Gói thầu: Gói thầu 05 KĐ-HC: Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị chuẩn đo lường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220350553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2022 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Thí nghiệm điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05 KĐ-HC: Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị chuẩn đo lường |
| Số hiệu KHLCNT | 20220350064 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty TNHH MTV Thí nghiệm điện miền Trung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-03-22 15:39:00 đến ngày 2022-03-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,555,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH Một thành viên Thí nghiệm điện miền Trung |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu 05 KĐ-HC: Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị chuẩn đo lường Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị chuẩn đo lường thuộc kế hoạch kiểm định hiệu chuẩn thiết bị năm 2022 10 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn SXKD của Công ty TNHH MTV Thí nghiệm điện miền Trung |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hợp bộ nhiệt tạo nhiệt; Jupiter 650S; No: 221582-8 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 2 | Hợp bộ nhiệt tạo nhiệt; Hart 9123; No: 99379 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 3 | Hợp bộ nhiệt Fluke 9143; No: B1A476 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 4 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3233336 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 5 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3233389 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 6 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3241944 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 7 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3241957 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 8 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3242004 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 9 | Áp kế hiện số TLDMM; No: 512822 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 10 | Áp kế hiện số TLDMM; No: 917305 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 11 | Áp kế chuẩn Cube; No: 6-57490 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 12 | Áp kế chuẩn Cube; No: 6-57491 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 13 | Bàn tạo áp lực BT800; No: H78607 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 14 | Bàn kiểm công tơ 3 pha 20 vị trí; ZVE20; No: 30947 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 15 | Công tơ điện chuẩn PWS 2.3; No: 24983 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 16 | Công tơ điện chuẩn PWS 2.3; No: 25979 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 17 | Công tơ điện chuẩn MT310; No: 100316800 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 18 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 19 | Máy đo vạn năng 8808A; No: 3791028 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 20 | Thiết bị kiểm định công tơ MT3000; No: 101198152 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 21 | Biến áp đo lường SVT38.5-1; No: 10142 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 22 | Biến áp đo lường SVT38.5-2; No: 10146 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 23 | Biến dòng điện (TI) HL-20S; No: 160902 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 24 | Công tơ điện chuẩn PRS 1.3; No: 20447 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 25 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: Z10296819 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 26 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: ID11534 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 27 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: ID11942 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 28 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 40 vị trí TF9300; No: 1405191 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 29 | Shunt mẫu; PS-1; No: 606132-MSZ808 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 30 | Cầu đo điện trở một chiều; DO5000; No: Z25-1034 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 31 | Thiết bị hiệu chuẩn đa năng; Fluke 5500A; No: 7020012 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 32 | Thiết bị kiểm định TU, TI; WD-ST00; No: 100670 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 33 | Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 1706 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 34 | Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 000669 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 35 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 6 | |
| 36 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 3 | |
| 37 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 3 | |
| 38 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 4 | |
| 39 | Tụ mẫu Biddle; No: 2468 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 40 | Nhiệt kế thủy ngân, thuỷ tinh 39-41 0C; No: 0273110 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 41 | Nhiệt kế thủy ngân, thuỷ tinh 0-40 0C; No: 1241088 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 42 | Cân điện tử PW 254; No: AE-4382970 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 43 | Cân tỷ trọng WH | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 44 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 45 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 4 | |
| 46 | Hợp bộ nhiệt Fluke 9143; No: B38841 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 47 | Thiết bị chuẩn áp lực ADT 672; No: 27313130015 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 48 | Thiết bị chuẩn áp lực ADT 672; No: 27313010129 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 49 | Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 0808386 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 50 | Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 1108523 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 51 | Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 1301047 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 52 | Bàn kiểm công tơ 3 pha TF 9300; No: 1305215 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 53 | Bàn kiểm công tơ 3 pha KP-S3000-24; No: 1910191 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 54 | Thiết bị kiểm định TU- TI HES -1 BX; No: 90206 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 55 | Biến dòng đo lường chuẩn HLB-50; CCX: 0,05; No: 23309 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 56 | Biến áp đo lường chuẩn HJB-35; CCX: 0,05; No: 11325 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 57 | Bộ chia áp bù tỉ số biến BFJ-3; No: 8071 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 58 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 59 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TND3VT3; No: 01-2005 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 60 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300; No: 1610610 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 61 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha KP-S3000-20; No: 2011355 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 62 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 0902130 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 63 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 0909485 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 64 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 1108495 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 65 | Cầu đo HES-1BX; No: 81202 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 66 | Cầu đo HES-1BX; No: 201106 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 67 | Máy biến dòng điện HL19-1; No: 1110 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 68 | Máy biến dòng điện HLB-50; No: 23312 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 69 | Máy biến điện áp HJB-35; No: 11328 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 70 | Bộ bù tỉ số biến BFJ-3; No: 8066 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 71 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 72 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 vị trí); No: 1301051 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 73 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100 (20 vị trí); No: 0902111 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 74 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9112B (12 vị trí); No: 409209 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 75 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 vị trí); No: 1108511 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 76 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (20 vị trí); No: 16010612 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 77 | Biến dòng đo lường mẫu HL 19-1; No:1103 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 78 | Công tơ điện chuẩn 3 pha. Kiểu thiết bị: CheckMetr 2.3; No: 38984 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 79 | Thiết bị kiểm định TU, TI kiểu HES-1BX; No: 90208 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 80 | Biến áp bù tỷ số BFJ-3; No: 8067 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 81 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 3 | |
| 82 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1610615 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 83 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 901036 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 84 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101141 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 85 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101142 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 86 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101143 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 87 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1301048 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 88 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha MTE S3-10.10; No: 64800-0.1.0 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 89 | Thiết bị KĐ công tơ điện xoay chiều 3 pha PITE9353-12; No: 93531381 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 90 | Thiết bị KĐ công tơ điện xoay chiều 3 pha PITE9353-12; No: 93531382 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 91 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1610614 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 92 | Công tơ chuẩn 3 pha PRS 1.3; No: 20452 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 93 | Công tơ chuẩn 3 pha PWS 2.3; No: 34286 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 94 | Hợp bộ kiểm tra biến áp, biến dòng đo lường HES-1BX; No: 191101 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 95 | Bộ bù tỉ số biến BFJ-3; No: SW701911 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 96 | Biến dòng đo lường chuẩn HLB-50; No: 03309 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 97 | Biến áp đo lường chuẩn HJB-35 (6-35)/)√3 kV; No: 07011 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 98 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 3 | |
| 99 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 0902129 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 100 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 0909488 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 101 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 1003143 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 102 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1108512 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 103 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1301033 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 104 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1108507 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 105 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1301044 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 106 | Cầu so HES-1BX; No: 90901 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 107 | Bộ chia áp kiểu cảm ứng BFJ-3; No: 8065 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 108 | Máy biến dòng điện HLB-50; No: 1406 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 109 | Máy biến điện áp HJB-35; No: 2417 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 110 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 111 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1108498 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 112 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 0902125 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 113 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1003136 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 114 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1301032 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 115 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha KP-S1000-24; No: 1910190 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 116 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1301045 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 117 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1108510 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 118 | Chuẩn năng lượng 3 pha Kiểu Checmeter 2.3; No: 43326 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 119 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha KP-S3000-20; No: 2109295 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 120 | Cầu so HES-1BX; No: 90207 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 121 | Bộ bù tỉ số biến áp BFJ-3; No: 8072 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 122 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 123 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 vị trí); No: 1108502 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 124 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1108496 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 125 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 Vị trí); No: 1003135 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 126 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1301050 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 127 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1301027 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 128 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 Vị trí); No: 1108506 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 129 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 Vị trí); No: 1301041 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 130 | Công tơ điện chuẩn 3 pha PRS1.3; No: 20450 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 131 | Cầu đo HES-2C; No: 851110 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 132 | Cầu so HEX-1BX; No: 191100 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 133 | Biến áp bù tỉ số kiểu:BFJ-3; No: 8068 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 134 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 135 | Biến áp đo lường chuẩn HJB-35; No: 2418 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 136 | Biến dòng đo lường chuẩn HLB-50; No: 1407 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 137 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 1108501 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 138 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 0902127 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 139 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 1301040 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 140 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No:1301034 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 141 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9300; No: 1108513 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 142 | Biến áp đo lường chuẩn; No: 02419 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 143 | Thiết bị kiểm biến áp, biến dòng đo lường HES-1BX; No: 90903 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 144 | Biến dòng đo lường chuẩn; No: 01408 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 145 | Biến áp bù tỷ số BFJ-3; No: 8073 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 146 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 3 | |
| 147 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 vị trí); No: 809415 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 148 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 vị trí); No: 903136 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 149 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (10 vị trí); No: 811513 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 150 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha KP-S3000-20; No: 2011356 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 151 | Công tơ điện chuẩn 3 pha. PRS 1.3; No: 20453 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 152 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF6000; No: 96043 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 153 | Biến áp đo lường chuẩn SVT-38.5-1; No: 10143 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 154 | Biến áp đo lường chuẩn SVT-38.5-2; No: 10145 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 155 | Thiết bị kiểm định TU, TI HES-1C; No: 20332 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 156 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 157 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1301052 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 158 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 903131 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 159 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1108521 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 160 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1301046 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 161 | Máy bù tỷ số biến; No: 8075 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 162 | Cầu đo HES-1BX; No: 9095 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 163 | Nhiệt kế | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 164 | Ẩm kế | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 1 | |
| 165 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1003142 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 166 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 909498 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 167 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1108504 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 168 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha KP-S1000-24; No: 2109294 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 169 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1301031 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 170 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9300; No: 1301043 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 171 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9300; No: 1108509 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 172 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha KP-S3000-20; No: 2011357 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 173 | Bộ bù tỉ số (Bộ chia điện áp); No: 20224238 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 174 | Cầu đo HES-512; No: 1148 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 175 | Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 4 | |
| 176 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 903134 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 177 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 903135 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 178 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1108522 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 179 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301028 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 180 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301053 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 181 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1108508 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 182 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu ADT-TB310E01; No: 80409 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 183 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu ADT-TB310E01; No: 50510 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 184 | Cầu đo HES-1BX; No: 90205 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 185 | Cầu đo HES-1BX; No: 219002 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 186 | Bộ chia áp bù tỉ số BFJ-3; No: 8070 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 187 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 188 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1003138 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 189 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1108503 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 190 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301049 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 191 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1301039 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 192 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1108505 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 193 | Thiết bị kiểm định kiểu HES-1BX; No: 201107 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 194 | Biến áp bù tỉ số (bộ chia áp kiểu cảm ứng) kiểu HJF; No: SW701312 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 195 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu KP-S3000-20; No: 2109296 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 196 | Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Cái | 2 | |
| 197 | Chi phí đi lại đợt 1 (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Đăk Lăk) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 198 | Chi phí đi lại đợt (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 199 | Chi phí đi lại đợt 3 (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Khánh Hòa, Bình Định, Phú Yên) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 200 | Chi phí đi lại đợt 4 (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Nam) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 201 | Chi phí đi lại đợt 5 (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Ngãi, Đăk Nông) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 202 | Chi phí đi lại đợt 6 (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Kon Tum, Gia Lai) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 203 | Chi phí đi lại đợt 7 (Thực hiện tại Công ty TNHH MTV TNĐ Miền Trung và Trung tâm thí nghiệm điện Đà Nẵng) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi