Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ngọc Liệp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 16:10:00 đến ngày 2020-12-03 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,199,697,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đất đắp K95 | 2.892,6192 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Mạ kẽm nắp ga thu nước | 1.258,23 | kg | Chương V | ||
| 3 | Ống nhựa PVC D90 | 6,38 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Bao tải | 3,264 | m2 | Chương V | ||
| 5 | Bột đá | 4,9232 | kg | Chương V | ||
| 6 | Cát đen | 95,5138 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 94,0871 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Cát vàng | 503,575 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Cấp phối đá dăm lớp trên | 456,1762 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Cống hộp 1x1m, L=1,5m | 151,5 | m | Chương V | ||
| 11 | Cống hộp 1x1m, L=1,0m | 10 | m | Chương V | ||
| 12 | Củi đun | 8,16 | kg | Chương V | ||
| 13 | Dây thép | 194,5556 | kg | Chương V | ||
| 14 | Đá 1x2 | 124,424 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Đá 2x4 | 624,0874 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Đá cấp phối D | 87,456 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Đá dăm 4x6 | 2,7548 | m3 | Chương V | ||
| 18 | Đá hộc | 57,996 | m3 | Chương V | ||
| 19 | Đá mài | 4,9972 | viên | Chương V | ||
| 20 | Đinh | 173,9416 | kg | Chương V | ||
| 21 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 109.648 | viên | Chương V | ||
| 22 | Gỗ chống | 4,5473 | m3 | Chương V | ||
| 23 | Gỗ đà nẹp | 0,862 | m3 | Chương V | ||
| 24 | Gỗ làm khe co dãn | 8,0221 | m3 | Chương V | ||
| 25 | Gỗ nẹp, chống | 0,8997 | m3 | Chương V | ||
| 26 | Gỗ ván | 9,1892 | m3 | Chương V | ||
| 27 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,4233 | m3 | Chương V | ||
| 28 | Gioăng cao su 1x1m | 100 | cái | Chương V | ||
| 29 | Lưới cắt D350 | 0,1452 | cái | Chương V | ||
| 30 | Mỡ bôi trơn | 10 | kg | Chương V | ||
| 31 | Nilon | 4.574,031 | m2 | Chương V | ||
| 32 | Nước | 182.426,5656 | lít | Chương V | ||
| 33 | Nhựa bitum số 4 | 103,4912 | kg | Chương V | ||
| 34 | Nhựa đường | 2.005,535 | kg | Chương V | ||
| 35 | Que hàn | 44,127 | kg | Chương V | ||
| 36 | Thép các loại | 1.543,482 | kg | Chương V | ||
| 37 | Thép tròn D | 8.449,437 | kg | Chương V | ||
| 38 | Thép tròn D | 2.273,988 | kg | Chương V | ||
| 39 | Thép tròn D>10mm | 4.166,19 | kg | Chương V | ||
| 40 | Thép tròn D>18mm | 111,18 | kg | Chương V | ||
| 41 | Xăng | 211,4746 | lít | Chương V | ||
| 42 | Xi măng PCB30 | 323.034,0859 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi