Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172450-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130532 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 20:05:00 đến ngày 2020-12-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,480,858,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông hút y tế | 160 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 2 | Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Peracetic acid 0.15% | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 3 | Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế chứa Peracetic acid 0.15% | 100 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 4 | Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzyme chứa Protease | 12 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 5 | Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | 10 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 6 | Bột bó 15cm x 2,7m | 300 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 7 | Bột bó 20cm x 2,7m | 300 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 8 | Băng xô (10cm x 2,5m) | 3.000 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 9 | Băng dính (5cm x 5m) | 2.100 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 10 | Gạc hút khổ 0,8m | 8.000 | Mét | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 11 | Gạc tiệt trùng (10cm x 10cm x 6 lớp) | 3.500 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 12 | Gạc phẫu thuật nôi soi 3,5 x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng | 150 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 13 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6lớp | 600 | Gói | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 14 | Bơm tiêm 1cc | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 15 | Bơm tiêm 3cc | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 16 | Bơm tiêm 5cc | 150.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 17 | Bơm tiêm 10cc | 140.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 18 | Bơm tiêm 20cc | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 19 | Bơm tiêm 50cc (đầu nhỏ) | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 20 | Bơm tiêm 50cc đầu to (Cho ăn) | 500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 21 | Kim cánh bướm (0,5x15mm) đốc vàng | 30.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 22 | Kim chích máu | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 23 | Kim lấy thuốc các cỡ | 25.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 24 | Kim luồn tĩnh mạch (số 18, 20, 22) | 4.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 25 | Kim luồn tĩnh mạch người lớn an toàn (số 18, 20, 22) | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 26 | Kim luồn tĩnh mạch trẻ em (số 24, 26) | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 27 | Kim gây tê tủy sống 25G -3/ 1/2 (đốc vàng) | 600 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 28 | Kim châm cứu các số | 80.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 29 | Dây truyền dịch | 85.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 30 | Dây truyền khí Oxy 2 nhánh NL + TE | 800 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 31 | Dây truyền máu | 80 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 32 | Dây nối bơm tiêm điện ( 140cm) | 800 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 33 | Găng tay khám | 85.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 34 | Găng tay tiệt trùng | 6.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 35 | Găng tay dài sản tiệt trùng | 1.000 | Đôi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 36 | Túi nước tiểu Chất liệu nhựa | 2.500 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 37 | Canyn mayo | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 38 | Canuyn mở khí quản | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 39 | Ống đặt nội khí quản có cớp ( Các số) | 1.200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 40 | Ống đặt nội khí quản không cớp ( Các số) | 20 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 41 | Ống nội khí quản có cớp hình chữ U (Mổ cắt Amydan) số 5-6,5 | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 42 | Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 43 | Sonde Foley 2 chạc ( từ số 16-20) | 2.000 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 44 | Sonde Folay 3 chạc ( từ số 16-20) | 100 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 45 | Sonde dạ dày người lớn (số 16+ 18) | 700 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 46 | Bộ rửa dạ dày | 100 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 47 | Bộ hút đờm kín | 10 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 48 | Kerh mổ mật (Sonde dẫn lưu kẹt ống mật) | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 49 | Dây hút nhớt, không nắp | 6.000 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 50 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 30 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 51 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 36 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 52 | Film XQ kỹ thuật số (dùng cho máy chụp DR) 8 x10 inch | 215 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 53 | Film CT kỹ thuật số (dùng cho máy chụp city cắt lớp) 14x17inh | 26 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 54 | Phim Xquang cận chóp rửa ngay | 700 | Phim | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 55 | Mask thở oxy người lớn có túi chất liệu nhựa | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 56 | Mask thở oxy TE chất liệu nhựa | 50 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 57 | Mask bóp bóng chất liệu nhựa | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 58 | Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA | 80.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 59 | Ống nghiệm chống đông EDTA trẻ em | 5.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 60 | Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin | 70.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 61 | Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | 5.000 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 62 | Ống nghiệm lấy máu Clot Activator | 500 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 63 | Cúp Eppendorf bảo quản QC | 3.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 64 | Ống nghiệm nhựa 15cmx1,5cm | 12.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 65 | Gel siêu âm | 70 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 66 | Dung dịch Javen đậm đặc | 100 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 67 | Khẩu trang y tế giấy kháng khuẩn 3 lớp | 10.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 68 | Lamen 22*22 | 8 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 69 | Lưỡi dao mổ bầu | 5.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 70 | Lưỡi dao mổ nhọn | 1.000 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 71 | Vôi Soda | 20 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 72 | Presept | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 73 | Phin lọc khuẩn và virus dây máy thở | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 74 | Clip mổ nội soi ruột thừa số M/L (chất liệu titannium) | 600 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 75 | Giấy điện tim 6 cần | 200 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 76 | Giấy chạy moniter sản khoa | 50 | Tập | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 77 | Giấy máy nước tiểu | 40 | cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 78 | Giấy siêu âm đen trắng | 150 | Cuộn | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 79 | Điện cực Na+, K+, CLˉ, Ca+, pH, Ret | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 80 | Bộ đo huyết áp máy theo dõi bệnh nhân | 15 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 81 | Bộ đo SpO2 | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 82 | Bộ đo SpO2 (Loại trẻ sơ sinh) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 83 | Bộ cáp đo máy điện tim 6 cần | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 84 | Dây nguồn sáng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 85 | Optic nội soi 5 ly tán sỏi nội soi niệu quản (Ống soi niệu quản bể thận ) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 86 | Hàm bipola (2 chân) / Hàm (Lõi) forceps lưỡng cực | 2 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 87 | Vỏ hàm (Vỏ forceps) | 3 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 88 | Dây dẫn khí CO2 silicon | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 89 | Chổi cọ dụng cụ cỡ 11 | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 90 | Chổi cọ dụng cụ cỡ 7 | 5 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 91 | Hàm kéo cong | 2 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 92 | Hàm kéo cắt chỉ | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 93 | Hàm keli (Hàm phẫu tích Kelley) | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 94 | Cán không khóa (Tay cầm forceps không khóa) | 2 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 95 | Nắp troca 10 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 96 | Nắp troca 5 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 97 | Vít xương cứng đk 3.5 | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 98 | Vít xương cứng 4.5, các loại | 30 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 99 | Nẹp ốp xương chày | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 100 | Nẹp mắt xích các cỡ | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 101 | Nẹp khóa ốp đầu trên, dưới xương đùi các cỡ | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 102 | Nẹp chữ L thẳng trái, phải các cỡ (bao gồm cả vít 2.0) | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 103 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày TITAN | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 104 | Nẹp khóa đầu trên xương chày TITAN | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 105 | Vít khóa các cỡ | 90 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 106 | Vít xương cứng đk 2.0, các cỡ | 25 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 107 | Vít chốt ngang dùng cho đinh nội tủy có chốt | 6 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 108 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày, xương cẳng chân các cỡ | 2 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 109 | Cồn 70 độ | 1.000 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 110 | Cồn 90 độ | 20 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 111 | Cồn sát khuẩn tay nhanh | 320 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 112 | Xà phòng sát khuẩn tay | 300 | Lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 113 | Povidon iod 10% | 100 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 114 | Tinh thể Iod | 2 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 115 | Socbiton 3 % | 80 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 116 | Đầu côn vàng | 3 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 117 | Đầu côn xanh | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 118 | Dầu Parafin | 30 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 119 | Dầu parafin vô khuẩn | 200 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 120 | Parafin khô | 100 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 121 | Lam kính | 7 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 122 | Filter ( ống ngậm đo chức năng hô hấp) | 1.000 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 123 | Cốc đựng bông to chất liệu: Inox | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 124 | Khay tiêm ( 20 x 30cm) Chất liệu: Inox | 10 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 125 | Hộp hấp to đường kính 30 cm x 20cm | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 126 | Than hoạt tính | 2 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 127 | Bóng đèn nội khí quản người lớn | 10 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 128 | Dây bơm | 12 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 129 | Bóng đèn halogen | 3 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 130 | Bóng đèn halogen | 20 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 131 | Optic nội soi | 4 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 132 | Bình làm ẩm điều chỉnh lưu lượng oxy gắn tường bao gồm cả van tinh chỉnh | 20 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 133 | Bình làm ẩm oxy gắn bình di động bao gồm cả van tinh chỉnh | 5 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 134 | Dây nguồn sáng nội soi TMH | 2 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 135 | Bình hút dịch | 4 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 136 | Dây dẫn nước rửa 2 chạc có khóa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 137 | Thuốc cản quang Xenetix 50 ml | 40 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 138 | Giấy in ảnh màu (Giấy in phun) | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 139 | Khí oxy ( 5 lít/ bình) | 30 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 140 | Khí oxy ( 10 lít/ Bình) | 100 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 141 | Khí oxy ( 40 lít/Bình) | 30 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 142 | Khí CO2 ( 40 lít/ Bình) | 4 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 143 | Khí CO2 ( 10 lít/ Bình) | 10 | Bình | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 144 | Khí oxy hóa lỏng y tế chất lượng ≥99,6% | 20.000 | Kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 145 | Chỉ catgut liền kim ( 1/0) | 600 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 146 | Chỉ không tiêu số 3/0 | 200 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 147 | Chỉ tiêu tổng hợp số 1 | 1.800 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 148 | Chỉ tiêu tổng hợp số 2/0 | 240 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 149 | Chỉ tiêu tổng hợp số 3/0 | 1.600 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 150 | Chỉ tự tiêu CatGut 4.0 | 192 | Sợi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 151 | Dây lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo | 700 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 152 | Dung dịch peracetic acid 4,5% + Hydrogenperoxid 19% | 150 | lít | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 153 | Kim chạy thận nhân tạo AVF | 15.000 | chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 154 | Quả lọc máu cho máy chạy thận nhân tạo | 900 | Quả | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 155 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cho thận nhân tạo | 15 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 156 | Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 157 | Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 158 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 159 | Que thử hiệu năng Peracetic acid trong chạy thận nhân tạo | 100 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 160 | Muối hoàn nguyên | 50 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 161 | Acid Citric | 50 | kg | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi