 1.408 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x70mm2 | 228 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | 269 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x70mm2 | 120,5 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 | 9.701 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 1.584 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 1.155 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 | 182 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 315 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | 345 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 | 48 | m | Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Sứ đỡ đường dây 22kV (cả ty sứ) | 145 | quả | Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) | 728 | quả | Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV kèm phụ kiện | 282 | chuỗi | Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Chuỗi néo thủy tinh 22kV kèm phụ kiện | 105 | chuỗi | Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV kèm phụ kiện dây bọc (bao gồm giáp níu) | 21 | chuỗi | Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Chuỗi đỡ thủy tinh 22kV bao gồm phụ kiện | 123 | chuỗi | Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | 36 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 14 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Chống sét van 35kV | 26 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Chống sét van 22kV | 13 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cầu chì tự rơi 35kV – 100A | 14 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | 4 | bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Dây chì 16A | 3 | sợi | Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Dây chì 10A | 15 | sợi | Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Dây chì 6,3A | 36 | sợi | Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời | 3 | tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời | 15 | tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Tụ bù hạ thế 25kVAR, 440V, 3 pha | 15 | Bình | Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Tụ bù hạ thế 40kVAR, 440V, 3 pha | 6 | Bình | Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Modem GPRS trong tủ điện | 18 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Aptomat MCB 3 cực 600V-50A | 11 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A | 7 | cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Recloser điện áp 35kV 630A - 16kA/s(đã bao gồm TU) | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Biến dòng điện 1 pha 35kV-300/5A | 3 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Router 3G | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi