Gói thầu: Mua sắm các loại giáp níu, giáp buộc và MCCB các loại phục vụ nhu cầu SXKD đợt 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại giáp níu, giáp buộc và MCCB các loại phục vụ nhu cầu SXKD đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170942 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 14:46:00 đến ngày 2020-12-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,124,574,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | 800 | Bộ | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Giáp níu dây bọc 70mm² | 200 | Bộ | -nt- | ||
| 3 | Giáp níu dây bọc 95mm² | 200 | Bộ | -nt- | ||
| 4 | Giáp níu dây bọc 120mm² | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 5 | Giáp níu dây bọc 150mm² | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 6 | Giáp níu dây bọc 185mm² | 250 | Bộ | -nt- | ||
| 7 | Giáp níu dây bọc 240mm² | 200 | Bộ | -nt- | ||
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite 35-50 | 1.000 | Sợi | -nt- | ||
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite 70-95 | 500 | Sợi | -nt- | ||
| 10 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite 120-150 | 100 | Sợi | -nt- | ||
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite 185-240 | 700 | Sợi | -nt- | ||
| 12 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite 35-50 | 500 | Bộ | -nt- | ||
| 13 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite 70-95 | 200 | Bộ | -nt- | ||
| 14 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite 120-150 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 15 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite 185-240 | 200 | Bộ | -nt- | ||
| 16 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite 35-50 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 17 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite 70-95 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 18 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite 120-150 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 19 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite 185-240 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 20 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite - Cách điện Polymer 35-50 | 100 | Sợi | -nt- | ||
| 21 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite - Cách điện Polymer 70-95 | 100 | Sợi | -nt- | ||
| 22 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite - Cách điện Polymer 120-150 | 100 | Sợi | -nt- | ||
| 23 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite - Cách điện Polymer 185-240 | 100 | Sợi | -nt- | ||
| 24 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite - Cách điện Polymer 35-50 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 25 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite - Cách điện Polymer 70-95 | 100 | Sợi | -nt- | ||
| 26 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite - Cách điện Polymer 120-150 | 100 | Sợi | -nt- | ||
| 27 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite - Cách điện Polymer 185-240 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 28 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite - Cách điện Polymer 35-50 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 29 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite - Cách điện Polymer 70-95 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 30 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite - Cách điện Polymer 120-150 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 31 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite - Cách điện Polymer 185-240 | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 32 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 50A | 10 | cái | -nt- | ||
| 33 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 80A | 50 | cái | -nt- | ||
| 34 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 100A | 20 | cái | -nt- | ||
| 35 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 2 cực 125A | 20 | cái | -nt- | ||
| 36 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 50A | 50 | cái | -nt- | ||
| 37 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 80A | 50 | cái | -nt- | ||
| 38 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 125A | 60 | cái | -nt- | ||
| 39 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | 30 | cái | -nt- | ||
| 40 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | 20 | cái | -nt- | ||
| 41 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | 50 | cái | -nt- | ||
| 42 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 320A | 10 | cái | -nt- | ||
| 43 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 400A | 30 | cái | -nt- | ||
| 44 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 500A | 6 | cái | -nt- | ||
| 45 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 630A | 12 | cái | -nt- | ||
| 46 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 800A | 5 | cái | -nt- | ||
| 47 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 1000A | 10 | cái | -nt- | ||
| 48 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 1250A | 3 | cái | -nt- | ||
| 49 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 1600A | 3 | cái | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi