Gói thầu: Mối nối
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201110043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Mối nối |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 08:46:00 đến ngày 2020-12-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,781,415,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp ép W 25-50/25-50 | 811 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 2 | Kẹp ép W 50-70/50-70 | 1.584 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 3 | Kẹp ép W 50-70/25-50 | 1.598 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 4 | Kẹp ép W 70-95/50-70 | 667 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 5 | Kẹp ép W 70-120/70-120 | 11.296 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 6 | Kẹp ép W 120-240/25-50 | 965 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 7 | Kẹp ép W 120-240/70-95 | 732 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 8 | Kẹp ép W 120-240/95-240 | 1.992 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 9 | Kẹp ép W 150-240/150-240 | 3.821 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 10 | Nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 292 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 11 | Nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 359 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 12 | Nối ép chịu sức căng ACSR 95/16 | 271 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 13 | Nối ép chịu sức căng ACSR 120/19 | 413 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 14 | Nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 106 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 15 | Nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 125 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 16 | Ống nối cáp ABC 95 | 89 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 17 | Ống nối cáp ABC 120 | 173 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 18 | Ống nối nhôm 70 | 54 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 19 | Ống nối nhôm 95 | 82 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 20 | Ống nối nhôm 120 | 27 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 21 | Kẹp quai U 4/O | 587 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 22 | Kẹp quai U 150-240 mm2 | 76 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 23 | Kẹp quai U 2/O (đấu nóng) | 230 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 24 | Kẹp quai U 4/O (đấu nóng) | 266 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 25 | Hotline clamp 2/O | 1.037 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 26 | Hotline clamp 4/O | 1.248 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 27 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 | 384 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 28 | Cosse ép Cu-Al 95mm2 | 978 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 29 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 | 1.158 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 30 | Cosse ép Cu-Al 185mm2 (2 lỗ) | 54 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 31 | Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) | 499 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 32 | Cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) | 336 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 33 | Cosse ép Cu 4mm2 (lổ F8) | 300 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 34 | Cosse ép Cu 4mm2 (lổ F10) | 197 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 35 | Cosse ép Cu 25mm2 (lổ F 10) | 5.761 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 36 | Cosse ép Cu 38mm2 | 60 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 37 | Cosse ép Cu 50mm2 | 202 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 38 | Cosse ép Cu 70mm2 | 254 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 39 | Cosse ép Cu 95mm2 | 730 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 40 | Cosse ép Cu 120mm2 | 180 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 41 | Cosse ép Cu 150mm2 | 1.429 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 42 | Cosse ép Cu 185mm2 | 66 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 43 | Cosse ép Cu 240mm2 | 636 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 44 | Cosse ép Cu 150mm2 (2 lổ) | 359 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 45 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lổ) | 133 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 46 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lổ) | 594 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 47 | Cosse ép Cu 300mm2 (2 lổ) | 79 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 48 | Kẹp splitbolt 1/O | 394 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 49 | Kẹp splitbolt 2/O (A35-70/C10-95) | 1.100 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 50 | Kẹp splitbolt 4/O (A120-150/C25-150) | 252 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 51 | Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 25 KVA | 163 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 52 | Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 50 KVA | 109 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 53 | Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 75 KVA | 100 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 54 | Đầu cosse trung thế MBA 1 pha | 24 | cái | Theo ĐTKT kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi