Gói thầu: Cung cấp vật tư và CCDC phục vụ công tác SXKD điện năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và CCDC phục vụ công tác SXKD điện năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201117004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 15:21:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,684,932,505 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,273,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu hai trăm bảy mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biển tên vị trí cột | 27.898 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Biển tên lộ đường dây hạ thế | 1.131 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tem nhận diện khách hàng | 38.831 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Biển tên pha | 11.700 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tem dán tên lộ trên Aptomat | 1.131 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tem số thứ tự hòm trên cột | 12.943 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Tem dán pha đấu hòm công tơ | 12.943 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bút sơn đánh dấu | 349 | Cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ampe kìm đo dòng dò | 14 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Camera ảnh nhiệt | 16 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Ampe kìm 2000A | 13 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Máy vặn ốc dùng pin | 16 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Tovit điện đa năng dùng pin nạp | 31 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Máy ép cos thủy lực dùng Pin | 7 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp cáp thi công 6T | 2 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Máy ép đầu cốt thủy lực | 6 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Dao bóc vỏ cáp | 13 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ cờ lê vòng miệng tự động | 23 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Hộp tuy 10-32 | 16 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Máy mài góc dùng pin | 17 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Máy khoan đục đa năng | 14 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Máy cưa xích xăng 2 kỳ 1,35kW | 8 | máy | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ampe kim đo điện trở nối đất | 18 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nhòm 1 mắt 25X | 33 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đồng hồ vạn năng | 12 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Megom mét 2500V | 3 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Máy hàn điện tử | 6 | máy | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Thiết bị xác định pha phụ tải điện PID | 16 | bộ | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Máy cắt sắt 2500W | 7 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Máy mài hai đá | 7 | máy | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Máy đo khoảng cách Quang học | 11 | máy | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Palang xích 3,5T | 4 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Palang kéo cáp 2T | 2 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Kẹp cáp thi công 2T | 2 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Máy khoan đứng 220V mũi max >=20mm | 3 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Máy đo độ võng ĐDK | 2 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha (điện tử) | 350 | hộp | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Aptomat 2 cực 1 pha 40A(dạng thanh cài) | 1.400 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2 x 16 mm2 | 1.400 | mét | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Dây điện bọc CU/PVC 1x6mm2 | 1.400 | mét | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông (25-95) | 1.160 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Kẹp nhôm 3 bu lông (25-95) | 500 | cái | Mới 100% Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi