Gói thầu: Phụ kiện lưới điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Phụ kiện lưới điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201067282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:21:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,173,621,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây sắt mạ kẽm F10 | 4.500 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 2 | Cáp thép chằng TK 50 | 306 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 3 | Cáp thép chằng TK 70 | 1.955 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 4 | Cáp thép chằng TK 95 | 636 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 5 | Codê ĐK 90 | 170 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 6 | Codê ĐK 114 | 594 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 7 | Code chằng F195 | 182 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 8 | Collier lắp MBA 1P 8x100x240mm | 24 | Cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 9 | Codê bắt ống PVC 34 vào trụ 8,5m | 850 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 10 | Codê bắt ống PVC 60 vào trụ 8,5m | 2.130 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 11 | Codê bắt ống PVC 34 vào trụ 10,5m &12m | 430 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 12 | Codê bắt ống PVC 60 vào trụ 10,5m &12m | 967 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 13 | Đai thép + khóa đai 1400 mm | 28.020 | Bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 14 | Bát đỡ tụ bù L50*3*150 | 514 | Cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 15 | U maní | 1.811 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 16 | Kẹp cáp nhôm A 70-95/35-50 | 455 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 17 | Kẹp cáp nhôm A 70-95/70-95 | 690 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 18 | Kẹp cáp nhôm A 120-150/120-150 | 852 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 19 | Kẹp đỡ cáp ABC tự treo 4x120 | 702 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 20 | Kẹp ngừng cáp ABC tự treo 4x95 | 223 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC tự treo 4x120 | 776 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 22 | Kẹp căng dây KNAC - 357 (AC 50-70) | 106 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 23 | Kẹp căng dây KNAC - 912 (AC 95-120) | 32 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 24 | Kẹp căng dây KNAC - 185 (AC 150-240) | 509 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 25 | Cọc đất 16x2400 +kẹp | 3.407 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 26 | Cọc neo + neo xòe F16x2400 | 38 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 27 | Cọc neo + neo xòe F18x2400 | 121 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 28 | Máng che dây chằng | 187 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 29 | Yếm cáp | 254 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 30 | Kẹp 03 bulon cáp TK 35-50 | 218 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 31 | Kẹp 03 bulon cáp TK 70-95 | 1.128 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 32 | Ống chằng lệch F60*1200 | 8 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 33 | Ống chằng lệch F60*1500 | 8 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 34 | Đầu + đuôi chằng lệch | 14 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 35 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC 95-35) 35-95/6-35 | 2.952 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 36 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC 95-95) 35-95/6-95 | 17.747 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 37 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC 120-35) 35-120/6-35 | 2.374 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 38 | Kẹp nối bọc cách điện (IPC 120-120) 35-120/6-120 | 3.562 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 39 | Rắc 1 sứ | 5.652 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 40 | Rắc 4 sứ | 250 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 41 | Dây niêm điện kế | 314 | kg | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 42 | Miếng chì niêm điện kế | 1.324 | kg | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 43 | Băng keo cách điện hạ thế | 13.080 | cuộn | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 44 | Băng keo Silicone 24 kV | 486 | cuộn | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 45 | Bulon 8x30 | 29 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 46 | Bulon 8x40 | 144 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 47 | Bulon 8x60 | 120 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 48 | Bulon 12x25 | 692 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 49 | Bulon 12x40 | 2.683 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 50 | Bulon 12x60 | 240 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 51 | Bulon 12x150 | 3.188 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 52 | Bulon 12x200 | 60 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 53 | Bulon 12x250 | 6.518 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 54 | Bulon 16x40 | 756 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 55 | Bulon 16x50 | 3.334 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 56 | Bulon 16x60 | 281 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 57 | Bulon 16x100 | 12 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 58 | Bulon 16x120 | 1.112 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 59 | Bulon 16x250 | 879 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 60 | Bulon 16x300 | 1.031 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 61 | Bulon 16x350 | 1.588 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 62 | Bulon 16x400 | 572 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 63 | Bulon 16x450 | 173 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 64 | Bulon 16x500 | 206 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 65 | Bulon 16x600 | 240 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 66 | Bulon 16x650 | 60 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 67 | Bulon VRS 16x100 | 48 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 68 | Bulon VRS 16x250 | 104 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 69 | Bulon VRS 16x300 | 752 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 70 | Bulon VRS 16x350 | 247 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 71 | Bulon VRS 16x400 | 389 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 72 | Bulon VRS 16x450 | 216 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 73 | Bulon VRS 16x500 | 204 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 74 | Bulon VRS 16x600 | 235 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 75 | Bulon VRS 16x650 | 120 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 76 | Bulon VRS 16x700 | 606 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 77 | Bulon VRS 16x800 | 610 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 78 | Bulon VRS 18x600 | 24 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 79 | Bulon VR2Đ 22x700 | 49 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 80 | Bulon mắt 16x250 | 466 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 81 | Bulon mắt 16x300 | 180 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 82 | Bulon mắt 16x350 | 294 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 83 | Bulon mắt 16x450 | 12 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 84 | Bulon mắt 16x500 | 54 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 85 | Bulon mắt 16x550 | 19 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 86 | Bulon móc 16x250 | 300 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 87 | Bulon móc 16x300 | 420 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 88 | Bulon móc 16x350 | 90 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 89 | Bulon móc 16x450 | 48 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 90 | Bulon móc 16x550 | 60 | cây | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 91 | Long đền vuông 14 | 6.004 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 92 | Long đền vuông 18 | 16.465 | con | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 93 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACX 50 (cổ lớn) | 167 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 94 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACX 70 (cổ lớn) | 47 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 95 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACX 95 (cổ lớn) | 88 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 96 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACX 120 (cổ lớn) | 121 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 97 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACX 185 (cổ lớn) | 59 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 98 | Dây buộc cổ sứ không từ tính ACX 240 (cổ lớn) | 572 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 99 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACX 50 (cổ lớn) | 538 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 100 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACX 70 (cổ lớn) | 58 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 101 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACX 95 (cổ lớn) | 172 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 102 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACX 120 (cổ lớn) | 168 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 103 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACX 185 (cổ lớn) | 82 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 104 | Dây buộc đầu sứ không từ tính ACX 240 (cổ lớn) | 1.586 | Sợi | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 105 | Giáp níu dây bọc ACX 50mm2 | 415 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 106 | Giáp níu dây bọc ACX 70mm2 | 47 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 107 | Giáp níu dây bọc ACX 95mm2 | 443 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 108 | Giáp níu dây bọc ACX 120mm2 | 1.876 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 109 | Giáp níu dây bọc ACX 185mm2 | 46 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 110 | Giáp níu dây bọc ACX 240mm2 | 875 | bộ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 111 | Ống co nhiệt hạ thế 240 mm2 | 66 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 112 | Ống co nhiệt 24kV - 240 mm2 | 126 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 113 | Ống co nhiệt 24kV - F65mm | 72 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 114 | Tủ điện 7945 dùng cho trạm treo | 74 | tủ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 115 | Tủ điện 8640 (dùng cho trạm giàn) | 240 | tủ | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 116 | Ống PVC 34 | 3.600 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 117 | Ống PVC 60 | 10.882 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 118 | Ống PVC 90 | 653 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 119 | Ống PVC 114 | 1.615 | mét | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 120 | Co PVC F34 | 1.320 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 121 | Co PVC F60 | 4.906 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 122 | Co PVC F90 | 185 | cái | Theo ĐTKT kèm theo | ||
| 123 | Co PVC F114 | 545 | cái | Theo ĐTKT kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi